tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Granite Ridge Resources Inc

GRNT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.630USD
-0.120-2.53%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
610.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

GRNT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Granite Ridge Resources Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.32%58.35M
-5.42%64.50M
4.13%77.78M
21.59%78.04M
10.83%76.09M
-24.37%68.20M
30.97%74.69M
-13.48%64.19M
-15.73%68.66M
--90.17M
--57.03M
--74.19M
45.32%81.47M
--56.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-579.32%-47.03M
-115.65%-25.06M
60.40%14.52M
391.78%25.08M
-39.53%9.81M
-166.26%-11.62M
-49.58%9.05M
-41.63%5.10M
-55.98%16.23M
--17.54M
--17.96M
--8.74M
13.63%36.87M
--32.44M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
36.55%66.15M
19.97%102.55M
26.72%55.95M
28.42%53.41M
16.25%48.45M
15.41%85.48M
-0.27%44.15M
18.94%41.59M
23.10%41.67M
--74.07M
--44.27M
--34.97M
109.93%33.85M
--16.13M
Thuế hoãn lại
-575.51%-13.65M
-63.14%-7.79M
13.12%4.90M
367.78%7.41M
-40.46%2.87M
-166.27%-4.78M
79.89%4.33M
-66.30%1.58M
-51.63%4.82M
--7.21M
--2.41M
--4.70M
--9.96M
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
507.83%1.32M
274.76%893.00K
49.46%414.00K
-86.80%325.00K
-21.94%217.00K
46.60%-511.00K
-83.91%277.00K
1478.21%2.46M
969.23%278.00K
---957.00K
--1.72M
--156.00K
160.00%26.00K
--10.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
68.42%-3.35M
130.62%2.92M
16.96%4.66M
1432.92%8.58M
-250.52%-10.62M
-226.50%-9.54M
117.91%3.99M
-108.66%-644.00K
-40.82%7.06M
--7.54M
---22.26M
--7.43M
190.77%11.92M
---13.13M
-Thay đổi các khoản phải thu
-40.61%-16.64M
101.93%212.00K
-73.50%2.18M
306.70%5.00M
-237.10%-11.84M
-211.79%-10.96M
130.26%8.21M
-123.78%-2.42M
34.20%8.63M
--9.80M
---27.15M
--10.17M
145.89%6.43M
---14.02M
-Thay đổi chi phí trả trước
3251.85%851.00K
-50.56%-804.00K
-100.00%0.00
493.00%1.52M
98.26%-27.00K
60.99%-534.00K
-53.87%417.00K
-70.96%257.00K
-2486.15%-1.55M
---1.37M
--904.00K
--885.00K
22.64%65.00K
--53.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
307.91%4.95M
--3.76M
--2.60M
--1.99M
--1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
25727.59%7.49M
---251.00K
---109.00K
--73.00K
--29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-23.32%58.35M
-5.42%64.50M
4.13%77.78M
21.59%78.04M
10.83%76.09M
-24.37%68.20M
30.97%74.69M
-13.48%64.19M
-15.73%68.66M
--90.17M
--57.03M
--74.19M
45.32%81.47M
--56.06M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-32.23%68.65M
42.32%129.08M
-8.66%80.79M
32.30%107.92M
40.14%101.30M
24.86%90.69M
18.41%88.44M
-0.38%81.57M
-44.36%72.29M
--72.64M
--74.70M
--81.88M
191.28%129.93M
--44.60M
Chi phí vốn
-31.10%69.87M
27.01%129.08M
-8.84%80.79M
27.85%107.97M
40.30%101.42M
39.91%101.62M
18.56%88.63M
3.14%84.45M
-44.36%72.29M
--72.64M
--74.76M
--81.88M
186.48%129.93M
--45.35M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-32.23%68.65M
42.32%129.08M
-8.66%80.79M
32.30%107.92M
40.14%101.30M
24.86%90.69M
18.41%88.44M
-0.38%81.57M
-44.36%72.29M
--72.64M
--74.70M
--81.88M
191.28%129.93M
--44.60M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.99M
----
---787.00K
--3.36M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-99.62%55.00K
-86.73%535.00K
--2.39M
1.64%1.30M
482.02%14.34M
--4.03M
--0.00
--1.28M
--2.46M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--750.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
31.35%-68.65M
-67.26%-129.02M
0.98%-80.25M
-23.25%-100.54M
-40.83%-100.00M
-9.93%-77.14M
-8.51%-81.05M
0.38%-81.57M
45.35%-71.00M
---70.17M
---74.70M
---81.88M
-196.26%-129.93M
---43.85M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-16.62%25.51M
1524.19%67.53M
-32.36%10.56M
-0.20%10.13M
140.89%30.59M
69.78%-4.74M
68.14%15.62M
-9.88%10.15M
48.57%12.70M
---15.69M
--9.29M
--11.26M
298.08%8.55M
---4.32M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-11.11%40.00M
760.00%86.00M
-16.67%25.00M
-9.09%25.00M
63.64%45.00M
-60.00%10.00M
0.00%30.00M
-8.33%27.50M
10.00%27.50M
--25.00M
--30.00M
--30.00M
668.18%25.00M
---4.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-87.50%-30.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
96.17%-16.00K
99.90%-24.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
76.36%-418.00K
---23.59M
---5.90M
---4.09M
---1.77M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
0.50%14.46M
0.39%14.44M
0.37%14.44M
0.30%14.42M
0.28%14.39M
-0.92%14.38M
-2.88%14.38M
-1.66%14.38M
-1.99%14.35M
--14.52M
--14.81M
--14.62M
--14.64M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-1098.51%-4.03M
---1.00K
84.89%-449.00K
100.00%0.00
87.02%-336.00K
--0.00
-10514.29%-2.97M
25.58%-32.00K
---2.59M
--0.00
---28.00K
-151.19%-43.00K
--84.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-16.62%25.51M
1524.19%67.53M
-32.36%10.56M
-0.20%10.13M
140.89%30.59M
69.78%-4.74M
68.14%15.62M
-9.88%10.15M
48.57%12.70M
---15.69M
--9.29M
--11.26M
298.08%8.55M
---4.32M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
57.62%14.85M
-48.78%11.83M
-72.96%3.74M
-23.59%16.11M
-12.22%9.42M
260.01%23.10M
-6.43%13.84M
87.73%21.08M
-79.02%10.73M
--6.42M
--14.79M
--11.23M
320.71%51.13M
--12.15M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
127.39%15.21M
122.03%3.01M
-12.65%8.09M
-70.79%-12.37M
-35.38%6.69M
-417.25%-13.68M
210.55%9.26M
-303.20%-7.24M
125.94%10.35M
--4.31M
---8.38M
--3.56M
-605.55%-39.90M
--7.89M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
86.59%30.06M
57.62%14.85M
-48.78%11.83M
-72.96%3.74M
-23.59%16.11M
-12.22%9.42M
260.01%23.10M
-6.43%13.84M
87.73%21.08M
--10.73M
--6.42M
--14.79M
-43.98%11.23M
--20.05M
Dòng tiền tự do
54.49%-11.53M
-93.19%-64.58M
78.41%-3.01M
-47.67%-29.93M
-597.58%-25.33M
-290.57%-33.43M
21.38%-13.93M
-163.34%-20.27M
92.51%-3.63M
--17.54M
---17.72M
---7.70M
-552.36%-48.45M
--10.71M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Granite Ridge Resources Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Granite Ridge Resources Inc đã tạo ra 296.41M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Granite Ridge Resources Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Granite Ridge Resources Inc đã tăng 7.50% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Granite Ridge Resources Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Granite Ridge Resources Inc đã chi 419.26M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Granite Ridge Resources Inc đã thay đổi như thế nào?

Granite Ridge Resources Inc đã sử dụng 118.82M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GRNT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Granite Ridge Resources Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -122.84M, phản ánh sự thay đổi -72.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.