tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GigaCloud Technology Inc

GCT
Thêm vào danh sách theo dõi
43.740USD
+1.530+3.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
11.04P/E TTM

GCT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GigaCloud Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-330.41%-21.73M
-5.92%64.37M
41.65%78.25M
102.06%38.61M
-38.38%9.43M
34.87%68.42M
25.32%55.24M
4.44%19.11M
-24.76%15.31M
92.74%50.73M
31.02%44.08M
335.28%18.30M
240.20%20.35M
10.44%26.32M
1049.32%33.64M
179.71%4.20M
-124.68%-14.51M
--23.83M
---3.54M
-126.60%-5.27M
-404.10%-6.46M
--19.82M
--2.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
185.15%35.58M
3583.71%24.20M
201.48%18.39M
236.38%15.94M
34.16%12.48M
147.30%657.00K
-54.79%6.10M
-40.64%4.74M
--9.30M
---1.39M
30.11%13.49M
129.13%7.98M
--10.37M
--3.48M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.64%2.23M
-10.70%2.03M
0.33%2.12M
3.68%2.14M
-1.54%2.05M
31.80%2.27M
440.51%2.11M
443.16%2.06M
447.63%2.08M
393.70%1.72M
3.17%390.00K
9.20%380.00K
22.19%380.00K
43.03%349.00K
42.64%378.00K
152.17%348.00K
142.97%311.00K
--244.00K
--265.00K
200.00%138.00K
178.26%128.00K
--46.00K
--46.00K
Thuế hoãn lại
102.18%33.00K
46.65%-1.87M
105.37%58.00K
106.52%316.00K
25.71%-1.51M
-750.28%-3.50M
-1002.04%-1.08M
-4848.04%-4.84M
-1302.76%-2.03M
-25.55%539.00K
-117.07%-98.00K
111.78%102.00K
41.77%-145.00K
95.68%724.00K
1271.43%574.00K
-637.89%-866.00K
29.06%-249.00K
--370.00K
---49.00K
7.33%161.00K
-170.00%-351.00K
--150.00K
---130.00K
Các mục phi tiền mặt khác
321.98%1.71M
-95.26%110.00K
197.36%1.37M
-107.99%-88.00K
226.96%405.00K
109.40%2.32M
-116.91%-1.40M
-88.30%1.10M
-104.59%-319.00K
-43.19%-24.71M
36.32%8.30M
-19.60%9.42M
-17.09%6.95M
-714.93%-17.25M
959.30%6.09M
13367.82%11.72M
10072.62%8.38M
--2.81M
--575.00K
22.54%87.00K
-5.00%-84.00K
--71.00K
---80.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-222.75%-64.17M
-30.62%25.25M
160.15%37.19M
93.42%-1.34M
-45.35%-19.88M
7.26%36.40M
30.31%14.29M
-76.66%-20.33M
-352.65%-13.68M
13.44%33.93M
-35.69%10.97M
12.13%-11.51M
89.16%-3.02M
174.05%29.91M
239.27%17.06M
32.28%-13.10M
-96.42%-27.89M
--10.91M
---12.25M
-399.97%-19.34M
-1087.21%-14.20M
--6.45M
---1.20M
-Thay đổi các khoản phải thu
-12.74%-10.16M
-259.47%-5.74M
33.31%9.66M
93.61%-668.00K
-1325.79%-9.01M
807.66%3.60M
680.06%7.25M
-1656.13%-10.45M
76.64%-632.00K
89.88%-509.00K
-195.42%-1.25M
74.32%-595.00K
13.38%-2.71M
-197.61%-5.03M
-30.92%1.31M
-128.93%-2.32M
65.91%-3.12M
--5.15M
--1.90M
237.54%8.01M
-1247.06%-9.16M
---5.82M
---680.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-40.89%-43.46M
-312.76%-12.28M
-36.85%9.69M
283.40%21.91M
44.97%-30.84M
149.78%5.77M
442.56%15.35M
-120.87%-11.95M
-2291.08%-56.05M
-318.06%-11.59M
-87.36%2.83M
-202.19%-5.41M
92.24%-2.34M
289.21%5.32M
253.09%22.39M
126.46%5.29M
-211.06%-30.21M
---2.81M
---14.63M
-2777.51%-20.00M
-544.12%-9.71M
--747.00K
--2.19M
-Thay đổi chi phí trả trước
96.02%-128.00K
-106.37%-227.00K
-30.60%-5.03M
255.64%3.25M
-40.54%-3.22M
253.95%3.56M
18.16%-3.85M
2182.50%913.00K
-1.02%-2.29M
-189.01%-2.31M
-713.13%-4.71M
104.92%40.00K
-380.10%-2.27M
-147.48%-801.00K
-112.05%-579.00K
81.65%-813.00K
121.41%809.00K
--1.69M
--4.80M
-967.47%-4.43M
-779.50%-3.78M
---415.00K
--556.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-219.79%-17.43M
-9.18%34.68M
--18.28M
---14.60M
--14.55M
--38.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-144.89%-492.00K
235.36%1.20M
34.51%-721.00K
119.08%200.00K
-46.41%1.10M
-197.99%-888.00K
-165.57%-1.10M
-3075.76%-1.05M
1536.00%2.04M
-282.05%-298.00K
413.25%1.68M
96.88%-33.00K
794.44%125.00K
60.80%-78.00K
-97.06%-536.00K
64.40%-1.06M
-100.49%-18.00K
---199.00K
---272.00K
-817.15%-2.97M
2242.20%3.71M
--414.00K
---173.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-330.41%-21.73M
-5.92%64.37M
41.65%78.25M
102.06%38.61M
-38.38%9.43M
34.87%68.42M
25.32%55.24M
4.44%19.11M
-24.76%15.31M
92.74%50.73M
31.02%44.08M
335.28%18.30M
240.20%20.35M
10.44%26.32M
1049.32%33.64M
179.71%4.20M
-124.68%-14.51M
--23.83M
---3.54M
-126.60%-5.27M
-404.10%-6.46M
--19.82M
--2.12M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
88.31%4.45M
142.10%2.65M
-69.08%1.17M
-75.34%1.50M
-4.34%2.36M
-64.64%1.09M
469.83%3.78M
28909.52%6.09M
1701.46%2.47M
3230.11%3.10M
40.76%663.00K
-67.69%21.00K
71.25%137.00K
-70.38%93.00K
-48.07%471.00K
550.00%65.00K
-86.53%80.00K
--314.00K
--907.00K
-92.06%10.00K
5300.00%594.00K
--126.00K
--11.00K
Chi phí vốn
86.56%4.47M
80.97%2.71M
-69.03%1.19M
-74.58%1.58M
-40.02%2.40M
-57.89%1.50M
477.74%3.84M
29438.10%6.20M
2814.60%3.99M
3724.73%3.56M
41.19%665.00K
-67.69%21.00K
71.25%137.00K
-70.38%93.00K
-48.07%471.00K
550.00%65.00K
-86.53%80.00K
--314.00K
--907.00K
-92.06%10.00K
1597.14%594.00K
--126.00K
--35.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
88.31%4.45M
142.10%2.65M
-69.08%1.17M
-75.34%1.50M
-4.34%2.36M
-64.64%1.09M
469.83%3.78M
28909.52%6.09M
1701.46%2.47M
3230.11%3.10M
40.76%663.00K
-67.69%21.00K
71.25%137.00K
-70.38%93.00K
-48.07%471.00K
550.00%65.00K
-86.53%80.00K
--314.00K
--907.00K
-92.06%10.00K
5300.00%594.00K
--126.00K
--11.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---13.33M
---1.00M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---78.13M
---8.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-57.52%2.97M
-1673.05%-5.00M
245.55%28.91M
-130.52%-27.30M
169.86%6.99M
---282.00K
---19.86M
---11.84M
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---1.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-420.15%-14.81M
-528.25%-8.65M
217.35%27.74M
-60.60%-28.80M
137.09%4.63M
98.30%-1.38M
-157.98%-23.64M
-85304.76%-17.93M
-9000.73%-12.47M
-87239.78%-81.23M
-1845.44%-9.16M
67.69%-21.00K
-71.25%-137.00K
70.38%-93.00K
48.07%-471.00K
-550.00%-65.00K
86.53%-80.00K
---314.00K
---907.00K
92.06%-10.00K
-5300.00%-594.00K
---126.00K
---11.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
45.47%-12.41M
56.70%-10.12M
-2502.27%-11.45M
-4130.87%-23.44M
-3726.55%-22.77M
-4008.96%-23.38M
81.51%-440.00K
-301.45%-554.00K
35.04%-595.00K
70.98%-569.00K
-106.91%-2.38M
83.97%-138.00K
-450.96%-916.00K
-77.15%-1.96M
3828.14%34.45M
-117.97%-861.00K
149.25%261.00K
---1.11M
---924.00K
-737.10%-395.00K
-495.51%-530.00K
--62.00K
---89.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-335.29%-148.00K
32.12%-93.00K
75.91%-106.00K
74.01%-144.00K
94.29%-34.00K
75.92%-137.00K
44.02%-440.00K
-301.45%-554.00K
35.04%-595.00K
36.14%-569.00K
9.34%-786.00K
83.97%-138.00K
30.45%-916.00K
19.51%-891.00K
6.17%-867.00K
-117.97%-861.00K
-148.49%-1.32M
---1.11M
---924.00K
-737.10%-395.00K
-495.51%-530.00K
--62.00K
---89.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
46.04%-12.27M
56.85%-10.03M
---11.34M
---23.30M
---22.73M
---23.24M
----
----
----
100.00%0.00
-104.51%-1.59M
----
----
---1.07M
--35.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
---11.34M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.58M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
45.47%-12.41M
56.70%-10.12M
-2502.27%-11.45M
-4130.87%-23.44M
-3726.55%-22.77M
-4008.96%-23.38M
81.51%-440.00K
-301.45%-554.00K
35.04%-595.00K
70.98%-569.00K
-106.91%-2.38M
83.97%-138.00K
-450.96%-916.00K
-77.15%-1.96M
3828.14%34.45M
-117.97%-861.00K
149.25%261.00K
---1.11M
---924.00K
-737.10%-395.00K
-495.51%-530.00K
--62.00K
---89.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
46.11%380.54M
53.69%335.55M
29.10%240.81M
35.62%252.41M
41.42%260.44M
1.60%218.33M
2.26%186.53M
13.34%186.11M
26.95%184.17M
82.53%214.89M
259.55%182.40M
231.56%164.21M
127.17%145.08M
169.68%117.73M
3.47%50.73M
-9.31%49.53M
2.68%63.86M
--43.66M
--49.03M
591.80%54.61M
1020.06%62.20M
--7.89M
--5.55M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-516.02%-49.50M
6.81%44.99M
197.95%94.74M
-2861.43%-11.60M
-514.23%-8.04M
237.08%42.12M
-2.12%31.80M
-97.69%420.00K
-89.86%1.94M
-212.34%-30.72M
-51.51%32.49M
1409.88%18.19M
233.47%19.13M
35.34%27.35M
1346.67%67.00M
121.59%1.21M
-88.98%-14.34M
--20.21M
---5.37M
-128.61%-5.58M
-424.05%-7.59M
--19.51M
--2.34M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-181.01%-546.00K
60.62%-608.00K
-67.87%204.00K
1122.61%2.04M
320.26%674.00K
-552.79%-1.54M
1370.00%635.00K
-443.10%-199.00K
-92.45%-306.00K
-88.94%341.00K
92.00%-50.00K
102.80%58.00K
-3080.00%-159.00K
239.84%3.08M
-62600.00%-625.00K
-2258.33%-2.07M
-66.67%-5.00K
---2.20M
--1.00K
139.02%96.00K
-100.95%-3.00K
---246.00K
--317.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.15%331.04M
46.11%380.54M
53.69%335.55M
29.10%240.81M
35.62%252.41M
41.42%260.44M
1.60%218.33M
2.26%186.53M
13.34%186.11M
26.95%184.17M
82.53%214.89M
259.55%182.40M
231.56%164.21M
127.17%145.08M
169.68%117.73M
3.47%50.73M
-9.31%49.53M
--63.86M
--43.66M
78.90%49.03M
591.80%54.61M
--27.41M
--7.89M
Dòng tiền tự do
-472.31%-26.20M
-7.86%61.66M
49.92%77.06M
186.96%37.03M
-37.80%7.04M
41.86%66.92M
18.39%51.40M
-29.38%12.90M
-44.01%11.32M
79.86%47.17M
30.88%43.42M
341.61%18.27M
238.49%20.21M
11.52%26.23M
845.29%33.17M
178.33%4.14M
-106.89%-14.59M
--23.52M
---4.45M
-126.82%-5.28M
-437.63%-7.05M
--19.70M
--2.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GigaCloud Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GigaCloud Technology Inc đã tạo ra 190.66M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GigaCloud Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GigaCloud Technology Inc đã tăng 20.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GigaCloud Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GigaCloud Technology Inc đã chi 7.87M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GigaCloud Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

GigaCloud Technology Inc đã sử dụng -67.78M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GCT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GigaCloud Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 182.79M, phản ánh sự thay đổi 28.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.