tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GCM Grosvenor Inc

GCMG
Thêm vào danh sách theo dõi
12.429USD
-0.001-0.01%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
754.70MVốn hóa
13.05P/E TTM

GCMG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GCM Grosvenor Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.49%51.72M
-25.25%28.48M
15.69%79.82M
140.17%41.98M
37.43%33.26M
42.83%38.10M
58.30%68.99M
-34.21%17.48M
608.38%24.20M
-52.86%26.68M
-39.88%43.58M
-43.46%26.57M
-111.77%-4.76M
66.39%56.58M
-10.29%72.50M
-2.49%46.99M
156.11%40.44M
35.82%34.01M
63.59%80.81M
--48.19M
147.80%15.79M
-59.19%25.04M
150.31%49.40M
---33.04M
--61.36M
--19.74M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1727.89%17.74M
91.19%58.16M
271.63%45.08M
207.78%39.89M
94.23%-1.09M
565.33%30.42M
-31.15%12.13M
135.75%12.96M
-24.82%-18.91M
-59.92%4.57M
24.39%17.62M
-218.16%-36.25M
-165.20%-15.15M
-85.29%11.41M
-37.62%14.16M
40.02%30.68M
16.57%23.23M
191.23%77.52M
103.31%22.71M
--21.91M
292.99%19.93M
-1453.94%-84.97M
-61.60%11.17M
---10.33M
--6.28M
--29.08M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.91%920.00K
10.62%1.10M
10.72%1.16M
78.73%1.15M
59.56%1.01M
55.45%998.00K
49.71%1.04M
-5.43%644.00K
-6.22%633.00K
-31.92%642.00K
-27.37%698.00K
-30.08%681.00K
-30.98%675.00K
-4.07%943.00K
-3.03%961.00K
-1.62%974.00K
-7.39%978.00K
-59.35%983.00K
-58.98%991.00K
--990.00K
-58.94%1.06M
-7.14%2.42M
-5.96%2.42M
--2.57M
--2.60M
--2.57M
Thuế hoãn lại
-33.30%601.00K
-15.81%1.92M
-93.79%162.00K
-69.27%1.09M
231.34%901.00K
228300.00%2.28M
21.23%2.61M
87.89%3.55M
43.72%-686.00K
-99.93%1.00K
-30.57%2.15M
184.79%1.89M
-290.47%-1.22M
-60.16%1.44M
282.37%3.10M
63.14%664.00K
-26.01%640.00K
473.77%3.61M
--811.00K
--407.00K
--865.00K
--629.00K
----
--0.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-55.10%5.11M
-21.71%13.47M
-92.24%991.00K
18.79%15.66M
-61.24%11.37M
1.85%17.20M
-16.45%12.77M
-79.03%13.18M
138.42%29.34M
-68.92%16.89M
70.38%15.29M
632.05%62.86M
40.52%12.30M
549.18%54.34M
22.84%8.97M
-23.30%8.59M
45.80%8.76M
-93.86%8.37M
-66.63%7.30M
--11.20M
-38.14%6.01M
658.87%136.26M
366.99%21.89M
--9.71M
--17.95M
--4.69M
Thay đổi trong vốn lưu động
130.46%3.89M
-112.43%-43.26M
5.33%29.30M
94.58%-1.39M
-1118.36%-12.76M
-1739.66%-20.36M
775.94%27.82M
-17936.62%-25.61M
109.15%1.25M
92.60%-1.11M
-90.05%3.18M
-101.55%-142.00K
-608.54%-13.70M
67.68%-14.96M
-22.16%31.93M
16.69%9.14M
116.19%2.69M
-21.26%-46.29M
111.95%41.02M
--7.84M
62.11%-16.64M
-206.05%-38.17M
193.41%19.35M
---43.91M
--35.99M
---20.72M
-Thay đổi các khoản phải thu
50.68%55.08M
-24.82%-56.34M
145.66%1.45M
383.99%5.46M
118.45%36.55M
-340.93%-45.14M
81.32%-3.18M
-121.02%-1.92M
2959.05%16.73M
-224.72%-10.24M
-8.69%-17.02M
164.92%9.15M
-99.32%547.00K
111.66%8.21M
-226.54%-15.66M
120.70%3.46M
79.58%80.58M
-16.69%-70.39M
601.13%12.38M
---16.69M
185.78%44.87M
-296.29%-60.32M
92.68%-2.47M
--15.70M
--30.73M
---33.72M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
165.32%1.15M
-445.78%-4.99M
172.49%988.00K
72.27%-1.76M
-163.58%-1.76M
214.24%1.44M
-216.40%-1.36M
-594.77%-6.34M
139.13%2.76M
81.75%-1.26M
-76.30%1.17M
44.37%1.28M
2939.47%1.16M
-193.64%-6.93M
100.65%4.94M
-53.58%888.00K
-99.82%38.00K
-127.42%-2.36M
138.86%2.46M
--1.91M
237.53%20.99M
72.86%8.60M
-29.34%-6.33M
---15.26M
--4.98M
---4.90M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-83.01%885.00K
-578.79%-316.00K
-659.02%-682.00K
136.45%113.00K
168.42%5.21M
-52.86%66.00K
123.37%122.00K
-155.06%-310.00K
-60.09%1.94M
-82.12%140.00K
---522.00K
118.95%563.00K
491.73%4.86M
467.61%783.00K
---2.97M
--822.00K
---213.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
55.49%51.72M
-25.25%28.48M
15.69%79.82M
140.17%41.98M
37.43%33.26M
42.83%38.10M
58.30%68.99M
-34.21%17.48M
608.38%24.20M
-52.86%26.68M
-39.88%43.58M
-43.46%26.57M
-111.77%-4.76M
66.39%56.58M
-10.29%72.50M
-2.49%46.99M
156.11%40.44M
35.82%34.01M
63.59%80.81M
--48.19M
147.80%15.79M
-59.19%25.04M
150.31%49.40M
---33.04M
--61.36M
--19.74M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
228.89%3.85M
308.33%4.56M
-77.05%1.55M
-73.84%1.22M
-72.11%1.17M
-54.37%1.12M
1158.58%6.75M
708.30%4.67M
1966.50%4.20M
497.08%2.45M
-25.97%536.00K
48.59%578.00K
-28.77%203.00K
-432.97%-616.00K
346.91%724.00K
122.29%389.00K
418.18%285.00K
29.37%185.00K
11.72%162.00K
--175.00K
-93.20%55.00K
-99.21%143.00K
-95.40%145.00K
--809.00K
--18.10M
--3.15M
Chi phí vốn
228.89%3.85M
308.33%4.56M
-77.05%1.55M
-73.84%1.22M
-72.11%1.17M
-54.37%1.12M
1158.58%6.75M
708.30%4.67M
1966.50%4.20M
--2.45M
-25.97%536.00K
48.59%578.00K
-28.77%203.00K
----
346.91%724.00K
122.29%389.00K
418.18%285.00K
29.37%185.00K
11.72%162.00K
--175.00K
-93.20%55.00K
-99.21%143.00K
-95.40%145.00K
--809.00K
--18.10M
--3.15M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
228.89%3.85M
308.33%4.56M
-77.05%1.55M
-73.84%1.22M
-72.11%1.17M
-54.37%1.12M
1158.58%6.75M
708.30%4.67M
1966.50%4.20M
497.08%2.45M
-25.97%536.00K
48.59%578.00K
-28.77%203.00K
-432.97%-616.00K
346.91%724.00K
122.29%389.00K
418.18%285.00K
29.37%185.00K
11.72%162.00K
--175.00K
-93.20%55.00K
-99.21%143.00K
-95.40%145.00K
--809.00K
--18.10M
--3.15M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-22220.00%-6.64M
-33.33%-7.48M
-183.75%-5.29M
-66.32%-5.27M
100.67%30.00K
-66.82%-5.61M
38.33%-1.86M
23.75%-3.17M
1.61%-4.46M
-858.12%-3.36M
37.33%-3.02M
-583.39%-4.16M
-29.31%-4.54M
97.80%-351.00K
3.13%-4.83M
76.93%-608.00K
33.59%-3.51M
-494.57%-15.98M
-240.23%-4.98M
---2.64M
-503.54%-5.28M
-116.29%-2.69M
-601.37%-1.46M
---875.00K
--16.49M
--292.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.34M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-819.65%-10.48M
-78.96%-12.04M
20.57%-6.84M
17.21%-6.49M
86.83%-1.14M
-15.79%-6.73M
-141.88%-8.61M
-65.65%-7.84M
-82.71%-8.66M
-2292.08%-5.81M
35.84%-3.56M
-374.72%-4.73M
-24.95%-4.74M
101.64%265.00K
-7.89%-5.55M
64.53%-997.00K
5.18%-3.79M
-471.06%-16.16M
-219.64%-5.14M
---2.81M
-137.47%-4.00M
-75.89%-2.83M
43.70%-1.61M
---1.68M
---1.61M
---2.86M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-327.67%-118.48M
211.76%43.42M
29.48%-26.23M
-75.34%5.65M
-60.61%-27.70M
-18.75%-38.85M
-6.83%-37.19M
170.69%22.91M
-25.72%-17.25M
56.29%-32.72M
17.73%-34.81M
23.56%-32.41M
75.28%-13.72M
-81.18%-74.85M
80.86%-42.32M
-166.06%-42.40M
-4.71%-55.50M
-343.17%-41.31M
-1227.57%-221.15M
--64.19M
-156.07%-53.00M
148.63%16.99M
3.56%-16.66M
--94.54M
---34.94M
---17.27M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-5936.07%-66.09M
0.00%-1.09M
0.00%-1.09M
-102.19%-1.09M
-9.50%-1.09M
-9.50%-1.09M
-9.50%-1.09M
5100.00%50.00M
0.00%-1.00M
0.00%-1.00M
0.00%-1.00M
0.00%-1.00M
0.00%-1.00M
0.00%-1.00M
21.57%-1.00M
-100.92%-1.00M
98.01%-1.00M
97.62%-1.00M
---1.27M
--109.28M
32.26%-50.26M
-4199800.00%-42.00M
-100.00%0.00
---74.19M
---1.00K
--17.68M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---17.47M
---30.66M
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
88.57%-1.15M
-36.54%-3.33M
-565.39%-5.90M
---8.03M
---10.02M
---2.44M
---887.00K
----
----
----
----
----
----
--18.00K
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
25.40%30.26M
4.25%33.23M
-25.34%23.99M
93.80%26.24M
91.07%24.13M
32.86%31.87M
24.25%32.13M
-43.98%13.54M
175.92%12.63M
-53.25%23.99M
5.08%25.86M
20.47%24.17M
-88.78%4.58M
110.80%51.32M
4.61%24.61M
-44.62%20.06M
187.98%40.79M
-78.09%24.34M
87.90%23.53M
--36.23M
94333.33%14.16M
59.57%111.10M
-49.03%12.52M
--15.00K
--69.62M
--24.57M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---150.12M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
--116.37M
--585.00K
--0.00
--2.76M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-64300.00%-1.93M
-102.63%-643.00K
-112.19%-822.00K
---450.00K
--3.00K
--24.46M
--6.75M
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
5.71%-5.19M
-41.92%-9.07M
43.86%-2.54M
329.46%32.01M
-36.95%-5.50M
21.65%-6.39M
49.24%-4.52M
-105.34%-13.95M
19.31%-4.02M
52.17%-8.16M
1.76%-8.91M
33.23%-6.79M
53.96%-4.98M
-12.51%-17.06M
80.40%-9.07M
-3.29%-10.17M
23.48%-10.81M
-109.33%-15.16M
-805.01%-46.27M
---9.85M
-143.00%-14.13M
384.89%162.43M
54.24%-5.11M
---5.81M
--33.50M
---11.17M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-327.67%-118.48M
211.76%43.42M
29.48%-26.23M
-75.34%5.65M
-60.61%-27.70M
-18.75%-38.85M
-6.83%-37.19M
170.69%22.91M
-25.72%-17.25M
56.29%-32.72M
17.73%-34.81M
23.56%-32.41M
75.28%-13.72M
-81.18%-74.85M
80.86%-42.32M
-166.06%-42.40M
-4.71%-55.50M
-343.17%-41.31M
-1227.57%-221.15M
--64.19M
-156.07%-53.00M
148.63%16.99M
3.56%-16.66M
--94.54M
---34.94M
---17.27M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
170.66%242.12M
85.63%182.75M
84.43%136.33M
125.73%94.50M
101.68%89.45M
77.85%98.45M
45.64%73.92M
-32.34%41.86M
-47.92%44.35M
-45.50%55.35M
-35.33%50.76M
-19.13%61.87M
-11.46%85.16M
-15.34%101.58M
-70.48%78.48M
-51.04%76.51M
-51.46%96.19M
-24.15%119.98M
110.01%265.83M
--156.27M
148.10%198.15M
189.75%158.19M
129.19%126.58M
--79.87M
--54.59M
--55.23M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1640.61%-77.72M
760.15%59.37M
89.25%46.41M
30.50%41.84M
302.53%5.04M
18.25%-8.99M
433.41%24.53M
388.37%32.06M
89.30%-2.49M
32.98%-11.00M
-80.09%4.60M
-663.46%-11.12M
-18.37%-23.29M
31.03%-16.41M
115.83%23.09M
-98.20%1.97M
53.01%-19.68M
-159.55%-23.80M
-561.46%-145.85M
--109.56M
-170.38%-41.87M
58.12%39.96M
5069.50%31.61M
--59.49M
--25.27M
---636.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-177.88%-486.00K
67.30%-496.00K
-124.98%-334.00K
241.58%698.00K
179.09%624.00K
-278.89%-1.52M
318.82%1.34M
8.36%-493.00K
-1011.27%-789.00K
-46.57%848.00K
60.30%-611.00K
66.73%-538.00K
91.40%-71.00K
580.91%1.59M
-311.50%-1.54M
-14600.00%-1.62M
-24.96%-826.00K
-143.31%-330.00K
-179.41%-374.00K
---11.00K
-103.38%-661.00K
67.47%762.00K
295.44%471.00K
---325.00K
--455.00K
---241.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
73.96%164.39M
170.66%242.12M
85.63%182.75M
84.43%136.33M
125.73%94.50M
101.68%89.45M
77.85%98.45M
45.64%73.92M
-32.34%41.86M
-47.92%44.35M
-45.50%55.35M
-35.33%50.76M
-19.13%61.87M
-11.46%85.16M
-15.34%101.58M
-70.48%78.48M
-51.04%76.51M
-51.46%96.19M
-24.15%119.98M
--265.83M
12.14%156.27M
148.10%198.15M
189.75%158.19M
--139.36M
--79.87M
--54.59M
Dòng tiền tự do
49.17%47.88M
-35.31%23.92M
25.74%78.27M
218.25%40.76M
60.40%32.09M
52.64%36.98M
44.60%62.25M
-50.73%12.81M
503.08%20.01M
-57.18%24.23M
-40.02%43.05M
-44.23%25.99M
-112.36%-4.96M
67.30%56.58M
-11.01%71.77M
-2.95%46.60M
155.20%40.16M
35.85%33.82M
63.74%80.65M
--48.02M
146.49%15.74M
-42.45%24.90M
196.98%49.26M
---33.85M
--43.26M
--16.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GCM Grosvenor Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GCM Grosvenor Inc đã tạo ra 183.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GCM Grosvenor Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GCM Grosvenor Inc đã tăng 23.37% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GCM Grosvenor Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GCM Grosvenor Inc đã chi 8.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GCM Grosvenor Inc đã thay đổi như thế nào?

GCM Grosvenor Inc đã sử dụng -4.86M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GCMG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GCM Grosvenor Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 175.04M, phản ánh sự thay đổi 32.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.