tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Seacoast Bancorp Inc

FSEA
Thêm vào danh sách theo dõi
16.950USD
+0.050+0.30%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

FSEA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của First Seacoast Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2350.30%-11.23M
-308.03%-9.89M
326.73%8.43M
-59.78%17.98M
-31.36%499.00K
156.05%4.76M
-116.06%-3.72M
267.23%44.70M
-97.77%727.00K
-61.25%-8.48M
1156.16%23.15M
-1521.70%-26.73M
851.95%32.58M
-235.90%-5.26M
-111.56%-2.19M
-80.69%1.88M
-112.13%-4.33M
128.33%3.87M
107.65%18.96M
-80.79%9.73M
3344.55%35.72M
-188.74%-13.67M
131.76%9.13M
421.51%50.69M
248.99%1.04M
-166.61%-4.73M
-68.66%3.94M
39.96%9.72M
-110.75%-696.00K
---1.78M
--12.57M
--6.94M
--6.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.75%-508.00K
93.82%-87.00K
786.36%390.00K
-127.21%-545.00K
47.66%-603.00K
85.44%-1.41M
104.83%44.00K
470.93%2.00M
-348.28%-1.15M
-502.43%-9.67M
-294.66%-911.00K
-400.00%-540.00K
18.37%464.00K
-484.89%-1.60M
1.08%468.00K
-78.39%180.00K
-56.83%392.00K
512.87%417.00K
18.11%463.00K
56.87%833.00K
253.31%908.00K
-170.63%-101.00K
163.95%392.00K
149.30%531.00K
44.38%257.00K
-56.87%143.00K
-324.54%-613.00K
-16.14%213.00K
-19.82%178.00K
--331.52K
--273.00K
--254.00K
--222.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.00%84.00K
-8.24%78.00K
-2.47%79.00K
-24.53%80.00K
-28.57%80.00K
-30.33%85.00K
-33.61%81.00K
-14.52%106.00K
-5.08%112.00K
0.83%122.00K
-6.15%122.00K
-8.15%124.00K
-13.24%118.00K
-14.79%121.00K
-5.80%130.00K
-3.57%135.00K
-3.55%136.00K
-0.70%142.00K
-3.50%138.00K
-4.11%140.00K
-2.08%141.00K
9.16%143.00K
8.33%143.00K
9.77%146.00K
9.09%144.00K
-0.41%131.00K
-2.22%132.00K
-2.21%133.00K
-3.65%132.00K
--131.54K
--135.00K
--136.00K
--137.00K
Thuế hoãn lại
1035.71%262.00K
-110.98%-83.00K
17.06%-661.00K
-135.29%-36.00K
-108.19%-28.00K
-83.50%756.00K
-76.72%-797.00K
135.54%102.00K
1800.00%342.00K
1242.39%4.58M
-1704.00%-451.00K
-378.64%-287.00K
-33.33%18.00K
-380.42%-401.00K
-143.10%-25.00K
786.67%103.00K
-78.05%27.00K
240.48%143.00K
179.45%58.00K
95.56%-15.00K
284.38%123.00K
321.05%42.00K
56.02%-73.00K
-333.33%-338.00K
161.54%32.00K
-330.22%-19.00K
-937.50%-166.00K
-273.33%-78.00K
-8.33%-52.00K
--8.25K
---16.00K
--45.00K
---48.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-72.26%114.00K
772.88%1.03M
1328.77%2.09M
24.38%648.00K
174.00%411.00K
-80.62%118.00K
-34.23%146.00K
107.57%521.00K
-37.24%150.00K
136.05%609.00K
-45.32%222.00K
0.40%251.00K
-67.35%239.00K
-87.23%258.00K
-73.22%406.00K
-86.15%250.00K
-48.63%732.00K
277.76%2.02M
-41.22%1.52M
-63.96%1.81M
-64.03%1.43M
-80.07%535.00K
-29.13%2.58M
280.26%5.01M
343.18%3.96M
16.84%2.69M
191.35%3.64M
24.48%1.32M
-22.60%894.00K
--2.30M
--1.25M
--1.06M
--1.16M
Thay đổi trong vốn lưu động
-3230.87%-11.46M
-318.10%-11.06M
283.50%6.25M
-60.49%17.50M
-66.70%366.00K
159.62%5.07M
-114.29%-3.41M
267.51%44.30M
-96.61%1.10M
-86.76%-8.51M
835.85%23.85M
-2542.11%-26.45M
663.08%32.42M
-549.31%-4.56M
-119.42%-3.24M
-85.06%1.08M
-117.32%-5.76M
107.10%1.01M
179.69%16.69M
-84.01%7.25M
1081.92%33.24M
-83.24%-14.29M
532.87%5.97M
459.13%45.33M
-82.38%-3.38M
-75.42%-7.80M
-91.35%943.00K
49.55%8.11M
-137.34%-1.86M
---4.44M
--10.90M
--5.42M
--4.97M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-53.82%157.00K
139.55%53.00K
103.62%44.00K
95.26%-285.00K
-37.27%340.00K
75.14%-134.00K
-694.12%-1.22M
-15120.00%-6.01M
-20.76%542.00K
34.59%-539.00K
82.92%-153.00K
-88.41%40.00K
198.13%684.00K
-54.31%-824.00K
-258.40%-896.00K
219.44%345.00K
-142.86%-697.00K
-382.54%-534.00K
-220.51%-250.00K
163.53%108.00K
-202.14%-287.00K
190.87%189.00K
-108.29%-78.00K
55.61%-170.00K
141.75%281.00K
-34.68%-208.00K
1134.07%941.00K
-142.41%-383.00K
-142.09%-673.00K
---154.44K
---91.00K
---158.00K
---278.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-59.61%145.00K
39.33%-742.00K
-80.19%397.00K
142.03%240.00K
230.07%359.00K
-99.19%-1.22M
55.23%2.00M
-851.67%-571.00K
76.41%-276.00K
-172.07%-614.00K
229.88%1.29M
-103.02%-60.00K
-1725.00%-1.17M
263.53%852.00K
-676.56%-994.00K
5741.18%1.99M
-92.20%72.00K
64.53%-521.00K
-13.27%-128.00K
-97.57%34.00K
209.10%923.00K
-343.81%-1.47M
-113.11%-113.00K
298.02%1.40M
-214.48%-846.00K
32.09%-331.00K
116.04%862.00K
-204.74%-707.00K
155.48%739.00K
---487.42K
--399.00K
---232.00K
---1.33M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2350.30%-11.23M
-308.03%-9.89M
326.73%8.43M
-59.78%17.98M
-31.36%499.00K
156.05%4.76M
-116.06%-3.72M
267.23%44.70M
-97.77%727.00K
-61.25%-8.48M
1156.16%23.15M
-1521.70%-26.73M
851.95%32.58M
-235.90%-5.26M
-111.56%-2.19M
-80.69%1.88M
-112.13%-4.33M
128.33%3.87M
107.65%18.96M
-80.79%9.73M
3344.55%35.72M
-188.74%-13.67M
131.76%9.13M
421.51%50.69M
248.99%1.04M
-166.61%-4.73M
-68.66%3.94M
39.96%9.72M
-110.75%-696.00K
---1.78M
--12.57M
--6.94M
--6.48M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1016.13%346.00K
-60.37%65.00K
-16.00%21.00K
100.04%3.00K
181.82%31.00K
530.77%164.00K
-66.22%25.00K
-4253.45%-7.23M
-85.33%11.00K
--26.00K
428.57%74.00K
357.89%174.00K
47.06%75.00K
--0.00
180.00%14.00K
90.00%38.00K
363.64%51.00K
-100.00%0.00
-28.57%5.00K
-13.04%20.00K
-95.40%11.00K
-20.34%47.00K
-93.58%7.00K
-74.16%23.00K
670.97%239.00K
12.83%59.00K
39.74%109.00K
423.53%89.00K
3.33%31.00K
--52.29K
--78.00K
--17.00K
--30.00K
Chi phí vốn
1016.13%346.00K
-60.37%65.00K
-16.00%21.00K
-98.21%3.00K
181.82%31.00K
530.77%164.00K
-66.22%25.00K
-3.45%168.00K
-85.33%11.00K
--26.00K
428.57%74.00K
357.89%174.00K
47.06%75.00K
--0.00
180.00%14.00K
90.00%38.00K
363.64%51.00K
-100.00%0.00
-28.57%5.00K
-13.04%20.00K
-95.40%11.00K
-20.34%47.00K
-93.58%7.00K
-74.16%23.00K
670.97%239.00K
12.83%59.00K
39.74%109.00K
423.53%89.00K
3.33%31.00K
--52.29K
--78.00K
--17.00K
--30.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1016.13%346.00K
-60.37%65.00K
-16.00%21.00K
100.04%3.00K
181.82%31.00K
530.77%164.00K
-66.22%25.00K
-4253.45%-7.23M
-85.33%11.00K
--26.00K
428.57%74.00K
357.89%174.00K
47.06%75.00K
--0.00
180.00%14.00K
90.00%38.00K
363.64%51.00K
-100.00%0.00
-28.57%5.00K
-13.04%20.00K
-95.40%11.00K
-20.34%47.00K
-93.58%7.00K
-74.16%23.00K
670.97%239.00K
12.83%59.00K
39.74%109.00K
423.53%89.00K
3.33%31.00K
--52.29K
--78.00K
--17.00K
--30.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
360.57%8.63M
-199.62%-9.55M
206.10%4.09M
-806.85%-20.79M
15.25%-3.31M
183.79%9.59M
-919.57%-3.85M
28.51%-2.29M
-1102.05%-3.91M
-465.19%-11.45M
111.11%470.00K
69.69%-3.21M
102.74%390.00K
85.33%-2.02M
58.43%-4.23M
18.64%-10.58M
-1642.10%-14.25M
-796.82%-13.80M
20.77%-10.18M
-10644.63%-13.00M
-50.72%924.00K
142.89%1.98M
-334.76%-12.85M
-129.37%-121.00K
218.67%1.88M
-43.90%-4.62M
518.67%5.47M
113.77%412.00K
68.47%-1.58M
---3.21M
---1.31M
---2.99M
---5.01M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
111.96%1.16M
874.77%14.15M
508.50%5.96M
350.99%9.37M
-281.93%-9.72M
-20.67%-1.83M
86.05%-1.46M
63.99%-3.73M
41.75%-2.55M
76.85%-1.51M
-3.81%-10.46M
-90.92%-10.37M
-44.45%-4.37M
-90.64%-6.54M
-363.13%-10.08M
-265.10%-5.43M
52.89%-3.03M
-132.19%-3.43M
12.28%3.83M
95.55%-1.49M
-48.99%-6.42M
263.74%10.66M
194.83%3.41M
-343.62%-33.41M
23.52%-4.31M
-228.72%-6.51M
-22.81%-3.60M
-124.07%-7.53M
2.37%-5.64M
---1.98M
---2.93M
---3.36M
---5.77M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
170.99%9.42M
-40.31%4.54M
292.50%10.27M
-629.08%-11.39M
-91.66%-13.28M
154.28%7.60M
36.65%-5.34M
114.39%2.15M
-230.01%-6.93M
-60.50%-14.00M
43.79%-8.42M
8.29%-14.97M
88.37%-2.10M
48.39%-8.72M
-135.87%-14.98M
-11.29%-16.32M
-223.32%-18.05M
-226.58%-16.90M
31.11%-6.35M
55.95%-14.66M
-103.13%-5.58M
213.99%13.35M
-615.48%-9.22M
-467.13%-33.28M
62.55%-2.75M
-118.57%-11.71M
144.66%1.79M
16.90%-5.87M
32.38%-7.34M
---5.36M
---4.01M
---7.06M
---10.85M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-90.06%1.18M
96.32%-801.00K
-3064.97%-5.84M
78.52%-6.06M
73.25%11.86M
-201.81%-21.77M
101.39%197.00K
-188.89%-28.19M
130.95%6.84M
39.00%21.39M
-171.13%-14.20M
143.92%31.71M
-204.12%-22.11M
239.51%15.38M
756.88%19.97M
284.11%13.00M
257.77%21.24M
47.51%-11.03M
5.41%-3.04M
-61.75%3.38M
-748.05%-13.46M
-250.59%-21.01M
67.44%-3.21M
397.97%8.85M
-71.01%2.08M
127.24%13.95M
-40.51%-9.87M
5.52%1.78M
185.80%7.17M
--6.14M
---7.03M
--1.68M
--2.51M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.14%-15.00K
102.73%546.00K
-55438.46%-7.22M
81.92%-4.45M
105.48%11.11M
-186.53%-20.01M
99.92%-13.00K
-174.73%-24.61M
111.57%5.41M
40.14%23.13M
-184.33%-15.72M
126.32%32.93M
-330.90%-46.73M
272.47%16.50M
539.77%18.64M
203.06%14.55M
246.10%20.24M
52.83%-9.57M
3.99%-4.24M
-52.15%4.80M
-1891.98%-13.85M
-232.67%-20.29M
13.18%-4.42M
139.15%10.03M
-86.91%773.00K
100.46%15.29M
35.02%-5.08M
-986.54%-25.63M
621.88%5.91M
--7.63M
---7.83M
--2.89M
--818.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
88.94%-46.00K
91.25%-99.00K
87.85%-262.00K
---574.00K
-10300.00%-416.00K
---1.13M
---2.16M
-100.00%0.00
33.33%-4.00K
--0.00
100.00%0.00
9566.94%23.48M
92.21%-6.00K
100.00%0.00
-120.59%-375.00K
-6.44%-248.00K
66.95%-77.00K
---35.00K
---170.00K
---233.00K
---233.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
---5.89M
--28.61M
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-9.89%1.19M
3.06%-1.30M
10.13%1.48M
5.61%-1.34M
-7.92%1.32M
22.92%-1.34M
-11.54%1.34M
-17.19%-1.43M
26.01%1.44M
-56.28%-1.74M
14.32%1.52M
-3.67%-1.22M
-8.35%1.14M
19.33%-1.11M
7.54%1.33M
5.86%-1.17M
99.36%1.25M
-183.57%-1.38M
2.75%1.23M
-5.24%-1.25M
-52.07%625.00K
63.71%-487.00K
8.30%1.20M
1.50%-1.18M
3.49%1.30M
9.92%-1.34M
38.45%1.11M
0.41%-1.20M
-25.40%1.26M
---1.49M
--801.00K
---1.21M
--1.69M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-90.06%1.18M
96.32%-801.00K
-3064.97%-5.84M
78.52%-6.06M
73.25%11.86M
-201.81%-21.77M
101.39%197.00K
-188.89%-28.19M
130.95%6.84M
39.00%21.39M
-171.13%-14.20M
143.92%31.71M
-204.12%-22.11M
239.51%15.38M
756.88%19.97M
284.11%13.00M
257.77%21.24M
47.51%-11.03M
5.41%-3.04M
-61.75%3.38M
-748.05%-13.46M
-250.59%-21.01M
67.44%-3.21M
397.97%8.85M
-71.01%2.08M
127.24%13.95M
-40.51%-9.87M
5.52%1.78M
185.80%7.17M
--6.14M
---7.03M
--1.68M
--2.51M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
88.93%13.41M
18.50%19.57M
-73.55%6.71M
-7.94%6.18M
16.99%7.10M
130.43%16.52M
281.97%25.37M
-59.62%6.71M
-26.44%6.07M
4.66%7.17M
63.74%6.64M
202.62%16.62M
24.28%8.25M
-77.69%6.85M
-80.80%4.06M
-75.77%5.49M
10.71%6.64M
12.36%30.70M
-31.00%21.13M
418.26%22.67M
49.56%6.00M
319.95%27.32M
187.61%30.63M
-12.87%4.38M
-31.92%4.01M
-5.51%6.50M
99.14%10.65M
32.76%5.02M
4.23%5.89M
--6.88M
--5.35M
--3.78M
--5.65M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
31.96%-626.00K
34.60%-6.16M
245.21%12.86M
-97.15%532.00K
-242.86%-920.00K
-756.87%-9.42M
-1787.05%-8.86M
286.98%18.66M
-92.31%644.00K
-178.44%-1.10M
-81.20%525.00K
-594.99%-9.98M
831.27%8.37M
105.82%1.40M
-70.80%2.79M
6.87%-1.44M
-106.87%-1.15M
-12.83%-24.06M
389.17%9.56M
-105.87%-1.54M
4456.83%16.68M
-754.25%-21.32M
20.18%-3.31M
366.50%26.25M
142.17%366.00K
-150.75%-2.50M
-369.55%-4.14M
259.55%5.63M
53.53%-868.00K
---995.41K
--1.54M
--1.56M
---1.87M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
106.93%12.79M
88.93%13.41M
18.50%19.57M
-73.55%6.71M
-7.94%6.18M
16.99%7.10M
130.43%16.52M
281.97%25.37M
-59.62%6.71M
-26.44%6.07M
4.66%7.17M
63.74%6.64M
202.62%16.62M
24.28%8.25M
-77.69%6.85M
-80.80%4.06M
-75.77%5.49M
10.71%6.64M
12.36%30.70M
-31.00%21.13M
418.26%22.67M
49.56%6.00M
319.95%27.32M
187.61%30.63M
-12.87%4.38M
-31.92%4.01M
-5.51%6.50M
99.14%10.65M
32.76%5.02M
--5.89M
--6.88M
--5.35M
--3.78M
Dòng tiền tự do
-2573.29%-11.57M
-316.88%-9.96M
324.66%8.41M
-59.63%17.98M
-34.64%468.00K
153.95%4.59M
-116.22%-3.74M
265.52%44.53M
-97.80%716.00K
-61.74%-8.51M
1146.10%23.08M
-1560.48%-26.90M
841.49%32.51M
-235.90%-5.26M
-111.64%-2.21M
-81.04%1.84M
-112.28%-4.38M
128.24%3.87M
107.75%18.95M
-80.82%9.71M
4374.81%35.71M
-186.16%-13.71M
138.17%9.12M
426.10%50.66M
209.77%798.00K
-162.21%-4.79M
-69.34%3.83M
39.02%9.63M
-111.28%-727.00K
---1.83M
--12.49M
--6.93M
--6.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

First Seacoast Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

First Seacoast Bancorp Inc đã tạo ra 17.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của First Seacoast Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của First Seacoast Bancorp Inc đã tăng -63.38% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

First Seacoast Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

First Seacoast Bancorp Inc đã chi 120.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của First Seacoast Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

First Seacoast Bancorp Inc đã sử dụng -841.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FSEA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của First Seacoast Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 16.89M, phản ánh sự thay đổi -63.35% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.