tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GEN Restaurant Group Inc

GENK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
+0.020+0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GENK

Theo dõi tình hình tài chính của GEN Restaurant Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GEN Restaurant Group Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/-0.09
Doanh thu / Dự báo
53.90M/57.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
212.54M
2.00%
EPS(YoY)
-0.59
-562.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-264.22%-0.22
-769.66%-0.36
-2199.42%-0.11
-183.94%-0.05
-152.34%-0.06
-586.92%-0.04
-93.69%0.01
-93.50%0.06
-90.01%0.11
89.60%-0.01
--0.08
--0.93
--1.15
---0.06
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.00%53.90M
-8.98%49.75M
2.67%50.42M
2.19%55.04M
12.96%57.34M
21.16%54.65M
7.77%49.10M
15.90%53.86M
15.73%50.76M
10.43%45.11M
7.41%45.56M
10.10%46.47M
14.67%43.86M
6.02%40.85M
5.90%42.42M
6.39%42.21M
71.53%38.25M
121.41%38.53M
235.84%40.06M
363.97%39.67M
----
Lợi nhuận ròng
-287.38%-1.17M
-830.88%-1.90M
-2364.00%-566.00K
-194.22%-261.00K
-160.69%-301.00K
-716.00%-204.00K
-92.58%25.00K
-93.01%277.00K
-88.00%496.00K
88.04%-25.00K
-85.89%337.00K
-22.55%3.96M
38.31%4.13M
-101.10%-209.00K
-73.91%2.39M
-75.75%5.11M
404.90%2.99M
2900.23%19.03M
385.96%9.15M
530.63%21.09M
----
Biên lợi nhuận ròng
-289.94%-13.36%
-850.50%-24.30%
-2190.84%-7.20%
-180.50%-3.08%
-147.02%-3.43%
-491.27%-2.56%
-94.05%0.34%
-60.10%3.83%
-29.48%7.29%
-200.91%-0.43%
--5.78%
--9.61%
--10.33%
--0.43%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.49%57.54%
-7.30%58.01%
-6.80%60.62%
-2.90%62.06%
-0.97%62.87%
-2.80%62.58%
-0.52%65.04%
-2.73%63.92%
-2.04%63.49%
-0.25%64.38%
--65.38%
--65.71%
--64.81%
--64.54%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
136.81%6.58%
36.85%5.63%
30.87%4.40%
-12.81%3.19%
-33.50%2.78%
25.35%4.11%
-1.31%3.36%
-60.49%3.65%
-66.60%4.18%
-72.67%3.28%
--3.41%
--9.25%
--12.51%
--12.01%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.00%53.90M
-8.98%49.75M
2.67%50.42M
2.19%55.04M
12.96%57.34M
21.16%54.65M
7.77%49.10M
15.90%53.86M
15.73%50.76M
10.43%45.11M
7.41%45.56M
10.10%46.47M
14.67%43.86M
6.02%40.85M
5.90%42.42M
6.39%42.21M
71.53%38.25M
121.41%38.53M
235.84%40.06M
363.97%39.67M
----
Lợi nhuận hoạt động
-1248.52%-5.42M
-682.84%-5.37M
-200.00%-1.90M
-94.75%171.00K
-76.51%472.00K
44.58%921.00K
-40.56%1.90M
-23.36%3.26M
-45.60%2.01M
-83.55%637.00K
-2.98%3.19M
5.80%4.25M
40.42%3.69M
-39.30%3.87M
44.52%3.29M
-44.06%4.02M
210.14%2.63M
1305.90%6.38M
179.12%2.27M
250.49%7.18M
----
Lợi nhuận ròng
-287.38%-1.17M
-830.88%-1.90M
-2364.00%-566.00K
-194.22%-261.00K
-160.69%-301.00K
-716.00%-204.00K
-92.58%25.00K
-93.01%277.00K
-88.00%496.00K
88.04%-25.00K
-85.89%337.00K
-22.55%3.96M
38.31%4.13M
-101.10%-209.00K
-73.91%2.39M
-75.75%5.11M
404.90%2.99M
2900.23%19.03M
385.96%9.15M
530.63%21.09M
----
Tài sản ngắn hạn
-31.74%15.23M
-32.89%22.75M
-55.21%13.21M
-49.15%16.80M
-31.25%22.31M
-7.94%33.89M
-17.74%29.48M
-42.47%33.04M
163.67%32.45M
149.94%36.82M
--35.84M
--57.44M
--12.31M
-43.29%14.73M
----
----
----
--25.98M
--32.60M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
51.60%53.08M
31.67%54.07M
25.65%40.49M
20.91%37.88M
2.70%35.01M
31.20%41.07M
29.47%32.23M
-30.52%31.33M
-4.49%34.09M
-16.00%31.30M
--24.89M
--45.09M
--35.69M
58.84%37.27M
----
----
----
--23.46M
--18.69M
----
----
Tổng tài sản
11.50%259.08M
8.09%259.86M
8.79%245.54M
12.58%246.33M
8.32%232.36M
30.75%240.41M
28.51%225.71M
18.50%218.81M
53.80%214.51M
32.40%183.87M
--175.63M
--184.65M
--139.47M
157.96%138.88M
----
----
----
--53.84M
--51.80M
----
----
Tổng các khoản nợ
26.37%237.67M
19.02%231.85M
15.87%205.95M
18.90%203.80M
8.93%188.07M
33.10%194.80M
27.76%177.74M
11.97%171.41M
20.51%172.65M
1.54%146.35M
--139.12M
--153.08M
--143.26M
246.13%144.14M
----
----
----
--41.64M
--46.74M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.67%21.41M
-38.61%28.01M
-17.47%39.59M
-10.28%42.53M
5.80%44.29M
21.59%45.62M
31.38%47.97M
50.13%47.40M
1204.83%41.86M
813.13%37.52M
--36.51M
--31.57M
---3.79M
-143.15%-5.26M
----
----
----
--12.19M
--5.06M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
24.65%2.69M
-105.83%-426.00K
-213.18%-1.64M
-40.14%3.33M
-38.70%2.15M
-15.79%7.31M
-50.68%1.45M
-28.38%5.56M
25.95%3.51M
--8.68M
--2.94M
--7.76M
-2.24%2.79M
----
----
----
--2.85M
16097.18%8.46M
----
----
--52.21K
Đầu tư ròng
50.92%-3.35M
-25.78%-5.21M
46.29%-6.06M
-123.78%-9.64M
3.49%-6.83M
46.16%-4.14M
-144.21%-11.28M
-139.47%-4.31M
-44.17%-7.08M
---7.70M
---4.62M
--10.91M
-142.14%-4.91M
----
----
----
--11.65M
-9252.59%-8.80M
----
----
--96.12K
Tài chính thuần
166.34%2.41M
342.06%3.73M
11.51%2.96M
387.32%408.00K
-283.95%-3.64M
-207.98%-1.54M
112.52%2.65M
-100.54%-142.00K
-235.67%-947.00K
---501.00K
---21.16M
--26.54M
105.77%698.00K
----
----
----
---12.11M
-7680.28%-8.64M
----
----
---111.09K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tổng doanh thu đạt 212.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.38M.

Tài sản ngắn hạn của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tài sản ngắn hạn là 22.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.89.

Tổng tài sản của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GEN Restaurant Group Inc là 259.86M, bao gồm 22.75M tài sản ngắn hạn và 237.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tổng nghĩa vụ của GEN Restaurant Group Inc là 231.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GEN Restaurant Group Inc là 28.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.61.

Thu nhập hoạt động thuần của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GEN Restaurant Group Inc là -6.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.90.

Giá trị đầu tư ròng của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, giá trị đầu tư ròng của GEN Restaurant Group Inc là -27.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.48.

Giá trị huy động vốn ròng của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của GEN Restaurant Group Inc là 3.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19133.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -562.09.

Thu nhập ròng của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, lợi nhuận ròng là -3.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -611.15.

Biên lợi nhuận ròng của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -519.15.

Biên lợi nhuận gộp của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -519.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -462.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GEN Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GEN Restaurant Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.