tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FTC Solar Inc

FTCI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.750USD
+0.120+4.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FTCI

Theo dõi tình hình tài chính của FTC Solar Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FTC Solar Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.43
Doanh thu / Dự báo
--/24.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
99.69M
110.51%
EPS(YoY)
-5.68
-48.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
806.67%2.09
-151.63%-2.40
-33.24%-1.61
-21.42%-1.18
57.58%-0.30
-5.60%-0.95
14.71%-1.21
-4.97%-0.97
36.58%-0.70
54.33%-0.90
---1.41
---0.92
---1.10
---1.98
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.01%17.27M
148.91%32.86M
156.81%26.03M
74.92%19.99M
65.27%20.80M
-43.10%13.20M
-66.82%10.14M
-64.68%11.43M
-69.22%12.59M
-11.51%23.20M
84.34%30.55M
5.33%32.36M
-17.47%40.89M
-74.22%26.22M
-68.73%16.57M
-38.69%30.72M
-24.58%49.55M
130.25%101.72M
-11.15%52.99M
-2.05%50.11M
Lợi nhuận ròng
953.60%32.60M
-197.43%-36.39M
-55.86%-23.94M
-26.05%-15.43M
56.46%-3.82M
-9.47%-12.23M
9.32%-15.36M
-17.54%-12.24M
25.43%-8.77M
45.48%-11.18M
33.93%-16.94M
59.45%-10.41M
57.68%-11.76M
14.16%-20.50M
-11.87%-25.64M
54.01%-25.68M
-273.46%-27.79M
-145.50%-23.88M
-706.90%-22.92M
-724.10%-55.84M
Biên lợi nhuận ròng
1128.52%188.82%
-19.49%-110.74%
39.31%-91.96%
27.94%-77.18%
73.66%-18.36%
-92.37%-92.68%
-173.30%-151.53%
-232.77%-107.10%
-142.27%-69.68%
38.39%-48.17%
---55.44%
---32.18%
---28.76%
---78.19%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
57.11%-7.11%
151.22%14.89%
114.41%6.12%
4.38%-19.60%
1.06%-16.57%
-1074.43%-29.06%
-484.06%-42.48%
-401.37%-20.50%
-436.55%-16.75%
140.86%2.98%
--11.06%
--6.80%
--4.98%
---7.30%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
90.91%23.09%
92.04%20.21%
--14.93%
--13.13%
632.39%12.10%
581.82%10.53%
----
----
20.87%1.65%
107.49%1.54%
--1.47%
--1.46%
--1.37%
--0.74%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-17.01%17.27M
148.91%32.86M
156.81%26.03M
74.92%19.99M
65.27%20.80M
-43.10%13.20M
-66.82%10.14M
-64.68%11.43M
-69.22%12.59M
-11.51%23.20M
84.34%30.55M
5.33%32.36M
-17.47%40.89M
-74.22%26.22M
-68.73%16.57M
-38.69%30.72M
-24.58%49.55M
130.25%101.72M
-11.15%52.99M
-2.05%50.11M
Lợi nhuận hoạt động
-14.66%-11.92M
56.14%-5.52M
45.36%-7.51M
5.21%-11.27M
16.60%-10.40M
-34.63%-12.60M
-26.70%-13.75M
-14.42%-11.89M
-1.57%-12.47M
42.31%-9.36M
56.97%-10.85M
50.74%-10.39M
50.33%-12.28M
31.11%-16.22M
-10.74%-25.22M
72.23%-21.10M
-208.21%-24.71M
-107.63%-23.54M
-801.82%-22.77M
-1174.97%-75.96M
Lợi nhuận ròng
953.60%32.60M
-197.43%-36.39M
-55.86%-23.94M
-26.05%-15.43M
56.46%-3.82M
-9.47%-12.23M
9.32%-15.36M
-17.54%-12.24M
25.43%-8.77M
45.48%-11.18M
33.93%-16.94M
59.45%-10.41M
57.68%-11.76M
14.16%-20.50M
-11.87%-25.64M
54.01%-25.68M
-273.46%-27.79M
-145.50%-23.88M
-706.90%-22.92M
-724.10%-55.84M
Tài sản ngắn hạn
17.90%83.82M
28.43%97.77M
26.72%96.59M
-16.63%70.30M
-29.06%71.10M
-29.84%76.13M
-37.01%76.23M
-29.65%84.32M
-17.09%100.23M
-8.58%108.51M
-8.67%121.02M
-29.23%119.87M
-40.82%120.90M
-49.66%118.69M
-42.18%132.51M
-28.05%169.38M
222.91%204.29M
--235.78M
--229.16M
--235.41M
Tổng nợ ngắn hạn
24.65%63.45M
39.03%68.22M
1.37%58.13M
18.15%60.63M
-6.66%50.90M
-10.23%49.07M
3.16%57.35M
0.78%51.32M
-13.50%54.53M
-9.41%54.66M
-9.58%55.59M
-35.45%50.92M
-25.36%63.04M
-35.29%60.34M
-7.42%61.48M
42.54%78.89M
24.13%84.46M
--93.25M
--66.41M
--55.35M
Tổng tài sản
16.40%97.85M
24.34%111.81M
21.63%111.53M
-17.33%82.95M
-26.92%84.06M
-26.93%89.93M
-32.71%91.69M
-26.98%100.35M
-17.27%115.03M
-8.43%123.07M
-8.23%136.26M
-25.91%137.44M
-34.23%139.04M
-44.70%134.40M
-36.93%148.48M
-22.92%185.50M
191.79%211.41M
--243.02M
--235.43M
--240.66M
Tổng các khoản nợ
51.75%104.00M
118.32%154.77M
104.38%125.26M
31.73%73.91M
14.47%68.53M
16.99%70.89M
-1.45%61.28M
-3.33%56.11M
-15.43%59.87M
-10.82%60.60M
-7.12%62.19M
-32.11%58.04M
-22.41%70.80M
-32.16%67.95M
-7.10%66.95M
42.75%85.50M
26.80%91.24M
--100.15M
--72.07M
--59.89M
Tổng vốn chủ sở hữu
-139.60%-6.15M
-325.67%-42.96M
-145.16%-13.73M
-79.56%9.04M
-71.85%15.53M
-69.53%19.04M
-58.95%30.41M
-44.28%44.24M
-19.17%55.16M
-5.99%62.47M
-9.14%74.07M
-20.61%79.39M
-43.21%68.24M
-53.49%66.45M
-50.09%81.53M
-44.68%100.00M
24127.42%120.17M
--142.87M
--163.36M
--180.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-52.56%-12.94M
51.90%-8.03M
-516.77%-14.64M
39.20%-2.30M
28.46%-8.48M
-166.08%-16.69M
84.76%-2.37M
83.20%-3.78M
-42.58%-11.86M
-15.63%-6.27M
-22.76%-15.57M
-234.62%-22.49M
84.34%-8.32M
86.59%-5.42M
-56.26%-12.69M
129.16%16.71M
-105.01%-53.11M
-364.89%-40.44M
-198.09%-8.12M
-244.91%-57.31M
Đầu tư ròng
-108.83%-276.00K
-95.42%244.00K
-92.86%-432.00K
90.78%-135.00K
19.33%3.12M
8103.08%5.33M
15.47%-224.00K
-776.65%-1.46M
8826.67%2.62M
138.01%65.00K
93.03%-265.00K
-87.64%-167.00K
83.87%-30.00K
30.77%-171.00K
-1282.18%-3.80M
-100.41%-89.00K
-118.82%-186.00K
-113.22%-247.00K
---275.00K
--21.91M
Tài chính thuần
-75066.67%-2.25M
-68.96%4.50M
--35.90M
-100.00%0.00
--3.00K
8020.77%14.49M
-100.00%0.00
-99.98%3.00K
-100.00%0.00
-259.13%-183.00K
4847.45%13.56M
17467.44%15.11M
1177.80%5.47M
-94.84%115.00K
144.26%274.00K
-99.95%86.00K
120.93%428.00K
153.84%2.23M
69.05%-619.00K
14879.61%179.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tổng doanh thu đạt 99.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.35M.

Tài sản ngắn hạn của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tài sản ngắn hạn là 97.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.43.

Tổng tài sản của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FTC Solar Inc là 111.81M, bao gồm 97.77M tài sản ngắn hạn và 14.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tổng nghĩa vụ của FTC Solar Inc là 154.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tổng vốn chủ sở hữu của FTC Solar Inc là -42.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.67.

Thu nhập hoạt động thuần của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FTC Solar Inc là -34.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.90.

Giá trị đầu tư ròng của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, giá trị đầu tư ròng của FTC Solar Inc là 2.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.27.

Giá trị huy động vốn ròng của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, giá trị huy động vốn ròng của FTC Solar Inc là 40.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.10.

Thu nhập ròng của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, lợi nhuận ròng là -79.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.72.

Biên lợi nhuận ròng của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, biên lợi nhuận ròng là -79.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.23.

Biên lợi nhuận gộp của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, biên lợi nhuận gộp là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -78.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FTC Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTC Solar Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.