tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gold Royalty Corp

GROY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.640USD
+0.040+1.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
609.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GROY

Theo dõi tình hình tài chính của Gold Royalty Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gold Royalty Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/9.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.61M
54.51%
EPS(YoY)
-0.02
-10.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
205.32%0.01
-132.76%-0.01
66.67%0.00
23.96%-0.01
85.89%-0.02
261.53%0.02
15.58%-0.01
54.89%-0.01
---0.13
---0.01
---0.02
---0.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
128.74%7.18M
101.36%4.15M
113.10%3.82M
8.43%3.14M
230.22%3.35M
158.47%2.06M
283.33%1.79M
277.31%2.89M
--1.02M
-58.21%797.00K
-26.65%468.00K
43.90%767.00K
----
--1.91M
--638.00K
--533.00K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
241.91%1.77M
-133.10%-1.13M
62.92%-829.00K
11.17%-1.25M
83.51%-3.19M
288.39%3.42M
10.42%-2.24M
54.43%-1.41M
---19.36M
47.15%-1.82M
-4.52%-2.50M
54.93%-3.08M
----
-13.28%-3.44M
-5.85%-2.39M
---6.84M
---3.04M
---2.26M
Biên lợi nhuận ròng
162.04%24.67%
-116.44%-27.31%
82.60%-21.68%
18.08%-39.77%
95.01%-95.17%
172.89%166.17%
76.63%-124.64%
87.92%-48.55%
---1905.51%
---227.98%
---533.33%
---401.96%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.21%76.57%
-6.50%70.44%
7.53%82.06%
12.74%92.48%
-47.46%38.63%
46.10%75.34%
44.00%76.31%
0.03%82.03%
--73.52%
--51.57%
--52.99%
--82.01%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-99.70%0.02%
3.46%6.89%
7.24%7.06%
45.23%7.01%
41.60%6.79%
157.46%6.66%
337.05%6.58%
223.93%4.83%
--4.80%
--2.59%
--1.51%
--1.49%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
128.74%7.18M
101.36%4.15M
113.10%3.82M
8.43%3.14M
230.22%3.35M
158.47%2.06M
283.33%1.79M
277.31%2.89M
--1.02M
-58.21%797.00K
-26.65%468.00K
43.90%767.00K
----
--1.91M
--638.00K
--533.00K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
517.59%2.67M
190.91%650.00K
204.97%613.00K
208.82%432.00K
92.22%-1.88M
60.12%-715.00K
75.56%-584.00K
85.69%-397.00K
---24.18M
26.94%-1.79M
71.94%-2.39M
62.67%-2.77M
----
20.07%-2.45M
-281.07%-8.52M
---7.43M
---3.07M
---2.23M
Lợi nhuận ròng
241.91%1.77M
-133.10%-1.13M
62.92%-829.00K
11.17%-1.25M
83.51%-3.19M
288.39%3.42M
10.42%-2.24M
54.43%-1.41M
---19.36M
47.15%-1.82M
-4.52%-2.50M
54.93%-3.08M
----
-13.28%-3.44M
-5.85%-2.39M
---6.84M
---3.04M
---2.26M
Tài sản ngắn hạn
288.50%24.37M
66.33%9.91M
-1.64%7.20M
-9.11%6.27M
5.86%5.87M
-13.08%5.96M
-5.05%7.32M
-44.40%6.90M
--5.55M
-68.50%6.86M
-77.25%7.71M
-72.00%12.41M
----
--21.77M
--33.88M
--44.32M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
11.41%4.96M
33.99%4.90M
7.06%4.63M
-9.20%4.45M
0.21%3.86M
-4.84%3.65M
19.16%4.32M
-13.86%4.90M
--3.85M
-75.13%3.84M
-75.12%3.63M
-41.42%5.69M
----
--15.44M
--14.58M
--9.72M
----
----
Tổng tài sản
14.46%846.87M
0.15%740.52M
-0.16%740.25M
7.06%739.88M
6.73%737.51M
8.23%739.42M
9.46%741.45M
1.36%691.10M
--690.99M
1.79%683.18M
-0.10%677.35M
0.66%681.85M
----
--671.15M
--678.03M
--677.36M
----
----
Tổng các khoản nợ
-31.33%124.88M
1.04%180.52M
-1.98%181.84M
6.49%181.84M
5.39%179.21M
14.58%178.66M
24.68%185.51M
13.22%170.75M
--170.04M
3.44%155.93M
-2.98%148.80M
-0.24%150.81M
----
--150.74M
--153.36M
--151.17M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
29.38%721.99M
-0.13%560.00M
0.44%558.40M
7.24%558.05M
7.17%558.30M
6.35%560.75M
5.18%555.94M
-2.01%520.35M
--520.95M
1.31%527.25M
0.74%528.55M
0.92%531.04M
----
--520.41M
--524.67M
--526.20M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
242.81%4.22M
184.93%1.24M
1954.55%1.13M
344.25%1.23M
116.94%372.00K
27.51%-1.46M
103.56%55.00K
76.62%-504.00K
---2.20M
53.21%-2.01M
79.88%-1.54M
73.24%-2.16M
----
-12.02%-4.30M
---7.67M
---8.06M
---3.84M
----
Đầu tư ròng
-272.57%-7.81M
4.08%434.00K
100.49%221.00K
-304.09%-2.10M
99.19%-248.00K
106.30%417.00K
-2836.57%-45.34M
-50.48%1.03M
---30.68M
-607.75%-6.62M
138.19%1.66M
-82.32%2.07M
----
13140.00%1.30M
---4.34M
--11.73M
---10.00K
----
Tài chính thuần
163.80%4.78M
-960.87%-244.00K
-99.90%47.00K
1254.14%1.81M
-101.21%-375.00K
-100.31%-23.00K
2133.05%47.06M
-115.18%-157.00K
--30.97M
631.37%7.39M
-126.81%-2.31M
282.96%1.03M
----
-758.02%-1.39M
--8.63M
--270.00K
---162.00K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tổng doanh thu đạt 15.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.10M.

Tài sản ngắn hạn của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tài sản ngắn hạn là 22.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.02.

Tổng tài sản của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gold Royalty Corp là 822.76M, bao gồm 22.55M tài sản ngắn hạn và 800.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tổng nghĩa vụ của Gold Royalty Corp là 123.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gold Royalty Corp là 699.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gold Royalty Corp là 2.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.75.

Giá trị đầu tư ròng của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, giá trị đầu tư ròng của Gold Royalty Corp là -68.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gold Royalty Corp là 77.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.38.

Thu nhập ròng của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, lợi nhuận ròng là -4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.08.

Biên lợi nhuận ròng của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, biên lợi nhuận ròng là -26.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.64.

Biên lợi nhuận gộp của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, biên lợi nhuận gộp là 76.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Royalty Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.