tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GigaCloud Technology Inc

GCT
Thêm vào danh sách theo dõi
43.740USD
+1.530+3.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
11.04P/E TTM

GCT Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của GigaCloud Technology Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của GigaCloud Technology Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
32.21%359.49M
22.64%362.75M
9.67%332.64M
3.78%322.61M
8.30%271.91M
20.86%295.78M
70.24%303.32M
103.01%310.87M
96.47%251.08M
94.85%244.74M
39.20%178.17M
23.47%153.13M
13.66%127.80M
20.53%125.60M
23.44%128.00M
10.96%124.03M
18.95%112.44M
--104.21M
--103.69M
46.30%111.77M
116.76%94.53M
--76.40M
--43.61M
Doanh thu
32.21%359.49M
22.64%362.75M
9.67%332.64M
3.78%322.61M
8.30%271.91M
20.86%295.78M
70.24%303.32M
103.01%310.87M
96.47%251.08M
94.85%244.74M
39.20%178.17M
23.47%153.13M
13.66%127.80M
20.53%125.60M
23.44%128.00M
10.96%124.03M
18.95%112.44M
--104.21M
--103.69M
46.30%111.77M
116.76%94.53M
--76.40M
--43.61M
Chi phí doanh thu
31.44%273.64M
21.23%279.80M
13.06%255.59M
4.80%245.66M
12.82%208.18M
31.96%230.79M
74.83%226.06M
107.88%234.42M
87.87%184.53M
76.79%174.90M
22.63%129.31M
5.38%112.77M
2.77%98.22M
16.93%98.93M
26.30%105.45M
29.13%107.01M
29.78%95.57M
--84.61M
--83.49M
58.05%82.87M
117.30%73.64M
--52.43M
--33.89M
Chi phí hoạt động
30.15%317.00M
20.26%322.49M
11.26%292.11M
1.20%286.65M
12.63%243.57M
31.21%268.17M
79.25%262.55M
118.34%283.26M
96.70%216.25M
84.89%204.38M
18.36%146.47M
12.04%129.73M
4.74%109.94M
18.99%110.54M
20.29%123.75M
21.73%115.79M
25.04%104.96M
--92.90M
--102.88M
50.12%95.12M
116.62%83.94M
--63.37M
--38.75M
Chi phí R&D
-5.42%2.36M
11.25%2.62M
-1.86%2.53M
2.81%3.18M
41.97%2.49M
0.51%2.36M
584.88%2.58M
482.14%3.10M
161.31%1.76M
64.38%2.34M
--377.00K
--532.00K
--672.00K
--1.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
8.64%2.23M
-10.70%2.03M
0.33%2.12M
3.68%2.14M
-1.54%2.05M
31.80%2.27M
440.51%2.11M
443.16%2.06M
447.63%2.08M
393.70%1.72M
3.17%390.00K
9.20%380.00K
22.19%380.00K
43.03%349.00K
42.64%378.00K
152.17%348.00K
142.97%311.00K
--244.00K
--265.00K
200.00%138.00K
178.26%128.00K
--46.00K
--46.00K
Chi phí hoạt động khác
--5.00K
---31.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
49.93%42.48M
45.79%40.26M
-0.59%40.53M
30.21%35.95M
-18.63%28.34M
-31.58%27.61M
28.61%40.77M
17.99%27.61M
95.02%34.82M
167.97%40.36M
646.21%31.70M
184.22%23.40M
138.68%17.86M
33.22%15.06M
423.15%4.25M
-50.55%8.23M
-29.34%7.48M
--11.30M
--812.00K
27.74%16.65M
117.86%10.59M
--13.03M
--4.86M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
13.85%2.98M
11.41%3.17M
15.43%3.12M
25.40%2.81M
62.90%2.62M
120.34%2.85M
188.47%2.70M
363.64%2.24M
172.71%1.61M
409.06%1.29M
896.81%937.00K
1412.50%484.00K
541.30%590.00K
113.45%254.00K
-32.86%94.00K
-82.22%32.00K
-6.12%92.00K
--119.00K
--140.00K
--180.00K
--98.00K
--0.00
--0.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
421.74%120.00K
155.17%74.00K
-18.39%71.00K
-45.76%32.00K
-71.60%23.00K
-73.15%29.00K
-59.53%87.00K
-92.66%59.00K
-28.32%81.00K
-16.28%108.00K
54.68%215.00K
491.18%804.00K
-31.10%113.00K
-12.84%129.00K
265.79%139.00K
134.48%136.00K
152.31%164.00K
--148.00K
--38.00K
--58.00K
1525.00%65.00K
--0.00
--4.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-135.35%-280.00K
6.23%-707.00K
-116.69%-557.00K
158.45%647.00K
129.24%792.00K
-117.79%-754.00K
222.55%3.34M
-35.83%-1.11M
-295.60%-2.71M
513.96%4.24M
-77.05%-2.72M
23.26%-815.00K
212.60%1.39M
-156.00%-1.02M
-115.10%-1.54M
-524.71%-1.06M
-69.19%-1.23M
---400.00K
---715.00K
-962.50%-170.00K
-63.37%-727.00K
---16.00K
---445.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--180.00K
--0.00
--41.00K
---349.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
58.33%-5.00K
55.00%31.00K
84.44%-7.00K
33.33%-108.00K
-100.00%-12.00K
100.62%20.00K
---45.00K
---162.00K
---6.00K
---3.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
7.83%854.00K
100.79%1.02M
-14.86%1.02M
260.17%1.68M
2300.00%792.00K
68.11%506.00K
1188.17%1.20M
18.53%467.00K
257.14%33.00K
-56.31%301.00K
373.53%93.00K
46.47%394.00K
-112.57%-21.00K
526.36%689.00K
---34.00K
3742.86%269.00K
328.21%167.00K
--110.00K
--0.00
-46.15%7.00K
34.48%39.00K
--13.00K
--29.00K
Thu nhập trước thuế
41.26%45.92M
43.81%43.70M
-8.03%44.03M
41.06%40.95M
-2.45%32.51M
-29.08%30.39M
60.70%47.87M
28.13%29.03M
69.16%33.32M
188.52%42.85M
1032.31%29.79M
208.87%22.66M
210.38%19.70M
35.18%14.85M
1222.11%2.63M
-55.83%7.34M
-36.11%6.35M
--10.99M
--199.00K
27.45%16.61M
123.72%9.93M
--13.03M
--4.44M
Thuế thu nhập
45.42%7.79M
1007.50%5.20M
-4.62%6.86M
210.02%6.40M
-12.51%5.36M
-107.88%-573.00K
28.63%7.19M
-51.63%2.06M
63.07%6.13M
206.23%7.27M
183.13%5.59M
245.39%4.27M
133.73%3.76M
40.78%2.38M
6.93%1.97M
-58.59%1.24M
-17.59%1.61M
--1.69M
--1.85M
12.22%2.98M
103.97%1.95M
--2.66M
--956.00K
Doanh thu sau thuế
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
185.15%35.58M
3583.71%24.20M
201.48%18.39M
236.38%15.94M
34.16%12.48M
139.89%657.00K
-55.22%6.10M
-40.64%4.74M
--9.30M
---1.65M
31.36%13.62M
129.13%7.98M
--10.37M
--3.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
185.15%35.58M
3583.71%24.20M
201.48%18.39M
236.38%15.94M
34.16%12.48M
139.89%657.00K
-55.22%6.10M
-40.64%4.74M
--9.30M
---1.65M
31.36%13.62M
129.13%7.98M
--10.37M
--3.48M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--17.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
762.63%35.58M
5161.30%24.20M
221.17%18.39M
866.12%15.94M
141.86%4.12M
122.68%460.00K
-56.78%5.73M
-29.43%1.65M
---9.85M
---2.03M
262.26%13.25M
90.24%2.34M
--3.66M
--1.23M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-56.39%8.35M
-48.29%197.00K
0.00%374.00K
-45.28%3.09M
--19.15M
--381.00K
-94.43%374.00K
150.33%5.64M
--6.71M
--2.25M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
40.44%38.12M
24.35%38.50M
-8.63%37.17M
28.12%34.55M
-0.18%27.15M
-12.98%30.96M
68.11%40.69M
46.65%26.97M
70.60%27.20M
762.63%35.58M
5161.30%24.20M
221.17%18.39M
866.12%15.94M
141.86%4.12M
122.68%460.00K
-56.78%5.73M
-29.43%1.65M
---9.85M
---2.03M
262.26%13.25M
90.24%2.34M
--3.66M
--1.23M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
53.21%1.04
37.25%1.04
0.69%0.99
38.96%0.91
1.74%0.68
-13.18%0.76
65.69%0.98
45.24%0.65
70.30%0.67
788.72%0.87
5093.61%0.59
216.05%0.45
854.90%0.39
140.10%0.10
122.68%0.01
-56.78%0.14
-29.42%0.04
---0.24
---0.05
262.26%0.33
90.21%0.06
--0.09
--0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
53.30%1.04
37.49%1.04
0.58%0.99
39.21%0.91
1.84%0.68
-12.94%0.75
66.01%0.98
45.00%0.65
69.63%0.66
782.76%0.87
5079.70%0.59
215.69%0.45
854.90%0.39
140.10%0.10
122.68%0.01
-56.78%0.14
-29.42%0.04
---0.24
---0.05
262.26%0.33
90.21%0.06
--0.09
--0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của GigaCloud Technology Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GCT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của GigaCloud Technology Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

GigaCloud Technology Inc báo cáo doanh thu là 1.29B cho năm tài chính 2025, tăng từ 1.16B của năm trước.

Doanh thu mà GigaCloud Technology Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

GigaCloud Technology Inc báo cáo doanh thu là 359.49M cho quý gần nhất, tăng 32.21% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của GigaCloud Technology Inc cho cả năm là bao nhiêu?

GigaCloud Technology Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 137.37M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của GigaCloud Technology Inc trong quý trước là bao nhiêu?

GigaCloud Technology Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 38.12M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của GigaCloud Technology Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của GigaCloud Technology Inc là 145.07M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.