tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grindr Inc

GRND
Thêm vào danh sách theo dõi
17.340USD
+0.395+2.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.08BVốn hóa
34.54P/E TTM

Tình hình tài chính của GRND

Theo dõi tình hình tài chính của Grindr Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grindr Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/132.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
439.90M
27.64%
EPS(YoY)
0.50
166.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.49%0.15
115.64%0.11
15.92%0.16
166.52%0.08
365.68%0.14
-174.14%-0.70
5686.06%0.14
-199.39%-0.13
71.72%-0.05
-954.01%-0.26
--0.00
--0.13
---0.19
--0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.33%129.94M
29.04%125.97M
29.60%115.77M
26.57%104.22M
24.68%93.94M
35.42%97.62M
27.14%89.33M
33.81%82.34M
35.01%75.34M
32.20%72.09M
39.40%70.26M
32.18%61.54M
28.21%55.81M
21.12%54.53M
31.77%50.40M
--46.55M
--43.53M
--45.02M
--38.25M
Lợi nhuận ròng
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Biên lợi nhuận ròng
-28.43%20.59%
112.68%16.08%
-3.60%26.63%
158.62%15.96%
330.40%28.76%
-104.31%-126.87%
4542.28%27.63%
-175.04%-27.23%
78.82%-12.48%
-751.78%-62.10%
---0.62%
--36.29%
---58.95%
--9.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.68%74.16%
4.31%74.01%
6.22%73.93%
2.02%70.76%
2.45%70.17%
5.23%70.95%
5.70%69.60%
14.46%69.36%
15.69%68.49%
23.71%67.42%
--65.85%
--60.59%
--59.21%
--54.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
96.59%83.05%
22.91%74.55%
-1.12%63.73%
-24.35%51.76%
-41.30%42.24%
-20.83%60.65%
-15.74%64.45%
-11.26%68.43%
-7.39%71.97%
-6.78%76.61%
--76.49%
--77.11%
--77.71%
--82.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
38.33%129.94M
29.04%125.97M
29.60%115.77M
26.57%104.22M
24.68%93.94M
35.42%97.62M
27.14%89.33M
33.81%82.34M
35.01%75.34M
32.20%72.09M
39.40%70.26M
32.18%61.54M
28.21%55.81M
21.12%54.53M
31.77%50.40M
--46.55M
--43.53M
--45.02M
--38.25M
Lợi nhuận hoạt động
64.70%43.01M
41.78%32.79M
64.41%46.02M
-0.46%25.10M
32.33%26.12M
28.02%23.13M
18.17%27.99M
68.44%25.22M
86.49%19.74M
677.32%18.07M
344.16%23.69M
2098.66%14.97M
2.86%10.58M
-77.60%2.32M
-40.93%5.33M
---749.00K
--10.29M
--10.38M
--9.03M
Lợi nhuận ròng
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Tài sản ngắn hạn
-67.31%104.50M
41.93%166.04M
-16.58%77.30M
178.51%189.34M
367.32%319.71M
63.04%116.98M
28.49%92.67M
7.88%67.98M
-8.01%68.42M
66.15%71.75M
16.63%72.12M
--63.02M
--74.37M
--43.18M
--61.84M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.83%79.44M
25.24%84.92M
48.21%93.89M
27.65%76.42M
20.24%75.78M
11.82%67.81M
-5.55%63.35M
-9.05%59.87M
-25.45%63.03M
-1.96%60.64M
85.71%67.07M
--65.83M
--84.55M
--61.85M
--36.11M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-30.69%470.92M
10.84%531.03M
-3.76%439.19M
25.88%547.62M
55.21%679.45M
7.76%479.09M
1.66%456.35M
-2.17%435.04M
-5.53%437.75M
1.31%444.60M
0.88%448.91M
--444.71M
--463.36M
--438.83M
--445.00M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
30.71%470.08M
-20.74%484.02M
-21.61%368.23M
-24.51%359.93M
-21.78%359.63M
31.92%610.66M
10.59%469.75M
12.47%476.79M
-1.97%459.76M
6.47%462.89M
74.61%424.76M
--423.91M
--469.00M
--434.78M
--243.26M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-99.74%839.00K
135.73%47.01M
629.39%70.95M
549.60%187.69M
1552.59%319.82M
-619.28%-131.57M
-155.51%-13.40M
-300.73%-41.75M
-290.37%-22.02M
-551.43%-18.29M
-88.03%24.14M
--20.80M
---5.64M
--4.05M
--201.74M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
40.65%33.47M
-16.17%24.76M
90.38%55.45M
136.71%37.52M
16.35%23.79M
126.64%29.53M
249.51%29.13M
152.31%15.85M
140.55%20.45M
-5.91%13.03M
--8.33M
-54.72%6.28M
-39.11%8.50M
--13.85M
----
--13.87M
--13.96M
----
----
Đầu tư ròng
-156.37%-1.61M
-130.68%-2.90M
-238.37%-4.21M
48.11%-880.00K
45.30%-628.00K
-69.77%-1.26M
-36.00%-1.24M
-56.75%-1.70M
23.11%-1.15M
59.11%-741.00K
---914.00K
-1.98%-1.08M
-33.90%-1.49M
---1.81M
----
---1.06M
---1.11M
----
----
Tài chính thuần
-154.79%-95.09M
814.08%58.86M
-3145.37%-165.74M
-786.92%-171.68M
763.78%173.55M
43.66%-8.24M
-1265.98%-5.11M
-14.23%-19.36M
-244.42%-26.15M
52.10%-14.63M
--438.00K
-12.61%-16.95M
2252.68%18.10M
---30.55M
----
---15.05M
---841.00K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tổng doanh thu đạt 439.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 344.64M.

Tài sản ngắn hạn của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tài sản ngắn hạn là 166.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.93.

Tổng tài sản của Grindr Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grindr Inc là 531.03M, bao gồm 166.04M tài sản ngắn hạn và 364.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tổng nghĩa vụ của Grindr Inc là 484.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Grindr Inc là 47.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grindr Inc là 132.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.86.

Giá trị đầu tư ròng của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, giá trị đầu tư ròng của Grindr Inc là -8.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, giá trị huy động vốn ròng của Grindr Inc là -105.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.93.

Thu nhập ròng của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, lợi nhuận ròng là 94.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.33.

Biên lợi nhuận ròng của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.67.

Biên lợi nhuận gộp của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 74.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grindr Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grindr Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 132.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.