tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fathom Holdings Inc

FTHM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.918USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

FTHM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Fathom Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
98.27%-99.00K
-3643.08%-11.90M
1023.40%3.04M
-91.95%-5.94M
-505.28%-5.73M
92.72%-318.00K
77.60%-329.00K
2.31%-3.09M
39.68%-947.00K
-3763.72%-4.37M
78.52%-1.47M
-148.78%-3.17M
-195.67%-1.57M
97.80%-113.00K
-76.35%-6.84M
25.61%-1.27M
267.24%1.64M
-479.59%-5.13M
-295.90%-3.88M
-593.95%-1.71M
-423.74%-981.21K
-4.47%-884.41K
-598.60%-979.39K
1025.76%346.46K
173.57%303.08K
-8.29%-846.54K
54.87%196.43K
---37.42K
---411.94K
---781.71K
--126.83K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-45.86%-8.23M
-7.67%-6.71M
46.36%-4.36M
-177.59%-3.59M
4.74%-5.65M
26.12%-6.24M
-47.76%-8.12M
70.22%-1.29M
-3.96%-5.93M
15.17%-8.44M
8.58%-5.50M
23.36%-4.34M
4.94%-5.70M
-174.35%-9.95M
-78.19%-6.01M
-171.06%-5.67M
-76.40%-6.00M
-184.42%-3.63M
-1736.14%-3.37M
-1400.66%-2.09M
-7848.65%-3.40M
5.24%-1.27M
23.08%-183.75K
115.48%160.80K
97.09%-42.77K
6.66%-1.35M
-44.21%-238.88K
---1.04M
---1.47M
---1.44M
---165.65K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.00%1.37M
6.85%1.47M
18.55%1.48M
10.46%1.46M
-2.70%1.44M
-7.29%1.37M
-21.76%1.25M
-12.65%1.32M
9.06%1.48M
-5.12%1.48M
15.87%1.60M
12.35%1.51M
27.90%1.36M
60.93%1.56M
48.21%1.38M
80.52%1.34M
936.55%1.06M
1602.95%970.00K
1983.70%931.12K
1573.23%744.52K
431.05%102.36K
201.03%56.96K
52.14%44.69K
152.66%44.50K
220.08%19.27K
220.44%18.92K
397.83%29.37K
--17.61K
--6.02K
--5.91K
--5.90K
Thuế hoãn lại
-900.00%-8.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
104.76%2.00K
-80.00%1.00K
-1681.43%-1.11M
164.29%37.00K
---42.00K
--5.00K
-76.43%70.00K
--14.00K
----
----
162.66%297.00K
100.00%0.00
----
----
-930.77%-474.00K
---215.07K
---2.65M
----
---45.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
224.37%1.38M
-1069.30%-1.33M
-30.88%-1.87M
14.41%-1.32M
-61.52%-1.11M
89.57%-114.00K
-2.07%-1.43M
-412.25%-1.55M
17.45%-686.00K
-173.85%-1.09M
7.35%-1.40M
59.84%-302.00K
29.64%-831.00K
165.05%1.48M
17.10%-1.51M
42.32%-752.00K
-4635.50%-1.18M
-8519.38%-2.27M
-28229.36%-1.82M
-2124.76%-1.30M
-26.17%26.04K
-73.23%27.02K
-77.48%6.47K
136.33%64.39K
-35.22%35.27K
135.15%100.94K
162.28%28.76K
--27.24K
--54.45K
--42.93K
---46.17K
Thay đổi trong vốn lưu động
349.87%4.81M
-271.54%-6.94M
20.99%7.22M
-219.89%-3.43M
-225.90%-1.93M
7588.89%4.04M
1109.94%5.96M
66.69%-1.07M
94.78%1.53M
-101.41%-54.00K
117.49%493.00K
-272.57%-3.21M
-85.33%785.00K
526.70%3.84M
-1580.24%-2.82M
-22.24%1.86M
276.82%5.35M
-1578.68%-899.00K
82.23%-167.71K
10204.53%2.40M
752.42%1.42M
-116.30%-53.55K
-367.27%-944.02K
-107.61%-23.71K
92.07%166.59K
-35.69%328.51K
6.15%353.20K
--311.45K
--86.73K
--510.84K
--332.75K
-Thay đổi các khoản phải thu
-11400.00%-1.70M
6946.77%4.37M
-389.84%-2.06M
-190.24%-2.94M
-95.79%15.00K
-91.97%62.00K
250.99%709.00K
-10.70%-1.01M
205.95%356.00K
-33.28%772.00K
-74.40%202.00K
29.92%-916.00K
-118.18%-336.00K
402.88%1.16M
57.68%789.00K
-16.02%-1.31M
37.36%-154.00K
-246.57%-382.00K
387.23%500.37K
-205.95%-1.13M
76.44%-245.83K
-55.02%260.63K
-139.08%-174.21K
-492.60%-368.21K
-261.17%-1.04M
162.26%579.46K
270.48%445.75K
---62.13K
--647.33K
---930.75K
---261.46K
-Thay đổi chi phí trả trước
130.79%97.00K
60.71%-66.00K
32.37%-326.00K
-152.02%-809.00K
65.04%-315.00K
-75.00%-168.00K
-95.14%-482.00K
-252.75%-321.00K
-546.04%-901.00K
-108.54%-96.00K
87.71%-247.00K
-1.11%-91.00K
796.55%202.00K
349.22%1.12M
-42.71%-2.01M
-283.30%-90.00K
-104.57%-29.00K
-129.79%-451.00K
-122.09%-1.41M
-143.45%-23.48K
1652.65%634.20K
45.58%-196.27K
-3156.42%-633.84K
636.01%54.04K
-1338.13%-40.85K
-1330.65%-360.67K
150.85%20.74K
--7.34K
--3.30K
---25.21K
--8.27K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1408.50%-1.43M
10.90%-113.43K
-20.19%291.94K
321.26%1.25M
-92.56%109.08K
-121.73%-127.30K
--365.79K
---564.38K
--1.47M
--585.95K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
229.07%4.13M
-190.61%-4.69M
91.46%6.10M
-717.73%-1.85M
-392.78%-3.20M
12526.83%5.18M
12.90%3.19M
112.18%299.00K
359.66%1.09M
-99.04%41.00K
466.02%2.82M
-162.33%-2.46M
-96.18%238.00K
45.36%4.26M
-174.51%-771.00K
2088.11%3.94M
22794.71%6.23M
3276.70%2.93M
3008.73%1.03M
251.75%180.02K
5806.51%27.23K
-1864.01%-92.17K
-8411.68%-35.57K
137.54%51.18K
-97.82%461.00
---4.69K
--428.00
--21.55K
--21.13K
----
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
100.00%0.00
----
----
----
---298.00K
--1.92M
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-664.79%-3.44M
--30.65K
--2.38M
---100.23K
--608.37K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
98.27%-99.00K
-3643.08%-11.90M
1023.40%3.04M
-91.95%-5.94M
-505.28%-5.73M
92.72%-318.00K
77.60%-329.00K
2.31%-3.09M
39.68%-947.00K
-3763.72%-4.37M
78.52%-1.47M
-148.78%-3.17M
-195.67%-1.57M
97.80%-113.00K
-76.35%-6.84M
25.61%-1.27M
267.24%1.64M
-479.59%-5.13M
-295.90%-3.88M
-593.95%-1.71M
-423.74%-981.21K
-4.47%-884.41K
-598.60%-979.39K
1025.76%346.46K
173.57%303.08K
-8.29%-846.54K
54.87%196.43K
---37.42K
---411.94K
---781.71K
--126.83K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-24.75%523.00K
-29.51%731.00K
-27.67%724.00K
11.04%744.00K
29.91%695.00K
118.32%1.04M
122.94%1.00M
108.72%670.00K
-9.01%535.00K
-21.23%475.00K
-41.15%449.00K
-80.07%321.00K
-45.56%588.00K
-31.94%603.00K
-52.98%763.00K
283.48%1.61M
96.34%1.08M
134.54%886.00K
1146.33%1.62M
250.22%420.10K
370.88%550.08K
214.00%377.77K
12.00%130.21K
39.74%119.95K
88.72%116.82K
96.98%120.31K
81.59%116.26K
--85.84K
--61.90K
--61.08K
--64.02K
Chi phí vốn
-24.75%523.00K
-29.51%731.00K
-27.67%724.00K
11.04%744.00K
29.91%695.00K
118.32%1.04M
122.94%1.00M
108.72%670.00K
-9.01%535.00K
-25.67%475.00K
-41.15%449.00K
-80.07%321.00K
-45.56%588.00K
-27.88%639.00K
-52.98%763.00K
283.48%1.61M
96.34%1.08M
134.54%886.00K
1146.33%1.62M
250.22%420.10K
370.88%550.08K
214.00%377.77K
12.00%130.21K
39.74%119.95K
88.72%116.82K
96.98%120.31K
81.59%116.26K
--85.84K
--61.90K
--61.08K
--64.02K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
48.00%37.00K
760.00%43.00K
-29.41%24.00K
163.64%29.00K
2400.00%25.00K
400.00%5.00K
209.09%34.00K
1000.00%11.00K
-88.89%1.00K
102.78%1.00K
-95.58%11.00K
-99.76%1.00K
-97.16%9.00K
-111.96%-36.00K
148.02%249.00K
460.11%415.00K
-21.05%317.00K
645.49%301.00K
508.12%100.39K
1085.09%74.09K
12781.39%401.51K
86.86%40.38K
92.17%16.51K
-43.86%6.25K
--3.12K
1906.31%21.61K
-1.28%8.59K
--11.14K
--0.00
--1.08K
--8.70K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-27.46%486.00K
-33.33%688.00K
-27.61%700.00K
8.50%715.00K
25.47%670.00K
117.72%1.03M
120.78%967.00K
105.94%659.00K
-7.77%534.00K
-25.82%474.00K
-14.79%438.00K
-73.24%320.00K
-24.12%579.00K
9.23%639.00K
-66.24%514.00K
245.66%1.20M
413.58%763.00K
73.39%585.00K
1238.99%1.52M
204.31%346.00K
30.66%148.56K
241.84%337.39K
5.60%113.70K
52.21%113.70K
83.68%113.70K
64.50%98.70K
94.62%107.67K
--74.70K
--61.90K
--60.00K
--55.32K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
499.34%3.04M
--0.00
7.60%8.00M
---120.00K
-2071.43%-760.00K
--0.00
--7.43M
----
93.75%-35.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-400.00%-560.00K
-100.00%0.00
89.81%-907.00K
25.69%-1.57M
---112.00K
--44.92K
---8.90M
---2.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---130.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---165.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
35.83%-523.00K
228.21%2.30M
27.67%-724.00K
9.36%7.26M
-52.34%-815.00K
-252.35%-1.80M
-122.94%-1.00M
2166.98%6.63M
9.01%-535.00K
56.15%-510.00K
41.15%-449.00K
87.25%-321.00K
77.83%-588.00K
-16.53%-1.16M
51.64%-763.00K
72.98%-2.52M
0.51%-2.65M
-83.87%-998.00K
-1111.82%-1.58M
-7668.65%-9.32M
-2181.78%-2.67M
-351.15%-542.77K
-12.00%-130.21K
-39.74%-119.95K
-88.72%-116.82K
-96.98%-120.31K
-81.59%-116.26K
---85.84K
---61.90K
---61.08K
---64.02K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-111.05%-810.00K
242.77%5.60M
-37.58%2.48M
-128.74%-367.00K
7734.38%7.33M
-169.35%-3.92M
909.78%3.98M
-78.20%1.28M
-116.58%-96.00K
212.50%5.65M
-118.45%-491.00K
181.49%5.86M
109.18%579.00K
-115.84%-5.03M
87.78%2.66M
-585.66%-7.19M
-145918.52%-6.31M
737501.21%31.72M
-95.37%1.42M
253.02%1.48M
-105.48%-4.32K
-100.88%-4.30K
727408.96%30.61M
10105.15%419.32K
-86.23%78.77K
122.61%491.24K
-100.30%-4.21K
---4.19K
--571.83K
--220.67K
--1.41M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-117.06%-760.00K
249.52%5.82M
-204.96%-3.92M
-126.57%-377.00K
29600.00%4.46M
-345.95%-3.89M
1012.22%3.73M
-76.90%1.42M
-97.41%15.00K
131.48%1.58M
-115.37%-409.00K
387.95%6.14M
110.89%579.00K
-523.57%-5.03M
87.78%2.66M
-252.33%-2.13M
-123025.00%-5.32M
-18635.47%-806.00K
381.00%1.42M
211.64%1.40M
-1.74%-4.32K
-1.77%-4.30K
-11881.04%-504.28K
10820.97%449.32K
-1.75%-4.25K
-1.76%-4.23K
-1.76%-4.21K
---4.19K
---4.17K
---4.15K
---4.14K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--6.47M
--0.00
--3.04M
-100.00%0.00
----
----
----
--4.90M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-6420.00%-5.06M
---989.00K
--35.00M
-100.00%0.00
366.67%80.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.30M
---30.00K
-85.59%83.01K
120.38%495.47K
-100.00%0.00
--0.00
--576.00K
--224.83K
--1.49M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
70.41%-50.00K
-633.33%-220.00K
-129.39%-72.00K
107.04%10.00K
-52.25%-169.00K
96.38%-30.00K
398.78%245.00K
50.00%-142.00K
---111.00K
---828.00K
---82.00K
---284.00K
----
----
----
----
----
---2.47M
----
----
----
--0.00
---3.18M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---70.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-111.05%-810.00K
242.77%5.60M
-37.58%2.48M
-128.74%-367.00K
7734.38%7.33M
-169.35%-3.92M
909.78%3.98M
-78.20%1.28M
-116.58%-96.00K
212.50%5.65M
-118.45%-491.00K
181.49%5.86M
109.18%579.00K
-115.84%-5.03M
87.78%2.66M
-585.66%-7.19M
-145918.52%-6.31M
737501.21%31.72M
-95.37%1.42M
253.02%1.48M
-105.48%-4.32K
-100.88%-4.30K
727408.96%30.61M
10105.15%419.32K
-86.23%78.77K
122.61%491.24K
-100.30%-4.21K
---4.19K
--571.83K
--220.67K
--1.41M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-19.92%5.92M
-26.13%9.92M
-52.50%5.12M
37.05%8.17M
-2.00%7.39M
98.55%13.43M
17.54%10.78M
-12.34%5.96M
-10.02%7.54M
-53.94%6.76M
-53.26%9.17M
-77.78%6.80M
-77.90%8.38M
19.15%14.68M
19.93%19.62M
18.11%30.60M
28.28%37.92M
-60.24%12.32M
997.87%16.36M
2968.34%25.91M
5001.97%29.56M
2837.66%30.99M
52.21%1.49M
-23.68%844.45K
-42.55%579.42K
-35.30%1.06M
524.39%979.07K
--1.11M
--1.01M
--1.63M
--156.80K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-283.12%-1.43M
33.71%-4.00M
81.25%4.80M
-163.30%-3.05M
149.56%782.00K
-875.84%-6.04M
209.84%2.65M
103.29%4.82M
0.06%-1.58M
112.35%778.00K
51.23%-2.41M
121.58%2.37M
78.43%-1.58M
-124.62%-6.30M
-22.33%-4.94M
-14.98%-10.98M
-100.46%-7.32M
1888.29%25.60M
-113.69%-4.04M
-1578.67%-9.55M
-1477.59%-3.65M
-200.98%-1.43M
38739.97%29.50M
606.72%645.83K
170.49%265.03K
23.55%-475.61K
-94.85%75.96K
---127.45K
--97.98K
---622.11K
--1.47M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-45.11%4.49M
-19.93%5.92M
-26.14%9.92M
-52.50%5.12M
37.05%8.17M
-1.99%7.39M
98.55%13.43M
17.54%10.78M
-12.34%5.96M
-10.02%7.54M
-53.94%6.76M
-53.26%9.17M
-77.78%6.80M
-77.90%8.38M
19.14%14.68M
19.93%19.62M
18.11%30.60M
28.28%37.92M
-60.24%12.32M
997.84%16.36M
2968.34%25.91M
5001.97%29.56M
2837.66%30.99M
52.21%1.49M
-23.68%844.45K
-42.55%579.42K
-35.30%1.06M
--979.07K
--1.11M
--1.01M
--1.63M
Dòng tiền tự do
90.32%-622.00K
-832.40%-12.63M
273.98%2.31M
-77.55%-6.68M
-333.67%-6.43M
72.01%-1.35M
30.66%-1.33M
-7.91%-3.76M
31.33%-1.48M
-543.75%-4.84M
74.77%-1.92M
-20.94%-3.49M
-484.67%-2.16M
87.49%-752.00K
-38.19%-7.60M
-35.31%-2.88M
136.64%561.00K
-376.32%-6.01M
-395.70%-5.50M
-1040.99%-2.13M
-922.10%-1.53M
-30.55%-1.26M
-1484.07%-1.11M
283.77%226.51K
139.31%186.26K
-14.72%-966.85K
27.64%80.17K
---123.26K
---473.84K
---842.78K
--62.81K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Fathom Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Fathom Holdings Inc đã tạo ra -20.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Fathom Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Fathom Holdings Inc đã tăng -338.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Fathom Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Fathom Holdings Inc đã chi 2.89M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Fathom Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Fathom Holdings Inc đã sử dụng 15.04M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FTHM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Fathom Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -23.43M, phản ánh sự thay đổi -195.42% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.