tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Granite Ridge Resources Inc

GRNT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.750USD
+0.105+2.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
626.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GRNT

Theo dõi tình hình tài chính của Granite Ridge Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Granite Ridge Resources Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/148.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
450.31M
18.49%
EPS(YoY)
0.18
29.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-582.07%-0.36
-114.59%-0.19
60.18%0.11
393.98%0.19
-39.82%0.07
-167.56%-0.09
-48.30%0.07
-41.12%0.04
-55.13%0.12
--0.13
--0.13
--0.07
--0.28
----
----
Doanh thu
4.34%128.26M
-0.77%105.48M
19.77%112.67M
20.48%109.22M
38.13%122.93M
-0.46%106.31M
-13.22%94.08M
3.53%90.65M
-2.53%89.00M
--106.80M
--108.40M
--87.56M
-2.71%91.31M
----
--93.85M
Lợi nhuận ròng
-583.10%-47.13M
-115.03%-25.12M
60.50%14.44M
394.94%24.95M
-39.73%9.76M
-166.59%-11.68M
-49.91%8.99M
-42.29%5.04M
-56.10%16.19M
--17.54M
--17.96M
--8.74M
13.63%36.87M
----
--32.44M
Biên lợi nhuận ròng
-559.39%-36.67%
-117.33%-23.76%
33.93%12.89%
308.10%22.96%
-56.22%7.98%
-166.57%-10.93%
-41.90%9.62%
-43.61%5.63%
-54.84%18.23%
--16.42%
--16.56%
--9.98%
--40.37%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.71%50.71%
-15.61%39.24%
-3.88%44.53%
-2.85%45.20%
13.14%53.78%
-3.26%46.50%
-10.88%46.33%
-11.98%46.53%
-16.11%47.54%
--48.06%
--51.98%
--52.86%
--56.67%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
55.31%35.70%
66.79%32.99%
41.21%26.58%
49.40%24.89%
61.63%22.99%
66.70%19.78%
103.89%18.82%
164.52%16.66%
387.07%14.22%
--11.86%
--9.23%
--6.30%
--2.92%
----
----
Doanh thu
4.34%128.26M
-0.77%105.48M
19.77%112.67M
20.48%109.22M
38.13%122.93M
-0.46%106.31M
-13.22%94.08M
3.53%90.65M
-2.53%89.00M
--106.80M
--108.40M
--87.56M
-2.71%91.31M
----
--93.85M
Lợi nhuận hoạt động
-38.02%26.29M
-70.21%8.40M
-21.53%19.59M
-5.26%20.73M
108.58%42.41M
-5.50%28.20M
-26.92%24.96M
-8.30%21.89M
-30.81%20.34M
--29.84M
--34.16M
--23.87M
-52.11%29.39M
----
--61.36M
Lợi nhuận ròng
-583.10%-47.13M
-115.03%-25.12M
60.50%14.44M
394.94%24.95M
-39.73%9.76M
-166.59%-11.68M
-49.91%8.99M
-42.29%5.04M
-56.10%16.19M
--17.54M
--17.96M
--8.74M
13.63%36.87M
----
--32.44M
Tài sản ngắn hạn
12.27%144.11M
-12.08%118.88M
-17.63%108.80M
-27.65%108.96M
-23.98%128.36M
-10.78%135.22M
28.92%132.09M
44.25%150.60M
46.41%168.86M
--151.55M
--102.46M
--104.40M
--115.33M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
45.22%155.73M
-6.51%95.18M
-8.88%76.96M
22.48%82.47M
62.20%107.23M
64.00%101.81M
20.96%84.46M
27.28%67.34M
-8.14%66.11M
--62.08M
--69.83M
--52.90M
--71.96M
----
----
Tổng tài sản
9.79%1.19B
12.70%1.17B
8.95%1.13B
11.56%1.10B
12.49%1.09B
11.80%1.04B
12.52%1.04B
13.41%990.49M
12.92%966.68M
--927.10M
--920.61M
--873.34M
--856.08M
----
----
Tổng các khoản nợ
42.15%648.24M
40.18%562.31M
29.14%484.65M
42.23%462.50M
55.82%456.02M
57.02%401.13M
38.78%375.30M
47.13%325.17M
38.69%292.66M
--255.46M
--270.43M
--221.01M
--211.03M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.58%545.64M
-4.66%605.76M
-2.53%643.89M
-3.44%642.47M
-6.32%631.41M
-5.40%635.35M
1.60%660.58M
1.99%665.32M
4.49%674.02M
--671.64M
--650.18M
--652.33M
--645.06M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-23.32%58.35M
-5.42%64.50M
4.13%77.78M
21.59%78.04M
10.83%76.09M
-24.37%68.20M
30.97%74.69M
-13.48%64.19M
-15.73%68.66M
--90.17M
--57.03M
--74.19M
45.32%81.47M
----
--56.06M
Đầu tư ròng
31.35%-68.65M
-67.26%-129.02M
0.98%-80.25M
-23.25%-100.54M
-40.83%-100.00M
-9.93%-77.14M
-8.51%-81.05M
0.38%-81.57M
45.35%-71.00M
---70.17M
---74.70M
---81.88M
-196.26%-129.93M
----
---43.85M
Tài chính thuần
-16.62%25.51M
1524.19%67.53M
-32.36%10.56M
-0.20%10.13M
140.89%30.59M
69.78%-4.74M
68.14%15.62M
-9.88%10.15M
48.57%12.70M
---15.69M
--9.29M
--11.26M
298.08%8.55M
----
---4.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng doanh thu đạt 450.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 380.03M.

Tài sản ngắn hạn của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 118.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.08.

Tổng tài sản của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Granite Ridge Resources Inc là 1.17B, bao gồm 118.88M tài sản ngắn hạn và 1.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Granite Ridge Resources Inc là 562.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Granite Ridge Resources Inc là 605.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Granite Ridge Resources Inc là 91.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Giá trị đầu tư ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Granite Ridge Resources Inc là -409.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Granite Ridge Resources Inc là 118.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.44.

Thu nhập ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, lợi nhuận ròng là 24.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.70.

Biên lợi nhuận ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.56.

Biên lợi nhuận gộp của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 91.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.