tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Huize Holding Ltd

HUIZ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
+0.010+0.84%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.31MVốn hóa
102.27P/E TTM

HUIZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Huize Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.79%36.72M
-1.17%33.93M
-27.91%28.53M
-8.02%32.84M
-7.41%34.41M
0.95%34.33M
21.57%39.57M
-11.32%35.71M
-14.09%37.16M
-17.68%34.00M
-42.12%32.55M
-32.80%40.27M
-29.91%43.26M
-38.37%41.31M
-27.43%56.24M
-3.66%59.92M
-8.98%61.72M
3.62%67.03M
10.54%77.50M
399.69%62.20M
853.60%67.80M
932.03%64.69M
--70.11M
--12.45M
--7.11M
--6.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
12.87%36.29M
-0.32%33.48M
-27.67%28.09M
-6.75%32.15M
-6.62%33.47M
-1.23%33.59M
19.33%38.84M
-14.37%34.48M
-17.15%35.84M
-17.68%34.00M
-42.12%32.55M
-32.80%40.27M
-29.71%43.26M
-38.13%41.31M
-27.43%56.24M
-3.66%59.92M
-9.24%61.54M
3.22%66.77M
10.54%77.50M
399.69%62.20M
853.60%67.80M
932.03%64.69M
--70.11M
--12.45M
--7.11M
--6.27M
-Đầu tư ngắn hạn
-38.38%424.79K
-39.45%449.59K
-40.31%436.90K
-43.87%689.36K
-28.88%942.48K
--742.52K
--731.97K
--1.23M
--1.33M
----
----
----
----
----
----
----
--176.68K
--264.90K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
20.81%38.88M
28.97%39.44M
4.06%35.56M
4.84%32.18M
46.60%34.76M
-28.88%30.58M
-24.79%34.17M
-30.79%30.70M
-57.22%23.71M
-4.14%43.00M
7.17%45.44M
-63.87%44.35M
118.00%55.43M
116.90%44.85M
29.81%42.40M
238.42%122.75M
-15.43%25.43M
3.12%20.68M
73.73%32.66M
38.54%36.27M
30.56%30.07M
13.98%20.05M
--18.80M
--26.18M
--23.03M
--17.59M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
14.74%25.13M
35.68%28.47M
-3.65%26.94M
-11.66%21.90M
36.77%25.97M
-46.60%20.98M
-31.98%27.96M
-32.41%24.79M
-60.67%18.99M
7.75%39.30M
19.94%41.11M
-70.03%36.68M
91.44%48.28M
77.69%36.47M
5.24%34.27M
239.40%122.39M
-16.06%25.22M
2.49%20.53M
73.70%32.57M
39.73%36.06M
32.22%30.04M
15.60%20.03M
--18.75M
--25.81M
--22.72M
--17.32M
-Các khoản phải thu khác
33.73%13.75M
14.29%10.96M
38.79%8.62M
74.10%10.28M
86.09%8.79M
159.41%9.59M
43.40%6.21M
-23.05%5.91M
-33.94%4.73M
-55.88%3.70M
-46.70%4.33M
2018.56%7.68M
3309.38%7.15M
5378.68%8.38M
8387.47%8.12M
71.43%362.37K
716.80%209.82K
478.04%152.99K
85.08%95.72K
-43.56%211.38K
-91.67%25.69K
-90.19%26.47K
--51.72K
--374.53K
--308.20K
--269.85K
Chi phí trả trước
37.71%11.09M
-14.95%9.73M
-13.09%9.50M
-13.45%8.05M
-22.47%10.49M
-15.26%11.44M
-2.31%10.93M
11.40%9.30M
3.74%13.52M
-5.19%13.49M
-22.18%11.19M
-8.73%8.35M
22.60%13.04M
32.96%14.23M
38.01%14.38M
88.91%9.15M
78.65%10.63M
116.26%10.70M
128.99%10.42M
122.51%4.84M
123.60%5.95M
124.38%4.95M
--4.55M
--2.18M
--2.66M
--2.21M
Tài sản ngắn hạn khác
-8.94%8.66M
-6.75%6.16M
7.02%7.59M
16.23%9.51M
-39.69%6.43M
-53.15%6.60M
-55.88%7.10M
-49.17%8.18M
-36.50%10.67M
-20.89%14.09M
-14.98%16.08M
-48.95%16.09M
-28.60%16.80M
-33.58%17.81M
-43.10%18.92M
-39.02%31.53M
-39.48%23.53M
9.58%26.82M
137.96%33.24M
112.09%51.70M
21.82%38.88M
26.38%24.47M
--13.97M
--24.38M
--31.92M
--19.36M
Tổng tài sản ngắn hạn
15.45%95.34M
7.60%89.24M
-11.54%81.18M
-1.55%82.59M
1.20%86.09M
-20.70%82.94M
-12.82%91.77M
-23.08%83.89M
-33.81%85.07M
-11.52%104.59M
-20.22%105.26M
-51.17%109.07M
5.95%128.53M
-5.61%118.21M
-14.23%131.93M
44.08%223.35M
-14.99%121.31M
9.70%125.23M
43.18%153.83M
137.82%155.01M
120.50%142.71M
151.29%114.16M
--107.43M
--65.18M
--64.72M
--45.43M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.86%8.33M
-65.13%8.21M
-63.29%8.60M
-60.26%9.35M
-7.32%22.35M
9.41%23.54M
3.29%23.42M
-19.32%23.52M
-17.85%24.11M
-44.64%21.52M
-47.34%22.67M
-37.40%29.16M
-37.85%29.35M
-8.87%38.87M
1.93%43.05M
9.15%46.58M
1533.09%47.23M
1293.10%42.65M
1451.61%42.24M
3674.36%42.68M
199.84%2.89M
252.48%3.06M
--2.72M
--1.13M
--964.61K
--868.65K
-Tài sản cố định
3.06%16.55M
----
----
-45.26%16.06M
----
----
----
-12.39%29.34M
----
----
----
-33.28%33.49M
----
----
----
10.76%50.20M
----
----
----
1419.98%45.32M
----
----
----
--2.98M
--2.74M
--2.52M
-Khấu hao lũy kế
22.45%8.22M
----
----
15.40%6.71M
----
----
----
34.27%5.82M
----
----
----
19.74%4.33M
----
----
----
36.85%3.62M
----
----
----
42.85%2.64M
----
----
----
--1.85M
--1.78M
--1.65M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.80%11.59M
56.82%11.35M
66.40%11.74M
62.30%11.50M
51.91%11.23M
5.95%7.24M
-7.06%7.06M
-9.65%7.08M
-3.16%7.39M
-10.76%6.83M
-14.47%7.59M
125.76%7.84M
241.95%7.63M
465.20%7.66M
1734.76%8.88M
806.76%3.47M
580.65%2.23M
537.07%1.35M
121.60%483.89K
64.13%382.94K
48.49%328.02K
-6.57%212.60K
--218.37K
--233.31K
--220.90K
--227.56K
Tài sản dài hạn khác
-16.51%4.47M
5.39%4.55M
29.54%5.37M
28.67%5.36M
--4.19M
859.22%4.32M
10425.47%4.15M
10174.38%4.16M
-100.00%0.00
-87.37%450.31K
-99.41%39.41K
-99.43%40.53K
-83.52%124.39K
107.59%3.57M
4848.56%6.72M
3117.64%7.14M
141.52%754.79K
1026.76%1.72M
75.62%135.88K
-88.96%221.83K
-77.87%312.51K
-83.27%152.44K
--77.37K
--2.01M
--1.41M
--910.94K
Tổng tài sản dài hạn
2.73%40.39M
-24.61%37.39M
-17.29%38.71M
-16.53%39.32M
20.94%52.61M
23.83%49.59M
11.77%46.80M
-4.32%47.11M
-10.32%43.50M
-34.91%40.05M
-39.78%41.87M
-28.30%49.23M
-19.34%48.50M
13.05%61.53M
34.11%69.54M
36.34%68.66M
714.02%60.13M
685.81%54.43M
717.99%51.85M
654.27%50.36M
23.85%7.39M
34.09%6.93M
--6.34M
--6.68M
--5.96M
--5.17M
Tổng tài sản
11.35%135.74M
-4.45%126.63M
-13.48%119.89M
-6.94%121.91M
7.88%138.70M
-8.37%132.54M
-5.82%138.57M
-17.25%131.00M
-27.37%128.57M
-19.53%144.64M
-26.97%147.14M
-45.79%158.30M
-2.43%177.03M
0.04%179.74M
-2.04%201.47M
42.18%292.01M
20.88%181.44M
48.37%179.66M
80.78%205.68M
185.81%205.38M
112.34%150.09M
139.32%121.09M
--113.77M
--71.86M
--70.68M
--50.60M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
79.45%16.45M
11.93%5.88M
-15.50%5.82M
-2.81%9.17M
-49.05%5.49M
-56.76%5.25M
-34.27%6.89M
20.03%9.43M
6.97%10.78M
68.20%12.15M
52.63%10.47M
-59.47%7.86M
-3.47%10.08M
-32.31%7.22M
-7.87%6.86M
82.46%19.39M
32.54%10.44M
55.46%10.67M
31.18%7.45M
44.77%10.63M
100.37%7.88M
107.25%6.86M
--5.68M
--7.34M
--3.93M
--3.31M
Chi phí trích trước
38.02%3.07M
----
----
-8.91%2.22M
----
----
----
-35.01%2.44M
----
----
----
-48.62%3.76M
----
----
----
120.15%7.31M
----
----
----
31.53%3.32M
----
----
----
--2.52M
--1.96M
--1.62M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--513.75K
--46.87K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.24%7.67M
74.37%7.44M
78.26%7.38M
66.12%6.89M
1.47%2.79M
2.87%4.27M
-61.93%4.14M
-80.96%4.15M
-90.53%2.75M
-88.24%4.15M
-66.39%10.88M
-36.04%21.79M
13.98%28.99M
95.24%35.25M
84.13%32.37M
602.66%34.07M
132.38%25.43M
60.62%18.06M
137.65%17.58M
-6.91%4.85M
334.77%10.94M
286.81%11.24M
--7.40M
--5.21M
--2.52M
--2.91M
-Nợ ngắn hạn
11.24%7.67M
----
----
66.12%6.89M
----
----
----
-78.03%4.15M
----
----
----
-29.33%18.89M
----
----
----
479.50%26.73M
----
----
----
8.85%4.61M
----
----
----
--4.24M
--860.10K
--945.25K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
-100.00%0.00
-98.51%8.14K
-77.64%141.22K
-42.56%354.74K
-38.43%575.02K
-31.87%545.69K
-13.07%631.58K
-41.11%617.58K
-17.90%933.99K
--800.95K
--726.57K
--1.05M
--1.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
77.56%16.89M
9.00%5.88M
-19.64%5.82M
-8.60%9.51M
-51.44%5.50M
-57.79%5.39M
-34.73%7.24M
12.34%10.41M
-0.58%11.33M
59.83%12.78M
40.20%11.09M
-55.95%9.26M
9.13%11.39M
-25.07%7.99M
6.21%7.91M
89.56%21.03M
32.54%10.44M
55.46%10.67M
31.18%7.45M
41.38%11.10M
75.67%7.88M
81.20%6.86M
--5.68M
--7.85M
--4.48M
--3.79M
Tổng nợ ngắn hạn
15.89%66.36M
7.36%60.25M
-9.81%55.14M
4.79%57.26M
11.56%60.66M
-23.69%56.12M
-19.22%61.14M
-32.72%54.64M
-46.92%54.37M
-23.10%73.54M
-26.82%75.69M
-57.73%81.22M
20.82%102.45M
42.05%95.64M
32.87%103.42M
124.58%192.15M
28.47%84.79M
42.58%67.33M
78.27%77.84M
67.46%85.56M
30.56%66.00M
36.36%47.22M
--43.66M
--51.09M
--50.55M
--34.63M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.32%3.18M
-81.27%3.37M
-79.09%3.73M
-81.44%3.32M
-8.78%16.80M
-3.61%18.01M
-8.75%17.84M
-30.06%17.89M
-27.77%18.42M
-46.43%18.68M
-51.81%19.56M
-39.57%25.57M
-41.01%25.50M
-26.55%34.88M
-18.73%40.58M
-10.03%42.32M
565.20%43.22M
4978.21%47.49M
6462.64%49.93M
--47.04M
--6.50M
144.88%935.16K
--760.78K
--0.00
--0.00
--381.88K
-Nợ dài hạn
--1.01M
--981.16K
--973.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.09%2.99M
-62.03%3.14M
-48.34%3.14M
2021.68%7.08M
--10.34M
--8.28M
--6.08M
-12.59%333.80K
----
--0.00
----
--381.88K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-34.78%2.17M
-86.72%2.39M
-84.54%2.76M
-81.44%3.32M
-8.78%16.80M
-3.61%18.01M
-8.75%17.84M
-30.06%17.89M
-27.77%18.42M
-46.43%18.68M
-47.97%19.56M
-34.72%25.57M
-36.38%25.50M
-13.68%34.88M
-5.04%37.59M
1.08%39.17M
9515.50%40.08M
6619.30%40.41M
5102.99%39.58M
--38.76M
--416.79K
--601.36K
--760.78K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
1729.92%1.64M
-66.93%70.89K
--42.48K
223.44%89.48K
286.80%217.24K
201.28%214.32K
--0.00
--27.67K
-51.74%56.16K
233.53%71.14K
----
-100.00%0.00
100.26%116.37K
-94.52%21.33K
-97.26%21.38K
-94.46%35.37K
-92.83%58.11K
-54.73%389.53K
-2.25%779.46K
773.33%638.89K
--810.93K
--860.54K
--797.36K
--73.16K
----
----
Tổng nợ dài hạn
26.26%6.89M
-69.37%6.11M
-68.11%6.22M
-72.11%5.46M
-4.70%19.20M
-1.89%19.94M
-8.50%19.51M
-28.51%19.58M
-26.63%20.14M
-44.69%20.32M
-50.10%21.32M
-36.49%27.39M
-36.70%27.45M
-23.42%36.74M
-15.89%42.73M
-9.72%43.12M
486.11%43.37M
2447.41%47.97M
2992.08%50.80M
32174.00%47.77M
9234.48%7.40M
307.76%1.88M
--1.64M
--148.01K
--79.27K
--461.84K
Tổng các khoản nợ
16.79%73.26M
-12.75%66.36M
-23.91%61.36M
-15.49%62.73M
7.16%79.85M
-18.97%76.06M
-16.87%80.65M
-31.66%74.22M
-42.64%74.52M
-29.09%93.87M
-33.62%97.01M
-53.84%108.61M
1.36%129.90M
14.81%132.38M
13.61%146.15M
76.46%235.27M
74.61%128.16M
134.81%115.30M
183.94%128.64M
160.19%133.33M
44.97%73.40M
39.93%49.10M
--45.31M
--51.24M
--50.63M
--35.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.97%131.70M
-0.87%127.73M
1.34%126.74M
0.11%125.46M
0.03%125.63M
3.66%128.85M
-2.21%125.06M
-4.68%125.33M
-1.10%125.59M
-1.68%124.30M
-4.87%127.88M
-6.75%131.48M
-9.59%126.99M
-8.49%126.43M
-2.84%134.43M
3.63%140.99M
5.08%140.46M
9.28%138.16M
14.81%138.37M
1383.98%136.05M
1424.21%133.67M
1527.39%126.42M
--120.51M
--9.17M
--8.77M
--7.77M
Lợi nhuận giữ lại
-4.02%-65.81M
5.06%-64.09M
-4.51%-65.11M
0.19%-63.27M
5.29%-62.90M
1.51%-67.51M
14.07%-62.30M
17.85%-63.39M
12.48%-66.42M
7.62%-68.54M
0.93%-72.50M
1.83%-77.16M
7.05%-75.89M
-8.56%-74.20M
-29.25%-73.18M
-30.33%-78.60M
-47.03%-81.64M
-24.36%-68.35M
-7.35%-56.62M
-14.18%-60.30M
-5.71%-55.53M
-2.59%-54.96M
---52.74M
---52.82M
---52.53M
---53.57M
Vốn dự trữ
4.97%131.69M
-0.87%127.72M
1.34%126.73M
0.11%125.45M
0.03%125.62M
3.66%128.84M
-2.21%125.05M
-4.68%125.32M
-1.10%125.58M
-1.68%124.29M
-4.87%127.87M
-6.75%131.47M
-9.59%126.97M
-8.49%126.42M
-2.84%134.42M
3.64%140.98M
5.08%140.45M
9.28%138.15M
14.81%138.36M
1384.62%136.04M
1424.90%133.66M
1528.17%126.41M
--120.50M
--9.16M
--8.76M
--7.76M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
4.94%4.27M
-1.30%4.14M
0.90%4.11M
2.93%4.07M
-1.50%4.07M
25.08%4.20M
46.85%4.07M
77.79%3.95M
126.43%4.13M
87.02%3.36M
55.76%2.77M
48.18%2.22M
21.76%1.83M
21.27%1.79M
19.87%1.78M
373.16%1.50M
2991.60%1.50M
3106.86%1.48M
--1.49M
--317.14K
--48.49K
--46.14K
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-19.88%-2.13M
-9.32%-1.87M
1.11%-1.71M
8.81%-1.77M
-66.58%-2.13M
-0.20%-1.71M
32.59%-1.73M
24.34%-1.94M
35.86%-1.28M
43.57%-1.71M
38.48%-2.57M
40.09%-2.57M
50.81%-1.99M
23.80%-3.03M
-29.44%-4.18M
-27.04%-4.29M
-189.06%-4.05M
-802.96%-3.97M
-566.71%-3.23M
-5877.03%-3.38M
-2603.50%-1.40M
1263.91%565.35K
--691.96K
--58.47K
--55.91K
--41.45K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
5.52%2.98M
154.06%2.65M
180.31%2.72M
288.38%2.83M
722.11%2.31M
1255.69%1.04M
977.00%972.15K
337.19%727.87K
282.77%281.09K
236.34%76.91K
229.87%90.26K
24.74%166.49K
---153.80K
---56.41K
--27.36K
--133.47K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--89.06K
Tổng vốn chủ sở hữu
5.58%62.48M
6.73%60.28M
1.04%58.53M
4.24%59.18M
8.87%58.84M
11.24%56.48M
15.56%57.93M
14.25%56.77M
14.69%54.05M
7.21%50.77M
-9.39%50.13M
-12.43%49.69M
-11.54%47.13M
-26.42%47.36M
-28.18%55.32M
-21.25%56.74M
-30.53%53.28M
-10.60%64.36M
12.52%77.04M
249.49%72.05M
282.47%76.69M
364.26%71.98M
--68.47M
--20.62M
--20.05M
--15.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HUIZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Huize Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Huize Holding Ltd có 36.29M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Huize Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Huize Holding Ltd là 135.74M, bao gồm 95.34M tài sản ngắn hạn và 40.39M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Huize Holding Ltd là bao nhiêu?

Huize Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 62.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.