tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Werewolf Therapeutics Inc

HOWL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.353USD
-0.147-29.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

HOWL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Werewolf Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-71.66%21.99M
-49.53%46.45M
-48.60%57.05M
-46.50%65.71M
-42.65%77.60M
-33.87%92.04M
-17.38%111.00M
-5.56%122.83M
-1.56%135.30M
-5.87%139.19M
3.89%134.34M
-7.40%130.06M
-5.67%137.45M
2.89%147.87M
-17.91%129.31M
-17.59%140.45M
-20.48%145.71M
69.87%143.71M
--157.53M
--170.44M
--183.23M
--84.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-71.66%21.99M
-49.53%46.45M
-48.60%57.05M
-46.50%65.71M
-42.65%77.60M
-33.87%92.04M
-17.38%111.00M
-5.56%122.83M
-1.56%135.30M
-5.87%139.19M
3.89%134.34M
-7.40%130.06M
-5.67%137.45M
2.89%147.87M
-17.91%129.31M
-17.59%140.45M
-20.48%145.71M
69.87%143.71M
--157.53M
--170.44M
--183.23M
--84.60M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-92.15%464.00K
-92.13%545.00K
-87.61%775.00K
-80.51%1.35M
37.47%5.91M
212.03%6.93M
--6.25M
--6.93M
--4.30M
--2.22M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-92.15%464.00K
-92.13%545.00K
-87.61%775.00K
-80.51%1.35M
37.47%5.91M
212.03%6.93M
--6.25M
--6.93M
--4.30M
--2.22M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-68.17%905.00K
-5.42%2.28M
-25.83%1.54M
-3.22%2.46M
-3.30%2.84M
4.09%2.42M
-22.64%2.07M
-17.38%2.54M
4.55%2.94M
3.94%2.32M
-32.35%2.68M
-54.97%3.08M
-54.15%2.81M
37.35%2.23M
11.87%3.96M
72.39%6.84M
96.19%6.13M
517.87%1.63M
--3.54M
--3.97M
--3.13M
--263.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
--210.00K
108.00%208.00K
107.00%207.00K
----
----
--100.00K
--100.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-71.54%22.89M
-48.41%48.73M
-48.18%58.59M
-45.82%68.17M
-42.04%80.44M
-33.61%94.46M
-18.29%113.07M
-9.64%125.83M
-5.84%138.79M
-9.12%142.28M
-1.31%138.37M
-8.13%139.26M
-4.39%147.40M
7.65%156.56M
-12.96%140.20M
-13.08%151.59M
-17.28%154.16M
71.37%145.44M
--161.07M
--174.40M
--186.36M
--84.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-88.63%1.26M
-20.68%9.29M
-19.63%9.90M
-18.80%10.51M
-17.33%11.11M
-16.61%11.71M
-16.99%12.32M
-16.99%12.94M
-16.88%13.44M
-16.55%14.04M
-14.93%14.85M
-12.27%15.59M
-10.67%16.17M
-2.99%16.83M
6.90%17.45M
545.82%17.77M
540.97%18.10M
478.36%17.34M
--16.32M
--2.75M
--2.82M
--3.00M
-Tài sản cố định
----
----
-4.54%16.52M
----
----
----
-3.94%17.31M
----
----
----
-4.46%18.02M
----
----
----
--18.86M
--18.77M
--18.77M
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
32.78%6.62M
----
----
----
57.22%4.98M
----
----
----
125.46%3.17M
----
----
----
--1.41M
--992.00K
--674.00K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.17%906.00K
-24.96%944.00K
-31.10%1.02M
-94.97%1.07M
-92.88%1.54M
-94.16%1.26M
-93.19%1.48M
-1.87%21.27M
733.35%21.62M
602.84%21.54M
607.38%21.67M
1071.95%21.68M
39.69%2.59M
151.35%3.06M
148.02%3.06M
17.68%1.85M
--1.86M
--1.22M
--1.23M
--1.57M
Tổng tài sản dài hạn
----
-27.32%9.29M
-22.02%10.81M
-19.34%11.45M
-18.69%12.13M
-63.82%12.78M
-61.98%13.86M
-61.75%14.20M
-60.58%14.91M
-8.29%35.32M
81.91%36.46M
78.18%37.13M
78.78%37.84M
100.61%38.51M
10.25%20.05M
424.73%20.84M
421.41%21.16M
319.93%19.20M
--18.18M
--3.97M
--4.06M
--4.57M
Tổng tài sản
-73.91%24.16M
-45.89%58.02M
-45.33%69.40M
-43.14%79.63M
-39.78%92.57M
-39.62%107.24M
-27.40%126.93M
-20.61%140.04M
-17.02%153.70M
-8.96%177.60M
9.10%174.83M
2.30%176.39M
5.65%185.24M
18.49%195.07M
-10.60%160.25M
-3.34%172.42M
-7.92%175.33M
84.08%164.63M
--179.25M
--178.38M
--190.42M
--89.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-86.82%34.00K
166.54%709.00K
0.00%266.00K
0.00%258.00K
0.00%258.00K
-14.19%266.00K
--266.00K
--258.00K
--258.00K
--310.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
-28.91%5.89M
-57.73%3.81M
-50.19%5.14M
-9.15%8.76M
-1.87%8.29M
52.50%9.01M
16.50%10.32M
21.07%9.65M
-15.06%8.44M
-55.67%5.91M
-37.39%8.86M
-42.82%7.97M
-29.45%9.94M
62.67%13.32M
61.46%14.15M
149.98%13.93M
307.70%14.09M
183.36%8.19M
--8.77M
--5.57M
--3.46M
--2.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
--28.83M
--28.24M
--6.00M
--2.40M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--11.67M
--6.67M
--1.67M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--20.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.90%502.00K
-86.11%907.00K
-82.65%1.81M
-86.41%1.61M
--4.15M
--6.53M
--10.46M
--11.82M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-86.82%34.00K
166.54%709.00K
0.00%266.00K
0.00%258.00K
0.00%258.00K
-67.24%266.00K
-70.67%266.00K
-85.78%258.00K
-83.94%258.00K
-80.43%812.00K
-86.11%907.00K
-82.65%1.81M
-86.41%1.61M
--4.15M
--6.53M
--10.46M
--11.82M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-48.17%7.86M
230.10%38.52M
138.13%36.15M
41.23%17.60M
32.59%15.17M
-44.99%11.67M
-21.66%15.18M
-13.68%12.46M
-23.75%11.44M
-2.34%21.21M
-19.22%19.38M
-48.06%14.44M
-50.59%15.01M
96.97%21.72M
102.03%23.99M
257.56%27.80M
312.05%30.37M
103.88%11.03M
--11.87M
--7.78M
--7.37M
--5.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-79.73%7.22M
-78.37%7.68M
-15.97%29.80M
-5.96%33.29M
-7.21%35.60M
-18.60%35.53M
-27.51%35.46M
-30.38%35.40M
-24.92%38.37M
246.41%43.65M
272.18%48.92M
271.82%50.85M
257.76%51.11M
-13.63%12.60M
913.34%13.14M
816.55%13.68M
748.78%14.29M
--14.59M
--1.30M
--1.49M
--1.68M
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-15.46%21.66M
-1.82%24.70M
-4.19%26.59M
-20.09%26.09M
-31.80%25.62M
-35.71%25.16M
-28.97%27.75M
--32.66M
--37.56M
--39.14M
--39.06M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-19.97%7.22M
-18.56%7.68M
-17.28%8.14M
-16.13%8.59M
-15.09%9.02M
-14.16%9.44M
-13.31%9.84M
-12.52%10.24M
-11.82%10.62M
-12.76%10.99M
-13.63%11.35M
-14.41%11.71M
-15.69%12.04M
-13.63%12.60M
913.34%13.14M
816.55%13.68M
748.78%14.29M
--14.59M
--1.30M
--1.49M
--1.68M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.10%431.00K
-61.61%433.00K
71.43%588.00K
-37.56%783.00K
--1.17M
--1.13M
--343.00K
--1.25M
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
-96.80%85.00K
-73.17%759.00K
-4.42%2.61M
-7.11%2.64M
--2.66M
--2.83M
--2.73M
--2.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.10%431.00K
-67.17%433.00K
10.11%588.00K
-45.81%783.00K
--1.17M
--1.32M
--534.00K
--1.45M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
----
-80.92%7.30M
-77.99%8.44M
-15.14%32.41M
-6.05%35.93M
-1.39%38.26M
-12.98%38.36M
-22.85%38.19M
-25.93%38.24M
-25.78%38.80M
216.70%44.08M
261.95%49.50M
241.47%51.63M
265.94%52.27M
-4.59%13.92M
954.51%13.68M
913.40%15.12M
748.78%14.29M
--14.59M
--1.30M
--1.49M
--1.68M
Tổng các khoản nợ
-84.61%7.86M
-8.23%45.82M
-16.71%44.59M
-1.27%50.01M
2.85%51.10M
-16.80%49.93M
-15.63%53.54M
-20.78%50.66M
-25.44%49.69M
-18.90%60.01M
67.40%63.46M
54.16%63.94M
46.49%66.64M
192.32%74.00M
43.25%37.91M
357.20%41.48M
413.29%45.49M
256.92%25.31M
--26.46M
--9.07M
--8.86M
--7.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.92%501.56M
2.28%501.14M
2.51%500.21M
2.70%496.64M
2.20%492.12M
2.54%489.98M
7.14%487.98M
8.79%483.57M
8.85%481.53M
8.66%477.85M
6.15%455.45M
4.41%444.51M
7.20%442.38M
7.90%439.76M
5.76%429.04M
5.29%425.72M
2.44%412.67M
20377700.00%407.56M
--405.68M
--404.33M
--402.82M
--2.00K
Lợi nhuận giữ lại
-7.68%-485.27M
-13.00%-488.94M
-14.67%-475.41M
-18.48%-467.03M
-19.38%-450.66M
-20.10%-432.68M
-20.49%-414.59M
-18.71%-394.19M
-16.59%-377.51M
-13.05%-360.27M
-12.18%-344.07M
-12.65%-332.07M
-14.48%-323.79M
-18.81%-318.69M
-21.28%-306.70M
-25.42%-294.77M
-27.82%-282.83M
-74.46%-268.24M
---252.90M
---235.03M
---221.27M
---153.76M
Vốn dự trữ
1.92%501.56M
2.28%501.14M
2.51%500.21M
2.70%496.64M
2.20%492.12M
2.54%489.98M
7.14%487.97M
8.79%483.56M
8.85%481.53M
8.66%477.85M
6.15%455.44M
4.41%444.51M
7.20%442.38M
7.90%439.76M
5.76%429.04M
5.29%425.72M
2.45%412.67M
--407.55M
--405.68M
--404.33M
--402.82M
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-60.71%16.29M
-78.71%12.20M
-66.20%24.80M
-66.87%29.61M
-60.14%41.46M
-51.26%57.31M
-34.10%73.39M
-20.51%89.38M
-12.29%104.02M
-2.88%117.59M
-8.96%111.37M
-14.13%112.44M
-8.66%118.60M
-13.10%121.07M
-19.93%122.34M
-22.66%130.95M
-28.48%129.84M
69.19%139.32M
--152.79M
--169.30M
--181.56M
--82.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HOWL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Werewolf Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Werewolf Therapeutics Inc có 21.99M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Werewolf Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 44.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 36.15M nợ ngắn hạ và 8.44M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Werewolf Therapeutics Inc là 69.40M, bao gồm 58.59M tài sản ngắn hạn và 10.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Werewolf Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Werewolf Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 24.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.