tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GigaCloud Technology Inc

GCT
Thêm vào danh sách theo dõi
52.860USD
-0.290-0.55%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.91BVốn hóa
13.34P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của GigaCloud Technology Inc (GCT)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, GigaCloud Technology Inc đã tạo ra 318.43M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Total product revenues. Khu vực Germany đóng góp lớn nhất, mang lại 282.21M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, GigaCloud Technology Inc đã ghi nhận doanh thu 290.82M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Total product revenues. Khu vực US đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 257.72M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Total product revenues
Warehousing service
Ocean transportation service
Packaging service
Service revenues Others
Platform commission
Last-mile delivery service
Drayage service
GigaCloud 1P
Off-platform ecommerce
GigaCloud 3P
others
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Total product revenues
318.43M(65.65%)
810.77M(69.83%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Warehousing service
55.97M(11.54%)
46.19M(3.98%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Ocean transportation service
35.34M(7.29%)
65.76M(5.66%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Packaging service
34.39M(7.09%)
29.95M(2.58%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Service revenues Others
21.24M(4.38%)
19.70M(1.70%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Platform commission
19.65M(4.05%)
16.88M(1.45%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Last-mile delivery service
--(--)
156.59M(13.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Drayage service
--(--)
15.21M(1.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
GigaCloud 1P
--(--)
--(--)
299.93M(42.61%)
231.68M(47.28%)
188.27M(45.45%)
122.10M(44.32%)
42.14M(34.46%)
Off-platform ecommerce
--(--)
--(--)
204.62M(29.07%)
117.76M(24.03%)
127.60M(30.81%)
93.25M(33.85%)
65.00M(53.15%)
GigaCloud 3P
--(--)
--(--)
199.18M(28.30%)
140.63M(28.70%)
98.33M(23.74%)
60.13M(21.83%)
15.15M(12.39%)
others
--(--)
--(--)
95.00K(0.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Germany
US
Other
Hong Kong
Japan
Hong Kong
FY2025
FY2024
Germany
282.21M(65.72%)
189.68M(16.34%)
US
91.31M(21.27%)
882.06M(75.97%)
Other
36.23M(8.44%)
26.50M(2.28%)
Hong Kong
19.65M(4.58%)
--(--)
Japan
--(--)
45.92M(3.96%)
Hong Kong
--(--)
16.88M(1.45%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.