tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global-E Online Ltd

GLBE
Thêm vào danh sách theo dõi
36.210USD
+1.710+4.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.08BVốn hóa
52.66P/E TTM

GLBE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Global-E Online Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.70%-72.55M
67.52%216.58M
145.57%74.30M
1.31%64.96M
-32.77%-72.05M
38.28%129.29M
13.70%30.25M
263.35%64.12M
-83.78%-54.27M
63.24%93.49M
5464.72%26.61M
-44.68%17.65M
-326.38%-29.53M
117.16%57.27M
-109.06%-496.00K
360.13%31.90M
66.43%-6.92M
--26.37M
--5.47M
--6.93M
---20.63M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
---22.49M
---28.47M
---22.22M
---1.75M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
33.31%6.58M
14.06%5.64M
9.61%5.43M
-10.07%4.97M
-10.45%4.94M
-11.31%4.95M
-10.05%4.95M
-0.38%5.53M
-1.31%5.51M
-20.77%5.58M
-39.62%5.50M
-12.98%5.55M
-18.79%5.59M
5720.66%7.04M
11439.24%9.12M
9144.93%6.38M
10996.77%6.88M
--121.00K
--79.00K
--69.00K
--62.00K
Thuế hoãn lại
----
83.18%-436.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-171.31%-2.59M
-492.91%-1.05M
23.22%-1.44M
25.45%-1.42M
145.44%3.63M
249.72%268.00K
---1.87M
---1.91M
-5696.38%-8.00M
-717.24%-179.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---138.00K
--29.00K
--8.00K
--11.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-98.55%526.00K
-78.98%7.66M
-79.95%7.48M
-68.82%11.54M
-1.52%36.17M
-2.51%36.42M
-1.21%37.29M
-0.47%37.02M
-1.99%36.73M
1.15%37.36M
2.81%37.74M
-0.66%37.20M
1.83%37.48M
24.92%36.94M
24.84%36.71M
46.92%37.44M
--36.81M
--29.57M
--29.41M
--25.49M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-15.73%-118.76M
75.75%133.40M
803.01%39.04M
0.82%33.94M
-37.79%-102.62M
26.83%75.90M
65.06%4.32M
2935.08%33.66M
-102.77%-74.47M
35.70%59.85M
-53.79%2.62M
-95.38%1.11M
-641.25%-36.73M
239.50%44.10M
647.10%5.67M
1076.69%24.03M
75.25%-4.96M
--12.99M
---1.04M
--2.04M
---20.02M
-Thay đổi các khoản phải thu
722.53%16.25M
-190.87%-22.45M
110.02%3.23M
103.49%341.00K
-290.51%-2.61M
199.09%24.70M
-888.22%-32.30M
-242.10%-9.76M
-83.33%1.37M
-1134.74%-24.93M
62.76%-3.27M
-269.02%-2.85M
-64.51%8.22M
111.49%2.41M
-130.44%-8.78M
121.03%1.69M
1219.83%23.16M
---20.96M
---3.81M
---8.03M
---2.07M
-Thay đổi chi phí trả trước
118.94%5.38M
-22.12%-29.51M
76.19%-1.70M
123.20%23.61M
-1157.91%-28.41M
-39713.11%-24.16M
-10.44%-7.12M
194.59%10.58M
-54.01%2.69M
101.05%61.00K
-182.11%-6.45M
-738.46%-11.19M
272.11%5.84M
47.41%-5.81M
216.30%7.85M
82.36%-1.33M
-259.32%-3.39M
---11.05M
---6.75M
---7.56M
--2.13M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-2.26%1.04M
-0.91%982.00K
-5.46%970.00K
12.02%960.00K
30.23%1.06M
26.08%991.00K
39.40%1.03M
-17.36%857.00K
21.76%817.00K
-29.88%786.00K
8.71%736.00K
57.84%1.04M
-15.81%671.00K
87.15%1.12M
250.78%677.00K
215.87%657.00K
108.64%797.00K
--599.00K
--193.00K
--208.00K
--382.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-83.83%-65.44M
3207.58%74.16M
-31.55%14.74M
-73.57%4.68M
-14.38%-35.60M
-94.40%2.24M
6937.91%21.54M
130.81%17.72M
-93.00%-31.13M
438.24%40.05M
-95.48%306.00K
-57.22%7.68M
-6.22%-16.13M
-64.66%7.44M
31.47%6.77M
137.27%17.95M
-172.81%-15.18M
--21.05M
--5.15M
--7.56M
---5.56M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-0.70%-72.55M
67.52%216.58M
145.57%74.30M
1.31%64.96M
-32.77%-72.05M
38.28%129.29M
13.70%30.25M
263.35%64.12M
-83.78%-54.27M
63.24%93.49M
5464.72%26.61M
-44.68%17.65M
-326.38%-29.53M
117.16%57.27M
-109.06%-496.00K
360.13%31.90M
66.43%-6.92M
--26.37M
--5.47M
--6.93M
---20.63M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-34.12%361.00K
-17.84%396.00K
79.65%715.00K
151.31%1.44M
-37.87%548.00K
-47.95%482.00K
21.34%398.00K
295.17%573.00K
157.89%882.00K
150.27%926.00K
-76.54%328.00K
-92.37%145.00K
-92.70%342.00K
-83.62%370.00K
287.26%1.40M
1175.17%1.90M
4008.77%4.68M
--2.26M
--361.00K
--149.00K
--114.00K
Chi phí vốn
-34.12%361.00K
-17.84%396.00K
79.65%715.00K
151.31%1.44M
-37.87%548.00K
-47.95%482.00K
21.34%398.00K
295.17%573.00K
157.89%882.00K
150.27%926.00K
-76.54%328.00K
-92.37%145.00K
-92.70%342.00K
-83.62%370.00K
287.26%1.40M
1175.17%1.90M
4008.77%4.68M
--2.26M
--361.00K
--149.00K
--114.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-34.12%361.00K
-17.84%396.00K
79.65%715.00K
151.31%1.44M
-37.87%548.00K
-47.95%482.00K
21.34%398.00K
295.17%573.00K
157.89%882.00K
150.27%926.00K
-76.54%328.00K
-92.37%145.00K
-92.70%342.00K
-83.62%370.00K
287.26%1.40M
1175.17%1.90M
4008.77%4.68M
--2.26M
--361.00K
--149.00K
--114.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---17.76M
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---7.52M
---92.88M
---1.47M
---215.61M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
94.19%-1.20M
-10.32%-75.34M
126.59%10.38M
-2107.10%-71.21M
-2189.09%-20.68M
-598.47%-68.29M
-12.39%-39.03M
112.39%3.55M
-95.01%990.00K
-145.08%-9.78M
-4.55%-34.73M
-181.38%-28.64M
171.05%19.85M
-46.87%21.69M
-627.44%-33.22M
154.45%35.20M
-203.11%-27.94M
--40.82M
---4.57M
---64.64M
---9.22M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---140.80M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
92.64%-1.56M
-14.48%-78.73M
79.48%-8.09M
-2542.08%-72.65M
-19757.41%-21.23M
-542.54%-68.77M
-12.47%-39.43M
110.33%2.98M
-99.45%108.00K
-177.56%-10.70M
72.50%-35.05M
-190.45%-28.79M
107.86%19.51M
-64.21%13.80M
-2487.66%-127.49M
149.12%31.83M
-2560.30%-248.23M
--38.56M
---4.93M
---64.79M
---9.33M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-28130.48%-58.86M
-4491.99%-71.81M
-0.51%583.00K
-79.57%191.00K
75.00%210.00K
570.08%1.64M
-31.86%586.00K
20.18%935.00K
10.09%120.00K
71.83%244.00K
51.94%860.00K
94.01%778.00K
-16.15%109.00K
-76.84%142.00K
-32.46%566.00K
-99.90%401.00K
-15.03%130.00K
--613.00K
--838.00K
--397.00M
--153.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---58.95M
---72.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
---489.00K
--0.00
--396.98M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-61.43%81.00K
-75.00%408.00K
-0.51%583.00K
-79.53%191.00K
75.00%210.00K
568.85%1.63M
-31.86%586.00K
20.70%933.00K
30.43%120.00K
92.13%244.00K
56.08%860.00K
100.26%773.00K
-9.80%92.00K
-77.84%127.00K
-34.25%551.00K
1830.00%386.00K
-33.33%102.00K
--573.00K
--838.00K
--20.00K
--153.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--3.00K
--0.00
-60.00%2.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-66.67%5.00K
-39.29%17.00K
-97.16%15.00K
--15.00K
--15.00K
--28.00K
--529.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---72.22M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-28130.48%-58.86M
-4491.99%-71.81M
-0.51%583.00K
-79.57%191.00K
75.00%210.00K
570.08%1.64M
-31.86%586.00K
20.18%935.00K
10.09%120.00K
71.83%244.00K
51.94%860.00K
94.01%778.00K
-16.15%109.00K
-76.84%142.00K
-32.46%566.00K
-99.90%401.00K
-15.03%130.00K
--613.00K
--838.00K
--397.00M
--153.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.03%374.92M
12.26%306.57M
-14.55%238.63M
13.34%240.09M
23.49%331.68M
49.59%273.09M
45.47%279.28M
4.77%211.83M
26.98%268.60M
33.39%182.55M
-28.36%191.99M
-0.82%202.20M
-53.91%211.52M
-65.42%136.86M
-32.04%268.00M
269.15%203.87M
439.67%458.90M
--395.75M
--394.37M
--55.23M
--85.03M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-43.87%-131.78M
16.64%68.35M
1197.35%67.94M
-102.16%-1.46M
-61.36%-91.59M
-31.90%58.60M
34.39%-6.19M
760.62%67.44M
-508.65%-56.76M
15.24%86.05M
92.80%-9.44M
-115.92%-10.21M
96.34%-9.33M
18.25%74.67M
-9575.36%-131.14M
-81.09%64.12M
-755.63%-255.03M
--63.14M
--1.38M
--339.14M
---29.81M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-18.42%1.21M
165.03%2.31M
-52.05%1.15M
1135.10%6.04M
154.18%1.48M
-218.03%-3.55M
229.51%2.40M
-474.36%-584.00K
-566.78%-2.73M
-12.75%3.01M
50.20%-1.85M
--156.00K
--584.00K
243.61%3.45M
---3.71M
----
----
---2.40M
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1.27%243.14M
13.03%374.92M
12.26%306.57M
-14.55%238.63M
13.34%240.09M
23.49%331.68M
49.59%273.09M
45.47%279.28M
4.77%211.83M
26.98%268.60M
33.39%182.55M
-28.36%191.99M
-0.82%202.20M
-53.91%211.52M
-65.42%136.86M
-32.04%268.00M
269.15%203.87M
--458.90M
--395.75M
--394.37M
--55.23M
Dòng tiền tự do
-0.44%-72.92M
67.84%216.18M
146.45%73.58M
-0.04%63.52M
-31.64%-72.59M
39.15%128.80M
13.61%29.86M
263.09%63.54M
-84.63%-55.15M
62.68%92.57M
1487.59%26.28M
-41.66%17.50M
-157.29%-29.87M
135.97%56.90M
-137.05%-1.89M
342.22%30.00M
44.03%-11.61M
--24.11M
--5.11M
--6.78M
---20.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Global-E Online Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Global-E Online Ltd đã tạo ra 283.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Global-E Online Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Global-E Online Ltd đã tăng 67.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Global-E Online Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Global-E Online Ltd đã chi 3.10M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Global-E Online Ltd đã thay đổi như thế nào?

Global-E Online Ltd đã sử dụng -70.83M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GLBE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Global-E Online Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 280.68M, phản ánh sự thay đổi 68.02% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.