tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FTC Solar Inc

FTCI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.750USD
+0.120+4.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

FTCI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của FTC Solar Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-52.56%-12.94M
51.90%-8.03M
-516.77%-14.64M
39.20%-2.30M
28.46%-8.48M
-166.08%-16.69M
84.76%-2.37M
83.20%-3.78M
-42.58%-11.86M
-15.63%-6.27M
-22.76%-15.57M
-234.62%-22.49M
84.34%-8.32M
86.59%-5.42M
-56.26%-12.69M
129.16%16.71M
-105.01%-53.11M
-364.89%-40.44M
-198.09%-8.12M
-244.91%-57.31M
-311.17%-25.90M
--15.27M
--8.28M
---16.61M
---6.30M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
953.60%32.60M
-197.43%-36.39M
-55.86%-23.94M
-26.05%-15.43M
56.46%-3.82M
-9.47%-12.23M
9.32%-15.36M
-17.54%-12.24M
25.43%-8.77M
45.48%-11.18M
33.93%-16.94M
59.45%-10.41M
57.68%-11.76M
14.16%-20.50M
-31.98%-25.64M
54.01%-25.68M
-273.46%-27.79M
-145.50%-23.88M
-583.94%-19.42M
-724.10%-55.84M
-317.60%-7.44M
---9.73M
---2.84M
---6.78M
--3.42M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.86%365.00K
-14.48%378.00K
-30.46%290.00K
-25.98%302.00K
-25.25%302.00K
19.14%442.00K
23.37%417.00K
22.89%408.00K
20.96%404.00K
16.67%371.00K
6.62%338.00K
130.56%332.00K
176.03%334.00K
--318.00K
-7.04%317.00K
336.36%144.00K
1244.44%121.00K
----
11266.67%341.00K
1000.00%33.00K
-75.68%9.00K
--4.00K
--3.00K
--3.00K
--37.00K
Thuế hoãn lại
-58.22%178.00K
-48.91%-204.00K
100.00%0.00
50.00%-1.00K
89.33%426.00K
-65.06%-137.00K
-108.11%-3.00K
93.75%-2.00K
4.17%225.00K
-142.35%-83.00K
111.18%37.00K
---32.00K
--216.00K
--196.00K
---331.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-42.86%20.00K
-566.67%-20.00K
---1.00K
---34.00K
--35.00K
---3.00K
Các mục phi tiền mặt khác
104.39%3.21M
15.31%4.27M
-44.97%2.33M
19.23%1.45M
-30.81%1.57M
10.27%3.70M
-24.64%4.24M
-40.40%1.22M
-28.11%2.27M
-55.29%3.36M
65.24%5.63M
-60.96%2.04M
384.05%3.16M
11.92%7.51M
489.27%3.41M
753.06%5.23M
-43.30%652.00K
174.10%6.71M
-36.06%578.00K
-123.47%-801.00K
325.93%1.15M
--2.45M
--904.00K
--3.41M
--270.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-13382.86%-4.72M
33.12%-5.88M
-234.50%-9.09M
26.18%6.70M
99.08%-35.00K
-517.87%-8.79M
209.57%6.76M
130.54%5.31M
10.56%-3.80M
200.00%2.10M
-215.17%-6.17M
-148.41%-17.38M
85.99%-4.25M
92.06%-2.10M
-38.50%5.35M
198.57%35.91M
-49.79%-30.36M
-211.11%-26.50M
-9.42%8.71M
-152.91%-36.43M
-102.60%-20.27M
--23.85M
--9.61M
---14.40M
---10.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
85.42%-647.00K
89.83%-316.00K
-214.49%-3.92M
-106.09%-1.52M
-150.68%-4.44M
-202.68%-3.11M
139.14%3.42M
485.82%24.95M
84.49%-1.77M
-21.55%3.02M
-137.89%-8.75M
-111.75%-6.47M
53.71%-11.41M
107.18%3.86M
442.14%23.08M
1910.82%55.05M
-21.86%-24.65M
-2240.53%-53.71M
-140.05%-6.75M
90.63%-3.04M
-701.37%-20.23M
--2.51M
--16.85M
---32.43M
--3.36M
-Thay đổi hàng tồn kho
-99.76%8.00K
-121.29%-1.06M
-117.50%-339.00K
96.31%-488.00K
2958.62%3.32M
281.61%4.98M
39.35%1.94M
-615.28%-13.22M
-102.28%-116.00K
140.33%1.30M
138.31%1.39M
153.90%2.56M
8855.17%5.08M
-76.66%543.00K
-4.64%-3.63M
-34.59%-4.76M
97.76%-58.00K
-46.43%2.33M
38.57%-3.47M
-50414.29%-3.54M
-162.67%-2.59M
--4.34M
---5.64M
---7.00K
--4.13M
-Thay đổi chi phí trả trước
-221.02%-1.11M
730.92%3.90M
-195.36%-1.59M
130.25%275.00K
1940.00%918.00K
183.90%469.00K
83.11%-539.00K
-21.69%-909.00K
-94.49%45.00K
-124.94%-559.00K
-334.36%-3.19M
-611.64%-747.00K
-76.25%817.00K
-64.83%2.24M
-81.30%1.36M
100.70%146.00K
1492.59%3.44M
323.67%6.37M
295.82%7.28M
-845.39%-21.00M
102.40%216.00K
--1.50M
--1.84M
--2.82M
---9.01M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
14.35%-185.00K
174.64%379.00K
0.00%48.00K
47.62%-176.00K
4.42%-216.00K
-56.33%138.00K
-96.78%48.00K
37.78%-336.00K
74.38%-226.00K
188.27%316.00K
637.55%1.49M
-56.98%-540.00K
-2105.00%-882.00K
84.55%-358.00K
44.38%-277.00K
-107.95%-344.00K
98.90%-40.00K
-77.28%-2.32M
-118.42%-498.00K
24138.89%4.33M
-2966.39%-3.65M
---1.31M
---228.00K
---18.00K
---119.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
21.50%-2.73M
880.33%2.34M
117.48%2.54M
62.70%-1.16M
-557.22%-3.48M
104.87%239.00K
-83.77%1.17M
61.98%-3.11M
115.59%762.00K
-149.11%-4.91M
287.97%7.19M
-471.94%-8.18M
-627.40%-4.89M
166.17%9.99M
-283.45%-3.83M
390.85%2.20M
106.18%927.00K
-187.19%-15.11M
148.38%2.08M
-78.65%448.00K
-30.35%-15.00M
--17.32M
---4.31M
--2.10M
---11.51M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-52.56%-12.94M
51.90%-8.03M
-516.77%-14.64M
39.20%-2.30M
28.46%-8.48M
-166.08%-16.69M
84.76%-2.37M
83.20%-3.78M
-42.58%-11.86M
-15.63%-6.27M
-22.76%-15.57M
-234.62%-22.49M
84.34%-8.32M
86.59%-5.42M
-56.26%-12.69M
129.16%16.71M
-105.01%-53.11M
-364.89%-40.44M
-198.09%-8.12M
-244.91%-57.31M
-311.17%-25.90M
--15.27M
--8.28M
---16.61M
---6.30M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
245.00%276.00K
155.08%336.00K
92.86%432.00K
-80.69%135.00K
-81.48%80.00K
-271.35%-610.00K
-15.47%224.00K
318.56%699.00K
1442.86%432.00K
108.19%356.00K
170.41%265.00K
56.07%167.00K
-94.65%28.00K
-30.77%171.00K
-79.79%98.00K
-48.56%107.00K
515.29%523.00K
-3.52%247.00K
--485.00K
--208.00K
--85.00K
--256.00K
----
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
232.53%276.00K
15.86%336.00K
134.38%525.00K
-73.53%185.00K
-80.79%83.00K
-18.54%290.00K
-15.47%224.00K
318.56%699.00K
1442.86%432.00K
108.19%356.00K
102.29%265.00K
4.38%167.00K
-94.65%28.00K
-30.77%171.00K
-72.99%131.00K
-23.08%160.00K
515.29%523.00K
-3.52%247.00K
--485.00K
--208.00K
--85.00K
--256.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
245.00%276.00K
155.08%336.00K
92.86%432.00K
-80.69%135.00K
-81.48%80.00K
-271.35%-610.00K
-15.47%224.00K
318.56%699.00K
1442.86%432.00K
108.19%356.00K
170.41%265.00K
56.07%167.00K
-94.65%28.00K
-30.77%171.00K
-79.79%98.00K
-48.56%107.00K
515.29%523.00K
-3.52%247.00K
--485.00K
--208.00K
--85.00K
--256.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
---900.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--580.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---5.11M
--18.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---765.00K
-15.00%-1.03M
----
--0.00
--0.00
---900.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-21.57%3.20M
1021.62%4.72M
--0.00
--0.00
354.90%4.08M
--421.00K
-100.00%0.00
--0.00
166.47%898.00K
--0.00
570.48%1.41M
-100.00%0.00
--337.00K
-100.00%0.00
--210.00K
--22.12M
----
--2.12M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-108.83%-276.00K
-95.42%244.00K
-92.86%-432.00K
90.78%-135.00K
19.33%3.12M
8103.08%5.33M
15.47%-224.00K
-776.65%-1.46M
8826.67%2.62M
138.01%65.00K
93.03%-265.00K
-87.64%-167.00K
83.87%-30.00K
30.77%-171.00K
-1282.18%-3.80M
-100.41%-89.00K
-118.82%-186.00K
-113.22%-247.00K
---275.00K
--21.91M
---85.00K
--1.87M
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-75066.67%-2.25M
-68.96%4.50M
--35.90M
-100.00%0.00
--3.00K
8020.77%14.49M
-100.00%0.00
-99.98%3.00K
-100.00%0.00
-259.13%-183.00K
4847.45%13.56M
17467.44%15.11M
1177.80%5.47M
-94.84%115.00K
144.26%274.00K
-99.95%86.00K
120.93%428.00K
153.84%2.23M
69.05%-619.00K
14879.61%179.72M
-106.82%-2.04M
---4.14M
---2.00M
---1.22M
--30.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---3.03M
-100.00%0.00
--35.95M
----
----
--14.55M
----
----
----
----
--114.00K
---114.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00M
---3.00M
---2.00M
---1.22M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--784.00K
--4.59M
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---188.00K
--13.27M
--15.22M
--5.42M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---159.00K
--107.00K
--187.01M
-99.87%39.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--30.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
140.00%12.00K
--0.00
-100.00%0.00
--3.00K
0.00%5.00K
-100.00%0.00
--3.00K
-100.00%0.00
-95.65%5.00K
-37.96%170.00K
-100.00%0.00
-88.08%51.00K
-63.72%115.00K
--274.00K
--86.00K
--428.00K
--317.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---3.20M
-68.33%-101.00K
---58.00K
----
----
---60.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
281.67%2.07M
---726.00K
---7.29M
---1.08M
---1.14M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-75066.67%-2.25M
-68.96%4.50M
--35.90M
-100.00%0.00
--3.00K
8020.77%14.49M
-100.00%0.00
-99.98%3.00K
-100.00%0.00
-259.13%-183.00K
4847.45%13.56M
17467.44%15.11M
1177.80%5.47M
-94.84%115.00K
144.26%274.00K
-99.95%86.00K
120.93%428.00K
153.84%2.23M
69.05%-619.00K
14879.61%179.72M
-106.82%-2.04M
---4.14M
---2.00M
---1.22M
--30.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
87.65%21.11M
195.20%24.37M
-67.35%3.52M
-62.92%5.91M
-55.43%11.25M
-73.81%8.26M
-68.13%10.78M
-61.59%15.94M
-43.15%25.23M
-36.73%31.52M
-48.78%33.82M
-15.98%41.49M
-56.56%44.38M
-64.58%49.82M
-55.89%66.03M
824.78%49.38M
206.19%102.19M
590.84%140.66M
961.80%149.67M
-83.28%5.34M
305.26%33.37M
--20.36M
--14.10M
--31.94M
--8.23M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-189.73%-15.47M
-209.09%-3.26M
926.07%20.85M
53.66%-2.39M
42.59%-5.34M
147.61%2.99M
-9.88%-2.52M
32.80%-5.16M
-221.51%-9.30M
-15.64%-6.29M
85.83%-2.30M
-146.12%-7.68M
94.52%-2.89M
85.87%-5.43M
-79.86%-16.20M
-88.47%16.64M
-88.36%-52.80M
-395.70%-38.48M
-243.81%-9.01M
908.72%144.33M
-218.24%-28.03M
--13.01M
--6.26M
---17.85M
--23.71M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-94.44%1.00K
114.58%21.00K
-71.23%21.00K
-48.15%42.00K
130.51%18.00K
-235.85%-144.00K
621.43%73.00K
165.32%81.00K
-293.33%-59.00K
130.43%106.00K
-255.56%-14.00K
-96.83%-124.00K
-124.19%-15.00K
342.11%46.00K
200.00%9.00K
-1360.00%-63.00K
6100.00%62.00K
-211.76%-19.00K
125.00%3.00K
131.25%5.00K
-87.50%1.00K
--17.00K
---12.00K
---16.00K
--8.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-4.57%5.64M
87.65%21.11M
195.20%24.37M
-67.35%3.52M
-62.92%5.91M
-55.43%11.25M
-73.81%8.26M
-68.13%10.78M
-61.59%15.94M
-43.15%25.23M
-36.73%31.52M
-48.78%33.82M
-15.98%41.49M
-56.56%44.38M
-64.58%49.82M
-55.89%66.03M
824.78%49.38M
206.19%102.19M
590.84%140.66M
961.80%149.67M
-83.28%5.34M
--33.37M
--20.36M
--14.10M
--31.94M
Dòng tiền tự do
-54.31%-13.22M
50.74%-8.36M
-483.79%-15.16M
44.56%-2.48M
30.30%-8.57M
-156.16%-16.98M
83.60%-2.60M
80.24%-4.48M
-47.28%-12.29M
-18.46%-6.63M
-23.57%-15.84M
-236.93%-22.66M
84.44%-8.34M
86.25%-5.60M
-48.98%-12.82M
128.77%16.55M
-106.35%-53.63M
-371.05%-40.69M
---8.60M
-246.16%-57.52M
-312.52%-25.99M
--15.01M
----
---16.61M
---6.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

FTC Solar Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

FTC Solar Inc đã tạo ra -33.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của FTC Solar Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của FTC Solar Inc đã tăng 3.16% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

FTC Solar Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

FTC Solar Inc đã chi 1.13M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của FTC Solar Inc đã thay đổi như thế nào?

FTC Solar Inc đã sử dụng 40.56M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FTCI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của FTC Solar Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -34.73M, phản ánh sự thay đổi 4.44% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.