tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fractyl Health Inc

GUTS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.697USD
+0.012+1.69%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
110.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

GUTS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fractyl Health Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
50.01%63.17M
20.86%81.54M
-8.28%77.66M
-78.24%22.29M
-65.33%42.11M
103.15%67.46M
90.26%84.66M
269.83%102.44M
--121.44M
--33.21M
--44.50M
--27.70M
--95.47M
--105.36M
--101.30M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
50.01%63.17M
20.86%81.54M
-8.28%77.66M
-78.24%22.29M
-65.33%42.11M
103.15%67.46M
90.26%84.66M
269.83%102.44M
--121.44M
--33.21M
--44.50M
--27.70M
--95.47M
--105.36M
--101.30M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.71%22.00K
--15.00K
--22.00K
--24.00K
--56.00K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.71%22.00K
--15.00K
--22.00K
--24.00K
--56.00K
----
----
----
Hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
0.00%73.00K
-3.95%73.00K
-12.33%64.00K
--73.00K
--73.00K
--76.00K
--73.00K
----
----
----
Chi phí trả trước
-44.26%2.75M
42.83%6.04M
-29.79%2.05M
18.36%4.40M
87.86%4.94M
108.28%4.23M
53.69%2.91M
133.50%3.71M
--2.63M
--2.03M
--1.90M
--1.59M
--915.00K
--1.46M
--1.57M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--315.00K
--315.00K
--315.00K
--315.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
40.12%65.92M
22.04%87.58M
-9.07%79.70M
-74.95%26.69M
-62.20%47.05M
101.31%71.76M
87.24%87.65M
262.20%106.56M
--124.47M
--35.65M
--46.81M
--29.42M
--96.39M
--106.82M
--102.87M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.47%28.53M
-6.88%29.23M
-5.87%29.92M
-5.32%30.61M
-1.10%31.17M
2.02%31.39M
3292.42%31.79M
2846.49%32.32M
--31.52M
--30.77M
--937.00K
--1.10M
--1.34M
--1.59M
--1.85M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--35.60M
--5.73M
--5.81M
--5.87M
--6.15M
--6.25M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.83M
--4.79M
--4.71M
--4.53M
--4.55M
--4.39M
Tài sản dài hạn khác
2.28%4.94M
-6.69%4.59M
-37.92%4.65M
-37.65%4.71M
-35.93%4.83M
-49.74%4.92M
-17.14%7.49M
-6.26%7.56M
--7.53M
--9.79M
--9.03M
--8.06M
--4.81M
--2.87M
--2.59M
Tổng tài sản dài hạn
-7.03%33.47M
-6.85%33.83M
-11.98%34.57M
-11.44%35.32M
-7.82%35.99M
-10.48%36.31M
293.87%39.27M
335.35%39.88M
--39.05M
--40.56M
--9.97M
--9.16M
--6.16M
--4.46M
--4.44M
Tổng tài sản
19.68%99.39M
12.33%121.40M
-9.97%114.27M
-57.66%62.01M
-49.22%83.04M
41.81%108.08M
123.53%126.92M
279.57%146.44M
--163.52M
--76.21M
--56.78M
--38.58M
--102.55M
--111.28M
--107.31M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
20.40%596.00K
15.64%961.00K
13.93%507.00K
18.27%505.00K
400.00%495.00K
44.52%831.00K
-25.46%445.00K
-22.08%427.00K
--99.00K
--575.00K
--597.00K
--548.00K
--103.00K
--105.00K
--104.00K
Chi phí trích trước
-32.22%8.02M
-0.54%10.69M
38.00%11.85M
85.30%12.39M
38.36%11.84M
46.65%10.75M
36.57%8.59M
29.25%6.69M
--8.55M
--7.33M
--6.29M
--5.17M
--5.91M
--3.13M
--3.79M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.72M
--11.25M
--7.50M
Nợ ngắn hạn khác
20.40%596.00K
15.64%961.00K
13.93%507.00K
18.27%505.00K
400.00%495.00K
44.52%831.00K
-25.46%445.00K
-22.08%427.00K
--99.00K
--575.00K
--597.00K
--548.00K
--103.00K
--105.00K
--104.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-18.05%15.41M
-7.31%18.33M
18.86%18.68M
52.87%21.83M
41.66%18.80M
76.75%19.77M
87.17%15.72M
92.93%14.28M
--13.27M
--11.19M
--8.40M
--7.40M
--23.65M
--16.05M
--13.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.34%55.68M
-1.74%56.54M
-1.54%57.12M
0.62%56.69M
-0.89%56.43M
-31.22%57.54M
5.97%58.01M
54.91%56.34M
--56.94M
--83.66M
--54.74M
--36.37M
--334.00K
--4.96M
--8.85M
-Nợ dài hạn
2.56%30.14M
1.41%30.59M
1.49%30.77M
5.70%29.98M
2.40%29.39M
-45.31%30.16M
-44.62%30.32M
-22.00%28.37M
--28.70M
--55.15M
--54.74M
--36.37M
----
--4.38M
--8.03M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.58%25.54M
-5.21%25.96M
-4.86%26.35M
-4.54%26.70M
-4.24%27.05M
-3.95%27.38M
--27.69M
--27.97M
--28.25M
--28.51M
--0.00
--0.00
--334.00K
--579.00K
--821.00K
Nợ dài hạn khác
384.02%6.92M
1488.39%37.07M
1349.23%41.65M
-66.46%1.70M
-84.33%1.43M
-87.78%2.33M
-78.69%2.87M
--5.06M
--9.13M
--19.10M
--13.49M
--0.00
--555.00K
--355.00K
--354.00K
Tổng nợ dài hạn
8.19%62.60M
56.34%93.61M
62.22%98.77M
-4.91%58.39M
-12.42%57.86M
-41.73%59.88M
-10.77%60.88M
68.82%61.40M
--66.07M
--102.76M
--68.23M
--36.37M
--889.00K
--5.31M
--9.21M
Tổng các khoản nợ
1.75%78.01M
40.54%111.94M
53.32%117.45M
5.99%80.22M
-3.37%76.66M
-30.09%79.65M
-0.03%76.60M
72.90%75.68M
--79.34M
--113.94M
--76.63M
--43.77M
--24.54M
--21.36M
--22.28M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.61%568.42M
27.49%565.72M
15.59%509.36M
2.47%448.72M
2.60%445.42M
1958.66%443.73M
2074.93%440.66M
2184.89%437.92M
--434.12M
--21.55M
--20.26M
--19.17M
--13.75M
--13.13M
--12.51M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--287.33M
--287.33M
--287.33M
--287.33M
--287.33M
--273.93M
Lợi nhuận giữ lại
-24.60%-547.05M
-33.94%-556.26M
-31.31%-512.54M
-27.17%-466.93M
-25.46%-439.05M
-19.82%-415.31M
-19.21%-390.34M
-17.80%-367.17M
---349.94M
---346.62M
---327.44M
---311.69M
---223.07M
---210.54M
---201.41M
Vốn dự trữ
27.61%568.42M
27.49%565.72M
15.59%509.36M
2.47%448.72M
2.60%445.42M
1958.71%443.73M
2074.93%440.66M
2184.89%437.92M
--434.12M
--21.55M
--20.26M
--19.17M
--13.75M
--13.13M
--12.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
235.30%21.38M
-66.73%9.46M
-106.32%-3.18M
-125.74%-18.21M
-92.43%6.38M
175.33%28.42M
353.58%50.32M
1462.51%70.75M
--84.18M
---37.73M
---19.84M
---5.19M
--78.00M
--89.92M
--85.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GUTS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Fractyl Health Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Fractyl Health Inc có 63.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Fractyl Health Inc là bao nhiêu?

Fractyl Health Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 111.94M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 18.33M nợ ngắn hạ và 93.61M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Fractyl Health Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fractyl Health Inc là 121.40M, bao gồm 87.58M tài sản ngắn hạn và 33.83M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Fractyl Health Inc là bao nhiêu?

Fractyl Health Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.