tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenfire Resources Ltd

GFR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.325USD
-0.155-2.39%
Giờ giao dịch 09/22, 14:28ET
1.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GFR

Theo dõi tình hình tài chính của Greenfire Resources Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.04B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-63.08
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.10
Doanh thu
426.01M
Lợi nhuận ròng
121.41M
ROE
-4.31%
ROA
-3.24%

Ngày công bố lợi nhuận của Greenfire Resources Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.01
Doanh thu / Dự báo
120.79M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-55.18%0.23
-331.31%-0.37
-108.81%-0.07
-112.68%-0.08
56.58%0.51
131.98%0.16
1661.82%0.80
142.14%0.63
21.45%0.33
-179.49%-0.50
-106.90%-0.05
---1.49
--0.27
---0.18
--0.74
----
----
----
Doanh thu
19.64%122.41M
-17.90%104.92M
-32.55%95.04M
-26.22%96.86M
-32.96%102.31M
-10.61%127.79M
23.74%140.90M
15.33%131.28M
24.50%152.63M
10.30%142.95M
-10.96%113.86M
-20.35%113.83M
-46.87%122.59M
-42.33%129.61M
--127.88M
--142.91M
--230.74M
--224.76M
Lợi nhuận ròng
7.64%38.17M
-558.42%-53.55M
-111.48%-6.30M
-114.84%-6.21M
57.80%35.46M
133.91%11.68M
1710.64%54.85M
140.68%41.82M
26.30%22.47M
-179.17%-34.45M
-106.69%-3.41M
-227.36%-102.79M
-49.64%17.79M
84.94%-12.34M
--50.92M
--80.71M
--35.33M
---81.95M
Biên lợi nhuận ròng
-10.03%31.18%
-658.34%-51.04%
-117.02%-6.63%
-120.11%-6.41%
135.39%34.66%
137.93%9.14%
1401.61%38.93%
135.28%31.86%
1.44%14.72%
-153.11%-24.10%
-107.51%-2.99%
---90.30%
--14.51%
---9.52%
--39.82%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.71%76.25%
-8.76%60.51%
-5.17%62.10%
-9.79%62.04%
-15.90%63.17%
-7.99%66.32%
-2.28%65.49%
4.18%68.78%
9.59%75.11%
10.28%72.08%
2.64%67.02%
--66.02%
--68.54%
--65.36%
--65.30%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-90.27%2.45%
-97.30%0.72%
-98.23%0.47%
-7.94%25.27%
-23.09%25.16%
-20.35%26.74%
-19.08%26.90%
-17.03%27.45%
51.96%32.72%
--33.57%
--33.24%
--33.08%
--21.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.64%122.41M
-17.90%104.92M
-32.55%95.04M
-26.22%96.86M
-32.96%102.31M
-10.61%127.79M
23.74%140.90M
15.33%131.28M
24.50%152.63M
10.30%142.95M
-10.96%113.86M
-20.35%113.83M
-46.87%122.59M
-42.33%129.61M
--127.88M
--142.91M
--230.74M
--224.76M
Lợi nhuận hoạt động
187.09%30.89M
-52.69%6.28M
-52.94%8.90M
-51.88%13.56M
-72.52%10.76M
-41.18%13.27M
121.11%18.92M
55.46%28.18M
121.71%39.16M
491.28%22.56M
32.21%8.56M
-59.47%18.13M
-79.29%17.66M
-107.92%-5.77M
--6.47M
--44.72M
--85.28M
--72.86M
Lợi nhuận ròng
7.64%38.17M
-558.42%-53.55M
-111.48%-6.30M
-114.84%-6.21M
57.80%35.46M
133.91%11.68M
1710.64%54.85M
140.68%41.82M
26.30%22.47M
-179.17%-34.45M
-106.69%-3.41M
-227.36%-102.79M
-49.64%17.79M
84.94%-12.34M
--50.92M
--80.71M
--35.33M
---81.95M
Tài sản ngắn hạn
-44.91%75.24M
-26.65%81.19M
8.00%108.76M
75.84%147.79M
-8.45%136.57M
-4.78%110.69M
-15.93%100.70M
-32.06%84.05M
51.78%149.17M
--116.25M
--119.79M
--123.72M
--98.28M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
62.65%78.78M
83.98%123.71M
-70.21%69.86M
-48.07%65.12M
-74.85%48.44M
-55.93%67.24M
146.13%234.49M
0.72%125.39M
135.30%192.57M
--152.59M
--95.27M
--124.49M
--81.84M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
0.13%936.62M
3.75%952.40M
6.73%937.05M
11.91%924.48M
2.96%935.36M
4.71%918.01M
2.31%877.94M
-7.04%826.06M
7.85%908.44M
--876.75M
--858.12M
--888.59M
--842.30M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-59.34%117.90M
-51.90%150.20M
-71.60%86.45M
0.60%300.90M
-29.67%289.95M
-22.09%312.25M
-12.99%304.43M
-19.17%299.10M
83.88%412.29M
--400.79M
--349.90M
--370.02M
--224.21M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
26.85%818.72M
32.43%802.21M
48.32%850.60M
18.34%623.58M
30.08%645.41M
27.27%605.76M
12.84%573.50M
1.62%526.96M
-19.73%496.15M
--475.96M
--508.23M
--518.57M
--618.09M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
96.82%25.39M
-96.01%999.85K
-38.78%25.73M
372.52%34.58M
-79.20%12.90M
99.99%25.06M
125.11%42.03M
-140.88%-12.69M
259.23%62.04M
476.75%12.53M
45.83%18.67M
-12.72%31.04M
-67.09%17.27M
-113.55%-3.33M
--12.80M
--35.56M
--52.48M
--24.55M
Đầu tư ròng
-200.86%-39.30M
-60.98%-32.36M
-124.20%-37.71M
83.73%-1.93M
-12.83%-13.06M
27.35%-20.10M
-222.46%-16.82M
-20.56%-11.88M
-74.79%-11.58M
-338.87%-27.67M
207.45%13.73M
41.64%-9.86M
44.72%-6.62M
-2.89%-6.30M
---12.78M
---16.89M
---11.98M
---6.13M
Tài chính thuần
18245.03%15.58M
165.76%920.63K
-734.59%-39.28M
97.48%-1.58M
-140.55%-85.86K
-3638.20%-1.40M
-12521.53%-4.71M
-130617.55%-62.88M
-714.35%-35.69K
-743.57%-37.45K
99.92%-37.29K
--48.18K
99.99%-4.38K
---4.44K
---46.46M
----
---47.16M
--0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tổng doanh thu đạt 426.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 552.22M.

Tài sản ngắn hạn của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tài sản ngắn hạn là 108.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.00.

Tổng tài sản của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Greenfire Resources Ltd là 937.05M, bao gồm 108.76M tài sản ngắn hạn và 828.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tổng nghĩa vụ của Greenfire Resources Ltd là 86.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Greenfire Resources Ltd là 850.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greenfire Resources Ltd là 47.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.49.

Giá trị đầu tư ròng của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, giá trị đầu tư ròng của Greenfire Resources Ltd là -73.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Greenfire Resources Ltd là -42.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.45.

Thu nhập ròng của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, lợi nhuận ròng là 34.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.15.

Biên lợi nhuận ròng của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.04.

Biên lợi nhuận gộp của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, biên lợi nhuận gộp là 63.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greenfire Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenfire Resources Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 47.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.