tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GigaCloud Technology Inc

GCT
Thêm vào danh sách theo dõi
52.860USD
-0.290-0.55%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.91BVốn hóa
13.34P/E TTM

Tình hình tài chính của GCT

Theo dõi tình hình tài chính của GigaCloud Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.91B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.96
Doanh thu
1.29B
Lợi nhuận ròng
125.81M
ROE
32.14%
ROA
12.78%

Ngày công bố lợi nhuận của GigaCloud Technology Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.16/0.81
Doanh thu / Dự báo
411.64M/380.60M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.70%1.16
53.21%1.04
37.25%1.04
0.69%0.99
38.96%0.91
1.74%0.68
-13.18%0.76
65.69%0.98
45.24%0.65
70.30%0.67
788.72%0.87
--0.59
--0.45
--0.39
--0.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.60%411.64M
32.21%359.49M
22.64%362.75M
9.67%332.64M
3.78%322.61M
8.30%271.91M
20.86%295.78M
70.24%303.32M
103.01%310.87M
96.47%251.08M
94.85%244.74M
39.20%178.17M
23.47%153.13M
13.66%127.80M
20.53%125.60M
23.44%128.00M
10.96%124.03M
18.95%112.44M
--104.21M
--103.69M
----
Lợi nhuận ròng
22.53%42.34M
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
762.63%35.58M
5161.30%24.20M
221.17%18.39M
866.12%15.94M
141.86%4.12M
122.68%460.00K
-56.78%5.73M
-29.43%1.65M
---9.85M
---2.03M
----
Biên lợi nhuận ròng
-3.98%10.28%
6.23%10.61%
1.40%10.61%
-16.68%11.18%
23.46%10.71%
-7.83%9.98%
-27.99%10.47%
-1.26%13.41%
-27.76%8.68%
-13.17%10.83%
46.34%14.54%
--13.58%
--12.01%
--12.47%
--9.93%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.46%25.15%
1.89%23.88%
4.07%22.87%
-9.05%23.16%
-3.01%23.85%
-11.58%23.44%
-23.00%21.97%
-7.12%25.47%
-6.71%24.59%
14.54%26.51%
34.37%28.54%
--27.42%
--26.36%
--23.14%
--21.24%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
34.93%0.11%
256.70%0.12%
76.35%0.09%
100.50%0.09%
16.27%0.08%
160.02%0.03%
-76.76%0.05%
157.74%0.04%
-40.94%0.07%
-89.51%0.01%
-77.99%0.21%
--0.02%
--0.12%
--0.12%
--0.95%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.60%411.64M
32.21%359.49M
22.64%362.75M
9.67%332.64M
3.78%322.61M
8.30%271.91M
20.86%295.78M
70.24%303.32M
103.01%310.87M
96.47%251.08M
94.85%244.74M
39.20%178.17M
23.47%153.13M
13.66%127.80M
20.53%125.60M
23.44%128.00M
10.96%124.03M
18.95%112.44M
--104.21M
--103.69M
----
Lợi nhuận hoạt động
32.18%47.52M
49.93%42.48M
45.79%40.26M
-0.59%40.53M
30.21%35.95M
-18.63%28.34M
-31.58%27.61M
28.61%40.77M
17.99%27.61M
95.02%34.82M
167.97%40.36M
646.21%31.70M
184.22%23.40M
138.68%17.86M
33.22%15.06M
423.15%4.25M
-50.55%8.23M
-29.34%7.48M
--11.30M
--812.00K
----
Lợi nhuận ròng
22.53%42.34M
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
762.63%35.58M
5161.30%24.20M
221.17%18.39M
866.12%15.94M
141.86%4.12M
122.68%460.00K
-56.78%5.73M
-29.43%1.65M
---9.85M
---2.03M
----
Tài sản ngắn hạn
26.50%730.24M
22.40%708.93M
26.13%690.66M
17.86%621.99M
17.00%577.26M
25.74%579.21M
39.40%547.59M
54.54%527.72M
60.41%493.37M
61.95%460.65M
52.18%392.81M
48.07%341.48M
66.89%307.57M
51.85%284.44M
49.71%258.12M
--230.62M
16.44%184.29M
26.97%187.31M
--172.42M
----
--158.27M
Tổng nợ ngắn hạn
27.53%349.31M
17.52%342.94M
29.45%342.25M
21.14%299.63M
9.99%273.89M
15.95%291.81M
28.48%264.38M
76.11%247.33M
113.94%249.01M
122.99%251.68M
100.49%205.77M
50.46%140.44M
30.31%116.39M
12.06%112.86M
79.93%102.64M
--93.34M
65.27%89.32M
75.72%100.72M
--57.04M
----
--54.05M
Tổng tài sản
17.63%1.27B
12.76%1.23B
12.33%1.20B
4.73%1.12B
2.63%1.08B
11.60%1.09B
26.40%1.07B
102.60%1.07B
131.85%1.06B
123.61%977.61M
102.32%846.91M
42.39%529.78M
35.70%455.05M
25.92%437.20M
124.12%418.60M
--372.06M
103.65%335.32M
125.18%347.21M
--186.78M
----
--164.66M
Tổng các khoản nợ
13.57%739.69M
6.16%719.92M
7.73%716.66M
-0.92%666.80M
-6.50%651.33M
2.78%678.14M
19.54%665.26M
144.20%672.96M
210.92%696.60M
191.92%659.83M
149.06%556.49M
42.14%275.58M
11.89%224.04M
4.40%226.03M
266.62%223.44M
--193.87M
258.61%200.24M
264.05%216.51M
--60.95M
----
--55.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.78%534.02M
23.59%510.30M
19.89%485.80M
14.22%457.31M
20.37%431.44M
29.93%412.90M
39.53%405.22M
57.51%400.39M
55.16%358.42M
50.49%317.78M
48.81%290.42M
42.66%254.20M
71.01%231.00M
61.56%211.16M
55.10%195.16M
--178.19M
24.13%135.08M
37.99%130.70M
--125.83M
----
--108.82M
Thu nhập hoạt động ròng
25.46%48.44M
-330.41%-21.73M
-5.92%64.37M
41.65%78.25M
102.06%38.61M
-38.38%9.43M
34.87%68.42M
25.32%55.24M
4.44%19.11M
-24.76%15.31M
92.74%50.73M
31.02%44.08M
335.28%18.30M
240.20%20.35M
10.44%26.32M
1049.32%33.64M
179.71%4.20M
-124.68%-14.51M
--23.83M
---3.54M
----
Đầu tư ròng
50.74%-14.19M
-420.15%-14.81M
-528.25%-8.65M
217.35%27.74M
-60.60%-28.80M
137.09%4.63M
98.30%-1.38M
-157.98%-23.64M
-85304.76%-17.93M
-9000.73%-12.47M
-87239.78%-81.23M
-1845.44%-9.16M
67.69%-21.00K
-71.25%-137.00K
70.38%-93.00K
48.07%-471.00K
-550.00%-65.00K
86.53%-80.00K
---314.00K
---907.00K
----
Tài chính thuần
-28.77%-30.18M
45.47%-12.41M
56.70%-10.12M
-2502.27%-11.45M
-4130.87%-23.44M
-3726.55%-22.77M
-4008.96%-23.38M
81.51%-440.00K
-301.45%-554.00K
35.04%-595.00K
70.98%-569.00K
-106.91%-2.38M
83.97%-138.00K
-450.96%-916.00K
-77.15%-1.96M
3828.14%34.45M
-117.97%-861.00K
149.25%261.00K
---1.11M
---924.00K
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tổng doanh thu đạt 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16B.

Tài sản ngắn hạn của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 690.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.13.

Tổng tài sản của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GigaCloud Technology Inc là 1.20B, bao gồm 690.66M tài sản ngắn hạn và 511.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tổng nghĩa vụ của GigaCloud Technology Inc là 716.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GigaCloud Technology Inc là 485.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.89.

Thu nhập hoạt động thuần của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GigaCloud Technology Inc là 145.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.90.

Giá trị đầu tư ròng của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của GigaCloud Technology Inc là -5.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.82.

Giá trị huy động vốn ròng của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của GigaCloud Technology Inc là -67.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Thu nhập ròng của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, lợi nhuận ròng là 137.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.19.

Biên lợi nhuận ròng của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.72.

Biên lợi nhuận gộp của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GigaCloud Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 145.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.