tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenfire Resources Ltd

GFR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.340USD
+0.005+0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
793.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

GFR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Greenfire Resources Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-96.01%999.85K
-38.78%25.73M
372.52%34.58M
-79.20%12.90M
99.99%25.06M
125.11%42.03M
-140.88%-12.69M
259.23%62.04M
476.75%12.53M
45.83%18.67M
-12.72%31.04M
-67.09%17.27M
-113.55%-3.33M
--12.80M
--35.56M
--52.48M
--24.55M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-558.42%-53.55M
-111.48%-6.30M
-114.84%-6.21M
57.80%35.46M
133.91%11.68M
1710.64%54.85M
140.68%41.82M
26.30%22.47M
-179.17%-34.45M
-106.69%-3.41M
-227.36%-102.79M
-49.64%17.79M
84.94%-12.34M
--50.92M
--80.71M
--35.33M
---81.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.29%15.04M
-17.97%16.04M
15.11%14.41M
16.61%14.68M
20.26%15.72M
68.87%19.55M
17.26%12.52M
-0.10%12.59M
-13.42%13.07M
-11.88%11.58M
-0.02%10.67M
-8.00%12.61M
6.71%15.10M
--13.14M
--10.68M
--13.70M
--14.15M
Thuế hoãn lại
----
109.62%5.70M
--70.91K
----
----
-518.03%-59.26M
----
----
----
121.91%14.18M
----
--2.26M
---2.67M
---64.71M
----
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
190.34%4.20M
112.26%20.89M
3078.39%4.58M
-295.28%-13.29M
-136.99%-4.65M
208.95%9.84M
-99.87%144.09K
175.43%6.81M
219.54%12.57M
-171.38%-9.03M
537.94%107.91M
-150.90%-9.02M
23.50%3.93M
--12.65M
--16.92M
--17.73M
--3.19M
Thay đổi trong vốn lưu động
-562.87%-17.00M
-136.57%-3.55M
117.55%7.60M
-142.40%-11.72M
147.52%3.67M
-29.60%9.71M
-696.95%-43.28M
1706.60%27.65M
-99.91%-7.73M
415.06%13.79M
-46.61%7.25M
-79.91%1.53M
84.48%-3.87M
--2.68M
--13.58M
--7.62M
---24.92M
-Thay đổi các khoản phải thu
-1688.88%-12.60M
-79.92%-9.74M
136.83%5.35M
-120.70%-3.67M
106.04%792.86K
-210.28%-5.41M
-301.11%-14.51M
3738.96%17.73M
-1055.06%-13.13M
51.06%4.91M
-111.48%-3.62M
-24.94%-487.25K
96.24%-1.14M
--3.25M
--31.52M
---389.99K
---30.26M
-Thay đổi hàng tồn kho
-65.38%577.32K
-104.18%-34.26K
26.85%-1.35M
-472.47%-4.37M
63.24%1.67M
179.52%819.66K
29.86%-1.85M
-2371.79%-763.40K
-63.75%1.02M
195.05%293.24K
-2331.83%-2.63M
101.26%33.60K
-29.97%2.82M
---308.51K
--117.89K
---2.66M
--4.02M
-Thay đổi chi phí trả trước
278.13%1.80M
-378.34%-1.48M
79.82%-450.26K
393.23%66.22K
-150.79%-1.01M
117.11%530.62K
-291.17%-2.23M
91.78%-22.58K
109.89%1.99M
-168.20%-3.10M
-58.97%1.17M
-280.39%-274.67K
131.51%946.36K
--4.55M
--2.85M
--152.27K
---3.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-262.02%-2.67M
80.38%11.31M
169.51%14.78M
-154.04%-8.73M
204.35%1.65M
-17.85%6.27M
-407.13%-21.26M
452.30%16.16M
106.82%541.20K
393.47%7.63M
130.19%6.92M
-73.32%2.93M
-228.10%-7.94M
---2.60M
---22.93M
--10.97M
--6.20M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-467.00%-4.02M
-148.58%-3.64M
-241.74%-10.76M
199.81%5.17M
-53.86%1.09M
83.75%7.50M
-158.20%-3.15M
-939.86%-5.18M
64.24%2.37M
287.86%4.08M
105.97%5.41M
105.85%617.28K
-34.51%1.45M
---2.17M
--2.63M
--299.88K
--2.21M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
82.52%-90.96K
--38.64K
110.38%29.78K
30.84%-189.91K
0.61%-520.38K
----
-7838.17%-286.77K
-444.82%-274.62K
-23686.91%-523.57K
36.59%-23.40K
100.62%3.71K
66.56%-50.41K
-99.34%2.22K
---36.90K
---599.59K
---150.71K
--336.83K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-96.01%999.85K
-38.78%25.73M
372.52%34.58M
-79.20%12.90M
99.99%25.06M
125.11%42.03M
-140.88%-12.69M
259.23%62.04M
476.75%12.53M
45.83%18.67M
-12.72%31.04M
-67.09%17.27M
-113.55%-3.33M
--12.80M
--35.56M
--52.48M
--24.55M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
60.98%32.36M
130.67%37.71M
-83.73%1.93M
21.92%13.06M
-22.12%20.10M
-10.57%16.35M
-5.04%11.88M
1275.72%10.71M
680.28%25.81M
162.97%18.28M
-3.64%12.51M
-86.31%778.73K
69.32%3.31M
--6.95M
--12.99M
--5.69M
--1.95M
Chi phí vốn
80.97%36.38M
152.97%41.36M
-15.58%12.69M
-17.84%13.06M
-22.12%20.10M
-10.57%16.35M
20.12%15.03M
1038.78%15.90M
680.28%25.81M
100.33%18.28M
-3.64%12.51M
-76.68%1.40M
-20.48%3.31M
--9.12M
--12.99M
--5.99M
--4.16M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
60.98%32.36M
130.67%37.71M
-83.73%1.93M
21.92%13.06M
-22.12%20.10M
-10.57%16.35M
-5.04%11.88M
1275.72%10.71M
680.28%25.81M
162.97%18.28M
-3.64%12.51M
-86.31%778.73K
69.32%3.31M
--6.95M
--12.99M
--5.69M
--1.95M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---471.97K
--0.00
---863.20K
---1.86M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--16.83M
--0.00
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
649.06%32.01M
168.06%2.66M
7.13%-5.84M
28.21%-3.00M
---5.83M
---3.90M
---6.29M
---4.17M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-60.98%-32.36M
-124.20%-37.71M
83.73%-1.93M
-12.83%-13.06M
27.35%-20.10M
-222.46%-16.82M
-20.56%-11.88M
-74.79%-11.58M
-338.87%-27.67M
207.45%13.73M
41.64%-9.86M
44.72%-6.62M
-2.89%-6.30M
---12.78M
---16.89M
---11.98M
---6.13M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
165.76%920.63K
-734.59%-39.28M
97.48%-1.58M
-140.55%-85.86K
-3638.20%-1.40M
-12521.53%-4.71M
-130617.55%-62.88M
-714.35%-35.69K
-743.57%-37.45K
99.92%-37.29K
--48.18K
99.99%-4.38K
---4.44K
---46.46M
----
---47.16M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
275.12%2.45M
-5001.67%-240.14M
97.47%-1.51M
-140.55%-85.86K
-3638.20%-1.40M
-12521.53%-4.71M
-192.06%-59.89M
-714.35%-35.69K
-743.57%-37.45K
99.92%-37.29K
--65.05M
99.99%-4.38K
---4.44K
---46.46M
----
---47.16M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--217.71M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--19.01M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.53M
---16.85M
97.58%-72.33K
----
----
--0.00
96.44%-2.99M
----
----
--0.00
---84.02M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
165.76%920.63K
-734.59%-39.28M
97.48%-1.58M
-140.55%-85.86K
-3638.20%-1.40M
-12521.53%-4.71M
-130617.55%-62.88M
-714.35%-35.69K
-743.57%-37.45K
99.92%-37.29K
--48.18K
99.99%-4.38K
---4.44K
---46.46M
----
---47.16M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.81%30.79M
217.46%83.58M
-56.30%49.62M
-20.03%52.56M
-39.41%48.73M
-45.43%26.33M
315.40%113.56M
301.63%65.73M
207.37%80.43M
-34.52%48.25M
-48.49%27.34M
-74.85%16.37M
-35.20%26.17M
--73.67M
--53.07M
--65.08M
--40.38M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-972.59%-30.39M
-355.43%-52.98M
136.50%31.68M
-103.23%-1.64M
124.59%3.48M
-34.86%20.74M
-502.47%-86.79M
380.32%50.80M
-47.72%-14.17M
166.94%31.85M
12.73%21.56M
230.92%10.58M
-152.33%-9.59M
---47.57M
--19.13M
---8.08M
--18.33M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
166.02%49.15K
-805.67%-1.71M
-6.32%619.73K
-468.31%-1.40M
-107.36%-74.44K
146.60%242.97K
96.17%661.56K
683.73%379.52K
2104.17%1.01M
54.13%-521.39K
-26.80%337.24K
95.41%-65.02K
146.24%45.87K
---1.14M
--460.73K
---1.42M
---99.21K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-99.24%399.06K
-35.00%30.60M
203.73%81.30M
-56.30%50.92M
-21.21%52.21M
-41.23%47.07M
-45.26%26.77M
332.52%116.53M
299.73%66.26M
206.86%80.09M
-32.27%48.90M
-52.73%26.94M
-71.76%16.58M
--26.10M
--72.20M
--57.00M
--58.70M
Dòng tiền tự do
-813.69%-35.38M
-160.86%-15.63M
178.96%21.89M
-100.35%-159.35K
137.32%4.96M
6476.03%25.68M
-249.65%-27.72M
190.67%46.14M
-100.21%-13.28M
-89.38%390.49K
-17.94%18.52M
-65.86%15.87M
-132.53%-6.63M
--3.68M
--22.57M
--46.49M
--20.39M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Greenfire Resources Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Greenfire Resources Ltd đã tạo ra 99.48M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Greenfire Resources Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Greenfire Resources Ltd đã tăng -1.43% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Greenfire Resources Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Greenfire Resources Ltd đã chi 81.47M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Greenfire Resources Ltd đã thay đổi như thế nào?

Greenfire Resources Ltd đã sử dụng -42.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GFR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Greenfire Resources Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 18.00M, phản ánh sự thay đổi -52.72% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.