tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Healthcare Triangle Inc

HCTI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.110USD
-0.035-3.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
158.09KVốn hóa
0.00P/E TTM

HCTI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Healthcare Triangle Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.79%4.32M
38025.00%7.63M
5717.86%1.63M
11031.03%3.23M
2167.77%6.83M
-98.38%20.00K
-62.67%28.00K
-78.03%29.00K
12.73%301.00K
-7.98%1.23M
-98.19%75.00K
-90.32%132.00K
-82.91%267.00K
-24.22%1.34M
260.84%4.14M
-12.06%1.36M
--1.56M
--1.77M
--1.15M
--1.55M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-36.79%4.32M
38025.00%7.63M
5717.86%1.63M
11031.03%3.23M
2167.77%6.83M
-98.38%20.00K
-62.67%28.00K
-78.03%29.00K
12.73%301.00K
-7.98%1.23M
-98.19%75.00K
-90.32%132.00K
-82.91%267.00K
-24.22%1.34M
260.84%4.14M
-12.06%1.36M
--1.56M
--1.77M
--1.15M
--1.55M
Các khoản phải thu
226.22%8.91M
86.49%2.07M
269.13%5.94M
173.17%5.48M
30.36%2.73M
-69.12%1.11M
-61.63%1.61M
-55.21%2.00M
-61.99%2.10M
-35.71%3.59M
-37.39%4.20M
-31.63%4.48M
-18.21%5.51M
-42.19%5.59M
0.43%6.70M
-19.63%6.55M
--6.74M
--9.67M
--6.67M
--8.15M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
338.75%8.37M
86.49%2.07M
269.13%5.94M
158.45%5.18M
-8.97%1.91M
-69.12%1.11M
-61.63%1.61M
-55.21%2.00M
-61.99%2.10M
-35.71%3.59M
-37.39%4.20M
-31.63%4.48M
-18.21%5.51M
-42.19%5.59M
13.41%6.70M
-4.11%6.55M
--6.74M
--9.67M
--5.91M
--6.83M
-Các khoản phải thu khác
-34.22%542.00K
----
----
--295.00K
--824.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--763.60K
--1.32M
Hàng tồn kho
----
--3.00K
--187.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
1772.84%4.34M
--3.27M
--173.00K
--160.00K
--232.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
2500.00%1.33M
-42.24%186.00K
-93.15%10.00K
-100.00%0.00
-93.40%51.00K
-60.92%322.00K
-76.53%146.00K
-63.36%299.00K
16.94%773.00K
0.98%824.00K
166.95%622.00K
22.16%816.00K
-52.55%661.00K
125.74%816.00K
-66.30%233.00K
26.52%668.00K
--1.39M
--361.48K
--691.36K
--527.99K
Tổng tài sản ngắn hạn
92.02%18.89M
805.72%13.15M
345.18%7.94M
279.98%8.87M
210.51%9.84M
-74.31%1.45M
-63.54%1.78M
-56.99%2.33M
-50.79%3.17M
-27.05%5.65M
-55.84%4.89M
-36.77%5.42M
-33.57%6.44M
-34.35%7.75M
30.14%11.08M
-16.10%8.58M
--9.69M
--11.80M
--8.51M
--10.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--2.50M
-58.33%5.00K
-70.59%5.00K
-87.50%3.00K
-100.00%0.00
-72.73%12.00K
-65.31%17.00K
-57.89%24.00K
-50.75%33.00K
-45.00%44.00K
-58.82%49.00K
-65.87%57.00K
-69.41%67.00K
-67.52%80.00K
129.69%119.00K
257.96%167.00K
--219.00K
--246.32K
--51.81K
--46.65K
-Tài sản cố định
4796.97%6.46M
-49.24%67.00K
-53.03%62.00K
-75.00%33.00K
0.00%132.00K
0.00%132.00K
4.76%132.00K
7.32%132.00K
7.32%132.00K
10.92%132.00K
-15.44%126.00K
-34.57%123.00K
-46.75%123.00K
-52.87%119.00K
26.40%149.00K
59.49%188.00K
--231.00K
--252.50K
--117.88K
--117.88K
-Khấu hao lũy kế
2906.06%3.97M
-48.33%62.00K
-50.43%57.00K
-72.22%30.00K
33.33%132.00K
36.36%120.00K
49.35%115.00K
63.64%108.00K
76.79%99.00K
125.64%88.00K
156.67%77.00K
214.29%66.00K
366.67%56.00K
531.07%39.00K
-54.59%30.00K
-70.52%21.00K
--12.00K
--6.18K
--66.07K
--71.22K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--58.16M
--5.75M
98.68%5.89M
72.67%5.70M
----
-100.00%0.00
-68.82%2.96M
-67.67%3.30M
-66.94%3.64M
-92.77%857.00K
-25.22%9.51M
-16.95%10.21M
-0.77%11.00M
0.96%11.86M
535.76%12.72M
457.19%12.29M
--11.09M
--11.75M
--2.00M
--2.21M
Chi phí trả trước dài hạn
--519.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--606.00K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
3049.97%61.27M
1783.10%9.59M
97.72%5.90M
54.64%5.70M
-47.48%1.94M
-57.76%509.00K
-68.85%2.98M
-65.35%3.69M
-70.19%3.70M
-90.74%1.21M
-30.55%9.57M
-22.93%10.64M
-1.22%12.42M
1.60%13.01M
378.94%13.79M
348.50%13.81M
--12.57M
--12.81M
--2.88M
--3.08M
Tổng tài sản
580.20%80.16M
1059.41%22.74M
190.35%13.84M
141.95%14.57M
71.49%11.79M
-71.41%1.96M
-67.05%4.77M
-62.53%6.02M
-63.56%6.87M
-66.97%6.86M
-41.82%14.47M
-28.23%16.07M
-15.30%18.86M
-15.64%20.76M
118.28%24.86M
68.30%22.39M
--22.27M
--24.61M
--11.39M
--13.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1362.82%7.47M
-94.86%97.00K
-69.01%838.00K
-82.43%440.00K
-76.63%511.00K
-21.78%1.89M
22.24%2.70M
87.85%2.50M
-28.95%2.19M
6.92%2.41M
101.46%2.21M
-10.42%1.33M
-6.19%3.08M
-28.45%2.25M
-60.26%1.10M
-52.46%1.49M
--3.28M
--3.15M
--2.76M
--3.13M
Chi phí trích trước
126.32%688.00K
--1.21M
--236.00K
--230.00K
--304.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1072.65%9.09M
305.17%10.74M
41.40%1.53M
-75.96%415.00K
-56.82%775.00K
-30.04%2.65M
-68.90%1.08M
-51.12%1.73M
-39.05%1.79M
57.05%3.79M
41.83%3.48M
9.93%3.53M
6.01%2.94M
-26.40%2.41M
-18.81%2.45M
6.32%3.21M
--2.78M
--3.28M
--3.02M
--3.02M
-Nợ ngắn hạn
1072.65%9.09M
305.17%10.74M
41.40%1.53M
-75.96%415.00K
-56.82%775.00K
-30.04%2.65M
-68.90%1.08M
-51.12%1.73M
-39.05%1.79M
57.05%3.79M
41.83%3.48M
9.93%3.53M
6.01%2.94M
-26.40%2.41M
-18.81%2.45M
6.32%3.21M
--2.78M
--3.28M
--3.02M
--3.02M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--266.98K
--266.98K
Nợ ngắn hạn khác
1362.82%7.47M
-94.86%97.00K
-69.01%838.00K
-82.43%440.00K
-76.63%511.00K
-21.78%1.89M
22.24%2.70M
87.85%2.50M
-28.95%2.19M
6.92%2.41M
101.46%2.21M
-10.42%1.33M
-6.19%3.08M
-28.45%2.25M
-63.76%1.10M
-56.20%1.49M
--3.28M
--3.15M
--3.03M
--3.40M
Tổng nợ ngắn hạn
554.40%20.99M
80.81%12.79M
-35.70%3.91M
-48.78%3.16M
-46.49%3.21M
-13.21%7.08M
-11.21%6.08M
6.51%6.17M
-18.21%6.00M
32.60%8.15M
35.42%6.85M
-4.39%5.79M
-5.64%7.33M
-27.48%6.15M
-41.73%5.06M
-31.64%6.06M
--7.77M
--8.48M
--8.68M
--8.86M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.33M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--888.00K
--97.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--629.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--888.00K
--97.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--5.14M
----
140.00%1.20M
140.00%1.20M
-100.00%0.00
----
-66.38%500.00K
-77.55%500.00K
-77.55%500.00K
-100.00%-43.00
-33.23%1.49M
0.00%2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
----
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
--6.47M
----
140.00%1.20M
140.00%1.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.38%500.00K
-77.55%500.00K
-37.67%1.39M
-95.65%96.96K
-33.23%1.49M
0.00%2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
--2.23M
----
----
----
--0.00
Tổng các khoản nợ
756.14%27.46M
80.81%12.79M
-22.36%5.11M
-34.62%4.36M
-56.55%3.21M
-14.23%7.08M
-21.05%6.58M
-16.84%6.67M
-22.75%7.38M
-1.50%8.25M
14.44%8.34M
-3.21%8.02M
23.03%9.56M
-1.22%8.37M
-16.08%7.29M
-6.50%8.28M
--7.77M
--8.48M
--8.68M
--8.86M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
110.53%76.66M
116.65%45.55M
43.75%39.83M
42.64%39.41M
38.68%36.41M
-19.80%21.02M
7.80%27.71M
7.58%27.63M
4.41%26.26M
5.03%26.21M
2.83%25.70M
33.86%25.68M
31.15%25.15M
32.75%24.96M
1198.41%25.00M
1048.84%19.19M
--19.17M
--18.80M
--1.93M
--1.67M
Lợi nhuận giữ lại
-39.89%-49.34M
-28.08%-43.00M
-30.46%-38.52M
-29.57%-36.64M
-31.77%-35.27M
-21.63%-33.57M
-50.83%-29.53M
-60.37%-28.28M
-68.95%-26.77M
-119.62%-27.60M
-163.86%-19.58M
-247.09%-17.63M
-238.89%-15.84M
-371.78%-12.57M
-1047.98%-7.42M
-283.08%-5.08M
---4.67M
---2.66M
--782.61K
--2.77M
Vốn dự trữ
110.50%76.65M
116.60%45.53M
32.88%36.82M
42.59%39.40M
38.68%36.41M
-19.80%21.02M
7.80%27.71M
7.58%27.63M
4.41%26.26M
5.03%26.21M
2.83%25.70M
33.86%25.68M
31.15%25.15M
32.76%24.96M
1198.59%25.00M
1049.02%19.19M
--19.17M
--18.80M
--1.92M
--1.67M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---61.00K
---37.00K
---18.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
514.40%52.70M
294.45%9.94M
579.98%8.73M
1680.34%10.21M
1778.47%8.58M
-267.66%-5.11M
-129.67%-1.82M
-108.02%-646.00K
-105.49%-511.00K
-111.23%-1.39M
-65.14%6.13M
-42.92%8.05M
-35.84%9.30M
-23.22%12.39M
549.13%17.58M
217.36%14.11M
--14.50M
--16.13M
--2.71M
--4.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HCTI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Healthcare Triangle Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Healthcare Triangle Inc có 4.32M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Healthcare Triangle Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Healthcare Triangle Inc là 22.74M, bao gồm 13.15M tài sản ngắn hạn và 9.59M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Healthcare Triangle Inc là bao nhiêu?

Healthcare Triangle Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.94M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.