tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genius Sports Ltd

GENI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.930USD
-0.060-0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.85BVốn hóa
LỗP/E TTM

GENI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Genius Sports Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-115.64%-66.41M
2.68%88.95M
857.56%27.20M
-92.28%1.03M
-111.03%-30.80M
260.58%86.64M
-126.48%-3.59M
446.78%13.41M
22.55%-14.59M
1331.03%24.03M
560.72%13.56M
-116.71%-3.87M
25.61%-18.84M
164.33%1.68M
91.38%-2.94M
177.47%23.14M
-865.49%-25.33M
-399.16%-2.61M
-44781.35%-34.14M
---29.87M
--3.31M
---522.88K
---76.06K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-576.63%-55.47M
26.91%-20.62M
-330.42%-28.81M
-147.56%-53.95M
67.90%-8.20M
26.63%-28.21M
207.65%12.51M
-111.61%-21.79M
-1.48%-25.54M
69.89%-38.45M
-29.54%-11.62M
-116.57%-10.30M
37.39%-25.17M
-139.66%-127.72M
87.19%-8.97M
98.98%-4.75M
-655.32%-40.20M
-16747.08%-53.29M
-22894.92%-69.98M
---464.16M
---5.32M
---316.32K
---304.31K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
27.96%20.98M
30.72%20.08M
22.37%18.76M
-26.33%15.28M
-22.43%16.40M
-36.73%15.36M
-14.79%15.33M
17.01%20.74M
22.13%21.14M
41.95%24.28M
7.94%17.99M
2.71%17.72M
-1.07%17.31M
-1.77%17.11M
-14.63%16.67M
40.72%17.26M
72.42%17.50M
--17.41M
--19.53M
--12.26M
--10.15M
----
----
Thuế hoãn lại
-159.77%-452.00K
-72.76%-4.71M
---1.50M
-13760.00%-693.00K
-3580.00%-174.00K
-136.05%-2.72M
-100.00%0.00
97.22%-5.00K
-97.80%5.00K
-2077.36%-1.15M
1075.00%663.00K
-5900.00%-180.00K
1963.64%227.00K
99.59%-53.00K
99.67%-68.00K
-101.17%-3.00K
104.18%11.00K
---12.90M
---20.44M
--257.00K
---263.00K
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
86.98%-1.44M
-100.66%-180.00K
123.87%4.45M
-787.82%-24.90M
-572.55%-11.09M
708.45%27.16M
-416.29%-18.66M
120766.67%3.62M
417.88%2.35M
-106.51%-4.46M
127.72%5.90M
99.99%-3.00K
105.20%453.00K
867.05%68.58M
-218.72%-21.28M
8.96%-24.29M
-4570.77%-8.72M
14084.28%7.09M
36247.23%17.93M
---26.68M
--195.00K
--50.00K
--49.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
-29.06%-52.25M
24.11%68.77M
151.92%10.22M
-211.31%-18.60M
-112.78%-40.49M
229.29%55.41M
-563.06%-19.69M
59.16%-5.97M
23.90%-19.03M
-40.13%16.83M
62.88%-2.97M
-189.31%-14.63M
-37.94%-25.00M
39.22%28.11M
72.49%-8.00M
403.54%16.38M
-407.64%-18.13M
10743.10%20.19M
-13905.54%-29.09M
---5.40M
---3.57M
---189.69K
--210.70K
-Thay đổi các khoản phải thu
565.12%25.29M
84.83%-1.81M
-883.98%-59.94M
-106.80%-2.23M
112.39%3.80M
-1243.13%-11.93M
19.19%-6.09M
272.13%32.86M
-442.66%-30.70M
-129.50%-888.00K
30.94%-7.54M
-188.43%-19.09M
-6.53%-5.66M
133.43%3.01M
-20.50%-10.92M
372.07%21.59M
-414.02%-5.31M
---9.00M
---9.06M
---7.93M
--1.69M
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
268.51%16.85M
-617.92%-9.58M
-832.37%-11.23M
87.70%-113.00K
-397.83%-10.00M
-109.95%-1.33M
93.65%-1.21M
68.60%-919.00K
2447.55%3.36M
-10.30%13.41M
-4.90%-18.99M
-248.43%-2.93M
97.60%-143.00K
65.82%14.95M
20.84%-18.10M
137.68%1.97M
-300.74%-5.95M
6764.94%9.02M
-9519.64%-22.86M
---5.23M
---1.48M
---135.31K
---237.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
199.70%2.69M
-96.41%587.00K
68.35%-4.83M
-190.13%-11.38M
-129.16%-2.69M
339.36%16.33M
-118.81%-15.25M
-154.63%-3.92M
448.40%9.24M
470.09%3.72M
22.11%-6.97M
33.28%7.18M
80.66%-2.65M
112.62%652.00K
-380.24%-8.95M
743.37%5.38M
-84.13%-13.72M
---5.17M
--3.19M
---837.00K
---7.45M
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-67.27%-36.37M
-107.60%-2.43M
3449.96%41.29M
203.01%8.61M
-1065.79%-21.74M
1481.97%31.94M
-14.11%1.16M
-551.27%-8.36M
65.07%-1.86M
228.93%2.02M
-84.85%1.35M
-22.34%1.85M
-171.35%-5.34M
55.03%-1.57M
1444.06%8.94M
-79.26%2.39M
1512.08%7.48M
---3.48M
-738988.89%-665.00K
--11.50M
---530.00K
--0.00
--90.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-115.64%-66.41M
2.68%88.95M
857.56%27.20M
-92.28%1.03M
-111.03%-30.80M
260.58%86.64M
-126.48%-3.59M
446.78%13.41M
22.55%-14.59M
1331.03%24.03M
560.72%13.56M
-116.71%-3.87M
25.61%-18.84M
164.33%1.68M
91.38%-2.94M
177.47%23.14M
-865.49%-25.33M
-399.16%-2.61M
-44781.35%-34.14M
---29.87M
--3.31M
---522.88K
---76.06K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1.28%17.70M
15.66%19.32M
25.09%23.89M
25.56%20.18M
41.14%17.47M
24.13%16.70M
44.35%19.10M
32.23%16.07M
20.32%12.38M
15.05%13.45M
17.76%13.23M
-1.95%12.15M
-10.19%10.29M
-12.97%11.69M
5.93%11.23M
150.10%12.39M
170.72%11.46M
--13.44M
--10.61M
--4.96M
--4.23M
----
----
Chi phí vốn
1.28%17.70M
15.66%19.32M
25.19%23.92M
25.62%20.19M
41.14%17.47M
24.13%16.70M
44.17%19.11M
31.91%16.07M
20.32%12.38M
9.09%13.45M
17.86%13.25M
-1.71%12.18M
-11.13%10.29M
-8.35%12.33M
4.89%11.24M
149.60%12.39M
171.59%11.58M
--13.46M
--10.72M
--4.97M
--4.26M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
29.44%5.34M
218.66%6.20M
49.22%7.22M
35.75%4.26M
183.83%4.12M
73.04%1.94M
232.78%4.84M
374.47%3.14M
368.71%1.45M
-20.57%1.12M
-12.93%1.46M
-38.30%662.00K
-70.13%310.00K
-49.26%1.42M
-39.54%1.67M
101.31%1.07M
569.68%1.04M
--2.79M
--2.76M
--533.00K
--155.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-7.42%12.36M
-11.09%13.12M
16.89%16.66M
23.09%15.91M
22.17%13.35M
19.67%14.76M
21.06%14.25M
12.51%12.93M
9.50%10.93M
19.95%12.33M
23.12%11.77M
1.49%11.49M
-4.22%9.98M
-3.47%10.28M
21.96%9.56M
155.98%11.32M
155.56%10.42M
--10.65M
--7.84M
--4.42M
--4.08M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---14.84M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---20.00K
--1.07M
---24.61M
---80.33M
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
---1.56M
--0.00
894.27%1.56M
----
--0.00
--0.00
--157.00K
117.43%1.40M
--0.00
--0.00
--0.00
---8.02M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
40.95%3.52M
--0.00
--0.00
91.39%289.00K
77.16%2.50M
--0.00
--0.00
--151.00K
--1.41M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
100.00%0.00
--4.78M
----
--0.00
---276.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
5.34%-14.18M
-15.66%-19.32M
-102.81%-38.73M
-24.94%-19.89M
-36.51%-14.97M
-24.13%-16.70M
-44.35%-19.10M
-32.70%-15.92M
-23.38%-10.97M
-15.05%-13.45M
-17.76%-13.23M
3.22%-12.00M
54.40%-8.89M
5.43%-11.69M
68.10%-11.23M
84.60%-12.39M
-360.73%-19.50M
---12.37M
87.24%-35.22M
---80.50M
---4.23M
--0.00
---276.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
33.33%-4.00K
14.29%-6.00K
-50.00%-6.00K
1999.67%144.00M
-20.00%-6.00K
-16.67%-7.00K
20.00%-4.00K
-1206.90%-7.58M
76.19%-5.00K
---6.00K
---5.00K
---580.00K
-101.59%-21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.32M
-87.98%33.36M
--375.69M
---5.00K
--0.00
--277.55M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
33.33%-4.00K
14.29%-6.00K
-50.00%-6.00K
99.93%-5.00K
-20.00%-6.00K
-16.67%-7.00K
20.00%-4.00K
-2.54%-7.58M
76.19%-5.00K
---6.00K
---5.00K
---7.39M
---21.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---96.95M
---5.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--144.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--17.07M
--472.64M
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.32M
-94.10%16.29M
----
----
--0.00
--276.00M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--6.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.55M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
33.33%-4.00K
14.29%-6.00K
-50.00%-6.00K
1999.67%144.00M
-20.00%-6.00K
-16.67%-7.00K
20.00%-4.00K
-1206.90%-7.58M
76.19%-5.00K
---6.00K
---5.00K
---580.00K
-101.59%-21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.32M
-87.98%33.36M
--375.69M
---5.00K
--0.00
--277.55M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
107.45%280.56M
200.82%207.79M
138.19%221.56M
153.99%235.66M
7.51%135.24M
-40.65%69.08M
-19.23%93.02M
-29.43%92.78M
-20.89%125.79M
-22.61%116.39M
-34.19%115.16M
-24.52%131.47M
-28.49%159.02M
-35.79%150.40M
-36.45%174.98M
1545.94%174.17M
1787.60%222.38M
15508.14%234.24M
1101236.00%275.33M
--10.58M
--11.78M
--1.50M
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-182.76%-83.11M
9.98%72.77M
42.49%-13.77M
-6126.07%-14.10M
404.22%100.42M
603.72%66.16M
-2044.92%-23.94M
101.43%234.00K
-19.83%-33.01M
9.01%9.40M
105.01%1.23M
-2118.81%-16.31M
42.85%-27.55M
172.72%8.63M
40.17%-24.59M
-99.69%808.00K
-3920.43%-48.20M
-2168.22%-11.86M
-2884.77%-41.10M
--264.75M
---1.20M
---522.88K
--1.48M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-214.77%-2.53M
183.19%3.13M
-79.41%-2.24M
73.24%4.76M
1542.54%2.20M
-222.98%-3.77M
-237.60%-1.25M
718.69%2.75M
-82.51%134.00K
-106.25%-1.17M
108.71%907.00K
95.53%-444.00K
122.68%766.00K
939.61%18.66M
-104.10%-10.41M
-1661.70%-9.94M
-1146.13%-3.38M
--1.79M
---5.10M
---564.00K
---271.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.22%197.44M
107.45%280.56M
200.82%207.79M
138.19%221.56M
153.99%235.66M
7.51%135.24M
-40.65%69.08M
-19.23%93.02M
-29.43%92.78M
-20.89%125.79M
-22.61%116.39M
-34.19%115.16M
-24.52%131.47M
-28.49%159.02M
-35.79%150.40M
-36.45%174.98M
1545.94%174.17M
22641.18%222.38M
15508.14%234.24M
--275.33M
--10.58M
--977.87K
--1.50M
Dòng tiền tự do
-74.25%-84.11M
-0.43%69.64M
114.48%3.29M
-620.00%-19.15M
-78.95%-48.27M
561.46%69.94M
-7493.16%-22.70M
83.43%-2.66M
7.41%-26.97M
199.24%10.57M
102.16%307.00K
-249.39%-16.05M
21.07%-29.13M
33.69%-10.65M
68.37%-14.19M
130.84%10.74M
-3768.76%-36.91M
-2972.80%-16.07M
-58874.56%-44.86M
---34.83M
---954.00K
---522.88K
---76.06K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Genius Sports Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Genius Sports Ltd đã tạo ra 86.39M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Genius Sports Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Genius Sports Ltd đã tăng 5.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Genius Sports Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Genius Sports Ltd đã chi 80.89M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Genius Sports Ltd đã thay đổi như thế nào?

Genius Sports Ltd đã sử dụng 143.98M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GENI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Genius Sports Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 5.50M, phản ánh sự thay đổi -68.75% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.