tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genius Sports Ltd

GENI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.930USD
-0.060-0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.85BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GENI

Theo dõi tình hình tài chính của Genius Sports Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genius Sports Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/184.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
669.49M
31.04%
EPS(YoY)
-0.44
-59.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-524.00%-0.21
35.34%-0.08
-305.31%-0.11
-124.33%-0.21
70.37%-0.03
10.54%-0.12
197.90%0.05
-92.29%-0.09
8.75%-0.11
78.34%-0.14
---0.06
---0.05
---0.12
---0.63
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.53%187.95M
37.01%240.50M
38.34%166.28M
24.38%118.72M
20.28%143.99M
38.03%175.53M
18.16%120.20M
9.90%95.45M
23.13%119.72M
20.73%127.17M
29.34%101.73M
22.12%86.85M
13.16%97.23M
25.39%105.34M
13.76%78.65M
27.34%71.12M
59.89%85.92M
--84.01M
--69.14M
--55.85M
Lợi nhuận ròng
-576.63%-55.47M
26.91%-20.62M
-330.42%-28.81M
-147.56%-53.95M
67.90%-8.20M
26.63%-28.21M
207.65%12.51M
-111.61%-21.79M
-1.48%-25.54M
69.89%-38.45M
-29.54%-11.62M
-116.57%-10.30M
37.39%-25.17M
-97.65%-127.72M
87.19%-8.97M
98.98%-4.75M
-655.32%-40.20M
-20327.99%-64.62M
-22894.92%-69.98M
---464.16M
Biên lợi nhuận ròng
-418.37%-29.51%
46.65%-8.57%
-266.56%-17.33%
-99.03%-45.44%
73.31%-5.69%
46.84%-16.07%
191.11%10.40%
-92.55%-22.83%
17.58%-21.33%
75.06%-30.24%
---11.42%
---11.86%
---25.89%
---121.24%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.71%23.05%
5.26%28.45%
-25.48%24.85%
-74.81%7.49%
128.53%24.45%
226.91%27.03%
39.70%33.35%
4.61%29.72%
9.12%10.70%
173.40%8.27%
--23.87%
--28.41%
--9.80%
--3.02%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-89.78%0.00%
-75.06%0.00%
-65.84%0.00%
-99.75%0.00%
-99.61%0.00%
-99.55%0.00%
-99.49%0.00%
-47.78%0.98%
--0.95%
--0.97%
--0.95%
--1.87%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.53%187.95M
37.01%240.50M
38.34%166.28M
24.38%118.72M
20.28%143.99M
38.03%175.53M
18.16%120.20M
9.90%95.45M
23.13%119.72M
20.73%127.17M
29.34%101.73M
22.12%86.85M
13.16%97.23M
25.39%105.34M
13.76%78.65M
27.34%71.12M
59.89%85.92M
--84.01M
--69.14M
--55.85M
Lợi nhuận hoạt động
-81.10%-35.66M
-168.90%-20.11M
-307.86%-22.94M
-305.89%-78.64M
17.31%-19.69M
78.04%-7.48M
30.21%-5.62M
-163.77%-19.37M
-7.26%-23.81M
21.30%-34.06M
75.85%-8.06M
81.49%-7.34M
65.78%-22.20M
40.78%-43.27M
46.12%-33.36M
90.62%-39.69M
-2619.15%-64.88M
-18969.07%-73.07M
-18321.86%-61.91M
---423.04M
Lợi nhuận ròng
-576.63%-55.47M
26.91%-20.62M
-330.42%-28.81M
-147.56%-53.95M
67.90%-8.20M
26.63%-28.21M
207.65%12.51M
-111.61%-21.79M
-1.48%-25.54M
69.89%-38.45M
-29.54%-11.62M
-116.57%-10.30M
37.39%-25.17M
-97.65%-127.72M
87.19%-8.97M
98.98%-4.75M
-655.32%-40.20M
-20327.99%-64.62M
-22894.92%-69.98M
---464.16M
Tài sản ngắn hạn
10.25%437.23M
90.47%549.68M
107.86%466.40M
77.83%395.73M
73.05%396.59M
17.90%288.60M
-9.55%224.38M
0.14%222.53M
4.93%229.18M
3.49%244.78M
4.18%248.06M
-4.83%222.22M
-25.70%218.41M
-27.15%236.52M
-28.70%238.10M
-32.23%233.51M
--293.95M
23935.64%324.68M
19109.07%333.93M
1378116.00%344.55M
Tổng nợ ngắn hạn
60.47%273.96M
75.07%352.88M
80.62%269.30M
15.99%167.63M
-2.39%170.72M
10.20%201.57M
-14.67%149.09M
-2.88%144.52M
20.82%174.90M
6.88%182.91M
24.53%174.73M
25.71%148.80M
7.81%144.76M
11.99%171.14M
-4.12%140.31M
-45.56%118.37M
--134.28M
26437.60%152.81M
25120.30%146.33M
149029.67%217.44M
Tổng tài sản
12.24%1.02B
42.67%1.13B
44.73%1.05B
29.58%927.78M
21.63%906.69M
2.13%792.27M
-6.13%724.88M
-6.87%715.99M
-1.64%745.42M
0.31%775.72M
5.20%772.20M
-1.18%768.80M
-11.85%757.86M
-12.82%773.34M
-18.16%734.00M
-12.58%778.00M
--859.75M
219.73%887.08M
222.89%896.89M
545656.53%889.99M
Tổng các khoản nợ
64.71%322.57M
84.58%405.81M
92.54%326.57M
26.91%207.63M
0.49%195.84M
8.46%219.86M
-12.91%169.61M
-2.35%163.60M
18.86%194.89M
3.15%202.71M
20.92%194.76M
18.68%167.54M
-2.79%163.96M
8.63%196.52M
-12.84%161.06M
-42.93%141.17M
--168.66M
1667.38%180.91M
1704.58%184.79M
169565.17%247.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.21%695.10M
26.57%724.48M
30.12%722.53M
30.37%720.15M
29.12%710.84M
-0.11%572.40M
-3.84%555.26M
-8.13%552.39M
-7.30%550.53M
-0.66%573.02M
0.79%577.44M
-5.58%601.26M
-14.06%593.90M
-18.32%576.82M
-19.54%572.94M
-0.90%636.83M
--691.09M
164.27%706.18M
166.18%712.10M
3721263.22%642.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-115.64%-66.41M
2.68%88.95M
857.56%27.20M
-92.28%1.03M
-111.03%-30.80M
260.58%86.64M
-126.48%-3.59M
446.78%13.41M
22.55%-14.59M
1331.03%24.03M
560.72%13.56M
-116.71%-3.87M
25.61%-18.84M
164.33%1.68M
91.38%-2.94M
177.47%23.14M
-865.49%-25.33M
-399.16%-2.61M
-44781.35%-34.14M
---29.87M
Đầu tư ròng
5.34%-14.18M
-15.66%-19.32M
-102.81%-38.73M
-24.94%-19.89M
-36.51%-14.97M
-24.13%-16.70M
-44.35%-19.10M
-32.70%-15.92M
-23.38%-10.97M
-15.05%-13.45M
-17.76%-13.23M
3.22%-12.00M
54.40%-8.89M
5.43%-11.69M
68.10%-11.23M
84.60%-12.39M
-360.73%-19.50M
---12.37M
87.24%-35.22M
---80.50M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
33.33%-4.00K
14.29%-6.00K
-50.00%-6.00K
1999.67%144.00M
-20.00%-6.00K
-16.67%-7.00K
20.00%-4.00K
-1206.90%-7.58M
76.19%-5.00K
---6.00K
---5.00K
---580.00K
-101.59%-21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.32M
-87.98%33.36M
--375.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tổng doanh thu đạt 669.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 510.89M.

Tài sản ngắn hạn của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tài sản ngắn hạn là 549.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.47.

Tổng tài sản của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genius Sports Ltd là 1.13B, bao gồm 549.68M tài sản ngắn hạn và 580.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tổng nghĩa vụ của Genius Sports Ltd là 405.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Genius Sports Ltd là 724.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genius Sports Ltd là -141.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.16.

Giá trị đầu tư ròng của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, giá trị đầu tư ròng của Genius Sports Ltd là -92.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Genius Sports Ltd là 143.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1995.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.46.

Thu nhập ròng của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, lợi nhuận ròng là -111.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.00.

Biên lợi nhuận ròng của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, biên lợi nhuận ròng là -16.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.07.

Biên lợi nhuận gộp của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, biên lợi nhuận gộp là 22.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genius Sports Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -141.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.