tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HCW Biologics Inc

HCWB
Thêm vào danh sách theo dõi
2.698USD
+0.198+7.90%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

HCWB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của HCW Biologics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.95%1.23M
-58.23%1.95M
9.89%1.10M
110.02%2.44M
-72.88%1.11M
30.03%4.67M
-91.10%998.22K
-93.33%1.16M
-85.54%4.08M
-88.79%3.60M
-57.21%11.22M
-46.29%17.41M
-19.52%28.24M
-12.67%32.06M
-34.63%26.22M
541.75%32.41M
411.75%35.09M
--36.71M
--40.11M
--5.05M
--6.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.95%1.23M
-58.23%1.95M
9.89%1.10M
110.02%2.44M
-72.88%1.11M
30.03%4.67M
-91.10%998.22K
-84.41%1.16M
-77.79%4.08M
-83.90%3.60M
-57.21%11.22M
-51.69%7.45M
1.50%18.39M
90.32%22.33M
73.38%26.22M
205.30%15.42M
164.25%18.12M
--11.73M
--15.13M
--5.05M
--6.86M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-41.39%9.96M
-41.96%9.85M
-61.03%9.74M
-100.00%0.00
--16.99M
--16.97M
--24.98M
--24.99M
----
----
Các khoản phải thu
-14.46%74.84K
-94.47%32.18K
-95.30%30.67K
-96.70%21.61K
-92.42%87.49K
-62.09%582.20K
-8.20%651.84K
-7.39%654.97K
356.57%1.15M
267.67%1.54M
99.71%710.08K
103.85%707.21K
-54.30%252.73K
214.06%417.69K
407.94%355.56K
593.87%346.93K
-57.46%553.01K
--133.00K
--70.00K
--50.00K
--1.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-14.46%74.84K
-94.47%32.18K
-95.30%30.67K
-96.70%21.61K
-90.32%87.49K
-62.09%582.20K
-8.20%651.84K
-7.39%654.97K
257.65%903.88K
267.67%1.54M
99.71%710.08K
103.85%707.21K
-54.30%252.73K
214.06%417.69K
407.94%355.56K
593.87%346.93K
-57.46%553.01K
--133.00K
--70.00K
--50.00K
--1.30M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
--250.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
16.18%297.76K
-32.31%222.16K
-40.85%210.66K
-27.01%295.54K
-67.29%256.29K
-68.52%328.18K
-79.56%356.16K
-70.15%404.92K
-30.84%783.42K
-25.27%1.04M
-9.35%1.74M
-2.93%1.36M
-43.94%1.13M
-36.50%1.39M
-3.46%1.92M
62.03%1.40M
157.95%2.02M
--2.20M
--1.99M
--862.50K
--783.32K
Tài sản ngắn hạn khác
-72.97%119.84K
-31.68%77.56K
184.05%250.34K
-14.34%141.01K
136.73%443.31K
-50.84%113.53K
-49.61%88.13K
-49.67%164.61K
-40.92%187.27K
17.81%230.92K
-15.07%174.88K
-30.42%327.06K
29.05%316.96K
-86.36%196.01K
-85.12%205.92K
-88.49%470.02K
-71.44%245.62K
--1.44M
--1.38M
--4.08M
--859.87K
Tổng tài sản ngắn hạn
-9.15%1.72M
-59.91%2.28M
-24.15%1.59M
21.43%2.90M
-69.48%1.89M
-11.02%5.70M
-84.88%2.09M
-87.95%2.39M
-79.26%6.21M
-81.20%6.40M
-51.76%13.85M
-42.82%19.80M
-21.01%29.94M
-15.83%34.07M
-34.09%28.71M
244.69%34.63M
286.82%37.91M
--40.48M
--43.56M
--10.05M
--9.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.77%20.77M
-8.86%20.88M
-1.45%22.50M
-0.75%22.64M
0.76%22.76M
12.01%22.91M
54.48%22.83M
80.67%22.81M
92.41%22.59M
89.30%20.45M
34.89%14.78M
1281.51%12.62M
1059.73%11.74M
865.48%10.80M
763.51%10.96M
-34.14%913.73K
-33.78%1.01M
--1.12M
--1.27M
--1.39M
--1.53M
Tài sản dài hạn khác
0.00%28.48K
0.00%28.48K
0.00%28.48K
0.00%28.48K
0.00%28.48K
-49.63%28.48K
-99.47%28.48K
-99.48%28.48K
-88.75%28.48K
-83.07%56.54K
1185.75%5.39M
869.10%5.46M
-63.12%253.14K
-15.11%333.88K
--419.03K
--563.51K
--686.41K
--393.32K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
5.04%25.62M
-9.38%22.24M
-2.47%23.86M
6.46%26.01M
0.71%24.39M
10.98%24.54M
12.38%24.46M
24.13%24.43M
78.16%24.22M
73.57%22.11M
-3.87%21.77M
54.02%19.68M
4.17%13.59M
-2.27%12.74M
76.27%22.65M
327.85%12.78M
317.12%13.05M
--13.03M
--12.85M
--2.99M
--3.13M
Tổng tài sản
4.02%27.34M
-18.91%24.52M
-4.18%25.45M
7.79%28.91M
-13.61%26.29M
6.04%30.24M
-25.44%26.56M
-32.07%26.82M
-30.11%30.43M
-39.09%28.51M
-30.64%35.62M
-16.72%39.48M
-14.56%43.53M
-12.53%46.81M
-8.96%51.35M
263.75%47.41M
294.15%50.96M
--53.51M
--56.41M
--13.03M
--12.93M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
---116.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-4.09%1.13M
13.05%1.11M
2.64%1.08M
-83.12%1.07M
-59.79%1.17M
-61.53%981.94K
-51.80%1.06M
174.60%6.34M
-9.11%2.92M
64.46%2.55M
209.52%2.19M
240.80%2.31M
532.98%3.21M
-26.03%1.55M
-59.70%708.25K
-78.64%677.65K
-50.42%507.38K
--2.10M
--1.76M
--3.17M
--1.02M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.50%6.58M
7.83%6.81M
7.36%6.81M
--6.42M
--6.23M
--6.31M
--6.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
5.50%6.58M
7.83%6.81M
7.36%6.81M
--6.42M
--6.23M
--6.31M
--6.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--470.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--470.00K
----
---116.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-26.47%19.96M
-28.91%21.06M
-10.65%26.86M
15.62%26.85M
102.36%27.14M
238.71%29.63M
455.01%30.06M
411.67%23.22M
196.61%13.41M
195.88%8.75M
136.21%5.42M
296.48%4.54M
219.02%4.52M
27.35%2.96M
-4.23%2.29M
-72.55%1.14M
5.24%1.42M
--2.32M
--2.39M
--4.17M
--1.35M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.29%367.15K
-6.88%7.71M
17.03%7.38M
2.05%6.46M
55.68%9.90M
29.42%8.27M
-1.87%6.30M
-2.65%6.33M
6360.03%6.36M
4480.12%6.39M
--6.42M
--6.50M
--98.45K
--139.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.29%367.15K
-6.88%7.71M
17.03%7.38M
2.05%6.46M
55.68%9.90M
29.57%8.27M
-1.65%6.30M
-1.79%6.33M
--6.36M
--6.39M
--6.41M
--6.45M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-94.64%7.48K
--14.28K
--56.68K
--98.45K
--139.60K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--1.62M
--692.53K
--692.53K
--1.75M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-78.96%1.62M
-90.61%692.53K
-89.28%692.53K
-78.63%2.12M
-6.88%7.71M
17.03%7.38M
2.05%6.46M
55.68%9.90M
29.42%8.27M
-1.87%6.30M
-2.65%6.33M
6360.03%6.36M
4480.12%6.39M
--6.42M
--6.50M
--98.45K
--139.60K
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-38.07%21.58M
-41.21%21.76M
-24.57%27.55M
-12.56%28.96M
60.68%34.85M
145.86%37.01M
210.88%36.53M
203.92%33.12M
98.68%21.69M
60.46%15.05M
33.55%11.75M
776.72%10.90M
601.06%10.92M
304.06%9.38M
267.42%8.80M
-70.19%1.24M
15.61%1.56M
--2.32M
--2.39M
--4.17M
--1.35M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
17.64%110.81M
18.65%111.28M
22.83%107.13M
20.29%104.63M
8.59%94.19M
11.66%93.79M
4.17%87.21M
4.17%86.98M
4.22%86.74M
1.24%83.99M
1.26%83.72M
1.37%83.50M
1.38%83.23M
1.39%82.97M
1.47%82.67M
122941002.99%82.37M
139140923.73%82.09M
--81.83M
--81.48M
--67.00
--59.00
Lợi nhuận giữ lại
-2.23%-105.04M
-7.92%-108.52M
-12.40%-109.24M
-12.22%-104.68M
-31.73%-102.75M
-42.57%-100.56M
-62.37%-97.18M
-69.87%-93.28M
-54.12%-78.00M
-54.89%-70.53M
-49.18%-59.85M
-51.67%-54.91M
-54.79%-50.61M
-48.64%-45.54M
-46.08%-40.12M
-55.79%-36.21M
-63.26%-32.69M
---30.64M
---27.46M
---23.24M
---20.03M
Vốn dự trữ
17.64%110.81M
18.66%111.28M
22.84%107.13M
20.29%104.63M
8.59%94.19M
11.66%93.78M
4.17%87.21M
4.17%86.98M
4.22%86.74M
1.24%83.99M
1.26%83.72M
1.37%83.50M
1.38%83.22M
1.39%82.96M
1.47%82.67M
--82.37M
--82.09M
--81.83M
--81.47M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
167.30%5.76M
140.84%2.76M
78.86%-2.11M
99.18%-51.97K
-197.96%-8.56M
-150.29%-6.77M
-141.77%-9.97M
-122.04%-6.30M
-73.20%8.74M
-64.03%13.46M
-43.92%23.87M
-38.08%28.59M
-33.97%32.62M
-26.89%37.43M
-21.21%42.56M
420.82%46.17M
326.54%49.40M
--51.19M
--54.01M
--8.86M
--11.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HCWB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

HCW Biologics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, HCW Biologics Inc có 1.23M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của HCW Biologics Inc là bao nhiêu?

HCW Biologics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 21.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 21.06M nợ ngắn hạ và 692.53K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của HCW Biologics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HCW Biologics Inc là 24.52M, bao gồm 2.28M tài sản ngắn hạn và 22.24M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của HCW Biologics Inc là bao nhiêu?

HCW Biologics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.