tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grab Holdings Ltd

GRAB
Thêm vào danh sách theo dõi
3.370USD
+0.020+0.60%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.78BVốn hóa
36.30P/E TTM

Tình hình tài chính của GRAB

Theo dõi tình hình tài chính của Grab Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grab Holdings Ltd

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/990.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.37B
20.49%
EPS(YoY)
0.07
349.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H2
FY2021H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
465.14%0.03
553.26%0.04
41.06%0.01
163.58%0.01
122.25%0.01
-27.96%0.01
127.61%0.01
61.37%-0.01
58.26%-0.03
108.83%0.01
---0.02
---0.03
---0.06
---0.10
----
----
----
----
Doanh thu
23.54%955.00M
18.59%906.00M
21.93%873.00M
23.34%819.00M
18.38%773.00M
17.00%764.00M
16.42%716.00M
17.11%664.00M
24.38%653.00M
30.08%653.00M
--615.00M
76.64%567.00M
130.26%525.00M
--502.00M
--321.00M
--228.00M
--279.00M
--396.00M
Lợi nhuận ròng
466.67%136.00M
561.54%172.00M
42.31%37.00M
166.04%35.00M
123.08%24.00M
-25.71%26.00M
128.57%26.00M
60.74%-53.00M
57.38%-104.00M
109.07%35.00M
---91.00M
75.32%-135.00M
42.32%-244.00M
---386.00M
---547.00M
---423.00M
---2.02B
---1.43B
Biên lợi nhuận ròng
871.31%12.57%
1072.91%16.89%
-7.05%1.95%
123.85%2.44%
107.35%1.29%
-14.53%1.44%
113.01%2.09%
60.77%-10.24%
63.02%-17.61%
102.16%1.68%
---16.10%
---26.10%
---47.62%
---77.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.43%43.35%
0.84%43.82%
2.05%43.76%
3.99%43.22%
5.68%41.91%
2.81%43.46%
9.87%42.88%
23.39%41.57%
36.10%39.66%
86.12%42.27%
--39.02%
--33.69%
--29.14%
--22.71%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
316.72%16.65%
337.49%17.13%
426.61%18.82%
392.60%17.16%
9.83%4.00%
-56.58%3.92%
-60.48%3.57%
-62.57%3.48%
-60.88%3.64%
-39.41%9.02%
--9.04%
--9.31%
--9.30%
--14.89%
----
----
----
----
Doanh thu
23.54%955.00M
18.59%906.00M
21.93%873.00M
23.34%819.00M
18.38%773.00M
17.00%764.00M
16.42%716.00M
17.11%664.00M
24.38%653.00M
30.08%653.00M
--615.00M
76.64%567.00M
130.26%525.00M
--502.00M
--321.00M
--228.00M
--279.00M
--396.00M
Lợi nhuận hoạt động
250.00%70.00M
4.44%94.00M
653.85%72.00M
263.33%49.00M
140.00%20.00M
573.68%90.00M
81.16%-13.00M
70.87%-30.00M
73.54%-50.00M
95.13%-19.00M
---69.00M
46.91%-103.00M
59.70%-189.00M
---390.00M
---194.00M
---469.00M
---926.00M
---610.00M
Lợi nhuận ròng
466.67%136.00M
561.54%172.00M
42.31%37.00M
166.04%35.00M
123.08%24.00M
-25.71%26.00M
128.57%26.00M
60.74%-53.00M
57.38%-104.00M
109.07%35.00M
---91.00M
75.32%-135.00M
42.32%-244.00M
---386.00M
---547.00M
---423.00M
---2.02B
---1.43B
Tài sản ngắn hạn
10.26%7.62B
23.06%8.08B
22.39%8.00B
49.76%8.22B
43.02%6.91B
13.83%6.57B
19.77%6.54B
5.21%5.49B
-12.60%4.83B
1.41%5.77B
--5.46B
-29.99%5.22B
-31.41%5.53B
--5.69B
--7.45B
--8.06B
--8.68B
--5.62B
Tổng nợ ngắn hạn
64.16%4.56B
78.51%4.63B
80.62%4.38B
138.42%4.36B
76.44%2.78B
75.37%2.59B
68.52%2.42B
70.07%1.83B
53.51%1.57B
34.73%1.48B
--1.44B
7.06%1.08B
2.81%1.03B
--1.10B
--1.00B
--998.00M
--1.03B
--890.00M
Tổng tài sản
21.42%11.70B
28.92%11.98B
23.72%11.36B
31.64%11.14B
17.63%9.64B
5.72%9.29B
6.68%9.18B
2.09%8.47B
-2.46%8.19B
-4.12%8.79B
--8.60B
-19.91%8.29B
-23.16%8.40B
--9.17B
--10.35B
--10.93B
--11.18B
--7.66B
Tổng các khoản nợ
63.07%5.17B
77.51%5.23B
76.29%4.84B
125.34%4.78B
69.68%3.17B
26.68%2.94B
20.81%2.75B
11.62%2.12B
-0.16%1.87B
-7.52%2.32B
--2.27B
-40.34%1.90B
-42.55%1.87B
--2.51B
--3.19B
--3.25B
--3.16B
--14.71B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.02%6.53B
6.39%6.76B
1.27%6.51B
0.28%6.36B
2.26%6.47B
-1.81%6.35B
1.61%6.43B
-0.75%6.34B
-3.12%6.33B
-2.84%6.47B
--6.33B
-10.81%6.39B
-14.94%6.53B
--6.66B
--7.17B
--7.68B
--8.02B
---7.05B
Thu nhập hoạt động ròng
-117.12%-19.00M
-66.19%94.00M
-122.37%-85.00M
-67.06%111.00M
593.75%111.00M
2680.00%278.00M
4.97%380.00M
1223.33%337.00M
110.60%16.00M
130.30%10.00M
--362.00M
89.47%-30.00M
69.37%-151.00M
---33.00M
---285.00M
---493.00M
---689.00M
---329.00M
Đầu tư ròng
87.35%-32.00M
325.00%63.00M
-2500.00%-456.00M
-1475.00%-315.00M
35.62%-253.00M
-128.87%-28.00M
-95.38%19.00M
-157.14%-20.00M
-134.35%-393.00M
-69.40%97.00M
--411.00M
119.23%35.00M
206.32%1.14B
--317.00M
---182.00M
---1.08B
---2.07B
---714.00M
Tài chính thuần
-20650.00%-411.00M
39.62%-32.00M
64.80%-44.00M
3132.43%1.20B
100.34%2.00M
-55.88%-53.00M
-6150.00%-125.00M
186.05%37.00M
2.61%-596.00M
95.79%-34.00M
---2.00M
48.19%-43.00M
-1148.98%-612.00M
---807.00M
---83.00M
---49.00M
--4.31B
--2.37B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 3.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80B.

Tài sản ngắn hạn của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 8.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.06.

Tổng tài sản của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grab Holdings Ltd là 11.98B, bao gồm 8.08B tài sản ngắn hạn và 3.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Grab Holdings Ltd là 5.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Grab Holdings Ltd là 6.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grab Holdings Ltd là 234.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4780.00.

Giá trị đầu tư ròng của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Grab Holdings Ltd là -960.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Grab Holdings Ltd là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.20.

Thu nhập ròng của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 268.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.24.

Biên lợi nhuận ròng của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.06.

Biên lợi nhuận gộp của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 43.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grab Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grab Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 234.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4780.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.