tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fathom Holdings Inc

FTHM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.906USD
+0.057+6.67%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FTHM

Theo dõi tình hình tài chính của Fathom Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fathom Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.10
Doanh thu / Dự báo
86.40M/93.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
420.48M
25.45%
EPS(YoY)
-0.72
32.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.43%-0.25
27.90%-0.21
62.93%-0.15
-99.57%-0.13
21.95%-0.24
42.01%-0.29
-16.26%-0.40
75.85%-0.07
13.21%-0.31
20.73%-0.50
---0.34
---0.27
---0.36
---0.63
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.23%86.40M
-1.24%90.61M
37.72%115.31M
36.11%121.42M
32.10%93.14M
23.85%91.74M
-10.47%83.73M
-10.87%89.21M
-9.08%70.50M
-11.23%74.07M
-15.94%93.52M
-21.91%100.09M
-13.92%77.54M
-12.59%83.44M
10.23%111.26M
52.26%128.18M
81.45%90.08M
78.74%95.46M
80.74%100.94M
117.59%84.18M
Lợi nhuận ròng
-45.86%-8.23M
-7.67%-6.71M
46.35%-4.36M
-177.59%-3.59M
4.74%-5.65M
26.12%-6.24M
-47.76%-8.12M
70.22%-1.29M
-3.96%-5.93M
15.17%-8.44M
8.58%-5.50M
23.36%-4.34M
4.94%-5.70M
-174.35%-9.95M
-78.24%-6.01M
-171.06%-5.67M
-76.40%-6.00M
-184.33%-3.63M
-1735.68%-3.37M
-1400.66%-2.09M
Biên lợi nhuận ròng
-57.22%-9.53%
-9.02%-7.41%
61.04%-3.78%
-103.94%-2.96%
27.89%-6.06%
40.35%-6.80%
-65.04%-9.70%
66.59%-1.45%
-14.34%-8.41%
4.44%-11.39%
---5.88%
---4.34%
---7.35%
---11.92%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.71%6.98%
38.98%7.25%
-3.81%7.82%
-18.16%7.28%
-12.24%8.09%
-21.87%5.22%
9.00%8.13%
5.14%8.90%
17.95%9.22%
58.52%6.68%
--7.46%
--8.47%
--7.82%
--4.21%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
21.02%27.65%
42.46%26.51%
-19.06%17.40%
32.30%22.55%
91.85%22.85%
20.53%18.61%
59.38%21.50%
29.49%17.04%
92.87%11.91%
189.76%15.44%
--13.49%
--13.16%
--6.18%
--5.33%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.23%86.40M
-1.24%90.61M
37.72%115.31M
36.11%121.42M
32.10%93.14M
23.85%91.74M
-10.47%83.73M
-10.87%89.21M
-9.08%70.50M
-11.23%74.07M
-15.94%93.52M
-21.91%100.09M
-13.92%77.54M
-12.59%83.44M
10.23%111.26M
52.26%128.18M
81.45%90.08M
78.74%95.46M
80.74%100.94M
117.59%84.18M
Lợi nhuận hoạt động
-71.92%-7.60M
21.65%-4.72M
56.28%-2.04M
34.61%-2.37M
21.81%-4.42M
25.57%-6.03M
9.86%-4.66M
14.35%-3.63M
-1.93%-5.65M
19.74%-8.10M
12.10%-5.17M
19.56%-4.24M
0.68%-5.55M
-138.49%-10.09M
-59.67%-5.88M
-24.81%-5.27M
-61.90%-5.58M
-222.06%-4.23M
-2606.69%-3.69M
-2387.81%-4.22M
Lợi nhuận ròng
-45.86%-8.23M
-7.67%-6.71M
46.35%-4.36M
-177.59%-3.59M
4.74%-5.65M
26.12%-6.24M
-47.76%-8.12M
70.22%-1.29M
-3.96%-5.93M
15.17%-8.44M
8.58%-5.50M
23.36%-4.34M
4.94%-5.70M
-174.35%-9.95M
-78.24%-6.01M
-171.06%-5.67M
-76.40%-6.00M
-184.33%-3.63M
-1735.68%-3.37M
-1400.66%-2.09M
Tài sản ngắn hạn
0.55%30.94M
43.93%35.92M
7.12%37.50M
0.06%33.95M
38.06%30.77M
7.60%24.96M
61.75%35.01M
36.56%33.92M
21.83%22.29M
23.27%23.19M
-34.06%21.64M
-26.58%24.84M
-60.41%18.30M
-65.44%18.82M
13.86%32.82M
8.93%33.83M
61.54%46.22M
65.72%54.45M
-15.63%28.83M
703.86%31.06M
Tổng nợ ngắn hạn
30.54%33.90M
74.90%33.90M
17.62%26.64M
26.86%28.27M
45.81%25.97M
18.52%19.38M
49.75%22.65M
28.06%22.29M
25.58%17.81M
30.83%16.35M
-26.87%15.13M
-2.08%17.40M
-29.75%14.18M
-40.68%12.50M
-19.76%20.68M
-27.47%17.77M
195.43%20.19M
322.28%21.07M
470.71%25.77M
434.25%24.50M
Tổng tài sản
-11.01%72.10M
3.51%78.04M
2.85%83.24M
0.28%80.45M
3.54%81.02M
-4.87%75.40M
2.71%80.93M
-4.14%80.22M
-0.41%78.25M
-1.16%79.26M
-17.05%78.80M
-13.23%83.68M
-25.57%78.57M
-23.58%80.19M
20.65%94.99M
20.55%96.44M
182.51%105.56M
197.89%104.93M
123.38%78.73M
1559.45%80.00M
Tổng các khoản nợ
12.65%42.36M
32.19%40.60M
17.86%39.86M
46.75%39.75M
42.88%37.60M
27.86%30.72M
47.08%33.82M
5.37%27.08M
35.45%26.32M
32.25%24.02M
-12.80%22.99M
8.48%25.70M
-19.14%19.43M
-26.69%18.17M
-9.51%26.37M
-16.53%23.69M
164.91%24.03M
344.56%24.78M
485.20%29.14M
408.35%28.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.49%29.74M
-16.21%37.44M
-7.92%43.38M
-23.40%40.70M
-16.40%43.41M
-19.11%44.68M
-15.58%47.11M
-8.35%53.14M
-12.19%51.93M
-10.94%55.23M
-18.68%55.80M
-20.30%57.98M
-27.46%59.14M
-22.62%62.02M
38.38%68.63M
40.94%72.75M
188.15%81.53M
170.31%80.15M
63.85%49.59M
6865.38%51.62M
Thu nhập hoạt động ròng
98.27%-99.00K
-3643.08%-11.90M
1023.40%3.04M
-91.95%-5.94M
-505.28%-5.73M
92.72%-318.00K
77.60%-329.00K
2.31%-3.09M
39.68%-947.00K
-3763.72%-4.37M
78.52%-1.47M
-148.78%-3.17M
-195.67%-1.57M
97.80%-113.00K
-76.35%-6.84M
25.61%-1.27M
267.24%1.64M
-479.59%-5.13M
-295.90%-3.88M
-593.95%-1.71M
Đầu tư ròng
35.83%-523.00K
228.21%2.30M
27.67%-724.00K
9.36%7.26M
-52.34%-815.00K
-252.35%-1.80M
-122.94%-1.00M
2166.98%6.63M
9.01%-535.00K
56.15%-510.00K
41.15%-449.00K
87.25%-321.00K
77.83%-588.00K
-16.53%-1.16M
51.64%-763.00K
72.98%-2.52M
0.51%-2.65M
-83.87%-998.00K
-1111.82%-1.58M
-7668.65%-9.32M
Tài chính thuần
-111.05%-810.00K
242.77%5.60M
-37.58%2.48M
-128.74%-367.00K
7734.38%7.33M
-169.35%-3.92M
909.78%3.98M
-78.20%1.28M
-116.58%-96.00K
212.50%5.65M
-118.45%-491.00K
181.49%5.86M
109.18%579.00K
-115.84%-5.03M
87.78%2.66M
-585.66%-7.19M
-145918.52%-6.31M
737501.21%31.72M
-95.37%1.42M
253.02%1.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 420.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.18M.

Tài sản ngắn hạn của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 35.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.93.

Tổng tài sản của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fathom Holdings Inc là 78.04M, bao gồm 35.92M tài sản ngắn hạn và 42.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Fathom Holdings Inc là 40.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fathom Holdings Inc là 37.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fathom Holdings Inc là -13.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.15.

Giá trị đầu tư ròng của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Fathom Holdings Inc là 4.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fathom Holdings Inc là 15.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1116.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.43.

Thu nhập ròng của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -20.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89.

Biên lợi nhuận ròng của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.98.

Biên lợi nhuận gộp của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fathom Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fathom Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.