tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gold Royalty Corp

GROY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.610USD
+0.010+0.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
602.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

GROY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gold Royalty Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
382.98%16.20M
108.77%5.66M
-16.22%3.23M
48.93%3.35M
38.99%2.48M
-29.44%2.71M
-33.21%3.86M
-77.02%2.25M
--1.79M
-77.51%3.84M
-80.69%5.78M
-74.80%9.80M
--17.10M
--29.92M
--38.88M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
323.09%13.60M
78.08%4.48M
-14.79%3.05M
77.67%3.21M
57.10%2.27M
-24.79%2.52M
-22.05%3.58M
-73.39%1.81M
--1.44M
-44.42%3.35M
-56.02%4.60M
-50.82%6.80M
--6.02M
--10.46M
--13.83M
-Đầu tư ngắn hạn
1757.86%2.60M
505.13%1.18M
-34.78%180.00K
-68.40%140.00K
-37.43%214.00K
-60.76%195.00K
-76.63%276.00K
-85.23%443.00K
--342.00K
-95.51%497.00K
-93.93%1.18M
-88.03%3.00M
--11.07M
--19.47M
--25.06M
Các khoản phải thu
337.09%5.23M
59.67%2.03M
71.38%1.98M
-37.30%1.20M
78.63%1.66M
98.13%1.27M
195.64%1.15M
273.58%1.91M
--931.00K
-78.76%642.00K
-87.26%390.00K
-83.64%511.00K
--3.02M
--3.06M
--3.12M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
337.09%5.23M
59.67%2.03M
71.38%1.98M
-37.30%1.20M
78.63%1.66M
98.13%1.27M
195.64%1.15M
273.58%1.91M
--931.00K
-72.18%642.00K
20.00%390.00K
40.38%511.00K
--2.31M
--325.00K
--364.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--37.00K
--260.00K
--191.00K
Chi phí trả trước
70.60%2.94M
12.30%2.22M
-13.75%1.99M
-37.19%1.72M
-38.98%1.73M
-16.67%1.98M
49.87%2.31M
30.35%2.74M
--2.83M
43.99%2.37M
71.84%1.54M
23.28%2.10M
--1.65M
--895.00K
--1.71M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--609.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
288.50%24.37M
66.33%9.91M
-1.64%7.20M
-9.11%6.27M
5.86%5.87M
-13.08%5.96M
-5.05%7.32M
-44.40%6.90M
--5.55M
-68.50%6.86M
-77.25%7.71M
-72.00%12.41M
--21.77M
--33.88M
--44.32M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.10%785.32M
-0.14%718.35M
-0.12%719.20M
7.41%719.83M
6.86%717.78M
6.91%719.33M
8.11%720.07M
0.60%670.17M
--671.72M
4.13%672.82M
3.92%666.03M
5.72%666.21M
--646.12M
--640.89M
--630.18M
Tài sản dài hạn khác
287.33%856.00K
-30.00%182.00K
-28.21%201.00K
-26.09%221.00K
-24.76%240.00K
28.71%260.00K
-2.10%280.00K
-1.32%299.00K
--319.00K
38.36%202.00K
302.82%286.00K
431.58%303.00K
--146.00K
--71.00K
--57.00K
Tổng tài sản dài hạn
12.12%822.50M
-0.39%730.61M
-0.15%733.05M
7.22%733.61M
6.74%731.64M
8.45%733.46M
9.63%734.14M
2.21%684.20M
--685.45M
4.15%676.32M
3.96%669.64M
5.75%669.44M
--649.38M
--644.15M
--633.04M
Tổng tài sản
14.46%846.87M
0.15%740.52M
-0.16%740.25M
7.06%739.88M
6.73%737.51M
8.23%739.42M
9.46%741.45M
1.36%691.10M
--690.99M
1.79%683.18M
-0.10%677.35M
0.66%681.85M
--671.15M
--678.03M
--677.36M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.41M
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-2.11%-97.00K
-2.11%-97.00K
-3.19%-97.00K
0.00%-95.00K
-7.87%-96.00K
-75.93%-95.00K
-64.91%-94.00K
---95.00K
---89.00K
---54.00K
---57.00K
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.11%97.00K
2.11%97.00K
3.19%97.00K
0.00%95.00K
7.87%96.00K
75.93%95.00K
64.91%94.00K
115.91%95.00K
--89.00K
-99.44%54.00K
-99.40%57.00K
22.22%44.00K
--9.69M
--9.55M
--36.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--9.69M
--9.55M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.11%97.00K
2.11%97.00K
3.19%97.00K
0.00%95.00K
7.87%96.00K
75.93%95.00K
64.91%94.00K
--95.00K
--89.00K
--54.00K
--57.00K
----
----
----
--36.00K
Nợ ngắn hạn khác
-2.11%-97.00K
-2.11%-97.00K
-3.19%-97.00K
0.00%-95.00K
-7.87%-96.00K
-75.93%-95.00K
-64.91%-94.00K
---95.00K
---89.00K
---54.00K
---57.00K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
11.41%4.96M
33.99%4.90M
7.06%4.63M
-9.20%4.45M
0.21%3.86M
-4.84%3.65M
19.16%4.32M
-13.86%4.90M
--3.85M
-75.13%3.84M
-75.12%3.63M
-41.42%5.69M
--15.44M
--14.58M
--9.72M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
3.82%50.80M
7.27%52.02M
56.28%51.60M
51.91%49.82M
180.12%48.93M
388.34%48.50M
233.89%33.02M
--32.79M
37065.96%17.47M
20589.58%9.93M
21395.65%9.89M
--47.00K
--48.00K
--46.00K
-Nợ dài hạn
----
3.82%50.80M
7.27%52.02M
56.28%51.60M
51.91%49.82M
180.12%48.93M
388.34%48.50M
233.89%33.02M
--32.79M
37065.96%17.47M
20589.58%9.93M
21395.65%9.89M
--47.00K
--48.00K
--46.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
-38.29%896.00K
-33.66%1.03M
-30.12%1.21M
-31.86%1.31M
--1.45M
--1.55M
--1.73M
--1.92M
----
----
----
--393.00K
--3.23M
--5.03M
Tổng nợ dài hạn
-32.40%119.91M
0.35%175.63M
-2.19%177.22M
6.96%177.38M
5.51%175.35M
15.07%175.01M
24.81%181.19M
14.28%165.84M
--166.19M
12.41%152.09M
4.60%145.17M
2.59%145.12M
--135.30M
--138.78M
--141.45M
Tổng các khoản nợ
-31.33%124.88M
1.04%180.52M
-1.98%181.84M
6.49%181.84M
5.39%179.21M
14.58%178.66M
24.68%185.51M
13.22%170.75M
--170.04M
3.44%155.93M
-2.98%148.80M
-0.24%150.81M
--150.74M
--153.36M
--151.17M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
29.74%773.78M
0.76%598.99M
0.57%596.87M
7.13%596.39M
7.13%595.81M
7.14%594.47M
6.96%593.47M
0.82%556.69M
--556.18M
4.80%554.87M
4.94%554.87M
4.74%552.13M
--529.44M
--528.77M
--527.13M
Lợi nhuận giữ lại
-1.49%-75.59M
-9.14%-76.44M
-2.51%-75.30M
-4.57%-74.47M
-4.89%-73.23M
-38.80%-70.03M
-51.02%-73.46M
-59.35%-71.22M
---69.82M
-65.42%-50.46M
-89.12%-48.64M
-103.27%-44.69M
---30.50M
---25.72M
---21.99M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
722.86%288.00K
32.13%292.00K
5.95%196.00K
-89.26%35.00K
-90.36%35.00K
-30.94%221.00K
-49.18%185.00K
-0.91%326.00K
--363.00K
-20.40%320.00K
-18.39%364.00K
-25.40%329.00K
--402.00K
--446.00K
--441.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
29.38%721.99M
-0.13%560.00M
0.44%558.40M
7.24%558.05M
7.17%558.30M
6.35%560.75M
5.18%555.94M
-2.01%520.35M
--520.95M
1.31%527.25M
0.74%528.55M
0.92%531.04M
--520.41M
--524.67M
--526.20M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GROY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Gold Royalty Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Gold Royalty Corp có 13.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Gold Royalty Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 123.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.62M nợ ngắn hạ và 118.94M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gold Royalty Corp là 822.76M, bao gồm 22.55M tài sản ngắn hạn và 800.21M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Gold Royalty Corp là bao nhiêu?

Gold Royalty Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 699.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.