tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gain Therapeutics Inc

GANX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
-0.080-4.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

GANX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gain Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
82.35%16.54M
100.63%20.84M
-26.91%8.81M
-60.47%6.69M
-28.36%9.07M
-38.16%10.39M
-1.50%12.05M
4.59%16.94M
-28.94%12.66M
-16.60%16.79M
-46.18%12.23M
-33.21%16.19M
-48.12%17.82M
-45.40%20.14M
-44.53%22.73M
-43.83%24.25M
-26.30%34.34M
--36.88M
--40.98M
--43.16M
--46.59M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
82.35%16.54M
100.63%20.84M
-26.91%8.81M
-60.47%6.69M
-14.76%9.07M
-11.95%10.39M
182.03%12.05M
167.98%16.94M
77.70%10.64M
61.32%11.79M
-60.73%4.27M
-55.82%6.32M
-82.56%5.99M
-80.17%7.31M
-73.45%10.88M
-66.86%14.31M
-26.30%34.34M
--36.88M
--40.98M
--43.16M
--46.59M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-82.93%2.02M
-61.02%5.00M
-32.83%7.96M
-0.67%9.87M
--11.83M
--12.83M
--11.85M
--9.94M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
12.18%994.61K
4.82%802.69K
111.01%788.61K
351.47%1.41M
255.88%886.62K
215.68%765.76K
266.72%373.73K
94.89%313.25K
46.00%249.13K
26.80%242.58K
-39.48%101.91K
-29.37%160.73K
-21.00%170.64K
-2.12%191.31K
70.83%168.38K
-49.46%227.58K
202.31%216.00K
--195.45K
--98.57K
--450.34K
--71.45K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--24.71K
--353.17K
--4.49K
-Các khoản phải thu khác
19.51%763.61K
25.94%622.99K
--517.09K
--1.10M
--638.96K
--494.68K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-64.94%33.26K
6.80%87.43K
--101.92K
--95.99K
--94.86K
--81.86K
----
----
----
Chi phí trả trước
-42.42%687.94K
32.38%596.82K
-30.10%921.31K
-7.06%1.20M
25.38%1.19M
-39.21%450.85K
45.35%1.32M
35.07%1.29M
-28.66%952.89K
-2.60%741.64K
-37.48%906.83K
-29.81%954.58K
-27.31%1.34M
17.88%761.42K
204.14%1.45M
91.21%1.36M
159.58%1.84M
--645.92K
--476.89K
--711.28K
--707.84K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--10.97K
--11.13K
Tổng tài sản ngắn hạn
63.40%18.22M
91.66%22.24M
-23.46%10.52M
-49.80%9.31M
-19.56%11.15M
-34.74%11.60M
3.77%13.74M
7.11%18.54M
-28.26%13.86M
-15.71%17.78M
-45.62%13.24M
-33.00%17.31M
-46.91%19.32M
-44.09%21.09M
-41.40%24.35M
-41.73%25.83M
-23.20%36.39M
--37.72M
--41.55M
--44.34M
--47.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
26.26%355.01K
26.50%409.01K
-32.70%269.99K
-26.77%329.39K
-43.32%281.17K
-58.47%323.33K
-50.31%401.19K
-50.18%449.81K
-48.51%496.06K
-23.54%778.55K
-20.48%807.39K
-17.35%902.88K
-16.84%963.43K
-15.82%1.02M
14.09%1.02M
20.47%1.09M
109.21%1.16M
--1.21M
--889.91K
--906.83K
--553.73K
-Tài sản cố định
21.63%508.36K
32.70%592.77K
-15.92%439.60K
-12.11%489.10K
-29.60%417.95K
-48.74%446.69K
-41.01%522.85K
-42.91%556.51K
-42.12%593.65K
-18.69%871.35K
-16.18%886.28K
-13.75%974.81K
-13.92%1.03M
-13.44%1.07M
15.88%1.06M
22.14%1.13M
109.02%1.19M
--1.24M
--912.51K
--925.30K
--570.04K
-Khấu hao lũy kế
12.11%153.35K
48.97%183.76K
39.41%169.61K
49.67%159.71K
40.15%136.78K
32.93%123.36K
54.22%121.66K
48.34%106.70K
56.74%97.59K
74.01%92.80K
87.49%78.88K
90.84%71.93K
88.42%62.26K
87.85%53.33K
86.16%42.07K
104.12%37.69K
102.64%33.05K
--28.39K
--22.60K
--18.47K
--16.31K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-28.70%90.05K
-23.41%102.84K
-26.65%114.61K
-19.15%127.86K
-25.38%126.29K
--134.27K
--156.26K
--158.15K
--169.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
9.91%71.64K
9.70%69.99K
4.38%69.81K
41.90%70.03K
32.06%65.18K
22.91%63.80K
37.91%66.88K
-0.40%49.35K
1.19%49.36K
7.42%51.91K
8.59%48.50K
6.86%49.55K
1.48%48.78K
-9.49%48.32K
-62.11%44.66K
-58.24%46.37K
-53.47%48.06K
--53.39K
--117.87K
--111.02K
--103.30K
Tổng tài sản dài hạn
9.32%516.70K
11.59%581.84K
-27.22%454.41K
-19.78%527.28K
-33.86%472.65K
-37.22%521.41K
-27.06%624.32K
-30.99%657.31K
-64.28%714.66K
-72.39%830.46K
-78.48%855.89K
-84.28%952.43K
65.81%2.00M
138.17%3.01M
294.56%3.98M
495.07%6.06M
83.63%1.21M
--1.26M
--1.01M
--1.02M
--657.04K
Tổng tài sản
61.20%18.74M
88.22%22.82M
-23.63%10.97M
-48.77%9.83M
-20.26%11.62M
-34.85%12.12M
1.90%14.37M
5.12%19.20M
-31.63%14.58M
-22.78%18.61M
-50.23%14.10M
-42.74%18.26M
-43.29%21.32M
-38.18%24.10M
-33.45%28.33M
-29.68%31.89M
-21.74%37.60M
--38.99M
--42.56M
--45.35M
--48.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
29.31%287.47K
-26.79%167.89K
-31.47%178.42K
-36.05%205.85K
23.85%222.31K
-37.74%229.32K
-23.97%260.36K
-45.69%321.87K
-20.50%179.50K
43.44%368.35K
34.51%342.44K
76.54%592.67K
-0.56%225.77K
0.68%256.80K
7.76%254.59K
92.06%335.72K
32.49%227.05K
--255.07K
--236.25K
--174.80K
--171.38K
Chi phí trích trước
-16.59%1.80M
-4.48%2.10M
-4.25%2.12M
-36.45%1.97M
2.01%2.16M
25.87%2.19M
-3.11%2.21M
25.38%3.10M
-6.15%2.11M
0.02%1.74M
-14.72%2.28M
42.34%2.47M
65.88%2.25M
51.91%1.74M
36.72%2.67M
157.63%1.74M
46.85%1.36M
--1.15M
--1.96M
--673.54K
--924.95K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-11.35%100.28K
-8.45%100.87K
6.14%125.54K
13.56%126.11K
2.05%113.12K
-7.26%110.18K
8.23%118.28K
-0.52%111.05K
1.51%110.85K
9.86%118.80K
7.92%109.28K
33.30%111.64K
26.06%109.20K
4.15%108.14K
16.87%101.26K
27.91%83.75K
95.60%86.62K
--103.83K
--86.64K
--65.47K
--44.29K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-98.41%11.29K
-96.80%22.68K
-76.19%217.84K
-77.52%252.21K
-47.69%708.03K
-33.59%710.00K
--914.76K
1933.60%1.12M
2352.96%1.35M
1233.08%1.07M
-100.00%0.00
-79.29%55.18K
-83.16%55.18K
-78.36%80.20K
13.24%202.03K
--266.50K
--327.69K
--370.52K
--178.42K
Nợ ngắn hạn khác
-34.69%287.47K
-65.13%167.89K
-80.41%189.71K
-77.85%228.53K
-59.78%440.15K
-67.69%481.53K
-42.90%968.39K
-37.91%1.03M
384.67%1.09M
377.75%1.49M
447.50%1.70M
299.54%1.66M
-47.38%225.77K
-40.19%311.98K
-45.07%309.77K
-23.73%415.92K
22.67%429.09K
--521.57K
--563.93K
--545.32K
--349.80K
Tổng nợ ngắn hạn
-22.71%3.89M
-14.29%3.35M
-9.23%4.17M
-20.33%5.20M
0.49%5.03M
-20.98%3.91M
-20.28%4.59M
16.73%6.52M
-2.93%5.00M
19.99%4.95M
33.03%5.76M
63.87%5.59M
22.24%5.15M
61.61%4.13M
21.12%4.33M
39.14%3.41M
81.24%4.22M
--2.55M
--3.58M
--2.45M
--2.33M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-17.27%389.52K
-11.97%390.51K
63.28%527.83K
75.14%522.68K
60.98%470.86K
44.29%443.62K
101.40%323.27K
71.33%298.43K
77.73%292.49K
95.11%307.45K
-57.51%160.51K
-53.71%174.19K
-55.21%164.57K
-52.17%157.58K
55.08%377.78K
59.66%376.30K
88.95%367.43K
--329.46K
--243.61K
--235.69K
--194.47K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
31.97%455.39K
33.88%511.32K
-22.98%363.82K
-17.95%418.21K
-39.91%345.06K
-43.74%381.93K
-32.37%472.35K
-36.03%509.67K
-33.56%574.20K
-27.55%678.91K
-26.70%698.40K
-26.71%796.71K
-27.15%864.22K
-27.11%937.04K
-20.38%952.78K
-14.91%1.09M
12.36%1.19M
--1.29M
--1.20M
--1.28M
--1.06M
-Nợ dài hạn
-13.10%273.26K
-8.60%300.08K
-20.56%298.80K
-13.32%325.36K
-20.75%314.48K
-26.88%328.33K
-13.52%376.13K
-19.56%375.35K
-17.03%396.84K
-9.33%449.05K
-10.14%434.94K
-13.95%466.64K
-14.73%478.30K
-16.12%495.26K
-21.95%484.02K
-16.14%542.26K
-17.30%560.89K
--590.47K
--620.17K
--646.66K
--678.25K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
495.41%182.13K
294.12%211.24K
-32.42%65.03K
-30.87%92.85K
-82.75%30.59K
-76.68%53.60K
-63.48%96.22K
-59.31%134.32K
-54.04%177.37K
-47.97%229.85K
-43.80%263.46K
-39.41%330.07K
-38.30%385.92K
-36.44%441.78K
-18.68%468.76K
-13.65%544.76K
65.64%625.45K
--695.05K
--576.46K
--630.90K
--377.60K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-49.95%47.44K
-54.37%65.87K
-86.80%80.36K
--64.30K
--94.79K
--144.34K
--608.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
-17.27%389.52K
-11.97%390.51K
63.28%527.83K
75.14%522.68K
60.98%470.86K
44.29%443.62K
101.40%323.27K
71.33%298.43K
77.73%292.49K
95.11%307.45K
-57.51%160.51K
-53.71%174.19K
-55.21%164.57K
-52.17%157.58K
55.08%377.78K
59.66%376.30K
88.95%367.43K
--329.46K
--243.61K
--235.69K
--194.47K
Nợ dài hạn khác
-17.27%389.52K
-20.48%390.51K
35.64%527.83K
37.98%522.68K
31.97%470.86K
22.08%491.06K
27.65%389.13K
-51.63%378.79K
116.80%356.79K
155.26%402.24K
-19.31%304.85K
108.13%783.17K
-55.21%164.57K
-52.17%157.58K
55.08%377.78K
59.66%376.30K
88.95%367.43K
--329.46K
--243.61K
--235.69K
--194.47K
Tổng nợ dài hạn
3.55%844.91K
3.30%901.83K
3.50%891.65K
5.90%940.89K
-12.36%815.92K
-19.25%872.99K
-14.13%861.49K
-43.76%888.47K
-9.51%930.99K
-1.23%1.08M
-24.60%1.00M
7.96%1.58M
-33.79%1.03M
-32.22%1.09M
-7.61%1.33M
-3.30%1.46M
24.27%1.55M
--1.61M
--1.44M
--1.51M
--1.25M
Tổng các khoản nợ
-19.04%4.73M
-11.08%4.25M
-7.22%5.06M
-17.18%6.14M
-1.53%5.84M
-20.67%4.78M
-19.37%5.46M
3.40%7.41M
-4.02%5.94M
15.54%6.03M
19.49%6.77M
47.09%7.17M
7.16%6.18M
25.25%5.22M
12.87%5.66M
22.94%4.87M
61.33%5.77M
--4.17M
--5.02M
--3.96M
--3.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
30.94%119.97M
34.20%119.14M
18.67%102.16M
11.73%94.65M
24.80%91.62M
21.43%88.78M
36.01%86.09M
35.98%84.71M
25.08%73.42M
27.47%73.11M
11.44%63.30M
10.37%62.30M
4.55%58.70M
2.73%57.36M
2.60%56.80M
3.39%56.45M
3.76%56.14M
--55.83M
--55.36M
--54.60M
--54.11M
Lợi nhuận giữ lại
-24.78%-106.96M
-24.83%-101.36M
-25.05%-96.82M
-25.49%-91.53M
-32.30%-85.72M
-33.58%-81.19M
-38.11%-77.43M
-42.07%-72.94M
-48.44%-64.80M
-57.81%-60.78M
-65.65%-56.06M
-75.33%-51.34M
-80.40%-43.65M
-84.06%-38.52M
-91.14%-33.84M
-124.53%-29.28M
-155.11%-24.20M
---20.93M
---17.71M
---13.04M
---9.49M
Vốn dự trữ
30.94%119.97M
34.20%119.14M
18.67%102.16M
11.72%94.64M
24.80%91.62M
21.43%88.78M
36.01%86.09M
35.98%84.71M
25.08%73.42M
27.47%73.11M
11.44%63.30M
10.37%62.30M
4.55%58.69M
2.73%57.36M
2.60%56.80M
3.39%56.44M
3.76%56.14M
--55.83M
--55.36M
--54.59M
--54.10M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
931.73%996.95K
413.82%776.87K
131.96%563.22K
4586.91%584.08K
-648.26%-119.86K
-200.12%-247.55K
167.82%242.81K
-90.72%12.46K
-77.30%21.86K
593.97%247.24K
130.54%90.66K
192.28%134.32K
184.26%96.31K
139.30%35.63K
-164.90%-296.90K
11.30%-145.57K
27.13%-114.30K
---90.64K
---112.08K
---164.12K
---156.86K
Tổng vốn chủ sở hữu
142.35%14.01M
152.94%18.56M
-33.67%5.91M
-68.64%3.70M
-33.12%5.78M
-41.65%7.34M
21.53%8.91M
6.24%11.78M
-42.91%8.64M
-33.38%12.58M
-67.65%7.33M
-58.94%11.09M
-52.44%15.14M
-45.78%18.88M
-39.64%22.66M
-34.72%27.02M
-28.42%31.83M
--34.82M
--37.55M
--41.39M
--44.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GANX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Gain Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Gain Therapeutics Inc có 16.54M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Gain Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Gain Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.35M nợ ngắn hạ và 901.83K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Gain Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gain Therapeutics Inc là 22.82M, bao gồm 22.24M tài sản ngắn hạn và 581.84K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Gain Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Gain Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 18.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.