tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global-E Online Ltd

GLBE
Thêm vào danh sách theo dõi
36.210USD
+1.710+4.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.08BVốn hóa
52.66P/E TTM

GLBE Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Global-E Online Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Global-E Online Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tổng doanh thu
32.76%252.09M
28.05%336.66M
25.46%220.78M
27.90%214.88M
30.17%189.88M
41.81%262.91M
31.71%175.97M
26.03%168.01M
24.01%145.87M
32.56%185.40M
26.57%133.60M
52.69%133.31M
54.12%117.63M
69.09%139.87M
78.55%105.56M
52.40%87.31M
65.37%76.32M
54.40%82.72M
77.40%59.12M
92.32%57.29M
134.40%46.15M
118.65%53.57M
106.36%33.33M
134.73%29.79M
57.37%19.69M
--24.50M
--16.15M
--12.69M
--12.51M
Doanh thu
32.76%252.09M
28.05%336.66M
25.46%220.78M
27.90%214.88M
30.17%189.88M
41.81%262.91M
31.71%175.97M
26.03%168.01M
24.01%145.87M
32.56%185.40M
26.57%133.60M
52.69%133.31M
54.12%117.63M
69.09%139.87M
78.55%105.56M
52.40%87.31M
65.37%76.32M
54.40%82.72M
77.40%59.12M
92.32%57.29M
134.40%46.15M
118.65%53.57M
106.36%33.33M
134.73%29.79M
57.37%19.69M
--24.50M
--16.15M
--12.69M
--12.51M
Chi phí doanh thu
29.69%137.21M
26.03%181.81M
26.29%121.13M
29.40%117.21M
28.10%105.80M
32.25%144.25M
24.42%95.91M
15.51%90.58M
15.10%82.59M
29.82%109.08M
19.05%77.09M
48.09%78.42M
46.02%71.75M
67.84%84.02M
78.35%64.75M
44.34%52.95M
59.63%49.14M
40.61%50.06M
56.04%36.31M
82.32%36.69M
121.36%30.78M
116.89%35.60M
103.20%23.27M
106.40%20.12M
45.30%13.91M
--16.42M
--11.45M
--9.75M
--9.57M
Chi phí hoạt động
4.75%218.99M
6.03%273.26M
3.19%203.29M
7.09%204.36M
19.38%209.07M
25.47%257.73M
18.56%197.00M
14.50%190.82M
11.84%175.13M
19.64%205.42M
11.83%166.16M
25.47%166.66M
25.68%156.60M
64.57%171.70M
70.40%148.59M
73.00%132.83M
196.37%124.60M
116.66%104.33M
179.31%87.20M
170.96%76.78M
107.61%42.04M
104.91%48.16M
80.23%31.22M
87.07%28.34M
36.54%20.25M
--23.50M
--17.32M
--15.15M
--14.83M
Chi phí R&D
17.19%32.98M
16.90%33.06M
14.19%30.82M
15.21%30.73M
19.54%28.14M
12.38%28.28M
8.46%26.99M
8.35%26.68M
2.80%23.54M
6.21%25.17M
11.96%24.88M
39.91%24.62M
29.45%22.90M
130.12%23.70M
168.37%22.22M
206.62%17.60M
224.89%17.69M
111.37%10.30M
123.39%8.28M
59.15%5.74M
69.33%5.44M
42.79%4.87M
18.02%3.71M
26.97%3.61M
21.69%3.21M
--3.41M
--3.14M
--2.84M
--2.64M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
33.31%6.58M
14.06%5.64M
9.61%5.43M
-10.07%4.97M
-10.45%4.94M
-11.31%4.95M
-10.05%4.95M
-0.38%5.53M
-1.31%5.51M
-20.77%5.58M
-39.62%5.50M
-12.98%5.55M
-18.79%5.59M
5720.66%7.04M
11439.24%9.12M
9144.93%6.38M
10996.77%6.88M
--121.00K
--79.00K
--69.00K
--62.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
---123.00K
---126.00K
---409.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
7.15%-3.04M
70.17%-3.04M
19.51%-3.04M
10.75%-3.04M
-471.38%-3.27M
---10.20M
---3.78M
---3.41M
---573.00K
----
----
----
----
----
--1.00K
0.00%-1.00K
----
----
----
---1.00K
Lợi nhuận hoạt động
272.50%33.09M
1123.31%63.39M
183.14%17.48M
146.08%10.51M
34.43%-19.18M
125.89%5.18M
35.41%-21.03M
31.60%-22.82M
24.91%-29.26M
37.12%-20.02M
24.34%-32.56M
26.73%-33.36M
19.28%-38.97M
-47.26%-31.83M
-53.23%-43.04M
-133.55%-45.53M
-1274.62%-48.28M
-498.91%-21.62M
-1434.84%-28.09M
-1443.42%-19.49M
832.62%4.11M
441.36%5.42M
279.22%2.10M
159.06%1.45M
75.82%-561.00K
--1.00M
---1.17M
---2.46M
---2.32M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---123.00K
---126.00K
---409.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
7.15%-3.04M
70.17%-3.04M
19.51%-3.04M
10.75%-3.04M
-471.38%-3.27M
---10.20M
---3.78M
---3.41M
---573.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-177.75%-1.45M
84.92%-916.00K
-160.98%-3.10M
241.13%978.00K
153.28%1.87M
-221.19%-6.07M
-134.92%-1.19M
8.09%-693.00K
-46.25%-3.51M
2409.22%5.01M
131.27%3.41M
-210.88%-754.00K
-44.06%-2.40M
67.02%-217.00K
-5118.43%-10.89M
128.10%680.00K
70.82%-1.67M
30.00%-658.00K
125.53%217.00K
-31.02%-2.42M
-713.25%-5.71M
44.84%-940.00K
-347.81%-850.00K
-73.10%-1.85M
-435.88%-702.00K
---1.70M
--343.00K
---1.07M
---131.00K
Thu nhập trước thuế
282.03%31.52M
7097.76%62.35M
162.88%13.97M
148.88%11.49M
47.16%-17.32M
95.06%-891.00K
30.98%-22.22M
36.72%-23.51M
26.20%-32.77M
48.92%-18.04M
49.79%-32.20M
23.60%-37.15M
16.76%-44.41M
-54.60%-35.32M
-130.09%-64.12M
-121.89%-48.62M
-3236.40%-53.35M
---22.85M
---27.87M
---21.91M
---1.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế thu nhập
114.97%1.16M
95.75%-102.00K
130.32%790.00K
193.63%1.00M
175.14%541.00K
-159.20%-2.40M
-61.68%343.00K
33.95%-1.07M
45.62%-720.00K
159.16%4.05M
108.14%895.00K
-1029.31%-1.62M
-658.65%-1.32M
-1819.61%-6.85M
-28.45%430.00K
-44.05%174.00K
58.00%237.00K
-344.52%-357.00K
11920.00%601.00K
6120.00%311.00K
3650.00%150.00K
342.42%146.00K
--5.00K
400.00%5.00K
--4.00K
--33.00K
--0.00
--1.00K
----
Doanh thu sau thuế
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
---22.49M
---28.47M
---22.22M
---1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
-619.06%-22.49M
-2379.34%-28.47M
-5442.14%-22.22M
-38.04%-1.75M
687.92%4.33M
250.48%1.25M
88.63%-401.00K
48.31%-1.27M
---737.00K
---830.00K
---3.53M
---2.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
-619.06%-22.49M
-2379.34%-28.47M
-5442.14%-22.22M
-38.04%-1.75M
687.92%4.33M
250.48%1.25M
88.63%-401.00K
48.31%-1.27M
---737.00K
---830.00K
---3.53M
---2.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
-619.06%-22.49M
-2379.34%-28.47M
-5442.14%-22.22M
-38.04%-1.75M
687.92%4.33M
250.48%1.25M
88.63%-401.00K
48.31%-1.27M
---737.00K
---830.00K
---3.53M
---2.45M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
271.09%0.18
3997.32%0.37
157.53%0.08
145.97%0.06
45.33%-0.11
106.72%0.01
32.94%-0.13
37.89%-0.13
27.20%-0.19
24.72%-0.13
50.64%-0.20
30.43%-0.22
23.69%-0.26
-18.04%-0.18
-109.37%-0.41
-22.18%-0.31
-333.26%-0.35
-592.88%-0.15
-2311.39%-0.19
-8926.60%-0.25
-799.21%-0.08
688.03%0.03
250.34%0.01
88.62%0.00
48.29%-0.01
---0.01
---0.01
---0.02
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
265.45%0.17
3850.22%0.35
155.68%0.07
144.46%0.06
45.33%-0.11
106.72%0.01
32.94%-0.13
37.89%-0.13
27.20%-0.19
24.72%-0.13
50.64%-0.20
30.43%-0.22
23.69%-0.26
-18.04%-0.18
-109.37%-0.41
-22.18%-0.31
-333.26%-0.35
-592.88%-0.15
-2311.39%-0.19
-8926.60%-0.25
-799.21%-0.08
688.03%0.03
250.34%0.01
88.62%0.00
48.29%-0.01
---0.01
---0.01
---0.02
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Global-E Online Ltd trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GLBE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Global-E Online Ltd vào cuối năm là bao nhiêu?

Global-E Online Ltd báo cáo doanh thu là 962.20M cho năm tài chính 2025, tăng từ 752.76M của năm trước.

Doanh thu mà Global-E Online Ltd báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Global-E Online Ltd báo cáo doanh thu là 252.09M cho quý gần nhất, tăng 32.76% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Global-E Online Ltd cho cả năm là bao nhiêu?

Global-E Online Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là 68.27M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Global-E Online Ltd trong quý trước là bao nhiêu?

Global-E Online Ltd báo cáo lợi nhuận ròng là 30.36M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Global-E Online Ltd là 72.20M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.