tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GoodRx Holdings Inc

GDRX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.960USD
+0.090+3.14%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
999.23MVốn hóa
49.58P/E TTM

GDRX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GoodRx Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.76%11.84M
-26.50%32.89M
-12.48%76.02M
411.08%49.58M
-77.90%9.41M
181.97%44.74M
44.12%86.86M
-67.52%9.70M
31.89%42.59M
-50.22%15.87M
78.67%60.27M
-41.50%29.87M
7.20%32.29M
-36.00%31.88M
-30.53%33.73M
46.16%51.05M
-33.78%30.12M
235.42%49.81M
48.65%48.56M
-8.65%34.93M
-0.23%45.48M
--14.85M
--32.67M
--38.23M
--45.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-89.42%1.17M
-19.51%5.42M
-71.78%1.12M
91.86%12.84M
1195.34%11.05M
126.05%6.74M
110.30%3.96M
-88.61%6.69M
69.33%-1.01M
-1211.82%-25.87M
7.76%-38.49M
4254.49%58.79M
-126.76%-3.29M
95.06%-1.97M
-130.97%-41.73M
-104.56%-1.42M
636.99%12.29M
86.62%-39.91M
63.89%-18.07M
13.62%31.06M
-93.90%1.67M
---298.27M
---50.03M
--27.34M
--27.35M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.21%21.79M
21.21%23.15M
22.22%21.43M
16.29%19.73M
31.18%20.91M
-56.21%19.10M
-46.90%17.54M
5.39%16.96M
6.71%15.94M
180.74%43.61M
136.70%33.02M
20.86%16.10M
31.35%14.94M
45.88%15.53M
37.31%13.95M
59.15%13.32M
112.14%11.37M
98.47%10.65M
96.92%10.16M
85.11%8.37M
23.38%5.36M
--5.37M
--5.16M
--4.52M
--4.34M
Thuế hoãn lại
--4.07M
206.30%11.98M
----
----
----
-48.84%-11.27M
-112.86%-642.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-2027.25%-7.57M
2459.49%4.99M
-108746.55%-63.02M
108.88%35.00K
-100.77%-356.00K
100.59%195.00K
142.34%58.00K
-73.57%-394.00K
448.95%46.07M
---32.85M
---137.00K
-109.90%-227.00K
---13.20M
--0.00
--0.00
--2.29M
Các mục phi tiền mặt khác
-64.82%2.19M
68.23%2.73M
169.75%9.55M
-14.67%1.59M
258.60%6.21M
-61.81%1.62M
-11.72%3.54M
-16.66%1.86M
-53.18%1.73M
-70.58%4.25M
142.06%4.01M
36.49%2.23M
133.67%3.70M
857.28%14.46M
-23.61%1.66M
-36.17%1.64M
-8.76%1.58M
-96.55%1.51M
6.69%2.17M
35.39%2.56M
-10.34%1.73M
--43.73M
--2.03M
--1.89M
--1.94M
Thay đổi trong vốn lưu động
29.31%-33.89M
-472.78%-28.32M
-28.49%25.80M
85.86%-6.00M
-5910.42%-47.94M
127.43%7.60M
118.97%36.08M
-1889.17%-42.41M
109.60%825.00K
-84.70%-27.69M
17.64%16.48M
-138.22%-2.13M
65.46%-8.59M
-741.25%-14.99M
-70.31%14.01M
111.72%5.58M
-159.80%-24.88M
82.21%-1.78M
246.18%47.17M
-2116.35%-47.61M
-228.32%-9.58M
---10.02M
---32.27M
--2.36M
--7.46M
-Thay đổi các khoản phải thu
121.33%3.02M
-99.67%-30.21M
-147.50%-14.71M
-70.01%-28.91M
-1121.62%-14.18M
32.64%-15.13M
1287.59%30.97M
-145.17%-17.00M
-266.09%-1.16M
-699.79%-22.46M
12.05%2.23M
-929.67%-6.94M
113.45%699.00K
119.14%3.75M
117.31%1.99M
111.61%836.00K
8.32%-5.20M
-275.53%-19.57M
-4084.36%-11.51M
-610.49%-7.20M
53.00%-5.67M
---5.21M
---275.00K
--1.41M
---12.06M
-Thay đổi chi phí trả trước
116.14%2.18M
-20.16%14.85M
-18.29%-7.44M
75.23%-2.31M
-503.92%-13.49M
910.24%18.59M
61.41%-6.29M
-23.13%-9.32M
155.60%3.34M
78.16%-2.29M
-407.30%-16.29M
37.21%-7.57M
-266.07%-6.00M
-192.46%-10.51M
-89.98%5.30M
67.76%-12.05M
136.73%3.62M
224.84%11.36M
289.87%52.94M
-3206.54%-37.40M
-248.95%-9.84M
---9.10M
---27.88M
---1.13M
---2.82M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---655.20M
---75.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
400409.68%620.79M
5813.11%115.52M
130.49%514.00K
-29.80%139.00K
-13.41%155.00K
-586.06%-2.02M
112.35%223.00K
-89.57%198.00K
-55.80%179.00K
200.97%416.00K
-161.49%-1.81M
5325.71%1.90M
193.10%405.00K
67.01%-412.00K
7628.95%2.94M
-50.70%35.00K
-201.40%-435.00K
-190.90%-1.25M
-95.03%38.00K
-90.08%71.00K
1942.86%429.00K
--1.37M
--764.00K
--716.00K
--21.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
25.76%11.84M
-26.50%32.89M
-12.48%76.02M
411.08%49.58M
-77.90%9.41M
181.97%44.74M
44.12%86.86M
-67.52%9.70M
31.89%42.59M
-50.22%15.87M
78.67%60.27M
-41.50%29.87M
7.20%32.29M
-36.00%31.88M
-30.53%33.73M
46.16%51.05M
-33.78%30.12M
235.42%49.81M
48.65%48.56M
-8.65%34.93M
-0.23%45.48M
--14.85M
--32.67M
--38.23M
--45.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1.06%21.64M
-4.89%15.83M
13.49%18.00M
6.30%18.32M
6.12%21.88M
29.30%16.64M
16.21%15.86M
15.17%17.23M
44.28%20.61M
-15.81%12.87M
-0.93%13.65M
8.94%14.96M
15.06%14.29M
65.14%15.29M
61.87%13.78M
96.35%13.73M
28.09%12.42M
-5.62%9.26M
-51.91%8.51M
42.37%6.99M
184.56%9.70M
--9.81M
--17.70M
--4.91M
--3.41M
Chi phí vốn
-1.06%21.64M
-4.89%15.83M
13.49%18.00M
6.30%18.32M
6.12%21.88M
29.30%16.64M
16.21%15.86M
15.17%17.23M
44.28%20.61M
-15.81%12.87M
-0.93%13.65M
8.94%14.96M
15.06%14.29M
65.14%15.29M
61.87%13.78M
96.35%13.73M
28.09%12.42M
-5.62%9.26M
-51.91%8.51M
42.37%6.99M
184.56%9.70M
--9.81M
--17.70M
--4.91M
--3.41M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
700.00%1.14M
666.05%1.24M
333.75%1.75M
45.52%390.00K
-65.11%142.00K
-60.39%162.00K
107.73%403.00K
-8.22%268.00K
175.00%407.00K
172.67%409.00K
-69.92%194.00K
-79.67%292.00K
-91.47%148.00K
-81.41%150.00K
-8.64%645.00K
318.66%1.44M
-36.06%1.74M
-83.44%807.00K
-94.92%706.00K
-68.96%343.00K
302.82%2.71M
--4.87M
--13.90M
--1.10M
--674.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-5.64%20.51M
-11.49%14.59M
5.14%16.25M
5.68%17.93M
7.55%21.73M
32.25%16.48M
14.89%15.46M
15.64%16.96M
42.91%20.21M
-17.68%12.46M
2.46%13.45M
19.29%14.67M
32.37%14.14M
79.13%15.14M
68.25%13.13M
84.89%12.29M
53.04%10.68M
71.16%8.45M
105.75%7.80M
74.68%6.65M
155.40%6.98M
--4.94M
--3.79M
--3.81M
--2.73M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
---13.44M
--0.00
--0.00
---30.00M
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--16.58M
100.00%0.00
-19.21%-149.88M
---6.98M
--0.00
73.94%-14.54M
---125.73M
----
--0.00
---55.79M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
---2.50M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
58.28%-21.64M
-90.88%-31.77M
-13.49%-18.00M
-6.30%-18.32M
-151.64%-51.88M
-29.30%-16.64M
-16.21%-15.86M
-15.17%-17.23M
-44.28%-20.61M
-1100.93%-12.87M
0.93%-13.65M
90.86%-14.96M
26.33%-14.29M
113.89%1.29M
40.24%-13.78M
-23.27%-163.61M
-100.04%-19.39M
5.62%-9.26M
68.63%-23.05M
-2601.97%-132.72M
-184.56%-9.70M
---9.81M
---73.49M
---4.91M
---3.41M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
84.46%-16.30M
-263.37%-12.83M
61.77%-65.81M
-5794.44%-50.93M
34.83%-104.90M
97.19%-3.53M
-1155.87%-172.13M
93.83%-864.00K
-1042.46%-160.97M
-2524.43%-125.61M
36.87%-13.71M
-501.12%-13.99M
86.76%-14.09M
58.26%-4.79M
-165.16%-21.71M
-169.13%-2.33M
-659.08%-106.41M
89.71%-11.46M
-100.83%-8.19M
65.85%-865.00K
-150.79%-14.02M
---111.37M
--992.12M
---2.53M
--27.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-1.25M
---1.25M
99.23%-1.25M
28.86%-1.25M
64.45%-1.25M
-100.00%0.00
-9105.01%-161.73M
0.00%-1.76M
-100.00%-3.52M
100.06%1.00K
0.00%-1.76M
0.00%-1.76M
0.00%-1.76M
0.00%-1.76M
0.00%-1.76M
0.06%-1.76M
-0.06%-1.76M
94.10%-1.76M
0.00%-1.76M
0.00%-1.76M
-106.70%-1.76M
---29.76M
---1.76M
---1.76M
--26.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
87.42%-12.57M
-4915.96%-9.43M
-1024.18%-61.05M
---45.99M
34.80%-99.90M
99.76%-188.00K
29.58%-5.43M
100.00%0.00
-1510.02%-153.23M
---77.83M
57.05%-7.71M
---8.92M
88.64%-9.52M
--0.00
---17.96M
--0.00
---83.77M
--0.00
----
----
----
--0.00
--891.79M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
4650.00%95.00K
-100.00%0.00
-99.13%58.00K
-99.99%1.00K
-99.92%2.00K
-60.73%611.00K
113.69%6.66M
1543.65%9.19M
264.97%2.58M
3075.51%1.56M
145.32%3.12M
-86.55%559.00K
-80.78%708.00K
-99.08%49.00K
-91.07%1.27M
-68.30%4.16M
55.27%3.68M
2621.03%5.31M
262.65%14.23M
2368.74%13.11M
74.54%2.37M
--195.00K
--3.92M
--531.00K
--1.36M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
31.27%-2.58M
45.69%-2.15M
69.33%-3.57M
55.54%-3.69M
44.86%-3.76M
91.99%-3.95M
-58.11%-11.63M
-114.01%-8.29M
-93.41%-6.81M
-1502.89%-49.34M
-124.99%-7.36M
18.00%-3.88M
85.66%-3.52M
79.50%-3.08M
84.18%-3.27M
61.30%-4.73M
-67.89%-24.57M
81.65%-15.01M
-121.05%-20.66M
-835.38%-12.22M
---14.63M
---81.81M
--98.16M
---1.31M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
84.46%-16.30M
-263.37%-12.83M
61.77%-65.81M
-5794.44%-50.93M
34.83%-104.90M
97.19%-3.53M
-1155.87%-172.13M
93.83%-864.00K
-1042.46%-160.97M
-2524.43%-125.61M
36.87%-13.71M
-501.12%-13.99M
86.76%-14.09M
58.26%-4.79M
-165.16%-21.71M
-169.13%-2.33M
-659.08%-106.41M
89.71%-11.46M
-100.83%-8.19M
65.85%-865.00K
-150.79%-14.02M
---111.37M
--992.12M
---2.53M
--27.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-41.60%261.82M
-35.45%273.53M
-46.41%281.32M
-43.56%300.98M
-33.31%448.35M
-46.69%423.78M
-31.11%524.90M
-29.93%533.29M
-11.21%672.30M
9.07%794.90M
4.30%761.99M
-9.98%761.08M
-19.55%757.16M
-20.09%728.79M
-18.35%730.54M
-14.89%845.43M
-3.14%941.11M
-15.39%912.02M
606.58%894.70M
936.51%993.36M
3629.72%971.59M
--1.08B
--126.63M
--95.84M
--26.05M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
82.28%-26.11M
-147.66%-11.71M
92.30%-7.79M
-134.31%-19.66M
-6.02%-147.37M
120.04%24.57M
-407.22%-101.13M
-1019.17%-8.39M
-3655.01%-139.00M
-532.04%-122.61M
1976.68%32.92M
100.79%913.00K
104.09%3.91M
-2.43%28.38M
-110.13%-1.75M
-16.45%-114.89M
-539.47%-95.68M
127.35%29.09M
-98.18%17.32M
-420.45%-98.66M
-68.80%21.77M
---106.33M
--951.30M
--30.79M
--69.79M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-21.69%235.71M
-41.60%261.82M
-35.45%273.53M
-46.41%281.32M
-43.56%300.98M
-33.31%448.35M
-46.69%423.78M
-31.11%524.90M
-29.93%533.29M
-11.21%672.30M
9.07%794.90M
4.30%761.99M
-9.98%761.08M
-19.55%757.16M
-20.09%728.79M
-18.35%730.54M
-14.89%845.43M
-3.14%941.11M
-15.39%912.02M
606.58%894.70M
936.51%993.36M
--971.59M
--1.08B
--126.63M
--95.84M
Dòng tiền tự do
21.32%-9.81M
-39.29%17.06M
-18.28%58.02M
515.32%31.27M
-156.72%-12.46M
837.88%28.10M
52.29%71.00M
-150.50%-7.53M
22.06%21.97M
-81.94%3.00M
133.62%46.62M
-60.05%14.91M
1.68%18.00M
-59.09%16.59M
-50.17%19.96M
33.60%37.32M
-50.54%17.70M
704.58%40.55M
167.50%40.05M
-16.17%27.93M
-15.16%35.79M
--5.04M
--14.97M
--33.32M
--42.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GoodRx Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GoodRx Holdings Inc đã tạo ra 167.90M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GoodRx Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GoodRx Holdings Inc đã tăng -8.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GoodRx Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GoodRx Holdings Inc đã chi 74.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GoodRx Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

GoodRx Holdings Inc đã sử dụng -234.47M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GDRX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GoodRx Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 93.88M, phản ánh sự thay đổi -17.32% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.