tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freshworks Inc

FRSH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.250USD
-0.470-3.69%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.22BVốn hóa
19.80P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:00 (ET)12.260USD0.000

Tình hình tài chính của FRSH

Theo dõi tình hình tài chính của Freshworks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.22B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
19.80
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.62
Doanh thu
838.81M
Lợi nhuận ròng
-95.37M
ROE
17.32%
ROA
11.45%

Ngày công bố lợi nhuận của Freshworks Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.13
Doanh thu / Dự báo
237.38M/233.62M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
301.52%0.01
-292.15%-0.02
1038.84%0.68
83.51%-0.02
91.22%-0.01
94.47%0.00
23.95%-0.07
6.00%-0.10
44.87%-0.07
46.75%-0.08
50.66%-0.09
---0.11
---0.12
---0.15
---0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.98%237.38M
16.49%228.63M
14.48%222.74M
15.30%215.12M
17.54%204.68M
18.85%196.27M
21.52%194.57M
21.51%186.57M
20.02%174.13M
19.94%165.14M
20.23%160.11M
19.25%153.55M
19.47%145.08M
20.11%137.69M
26.25%133.17M
33.27%128.76M
37.46%121.43M
42.25%114.64M
44.49%105.48M
45.97%96.61M
Lợi nhuận ròng
286.26%3.24M
-268.87%-4.81M
974.18%191.45M
84.38%-4.68M
91.38%-1.74M
94.41%-1.30M
22.01%-21.90M
3.46%-29.96M
43.40%-20.18M
45.33%-23.32M
49.38%-28.08M
46.35%-31.03M
48.88%-35.66M
13.04%-42.66M
25.77%-55.48M
97.56%-57.84M
-838.93%-69.75M
-1931.43%-49.06M
-4768.79%-74.74M
-171134.82%-2.37B
Biên lợi nhuận ròng
260.60%1.36%
-216.66%-2.10%
863.63%85.95%
86.45%-2.18%
92.67%-0.85%
95.30%-0.66%
35.82%-11.26%
20.55%-16.06%
52.84%-11.59%
54.42%-14.12%
57.90%-17.54%
---20.21%
---24.58%
---30.99%
---41.66%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.01%84.79%
0.06%84.83%
0.82%85.56%
0.78%84.68%
1.15%84.78%
0.54%84.78%
2.08%84.86%
1.36%84.02%
1.15%83.82%
3.25%84.32%
2.49%83.13%
--82.90%
--82.86%
--81.67%
--81.11%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.98%237.38M
16.49%228.63M
14.48%222.74M
15.30%215.12M
17.54%204.68M
18.85%196.27M
21.52%194.57M
21.51%186.57M
20.02%174.13M
19.94%165.14M
20.23%160.11M
19.25%153.55M
19.47%145.08M
20.11%137.69M
26.25%133.17M
33.27%128.76M
37.46%121.43M
42.25%114.64M
44.49%105.48M
45.97%96.61M
Lợi nhuận hoạt động
251.25%13.09M
19.49%-8.06M
381.24%39.73M
80.81%-7.46M
80.23%-8.66M
68.88%-10.01M
64.72%-14.13M
-0.33%-38.86M
-1.15%-43.79M
33.13%-32.17M
33.93%-40.04M
33.55%-38.73M
35.73%-43.29M
-2.09%-48.11M
-7.51%-60.61M
58.44%-58.29M
-946.00%-67.35M
-2647.76%-47.12M
-1564.45%-56.38M
-264728.30%-140.25M
Lợi nhuận ròng
286.26%3.24M
-268.87%-4.81M
974.18%191.45M
84.38%-4.68M
91.38%-1.74M
94.41%-1.30M
22.01%-21.90M
3.46%-29.96M
43.40%-20.18M
45.33%-23.32M
49.38%-28.08M
46.35%-31.03M
48.88%-35.66M
13.04%-42.66M
25.77%-55.48M
97.56%-57.84M
-838.93%-69.75M
-1931.43%-49.06M
-4768.79%-74.74M
-171134.82%-2.37B
Tài sản ngắn hạn
-20.64%901.91M
-15.82%1.01B
-13.30%1.10B
-17.15%1.02B
-5.05%1.14B
-12.51%1.20B
-6.65%1.27B
-6.57%1.23B
-8.16%1.20B
5.92%1.37B
6.15%1.36B
3.97%1.32B
1.46%1.30B
-0.69%1.29B
-10.16%1.28B
-10.74%1.27B
296.77%1.28B
--1.30B
--1.42B
--1.42B
Tổng nợ ngắn hạn
23.12%532.66M
25.77%520.05M
22.15%498.03M
19.23%450.62M
17.66%432.62M
22.95%413.50M
24.60%407.71M
23.62%377.93M
26.11%367.68M
17.81%336.30M
20.44%327.21M
21.15%305.72M
17.40%291.56M
23.21%285.47M
21.65%271.69M
25.33%252.35M
43.73%248.33M
--231.69M
--223.35M
--201.35M
Tổng tài sản
0.65%1.49B
4.17%1.61B
-0.57%1.60B
-12.90%1.37B
-4.07%1.48B
5.02%1.54B
10.65%1.61B
11.08%1.58B
10.23%1.54B
5.51%1.47B
5.55%1.46B
4.04%1.42B
1.60%1.40B
0.01%1.39B
-6.92%1.38B
-8.36%1.36B
262.86%1.38B
--1.39B
--1.48B
--1.49B
Tổng các khoản nợ
19.82%594.52M
22.29%586.18M
20.28%570.06M
18.25%520.47M
15.80%496.18M
23.13%479.35M
23.26%473.96M
22.40%440.16M
25.05%428.49M
14.37%389.31M
17.09%384.51M
18.65%359.60M
14.72%342.65M
21.81%340.40M
34.16%328.40M
38.00%303.08M
55.79%298.68M
--279.46M
--244.77M
--219.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.01%895.94M
-4.01%1.02B
-9.25%1.03B
-24.98%851.49M
-11.70%984.64M
-1.51%1.06B
6.12%1.14B
7.23%1.14B
5.43%1.12B
2.64%1.08B
1.94%1.07B
-0.14%1.06B
-2.03%1.06B
-5.47%1.05B
-15.04%1.05B
-16.40%1.06B
473.87%1.08B
--1.11B
--1.24B
--1.27B
Thu nhập hoạt động ròng
-0.12%58.52M
7.62%62.39M
50.70%62.33M
49.95%63.47M
61.25%58.59M
42.72%57.97M
34.01%41.36M
77.01%42.33M
82.64%36.34M
253.09%40.62M
330.67%30.87M
666.26%23.91M
391.54%19.89M
749.00%11.50M
47.96%7.17M
-106.40%-4.22M
---6.82M
--1.35M
--4.84M
---2.05M
Đầu tư ròng
227.52%54.63M
-277.93%-82.26M
-24.84%157.20M
-9.18%45.54M
76.55%-42.84M
222.40%46.23M
1611.66%209.15M
-50.90%50.15M
-6625.86%-182.72M
-191.38%-37.77M
109.87%12.22M
172.85%102.14M
-41.45%2.80M
261.18%41.34M
71.37%-123.75M
-1412.58%-140.21M
--4.78M
---25.65M
---432.29M
--10.68M
Tài chính thuần
-33.70%-165.81M
57.37%-55.53M
60.95%-8.32M
-1395.29%-174.05M
-991.29%-124.01M
-467.54%-130.27M
-61.26%-21.30M
51.56%-11.64M
-3.76%-11.36M
-84.70%-22.95M
-13.51%-13.21M
-79.79%-24.03M
3.27%-10.95M
89.65%-12.43M
-150.28%-11.64M
-101.25%-13.37M
---11.32M
---120.03M
---4.65M
--1.07B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tổng doanh thu đạt 838.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 720.42M.

Tài sản ngắn hạn của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Tổng tài sản của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Freshworks Inc là 1.60B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 505.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tổng nghĩa vụ của Freshworks Inc là 570.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Freshworks Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freshworks Inc là 13.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.55.

Giá trị đầu tư ròng của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, giá trị đầu tư ròng của Freshworks Inc là 206.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 431.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Freshworks Inc là -436.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -549.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 299.11.

Thu nhập ròng của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, lợi nhuận ròng là 183.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 292.65.

Biên lợi nhuận ròng của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 265.46.

Biên lợi nhuận gộp của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 283.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshworks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.