tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Werewolf Therapeutics Inc

HOWL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.353USD
-0.147-29.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HOWL

Theo dõi tình hình tài chính của Werewolf Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Werewolf Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.29
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-1.32
18.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
120.01%0.08
31.00%-0.28
62.28%-0.17
6.32%-0.36
-0.87%-0.40
-3.68%-0.40
-39.76%-0.46
-64.19%-0.38
-176.44%-0.40
-12.99%-0.39
15.41%-0.33
---0.23
---0.14
---0.34
---0.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
--21.00M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.86%1.14M
-83.38%742.00K
-79.39%1.50M
18.65%5.90M
94.82%8.08M
--4.46M
--7.28M
--4.97M
--4.15M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
25.19%-13.53M
58.92%-8.38M
1.82%-16.37M
-4.25%-17.98M
-11.71%-18.09M
-69.96%-20.40M
-101.24%-16.67M
-238.35%-17.25M
-35.14%-16.19M
-0.61%-12.00M
30.63%-8.29M
65.07%-5.10M
21.91%-11.98M
33.24%-11.93M
13.19%-11.94M
78.49%-14.59M
85.02%-15.34M
13.04%-17.87M
-126.73%-13.76M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-2292.12%-1509.10%
-713.05%-2182.35%
-388.18%-799.67%
---140.50%
---63.09%
---268.41%
---163.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
100.43%49.69%
97.91%40.69%
89.86%34.73%
78.86%29.28%
11.71%24.79%
-8.59%20.56%
-17.75%18.29%
-22.53%16.37%
10.83%22.19%
--22.49%
--22.24%
--21.13%
--20.03%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--21.00M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.86%1.14M
-83.38%742.00K
-79.39%1.50M
18.65%5.90M
94.82%8.08M
--4.46M
--7.28M
--4.97M
--4.15M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
140.80%7.16M
50.16%-8.97M
53.72%-9.42M
8.16%-15.73M
7.48%-17.54M
-4.83%-17.99M
-56.98%-20.35M
-85.10%-17.12M
-212.51%-18.96M
-40.41%-17.16M
1.65%-12.96M
26.22%-9.25M
59.48%-6.07M
20.45%-12.22M
26.31%-13.18M
9.10%-12.54M
-36.66%-14.97M
-106.20%-15.37M
-141.94%-17.88M
-127.90%-13.79M
Lợi nhuận ròng
----
25.19%-13.53M
58.92%-8.38M
1.82%-16.37M
-4.25%-17.98M
-11.71%-18.09M
-69.96%-20.40M
-101.24%-16.67M
-238.35%-17.25M
-35.14%-16.19M
-0.61%-12.00M
30.63%-8.29M
65.07%-5.10M
21.91%-11.98M
33.24%-11.93M
13.19%-11.94M
78.49%-14.59M
85.02%-15.34M
13.04%-17.87M
-126.73%-13.76M
Tài sản ngắn hạn
-71.54%22.89M
-48.41%48.73M
-48.18%58.59M
-45.82%68.17M
-42.04%80.44M
-33.61%94.46M
-18.29%113.07M
-9.64%125.83M
-5.84%138.79M
-9.12%142.28M
-1.31%138.37M
-8.13%139.26M
-4.39%147.40M
7.65%156.56M
-12.96%140.20M
-13.08%151.59M
-17.28%154.16M
71.37%145.44M
--161.07M
--174.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.17%7.86M
230.10%38.52M
138.13%36.15M
41.23%17.60M
32.59%15.17M
-44.99%11.67M
-21.66%15.18M
-13.68%12.46M
-23.75%11.44M
-2.34%21.21M
-19.22%19.38M
-48.06%14.44M
-50.59%15.01M
96.97%21.72M
102.03%23.99M
257.56%27.80M
312.05%30.37M
103.88%11.03M
--11.87M
--7.78M
Tổng tài sản
-73.91%24.16M
-45.89%58.02M
-45.33%69.40M
-43.14%79.63M
-39.78%92.57M
-39.62%107.24M
-27.40%126.93M
-20.61%140.04M
-17.02%153.70M
-8.96%177.60M
9.10%174.83M
2.30%176.39M
5.65%185.24M
18.49%195.07M
-10.60%160.25M
-3.34%172.42M
-7.92%175.33M
84.08%164.63M
--179.25M
--178.38M
Tổng các khoản nợ
-84.61%7.86M
-8.23%45.82M
-16.71%44.59M
-1.27%50.01M
2.85%51.10M
-16.80%49.93M
-15.63%53.54M
-20.78%50.66M
-25.44%49.69M
-18.90%60.01M
67.40%63.46M
54.16%63.94M
46.49%66.64M
192.32%74.00M
43.25%37.91M
357.20%41.48M
413.29%45.49M
256.92%25.31M
--26.46M
--9.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-60.71%16.29M
-78.71%12.20M
-66.20%24.80M
-66.87%29.61M
-60.14%41.46M
-51.26%57.31M
-34.10%73.39M
-20.51%89.38M
-12.29%104.02M
-2.88%117.59M
-8.96%111.37M
-14.13%112.44M
-8.66%118.60M
-13.10%121.07M
-19.93%122.34M
-22.66%130.95M
-28.48%129.84M
69.19%139.32M
--152.79M
--169.30M
Thu nhập hoạt động ròng
143.72%6.63M
44.07%-10.60M
22.65%-11.02M
-21.62%-15.16M
-6.96%-15.16M
-23.87%-18.95M
-210.84%-14.25M
-72.89%-12.46M
-29.81%-14.18M
-54.55%-15.30M
61.37%-4.58M
50.19%-7.21M
-3504.29%-10.92M
29.05%-9.90M
6.34%-11.87M
-16.55%-14.47M
97.10%-303.00K
-90.43%-13.95M
-110.90%-12.67M
-152.33%-12.42M
Đầu tư ròng
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
37.88%-123.00K
98.64%-3.00K
90.66%-17.00K
33.93%-111.00K
61.78%-198.00K
88.69%-221.00K
83.62%-182.00K
-500.00%-168.00K
-90.44%-518.00K
-1815.69%-1.95M
-900.90%-1.11M
-115.38%-28.00K
-2922.22%-272.00K
-78.95%-102.00K
Tài chính thuần
----
----
-7.11%2.37M
54666.67%3.27M
103.99%388.00K
-100.00%0.00
-71.93%2.55M
-114.63%-6.00K
-1504.62%-9.72M
-58.33%20.26M
622.37%9.07M
-99.63%41.00K
-79.74%692.00K
30480.50%48.62M
3205.26%1.26M
4113.04%11.08M
-96.90%3.42M
129.55%159.00K
-99.95%38.00K
-184.54%-276.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 58.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.18.

Tổng tài sản của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Werewolf Therapeutics Inc là 69.40M, bao gồm 58.59M tài sản ngắn hạn và 10.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Werewolf Therapeutics Inc là 44.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Werewolf Therapeutics Inc là 24.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Werewolf Therapeutics Inc là -60.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Werewolf Therapeutics Inc là 6.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.78.

Thu nhập ròng của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -60.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -123.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -61.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Werewolf Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -60.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.