tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genius Sports Ltd

GENI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.930USD
-0.060-0.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.85BVốn hóa
LỗP/E TTM

GENI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Genius Sports Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-5.90%197.44M
154.56%280.56M
391.07%207.79M
227.18%221.56M
210.70%209.82M
9.85%110.21M
-54.00%42.31M
-24.60%67.72M
-28.49%67.53M
-18.24%100.33M
-21.31%91.99M
-35.15%89.81M
-45.78%94.44M
-44.82%122.72M
-50.09%116.91M
-49.70%138.48M
--174.17M
22641.18%222.38M
15508.14%234.24M
1101236.00%275.33M
--977.87K
--1.50M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.90%197.44M
154.56%280.56M
391.07%207.79M
227.18%221.56M
210.70%209.82M
9.85%110.21M
-54.00%42.31M
-24.60%67.72M
-28.49%67.53M
-18.24%100.33M
-21.31%91.99M
-35.15%89.81M
-45.78%94.44M
-44.82%122.72M
-50.09%116.91M
-49.70%138.48M
--174.17M
22641.18%222.38M
15508.14%234.24M
1101236.00%275.33M
--977.87K
--1.50M
--25.00K
Các khoản phải thu
53.33%173.64M
65.77%201.55M
60.30%200.73M
37.45%135.27M
-14.17%113.24M
10.41%121.58M
18.56%125.23M
-0.89%98.42M
60.15%131.94M
50.41%110.12M
52.69%105.63M
74.42%99.29M
-8.05%82.38M
-5.34%73.21M
4.86%69.18M
-1.48%56.93M
--89.59M
--77.34M
--65.97M
--57.78M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
34.69%109.90M
52.46%130.34M
81.27%132.38M
32.59%83.75M
-18.62%81.59M
20.26%85.49M
18.44%73.03M
2.15%63.17M
152.59%100.26M
112.98%71.09M
78.09%61.66M
123.91%61.84M
-23.60%39.69M
-31.63%33.38M
-12.10%34.63M
-11.73%27.62M
--51.95M
--48.82M
--39.39M
--31.29M
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
76.77%55.94M
95.18%59.89M
7.22%54.57M
56.94%41.97M
21.77%31.65M
-21.38%30.68M
15.77%50.90M
-28.60%26.74M
-39.12%25.99M
-2.02%39.03M
27.23%43.96M
27.79%37.45M
13.41%42.69M
39.66%39.83M
30.00%34.55M
10.63%29.31M
--37.64M
--28.52M
--26.58M
--26.49M
----
----
----
Hàng tồn kho
-7.18%401.00K
-41.08%284.00K
-31.00%374.00K
-16.56%408.00K
70.08%432.00K
38.90%482.00K
39.69%542.00K
13.99%489.00K
-21.36%254.00K
22.61%347.00K
6.89%388.00K
28.06%429.00K
-38.36%323.00K
-46.60%283.00K
-43.63%363.00K
-12.76%335.00K
--524.00K
--530.00K
--644.00K
--384.00K
----
----
----
Chi phí trả trước
72.85%64.53M
142.02%66.15M
116.70%56.34M
50.53%37.32M
57.83%37.33M
0.37%27.33M
-48.06%26.00M
-24.16%24.79M
-18.20%23.65M
-3.46%27.23M
23.61%50.05M
27.70%32.69M
-2.53%28.91M
15.43%28.21M
22.41%40.49M
131.61%25.60M
--29.66M
6451.65%24.44M
13818.04%33.08M
--11.05M
--372.98K
--237.67K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-96.62%1.23M
-96.07%1.14M
-96.16%1.16M
-96.24%1.17M
523.26%36.20M
329.09%28.98M
--30.30M
--31.12M
-52.94%5.81M
-44.18%6.75M
----
----
--12.34M
--12.10M
--11.16M
--12.17M
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
10.25%437.23M
90.47%549.68M
107.86%466.40M
77.83%395.73M
73.05%396.59M
17.90%288.60M
-9.55%224.38M
0.14%222.53M
4.93%229.18M
3.49%244.78M
4.18%248.06M
-4.83%222.22M
-25.70%218.41M
-27.15%236.52M
-28.70%238.10M
-32.23%233.51M
--293.95M
23935.64%324.68M
19109.07%333.93M
1378116.00%344.55M
--1.35M
--1.74M
--25.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
81.82%62.91M
128.81%60.64M
133.41%58.19M
165.12%54.70M
76.82%34.60M
42.78%26.50M
27.76%24.93M
16.87%20.63M
1.59%19.57M
-4.02%18.56M
65.04%19.51M
29.86%17.65M
37.22%19.26M
33.89%19.34M
-0.90%11.82M
31.09%13.60M
--14.04M
--14.45M
--11.93M
--10.37M
----
----
----
-Tài sản cố định
----
--12.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
9.01%481.08M
9.22%482.25M
10.55%487.66M
0.42%442.34M
-0.40%441.33M
-3.10%441.55M
-1.34%441.14M
-6.17%440.49M
-4.10%443.08M
-0.75%455.68M
4.26%447.16M
-0.87%469.46M
-10.58%462.04M
-14.60%459.14M
-20.95%428.88M
-9.46%473.58M
--516.69M
--537.64M
--542.55M
--523.06M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-32.08%3.29M
48.60%3.24M
117.77%3.14M
140.99%3.17M
-81.75%4.85M
-91.88%2.18M
-94.42%1.44M
-95.14%1.31M
0.93%26.58M
4.92%26.83M
-0.02%25.80M
-3.58%27.05M
568.04%26.33M
147.77%25.57M
204.40%25.81M
133.72%28.05M
--3.94M
--10.32M
--8.48M
8591.72%12.00M
----
----
--138.07K
Tổng tài sản dài hạn
13.79%580.43M
15.27%580.60M
16.42%582.70M
7.82%532.05M
-1.19%510.09M
-5.14%503.67M
-4.51%500.50M
-9.72%493.45M
-4.30%516.24M
-1.09%530.94M
5.70%524.14M
0.38%546.57M
-4.66%539.45M
-4.55%536.82M
-11.91%495.89M
-0.17%544.48M
--565.79M
103.70%562.40M
103.95%562.96M
394929.48%545.43M
--276.10M
--276.03M
--138.07K
Tổng tài sản
12.24%1.02B
42.67%1.13B
44.73%1.05B
29.58%927.78M
21.63%906.69M
2.13%792.27M
-6.13%724.88M
-6.87%715.99M
-1.64%745.42M
0.31%775.72M
5.20%772.20M
-1.18%768.80M
-11.85%757.86M
-12.82%773.34M
-18.16%734.00M
-12.58%778.00M
--859.75M
219.73%887.08M
222.89%896.89M
545656.53%889.99M
--277.45M
--277.77M
--163.07K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
496.21%16.54M
1347.10%18.44M
121.21%12.51M
-84.05%873.00K
-50.39%2.77M
-82.96%1.27M
-23.26%5.66M
-34.45%5.47M
-36.43%5.59M
-48.08%7.47M
-28.66%7.37M
-11.78%8.35M
192.26%8.80M
-41.67%14.40M
54.27%10.33M
41.26%9.47M
--3.01M
--24.68M
--6.70M
--6.70M
----
----
----
Chi phí trích trước
73.87%116.17M
47.89%120.08M
36.01%94.00M
36.92%72.21M
2.80%66.81M
44.14%81.19M
4.71%69.11M
-11.64%52.74M
7.92%64.99M
-1.10%56.33M
67.22%66.00M
45.05%59.69M
14.59%60.23M
1.91%56.96M
12.21%39.47M
15.06%41.15M
--52.56M
14238.86%55.89M
10118.02%35.18M
67854.39%35.76M
--389.77K
--344.27K
--52.63K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-82.61%4.00K
-54.55%10.00K
-34.78%15.00K
-99.75%19.00K
-99.68%23.00K
-99.70%22.00K
-99.68%23.00K
2.27%7.57M
1.93%7.30M
-2.76%7.40M
-7.28%7.18M
32095.65%7.41M
31043.48%7.16M
32986.96%7.61M
--7.74M
--23.00K
--23.00K
-61.96%23.00K
----
----
--60.46K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--60.46K
Nợ phải trả hoãn lại
28.86%74.99M
22.26%97.10M
121.20%98.78M
39.32%60.66M
17.71%58.20M
57.12%79.42M
-4.89%44.66M
-6.73%43.54M
12.71%49.44M
3.41%50.55M
-0.31%46.95M
5.86%46.68M
3.90%43.87M
37.51%48.88M
22.74%47.10M
11.43%44.09M
--42.22M
--35.55M
--38.37M
--39.57M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
50.13%91.53M
43.18%115.53M
121.20%111.29M
25.54%61.53M
10.79%60.97M
39.08%80.69M
-7.38%50.31M
-10.93%49.02M
4.50%55.03M
-8.30%58.02M
-5.41%54.32M
2.74%55.03M
16.43%52.66M
5.06%63.27M
27.43%57.43M
15.75%53.56M
--45.23M
--60.23M
--45.07M
--46.27M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
60.47%273.96M
75.07%352.88M
80.62%269.30M
15.99%167.63M
-2.39%170.72M
10.20%201.57M
-14.67%149.09M
-2.88%144.52M
20.82%174.90M
6.88%182.91M
24.53%174.73M
25.71%148.80M
7.81%144.76M
11.99%171.14M
-4.12%140.31M
-45.56%118.37M
--134.28M
26437.60%152.81M
25120.30%146.33M
149029.67%217.44M
--575.83K
--580.22K
--145.81K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
123.16%25.54M
467.41%25.47M
433.01%26.10M
612.76%26.81M
139.51%11.44M
27.53%4.49M
16.57%4.90M
26.68%3.76M
30.65%4.78M
-66.06%3.52M
-38.78%4.20M
-59.31%2.97M
-50.77%3.66M
15856.92%10.37M
9429.17%6.86M
9253.85%7.30M
--7.43M
--65.00K
--72.00K
--78.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.61%4.00K
-68.97%9.00K
-62.86%13.00K
-99.73%19.00K
-99.66%23.00K
-99.60%29.00K
-99.53%35.00K
10804.62%7.09M
9429.17%6.86M
9253.85%7.30M
--7.43M
--65.00K
--72.00K
--78.00K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
123.16%25.54M
467.41%25.47M
433.44%26.10M
614.47%26.81M
140.17%11.44M
28.22%4.49M
17.12%4.89M
27.62%3.75M
31.56%4.76M
6.61%3.50M
--4.18M
--2.94M
--3.62M
--3.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--0.00
--389.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--516.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--301.00K
--4.23M
--4.59M
--2.44M
--0.00
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--16.29M
--20.27M
--19.38M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--936.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.85%301.00K
--10.52M
--11.13M
--9.68M
--1.99M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
93.49%48.61M
189.37%52.93M
179.13%57.27M
109.65%40.00M
25.68%25.12M
-7.58%18.29M
2.46%20.52M
1.84%19.08M
4.14%19.99M
-22.02%19.79M
-3.48%20.03M
-17.84%18.74M
-44.17%19.20M
-9.66%25.38M
-46.05%20.75M
-23.84%22.80M
--34.39M
190.83%28.09M
298.14%38.46M
--29.94M
--9.66M
--9.66M
----
Tổng các khoản nợ
64.71%322.57M
84.58%405.81M
92.54%326.57M
26.91%207.63M
0.49%195.84M
8.46%219.86M
-12.91%169.61M
-2.35%163.60M
18.86%194.89M
3.15%202.71M
20.92%194.76M
18.68%167.54M
-2.79%163.96M
8.63%196.52M
-12.84%161.06M
-42.93%141.17M
--168.66M
1667.38%180.91M
1704.58%184.79M
169565.17%247.38M
--10.24M
--10.24M
--145.81K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.27%2.01B
17.19%1.99B
17.15%1.97B
16.26%1.94B
12.33%1.86B
3.28%1.70B
2.98%1.68B
2.75%1.67B
2.04%1.65B
4.92%1.65B
4.65%1.63B
5.54%1.63B
6.82%1.62B
7.33%1.57B
9.37%1.56B
21.69%1.54B
--1.52B
446.47%1.46B
432.45%1.43B
5067964.00%1.27B
--267.84M
--267.84M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-14.50%-1.25B
-10.26%-1.20B
-11.25%-1.18B
-7.26%-1.15B
-4.35%-1.10B
-6.15%-1.09B
-7.43%-1.06B
-10.00%-1.07B
-8.91%-1.05B
-9.11%-1.02B
-21.55%-986.03M
-21.46%-974.42M
-20.89%-964.12M
-23.98%-938.95M
-15.23%-811.24M
-26.53%-802.27M
---797.51M
-120422.21%-757.32M
-225515.69%-704.03M
-8200236.26%-634.05M
---628.36K
---312.05K
---7.73K
Vốn dự trữ
8.27%2.01B
17.19%1.99B
17.16%1.97B
16.26%1.94B
12.33%1.86B
3.28%1.70B
2.98%1.68B
2.76%1.67B
2.04%1.65B
4.92%1.65B
4.65%1.63B
5.54%1.63B
6.82%1.62B
7.33%1.57B
9.38%1.56B
21.71%1.54B
--1.52B
25874.60%1.46B
26714.81%1.42B
5204132.83%1.27B
--5.63M
--5.31M
--24.31K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
0.00%17.65M
--17.65M
--17.65M
--17.65M
--17.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-30.38%-45.42M
-117.28%-53.53M
-3.93%-50.57M
-87.02%-56.42M
5.12%-34.83M
25.48%-24.64M
4.85%-48.66M
10.93%-30.17M
20.54%-36.71M
40.08%-33.06M
70.88%-51.14M
67.02%-33.87M
-55.56%-46.20M
-31789.60%-55.17M
-1657.58%-175.58M
-1165.40%-102.69M
---29.70M
---173.00K
---9.99M
--9.64M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.21%695.10M
26.57%724.48M
30.12%722.53M
30.37%720.15M
29.12%710.84M
-0.11%572.40M
-3.84%555.26M
-8.13%552.39M
-7.30%550.53M
-0.66%573.02M
0.79%577.44M
-5.58%601.26M
-14.06%593.90M
-18.32%576.82M
-19.54%572.94M
-0.90%636.83M
--691.09M
164.27%706.18M
166.18%712.10M
3721263.22%642.61M
--267.21M
--267.53M
--17.27K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GENI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Genius Sports Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Genius Sports Ltd có 197.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Genius Sports Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 405.81M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 352.88M nợ ngắn hạ và 52.93M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genius Sports Ltd là 1.13B, bao gồm 549.68M tài sản ngắn hạn và 580.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Genius Sports Ltd là bao nhiêu?

Genius Sports Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 724.48M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.