tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GCM Grosvenor Inc

GCMG
Thêm vào danh sách theo dõi
13.140USD
+0.210+1.62%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
802.81MVốn hóa
13.79P/E TTM

Tình hình tài chính của GCMG

Theo dõi tình hình tài chính của GCM Grosvenor Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
802.81M
Cổ tức TTM
0.46
P/E TTM
13.79
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.95
Doanh thu
557.57M
Lợi nhuận ròng
18.70M
ROE
0.00%
ROA
25.36%

Ngày công bố lợi nhuận của GCM Grosvenor Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.16/0.18
Doanh thu / Dự báo
134.34M/131.37M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.18%0.16
782.66%0.09
96.05%0.33
112.82%0.20
182.95%0.30
-79.13%0.01
123.58%0.17
-32.18%0.09
-3.70%0.11
267.61%0.05
-27.40%0.08
--0.14
--0.11
---0.03
--0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.27%134.34M
-0.85%124.78M
7.16%177.09M
9.79%134.97M
2.31%119.66M
15.60%125.85M
41.79%165.26M
1.00%122.93M
8.68%116.95M
9.84%108.87M
16.76%116.56M
-11.30%121.71M
3.12%107.61M
-5.72%99.12M
-47.62%99.83M
16.21%137.21M
-12.82%104.36M
1.85%105.13M
22.58%190.59M
16.05%118.08M
Lợi nhuận ròng
-38.04%9.56M
1080.78%5.47M
149.19%18.98M
152.53%10.49M
221.60%15.44M
-78.20%463.00K
133.73%7.62M
-29.54%4.16M
-0.99%4.80M
272.68%2.12M
-25.79%3.26M
90.32%5.90M
-36.25%4.85M
-126.03%-1.23M
-69.13%4.39M
-23.59%3.10M
1059.30%7.61M
85.55%4.73M
21.04%14.22M
--4.06M
Biên lợi nhuận ròng
-28.88%23.71%
1741.82%14.22%
78.41%32.84%
238.49%33.40%
200.82%33.34%
95.01%-0.87%
369.25%18.41%
-31.83%9.87%
132.90%11.08%
-13.64%-17.37%
-65.67%3.92%
--14.48%
---33.69%
---15.28%
--11.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.85%53.47%
-29.14%52.69%
-25.33%52.65%
-16.86%62.59%
-15.30%67.56%
-3.70%74.36%
-7.46%70.51%
-1.42%75.29%
-6.89%79.76%
-5.81%77.22%
-3.90%76.19%
--76.37%
--85.66%
--81.98%
--79.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.27%134.34M
-0.85%124.78M
7.16%177.09M
9.79%134.97M
2.31%119.66M
15.60%125.85M
41.79%165.26M
1.00%122.93M
8.68%116.95M
9.84%108.87M
16.76%116.56M
-11.30%121.71M
3.12%107.61M
-5.72%99.12M
-47.62%99.83M
16.21%137.21M
-12.82%104.36M
1.85%105.13M
22.58%190.59M
16.05%118.08M
Lợi nhuận hoạt động
74.26%36.37M
24.76%22.32M
23.11%56.02M
65.30%44.21M
-18.56%20.87M
221.54%17.89M
201.58%45.50M
7.48%26.75M
181.66%25.63M
-146.74%-14.72M
6.07%15.09M
-15.64%24.88M
-244.41%-31.38M
-132.14%-5.96M
-79.23%14.22M
11.68%29.50M
-10.21%21.73M
878.23%18.56M
212.98%68.50M
158.90%26.41M
Lợi nhuận ròng
-38.04%9.56M
1080.78%5.47M
149.19%18.98M
152.53%10.49M
221.60%15.44M
-78.20%463.00K
133.73%7.62M
-29.54%4.16M
-0.99%4.80M
272.68%2.12M
-25.79%3.26M
90.32%5.90M
-36.25%4.85M
-126.03%-1.23M
-69.13%4.39M
-23.59%3.10M
1059.30%7.61M
85.55%4.73M
21.04%14.22M
--4.06M
Tài sản ngắn hạn
6.64%206.80M
360.39%222.11M
87.71%354.52M
56.24%238.81M
55.10%193.92M
-200.99%-85.30M
71.23%188.87M
37.71%152.84M
39.80%125.03M
-22.98%84.46M
-17.36%110.30M
-29.74%110.99M
-25.06%89.44M
-9.33%109.67M
-39.67%133.48M
-9.56%157.97M
-64.15%119.34M
-41.48%120.95M
-24.59%221.26M
-9.54%174.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.42%141.71M
-18.03%152.03M
-5.09%206.10M
0.01%200.57M
11.76%173.69M
8.48%185.48M
14.31%217.16M
43.60%200.56M
28.29%155.41M
17.67%170.98M
32.41%189.96M
-13.14%139.66M
5.85%121.14M
11.78%145.30M
-33.74%143.46M
-21.27%160.79M
-32.48%114.45M
-8.91%129.99M
-9.38%216.51M
56.36%204.21M
Tổng tài sản
6.31%677.04M
18.79%688.77M
32.81%813.76M
19.28%685.93M
17.09%636.86M
16.59%579.82M
21.35%612.73M
13.93%575.04M
20.65%543.92M
5.38%497.30M
3.27%504.94M
-8.07%504.72M
-11.22%450.82M
-8.75%471.93M
-15.94%488.93M
7.05%549.05M
-23.62%507.81M
-3.30%517.21M
-8.01%581.62M
11.47%512.88M
Tổng các khoản nợ
-15.64%554.65M
-15.38%566.50M
-2.38%686.33M
-0.87%682.11M
3.12%657.50M
11.92%669.49M
14.10%703.07M
14.99%688.09M
15.57%637.63M
3.13%598.17M
5.70%616.17M
0.40%598.41M
-0.19%551.71M
1.66%580.00M
-8.55%582.94M
-4.34%596.02M
-22.65%552.76M
-0.27%570.51M
-10.78%637.42M
-2.44%623.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
693.04%122.40M
236.36%122.28M
241.06%127.43M
103.38%3.82M
77.97%-20.64M
11.10%-89.67M
18.78%-90.34M
-20.66%-113.05M
7.11%-93.71M
6.66%-100.87M
-18.32%-111.23M
-99.48%-93.69M
-124.42%-100.88M
-102.76%-108.07M
-68.47%-94.01M
57.36%-46.97M
9.77%-44.95M
-43.27%-53.30M
32.11%-55.80M
38.30%-110.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.19%38.12M
55.49%51.72M
-25.25%28.48M
15.69%79.82M
140.17%41.98M
37.43%33.26M
42.83%38.10M
58.30%68.99M
-34.21%17.48M
608.38%24.20M
-52.86%26.68M
-39.88%43.58M
-43.46%26.57M
-111.77%-4.76M
66.39%56.58M
-10.29%72.50M
-2.49%46.99M
156.11%40.44M
35.82%34.01M
63.59%80.81M
Đầu tư ròng
-47.67%-9.59M
-819.65%-10.48M
-78.96%-12.04M
20.57%-6.84M
17.21%-6.49M
86.83%-1.14M
-15.79%-6.73M
-141.88%-8.61M
-65.65%-7.84M
-82.71%-8.66M
-2292.08%-5.81M
35.84%-3.56M
-374.72%-4.73M
-24.95%-4.74M
101.64%265.00K
-7.89%-5.55M
64.53%-997.00K
5.18%-3.79M
-471.06%-16.16M
-219.64%-5.14M
Tài chính thuần
-1038.79%-53.05M
-327.67%-118.48M
211.76%43.42M
29.48%-26.23M
-75.34%5.65M
-60.61%-27.70M
-18.75%-38.85M
-6.83%-37.19M
170.69%22.91M
-25.72%-17.25M
56.29%-32.72M
17.73%-34.81M
23.56%-32.41M
75.28%-13.72M
-81.18%-74.85M
80.86%-42.32M
-166.06%-42.40M
-4.71%-55.50M
-343.17%-41.31M
-1227.57%-221.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tổng doanh thu đạt 557.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 514.01M.

Tài sản ngắn hạn của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tài sản ngắn hạn là 354.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.71.

Tổng nghĩa vụ của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tổng nghĩa vụ của GCM Grosvenor Inc là 686.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GCM Grosvenor Inc là 127.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.06.

Thu nhập hoạt động thuần của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GCM Grosvenor Inc là 138.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.14.

Giá trị đầu tư ròng của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, giá trị đầu tư ròng của GCM Grosvenor Inc là -26.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.73.

Giá trị huy động vốn ròng của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, giá trị huy động vốn ròng của GCM Grosvenor Inc là -4.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.99.

Thu nhập ròng của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, lợi nhuận ròng là 45.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.69.

Biên lợi nhuận ròng của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 204.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GCM Grosvenor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GCM Grosvenor Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 138.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.