tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Holley Inc

HLLY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.520USD
-0.030-1.18%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
302.32MVốn hóa
12.75P/E TTM

HLLY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Holley Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.36%33.07M
-33.62%37.23M
-0.06%50.72M
20.28%63.84M
-5.01%39.07M
36.53%56.09M
37.79%50.75M
24.19%53.08M
97.57%41.13M
57.10%41.08M
121.81%36.83M
39.88%42.74M
-52.78%20.82M
-28.01%26.15M
-69.21%16.61M
--30.55M
-49.60%44.08M
--36.33M
--53.93M
--87.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.36%33.07M
-33.62%37.23M
-0.06%50.72M
20.28%63.84M
-5.01%39.07M
36.53%56.09M
37.79%50.75M
24.19%53.08M
97.57%41.13M
57.10%41.08M
121.81%36.83M
39.88%42.74M
-52.78%20.82M
-28.01%26.15M
-69.21%16.61M
--30.55M
-49.60%44.08M
--36.33M
--53.93M
--87.46M
Các khoản phải thu
16.07%59.08M
60.27%57.90M
11.38%49.55M
-9.01%51.01M
4.46%50.89M
-25.30%36.12M
-6.12%44.49M
-1.79%56.06M
-13.43%48.72M
2.71%48.36M
-20.65%47.39M
-1.96%57.08M
-11.68%56.28M
-8.38%47.08M
7.88%59.72M
--58.22M
15.26%63.72M
--51.39M
--55.36M
--55.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.07%59.08M
60.27%57.90M
11.38%49.55M
-9.01%51.01M
4.46%50.89M
-25.30%36.12M
-6.12%44.49M
-1.79%56.06M
-13.43%48.72M
2.71%48.36M
-20.65%47.39M
-1.96%57.08M
-11.68%56.28M
-8.38%47.08M
7.88%59.72M
--58.22M
15.26%63.72M
--51.39M
--55.36M
--55.28M
Hàng tồn kho
11.30%210.51M
6.82%205.66M
9.13%195.66M
4.21%180.83M
2.79%189.14M
0.14%192.52M
-13.46%179.28M
-20.22%173.52M
-19.66%184.02M
-17.69%192.26M
-10.13%207.16M
1.23%217.50M
19.84%229.04M
26.23%233.57M
40.26%230.51M
--214.87M
51.45%191.13M
--185.04M
--164.34M
--126.19M
Chi phí trả trước
68.14%15.27M
21.88%15.37M
23.22%20.12M
-53.92%7.53M
-43.04%9.08M
-19.48%12.61M
22.95%16.33M
2.49%16.35M
-11.65%15.94M
-13.72%15.66M
-28.11%13.28M
-5.51%15.95M
17.51%18.05M
-4.25%18.16M
106.83%18.48M
--16.88M
122.86%15.36M
--18.96M
--8.93M
--6.89M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
10.32%317.92M
6.33%316.16M
5.86%316.06M
0.70%303.21M
-0.56%288.19M
-0.01%297.35M
-2.01%298.56M
-9.65%301.10M
-10.60%289.81M
-8.49%297.37M
-6.35%304.67M
3.98%333.27M
3.15%324.18M
11.40%324.96M
15.13%325.31M
--320.52M
13.94%314.29M
--291.72M
--282.56M
--275.83M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.25%88.94M
2.06%78.54M
3.75%76.39M
7.79%78.96M
2.20%76.50M
0.66%76.96M
-6.13%73.63M
-6.86%73.26M
-4.91%74.86M
-6.42%76.46M
-8.83%78.44M
-11.39%78.66M
-10.55%78.72M
58.66%81.70M
70.74%86.04M
--88.77M
97.41%88.01M
--51.49M
--50.39M
--44.58M
-Tài sản cố định
18.76%144.63M
6.61%131.80M
2.45%128.19M
5.36%131.68M
-1.75%121.78M
0.08%123.63M
1.63%125.12M
3.33%124.97M
4.30%123.95M
3.20%123.54M
0.59%123.12M
-1.32%120.95M
-1.13%118.83M
46.63%119.70M
60.20%122.39M
--122.57M
82.79%120.19M
--81.64M
--76.40M
--65.75M
-Khấu hao lũy kế
23.00%55.69M
14.10%53.26M
0.58%51.79M
1.92%52.71M
-7.78%45.27M
-0.86%46.67M
15.26%51.49M
22.29%51.72M
22.38%49.09M
23.90%47.08M
22.91%44.68M
25.14%42.29M
24.65%40.11M
26.07%38.00M
39.76%36.35M
--33.80M
52.01%32.18M
--30.14M
--26.01M
--21.17M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.97%771.95M
1.35%769.25M
-4.85%772.66M
-5.65%776.05M
-5.63%779.47M
-8.50%759.02M
-2.50%812.05M
-1.69%822.54M
-1.60%825.95M
-1.60%829.52M
-1.52%832.83M
-1.74%836.67M
-0.82%839.41M
-0.81%842.98M
5.22%845.70M
--851.46M
11.33%846.39M
--849.84M
--803.73M
--760.28M
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
-42.41%1.19M
--1.12M
----
--3.19M
--2.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
0.57%860.89M
1.41%847.79M
-4.13%849.06M
-4.68%855.02M
-5.09%855.98M
-7.73%835.97M
-3.15%885.68M
-2.22%896.99M
-1.77%901.93M
-2.02%905.98M
-1.86%914.46M
-2.43%917.39M
-1.74%918.13M
2.59%924.68M
9.09%931.74M
--940.23M
16.09%934.40M
--901.34M
--854.12M
--804.87M
Tổng tài sản
3.03%1.18B
2.70%1.16B
-1.61%1.17B
-3.33%1.16B
-3.99%1.14B
-5.82%1.13B
-2.86%1.18B
-4.20%1.20B
-4.07%1.19B
-3.70%1.20B
-3.02%1.22B
-0.80%1.25B
-0.51%1.24B
4.74%1.25B
10.59%1.26B
--1.26B
15.54%1.25B
--1.19B
--1.14B
--1.08B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--115.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--359.00K
--442.00K
----
----
----
----
----
-80.41%4.78M
--3.84M
-86.92%3.19M
----
--24.37M
--24.37M
Chi phí trích trước
-29.94%34.09M
21.08%40.94M
22.60%45.53M
19.45%43.45M
29.69%48.66M
-10.16%33.81M
-0.49%37.14M
-23.82%36.38M
-19.56%37.52M
-14.85%37.64M
0.22%37.32M
32.48%47.75M
15.85%46.65M
15.67%44.20M
48.68%37.24M
--36.05M
25.17%40.26M
--38.21M
--25.05M
--32.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-7.03%6.57M
-8.75%6.57M
-11.07%6.65M
-7.50%6.88M
-5.05%7.07M
-3.48%7.20M
13.82%7.48M
13.18%7.44M
13.29%7.44M
6.59%7.46M
9.52%6.57M
4.30%6.57M
4.30%6.57M
-11.11%7.00M
8.54%6.00M
--6.30M
13.97%6.30M
--7.88M
--5.53M
--5.53M
Nợ ngắn hạn khác
----
--115.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--359.00K
--442.00K
----
----
----
----
----
-80.41%4.78M
--3.84M
-86.92%3.19M
----
--24.37M
--24.37M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.50%100.31M
20.96%115.12M
11.79%113.88M
-3.68%103.56M
-0.89%100.82M
1.53%95.17M
14.61%101.87M
4.18%107.52M
6.44%101.72M
-7.43%93.74M
-7.79%88.88M
13.62%103.21M
-1.29%95.56M
10.31%101.26M
-5.10%96.40M
--90.84M
-1.39%96.81M
--91.80M
--101.58M
--98.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.12%568.51M
-5.63%544.76M
-3.41%557.01M
-0.31%573.36M
-1.78%574.95M
-4.09%577.26M
-8.40%576.66M
-12.06%575.13M
-11.30%585.38M
-9.97%601.89M
-4.99%629.51M
-1.65%654.02M
-0.72%659.92M
4.84%668.55M
16.16%662.58M
--664.98M
-0.80%664.74M
--637.67M
--570.39M
--670.12M
-Nợ dài hạn
-2.46%530.83M
-5.37%516.08M
-3.65%528.86M
-0.99%543.27M
-2.84%544.19M
-5.43%545.38M
-9.05%548.90M
-12.83%548.70M
-11.95%560.11M
-10.39%576.71M
-5.05%603.51M
-1.15%629.43M
-0.02%636.15M
0.92%643.56M
11.44%635.63M
--636.76M
-5.05%636.30M
--637.67M
--570.39M
--670.12M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
22.53%37.68M
-10.01%28.69M
1.44%28.16M
13.82%30.09M
21.72%30.75M
26.61%31.88M
6.74%27.76M
7.51%26.43M
6.29%25.27M
0.74%25.18M
-3.50%26.01M
-12.88%24.59M
-16.40%23.77M
--24.99M
--26.95M
--28.23M
--28.43M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-6.95%6.05M
266.94%8.60M
457.51%10.88M
111.69%7.68M
-19.59%6.50M
-82.01%2.34M
-85.05%1.95M
-64.76%3.63M
-21.75%8.09M
139.10%13.03M
-6.60%13.05M
-80.06%10.29M
-86.91%10.33M
-93.88%5.45M
-80.78%13.97M
--51.61M
3579.78%78.97M
--89.06M
--72.72M
--2.15M
Tổng nợ dài hạn
0.61%622.54M
-2.77%599.90M
-1.94%611.50M
-1.68%616.83M
-4.08%618.76M
-7.70%617.00M
-9.93%623.62M
-11.89%627.40M
-11.19%645.10M
-8.73%668.46M
-6.74%692.34M
-9.36%712.04M
-10.60%726.35M
-8.08%732.39M
3.79%742.38M
--785.55M
9.19%812.44M
--796.77M
--715.29M
--744.08M
Tổng các khoản nợ
0.45%722.85M
0.40%715.03M
-0.02%725.38M
-1.98%720.39M
-3.65%719.58M
-6.56%712.17M
-7.13%725.49M
-9.85%734.92M
-9.14%746.82M
-8.57%762.19M
-6.86%781.22M
-6.98%815.25M
-9.60%821.92M
-6.18%833.65M
2.68%838.77M
--876.39M
7.95%909.25M
--888.57M
--816.86M
--842.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.89%385.62M
1.94%384.88M
1.40%381.94M
1.18%379.62M
1.17%378.47M
0.99%377.57M
1.21%376.68M
1.34%375.21M
1.52%374.10M
1.56%373.88M
5.35%372.17M
5.36%370.26M
6.02%368.49M
11.65%368.13M
7.86%353.26M
--351.43M
45.41%347.57M
--329.72M
--327.50M
--239.02M
Lợi nhuận giữ lại
49.65%71.18M
42.85%63.92M
-30.18%57.62M
-34.22%58.42M
-33.67%47.56M
-34.18%44.74M
23.58%82.53M
34.52%88.81M
35.18%71.71M
39.30%67.98M
4.30%66.78M
103.49%66.03M
753.61%53.05M
295.40%48.80M
1015.57%64.03M
--32.45M
-7545.87%-8.12M
---24.97M
---6.99M
--109.00K
Vốn dự trữ
1.89%385.61M
1.94%384.87M
1.40%381.93M
1.18%379.61M
1.17%378.46M
0.99%377.56M
1.21%376.67M
1.34%375.19M
1.52%374.09M
1.56%373.87M
5.35%372.16M
5.36%370.25M
6.02%368.48M
11.65%368.12M
7.86%353.25M
--351.42M
45.41%347.56M
--329.70M
--327.49M
--239.02M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
42.23%-836.00K
110.33%120.00K
137.34%174.00K
75.59%-208.00K
-61.50%-1.45M
-63.66%-1.16M
55.49%-466.00K
2.18%-852.00K
21.61%-896.00K
24.79%-710.00K
-204.49%-1.05M
-279.22%-871.00K
-7520.00%-1.14M
-268.75%-944.00K
246.06%1.00M
--486.00K
97.83%-15.00K
---256.00K
---686.00K
---690.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
7.39%455.96M
6.59%448.93M
-4.14%439.74M
-5.47%437.84M
-4.57%424.58M
-4.53%421.15M
4.76%458.74M
6.37%463.17M
5.83%444.92M
6.05%441.15M
4.69%437.90M
13.28%435.42M
23.85%420.40M
36.62%415.99M
30.79%418.29M
--384.37M
42.36%339.44M
--304.49M
--319.82M
--238.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HLLY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Holley Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Holley Inc có 33.07M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Holley Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Holley Inc là 1.16B, bao gồm 316.16M tài sản ngắn hạn và 847.79M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Holley Inc là bao nhiêu?

Holley Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 448.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.