tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global-E Online Ltd

GLBE
Thêm vào danh sách theo dõi
36.210USD
+1.710+4.96%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.08BVốn hóa
52.66P/E TTM

Tình hình tài chính của GLBE

Theo dõi tình hình tài chính của Global-E Online Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Global-E Online Ltd

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.17
Doanh thu / Dự báo
252.09M/250.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
962.20M
27.82%
EPS(YoY)
0.40
189.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
271.09%0.18
3997.32%0.37
157.53%0.08
145.97%0.06
45.33%-0.11
106.72%0.01
32.94%-0.13
37.89%-0.13
27.20%-0.19
24.72%-0.13
---0.20
---0.22
---0.26
---0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.76%252.09M
28.05%336.66M
25.46%220.78M
27.90%214.88M
30.17%189.88M
41.81%262.91M
31.71%175.97M
26.03%168.01M
24.01%145.87M
32.56%185.40M
26.57%133.60M
52.69%133.31M
54.12%117.63M
69.09%139.87M
78.55%105.56M
52.40%87.31M
65.37%76.32M
54.40%82.72M
77.40%59.12M
92.32%57.29M
Lợi nhuận ròng
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
-619.06%-22.49M
-2379.34%-28.47M
-5442.14%-22.22M
Biên lợi nhuận ròng
228.05%12.04%
3132.04%18.55%
146.57%5.97%
136.55%4.88%
57.20%-9.40%
104.82%0.57%
48.23%-12.82%
49.89%-13.36%
40.01%-21.97%
41.45%-11.92%
---24.77%
---26.65%
---36.63%
---20.36%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.91%45.57%
1.91%46.00%
-0.79%45.13%
-1.37%45.45%
2.07%44.28%
9.64%45.13%
7.55%45.49%
11.93%46.09%
11.24%43.38%
3.11%41.17%
--42.30%
--41.18%
--39.00%
--39.93%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.76%252.09M
28.05%336.66M
25.46%220.78M
27.90%214.88M
30.17%189.88M
41.81%262.91M
31.71%175.97M
26.03%168.01M
24.01%145.87M
32.56%185.40M
26.57%133.60M
52.69%133.31M
54.12%117.63M
69.09%139.87M
78.55%105.56M
52.40%87.31M
65.37%76.32M
54.40%82.72M
77.40%59.12M
92.32%57.29M
Lợi nhuận hoạt động
272.50%33.09M
1123.31%63.39M
183.14%17.48M
146.08%10.51M
34.43%-19.18M
125.89%5.18M
35.41%-21.03M
31.60%-22.82M
24.91%-29.26M
37.12%-20.02M
24.34%-32.56M
26.73%-33.36M
19.28%-38.97M
-47.26%-31.83M
-53.23%-43.04M
-133.55%-45.53M
-1274.62%-48.28M
-498.91%-21.62M
-1434.84%-28.09M
-1443.42%-19.49M
Lợi nhuận ròng
270.00%30.36M
4038.63%62.45M
158.42%13.18M
146.75%10.49M
44.29%-17.86M
106.83%1.51M
31.81%-22.56M
36.84%-22.44M
25.61%-32.05M
22.38%-22.10M
48.74%-33.09M
27.18%-35.53M
19.60%-43.08M
-26.59%-28.47M
-126.74%-64.55M
-119.57%-48.80M
-2963.81%-53.59M
-619.06%-22.49M
-2379.34%-28.47M
-5442.14%-22.22M
Tài sản ngắn hạn
21.63%831.93M
36.43%986.66M
33.03%791.13M
40.97%735.02M
48.98%683.98M
38.95%723.21M
48.46%594.69M
42.77%521.41M
38.14%459.13M
38.92%520.46M
25.41%400.58M
-10.95%365.20M
-13.02%332.37M
-39.81%374.65M
-43.79%319.41M
-25.67%410.11M
191.31%382.13M
--622.46M
--568.28M
--551.74M
Tổng nợ ngắn hạn
33.49%369.63M
46.35%509.95M
19.02%324.66M
24.71%285.54M
41.73%276.89M
27.40%348.44M
44.64%272.79M
30.28%228.96M
22.63%195.36M
30.50%273.51M
10.06%188.60M
18.18%175.74M
27.47%159.31M
59.29%209.58M
99.60%171.36M
95.73%148.71M
108.94%124.98M
--131.57M
--85.85M
--75.98M
Tổng tài sản
10.12%1.30B
15.77%1.46B
9.55%1.28B
7.54%1.22B
6.78%1.18B
5.08%1.26B
4.34%1.17B
0.56%1.13B
-0.84%1.11B
3.42%1.20B
1.81%1.12B
3.02%1.12B
3.34%1.12B
37.40%1.16B
43.27%1.10B
46.71%1.09B
670.64%1.08B
--846.13M
--766.76M
--743.86M
Tổng các khoản nợ
31.10%389.99M
43.25%530.10M
16.07%345.52M
21.76%306.71M
35.29%297.48M
23.19%370.05M
41.55%297.68M
26.98%251.89M
21.10%219.88M
28.11%300.38M
10.69%210.30M
19.76%198.38M
26.77%181.56M
55.93%234.48M
114.35%189.98M
109.70%165.65M
96.22%143.22M
--150.38M
--88.63M
--78.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.07%911.39M
4.39%932.68M
7.32%932.99M
3.46%909.09M
-0.29%884.25M
-0.95%893.43M
-4.27%869.38M
-5.10%878.69M
-5.10%886.87M
-2.82%901.98M
-0.04%908.17M
0.03%925.92M
-0.25%934.53M
33.40%928.12M
33.98%908.56M
39.23%925.66M
1294.92%936.84M
--695.75M
--678.13M
--664.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.70%-72.55M
67.52%216.58M
145.57%74.30M
1.31%64.96M
-32.77%-72.05M
38.28%129.29M
13.70%30.25M
263.35%64.12M
-83.78%-54.27M
63.24%93.49M
5464.72%26.61M
-44.68%17.65M
-326.38%-29.53M
117.16%57.27M
-109.06%-496.00K
360.13%31.90M
66.43%-6.92M
--26.37M
--5.47M
--6.93M
Đầu tư ròng
92.64%-1.56M
-14.48%-78.73M
79.48%-8.09M
-2542.08%-72.65M
-19757.41%-21.23M
-542.54%-68.77M
-12.47%-39.43M
110.33%2.98M
-99.45%108.00K
-177.56%-10.70M
72.50%-35.05M
-190.45%-28.79M
107.86%19.51M
-64.21%13.80M
-2487.66%-127.49M
149.12%31.83M
-2560.30%-248.23M
--38.56M
---4.93M
---64.79M
Tài chính thuần
-28130.48%-58.86M
-4491.99%-71.81M
-0.51%583.00K
-79.57%191.00K
75.00%210.00K
570.08%1.64M
-31.86%586.00K
20.18%935.00K
10.09%120.00K
71.83%244.00K
51.94%860.00K
94.01%778.00K
-16.15%109.00K
-76.84%142.00K
-32.46%566.00K
-99.90%401.00K
-15.03%130.00K
--613.00K
--838.00K
--397.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tổng doanh thu đạt 962.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 752.76M.

Tài sản ngắn hạn của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tài sản ngắn hạn là 986.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.43.

Tổng tài sản của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global-E Online Ltd là 1.46B, bao gồm 986.66M tài sản ngắn hạn và 476.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tổng nghĩa vụ của Global-E Online Ltd là 530.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Global-E Online Ltd là 932.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Global-E Online Ltd là 72.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.30.

Giá trị đầu tư ròng của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, giá trị đầu tư ròng của Global-E Online Ltd là -180.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Global-E Online Ltd là -70.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2261.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.00.

Thu nhập ròng của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, lợi nhuận ròng là 68.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.37.

Biên lợi nhuận ròng của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, biên lợi nhuận ròng là 7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.70.

Biên lợi nhuận gộp của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, biên lợi nhuận gộp là 45.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global-E Online Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global-E Online Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 72.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.