tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freshworks Inc

FRSH
Thêm vào danh sách theo dõi
10.825USD
+0.555+5.40%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.02BVốn hóa
17.50P/E TTM

FRSH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Freshworks Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-21.71%779.24M
-26.98%781.37M
-22.91%813.24M
-9.12%926.20M
-17.56%995.32M
-9.90%1.07B
-9.42%1.05B
-12.21%1.02B
4.93%1.21B
3.50%1.19B
1.15%1.16B
-1.13%1.16B
-3.94%1.15B
-13.30%1.15B
-13.19%1.15B
387.96%1.17B
--1.20B
--1.32B
--1.33B
--240.62M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.75%548.17M
-8.15%569.77M
7.63%420.93M
56.63%485.97M
26.97%594.24M
27.08%620.32M
-14.65%391.10M
-12.90%310.27M
35.86%468.02M
60.52%488.12M
6.00%458.25M
-39.63%356.22M
-42.92%344.49M
-59.34%304.08M
-63.36%432.31M
463.10%590.11M
--603.47M
--747.86M
--1.18B
--104.80M
-Đầu tư ngắn hạn
-42.39%231.07M
-52.95%211.60M
-40.91%392.30M
-37.90%440.23M
-45.75%401.08M
-35.70%449.75M
-6.03%663.88M
-11.91%708.85M
-8.29%739.31M
-17.06%699.51M
-1.77%706.47M
37.78%804.65M
35.63%806.12M
46.51%843.40M
390.63%719.22M
329.99%584.01M
--594.33M
--575.68M
--146.59M
--135.82M
Các khoản phải thu
13.40%127.34M
22.71%150.82M
20.81%119.81M
14.87%115.86M
33.17%112.30M
26.48%122.91M
23.51%99.17M
36.47%100.87M
15.82%84.32M
37.90%97.18M
41.28%80.29M
33.37%73.91M
50.17%72.81M
36.16%70.47M
28.30%56.84M
37.24%55.41M
--48.48M
--51.76M
--44.30M
--40.38M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
13.40%127.34M
22.71%150.82M
20.81%119.81M
14.87%115.86M
33.17%112.30M
26.48%122.91M
23.51%99.17M
36.47%100.87M
15.82%84.32M
37.90%97.18M
41.28%80.29M
33.37%73.91M
50.17%72.81M
36.16%70.47M
28.30%56.84M
37.24%55.41M
--48.48M
--51.76M
--44.30M
--40.38M
Chi phí trả trước
10.09%68.15M
57.03%72.77M
11.60%59.78M
27.56%66.94M
18.67%61.90M
-3.11%46.34M
2.37%53.57M
12.07%52.48M
12.21%52.16M
22.92%47.83M
23.33%52.33M
23.11%46.83M
23.37%46.49M
23.77%38.91M
11.79%42.43M
22.38%38.04M
--37.68M
--31.44M
--37.96M
--31.08M
Tài sản ngắn hạn khác
20.85%32.09M
253.15%92.20M
13.81%28.52M
12.14%27.51M
13.97%26.55M
13.97%26.11M
13.11%25.06M
13.08%24.53M
12.22%23.30M
13.75%22.91M
21.18%22.16M
27.52%21.69M
31.99%20.76M
37.56%20.14M
40.62%18.28M
45.56%17.01M
--15.73M
--14.64M
--13.00M
--11.69M
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.82%1.01B
-13.30%1.10B
-17.15%1.02B
-5.05%1.14B
-12.51%1.20B
-6.65%1.27B
-6.57%1.23B
-8.16%1.20B
5.92%1.37B
6.15%1.36B
3.97%1.32B
1.46%1.30B
-0.69%1.29B
-10.16%1.28B
-10.74%1.27B
296.77%1.28B
--1.30B
--1.42B
--1.42B
--323.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
27.75%81.19M
25.41%78.74M
28.95%72.23M
12.66%63.25M
20.36%63.56M
13.13%62.78M
1.52%56.01M
6.40%56.14M
-4.66%52.81M
-2.92%55.50M
5.69%55.17M
1.52%52.77M
12.29%55.39M
166.15%57.16M
146.18%52.20M
142.46%51.98M
--49.33M
--21.48M
--21.20M
--21.44M
-Tài sản cố định
22.24%145.01M
19.89%138.91M
20.99%129.44M
15.84%121.08M
20.39%118.63M
17.31%115.87M
12.08%106.99M
15.75%104.52M
9.29%98.53M
10.39%98.77M
16.37%95.46M
13.23%90.30M
20.50%90.16M
100.22%89.47M
90.37%82.03M
94.19%79.75M
--74.82M
--44.68M
--43.09M
--41.07M
-Khấu hao lũy kế
15.90%63.82M
13.36%60.17M
12.24%57.22M
19.53%57.83M
20.43%55.07M
22.68%53.08M
26.54%50.98M
28.91%48.38M
31.53%45.73M
33.95%43.27M
35.07%40.28M
35.15%37.53M
36.39%34.77M
39.21%32.30M
36.30%29.83M
41.47%27.77M
--25.49M
--23.21M
--21.88M
--19.63M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
26.32%296.03M
-5.97%223.66M
-5.95%227.08M
-5.94%230.49M
3691.30%234.34M
3748.15%237.85M
3806.26%241.45M
3864.37%245.04M
0.00%6.18M
-4.67%6.18M
-8.57%6.18M
-12.15%6.18M
-17.04%6.18M
-19.70%6.48M
-26.25%6.76M
-31.40%7.04M
--7.45M
--8.07M
--9.17M
--10.26M
Tài sản dài hạn khác
368.81%221.35M
343.37%203.15M
14.16%51.30M
11.36%50.57M
14.19%47.22M
15.85%45.82M
20.71%44.94M
19.31%45.41M
7.10%41.35M
-0.03%39.55M
6.24%37.23M
9.72%38.06M
12.84%38.61M
24.08%39.56M
-0.81%35.04M
42.26%34.69M
--34.21M
--31.88M
--35.33M
--24.39M
Tổng tài sản dài hạn
73.44%598.57M
45.92%505.55M
2.40%350.61M
-0.66%344.32M
243.95%345.11M
242.26%346.46M
247.31%342.40M
257.27%346.59M
0.16%100.34M
-1.92%101.23M
4.87%98.59M
3.53%97.01M
10.10%100.18M
67.99%103.21M
43.08%94.01M
67.09%93.70M
--90.99M
--61.44M
--65.70M
--56.08M
Tổng tài sản
4.17%1.61B
-0.57%1.60B
-12.90%1.37B
-4.07%1.48B
5.02%1.54B
10.65%1.61B
11.08%1.58B
10.23%1.54B
5.51%1.47B
5.55%1.46B
4.04%1.42B
1.60%1.40B
0.01%1.39B
-6.92%1.38B
-8.36%1.36B
262.86%1.38B
--1.39B
--1.48B
--1.49B
--379.84M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-100.00%0.00
-183.73%-2.70M
-17.76%1.12M
-9.19%2.88M
-13.17%1.13M
13.03%3.23M
13.56%1.36M
-17.21%3.18M
-16.04%1.30M
-27.93%2.85M
-29.00%1.20M
-47.63%3.84M
93.25%1.55M
395.00%3.96M
-18.38%1.68M
--7.33M
--800.00K
--800.00K
--2.06M
Chi phí trích trước
49.05%93.53M
20.61%82.31M
29.41%77.51M
21.43%71.84M
29.89%62.75M
41.16%68.25M
37.22%59.90M
38.08%59.16M
11.58%48.31M
2.41%48.35M
-2.55%43.65M
-11.08%42.84M
14.48%43.30M
-8.81%47.21M
-11.53%44.79M
66.87%48.18M
--37.82M
--51.77M
--50.63M
--28.88M
Nợ phải trả hoãn lại
18.63%392.07M
19.13%385.32M
17.53%348.00M
17.93%339.21M
19.79%330.50M
21.41%323.44M
20.32%296.09M
22.73%287.63M
25.10%275.91M
29.56%266.40M
28.86%246.09M
28.21%234.36M
26.45%220.55M
28.38%205.63M
33.40%190.97M
40.07%182.79M
--174.41M
--160.17M
--143.16M
--130.50M
Nợ ngắn hạn khác
17.48%397.85M
18.95%391.42M
16.15%353.44M
17.42%344.88M
19.23%338.64M
20.99%329.05M
20.16%304.30M
22.64%293.72M
24.40%284.02M
29.10%271.96M
27.71%253.23M
27.50%239.49M
23.31%228.31M
28.26%210.65M
35.19%198.29M
39.06%187.84M
--185.16M
--164.23M
--146.68M
--135.07M
Tổng nợ ngắn hạn
25.77%520.05M
22.15%498.03M
19.23%450.62M
17.66%432.62M
22.95%413.50M
24.60%407.71M
23.62%377.93M
26.11%367.68M
17.81%336.30M
20.44%327.21M
21.15%305.72M
17.40%291.56M
23.21%285.47M
21.65%271.69M
25.33%252.35M
43.73%248.33M
--231.69M
--223.35M
--201.35M
--172.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.91%29.40M
10.13%33.28M
23.06%31.42M
-3.13%26.82M
24.41%30.60M
12.79%30.22M
-5.26%25.53M
14.14%27.68M
-6.07%24.59M
-4.89%26.80M
9.42%26.95M
-4.96%24.25M
-2.79%26.18M
--28.17M
--24.63M
--25.52M
--26.93M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.91%29.40M
10.13%33.28M
23.06%31.42M
-3.13%26.82M
24.41%30.60M
12.79%30.22M
-5.26%25.53M
14.14%27.68M
-6.07%24.59M
-4.89%26.80M
9.42%26.95M
-4.96%24.25M
-2.79%26.18M
--28.17M
--24.63M
--25.52M
--26.93M
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
--19.50M
----
--20.80M
--20.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-51.14%17.23M
7.56%38.75M
-51.93%17.64M
-52.14%15.85M
24.06%35.25M
18.12%36.03M
36.25%36.70M
23.37%33.12M
-1.15%28.42M
6.90%30.50M
3.20%26.93M
8.14%26.85M
37.99%28.75M
33.16%28.53M
42.82%26.10M
31.14%24.83M
--20.83M
--21.43M
--18.27M
--18.93M
Tổng nợ dài hạn
0.42%66.13M
8.73%72.03M
12.26%69.86M
4.55%63.56M
24.22%65.85M
15.62%66.25M
15.49%62.23M
18.99%60.80M
-3.50%53.01M
1.04%57.30M
6.22%53.88M
1.50%51.10M
15.00%54.93M
164.65%56.71M
177.61%50.73M
165.93%50.34M
--47.77M
--21.43M
--18.27M
--18.93M
Tổng các khoản nợ
22.29%586.18M
20.28%570.06M
18.25%520.47M
15.80%496.18M
23.13%479.35M
23.26%473.96M
22.40%440.16M
25.05%428.49M
14.37%389.31M
17.09%384.51M
18.65%359.60M
14.72%342.65M
21.81%340.40M
34.16%328.40M
38.00%303.08M
55.79%298.68M
--279.46M
--244.77M
--219.63M
--191.72M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-4.56%4.58B
-5.90%4.59B
-5.17%4.60B
-1.60%4.72B
1.16%4.80B
3.41%4.87B
3.67%4.85B
3.35%4.80B
3.10%4.74B
3.31%4.71B
3.53%4.68B
3.78%4.64B
3.72%4.60B
1.17%4.56B
1.17%4.52B
447567100.00%4.48B
--4.44B
--4.51B
--4.46B
--1.00K
Lợi nhuận giữ lại
4.82%-3.56B
4.92%-3.55B
-0.80%-3.74B
-1.49%-3.74B
-2.00%-3.74B
-2.62%-3.74B
-2.81%-3.71B
-2.87%-3.68B
-3.33%-3.66B
-3.92%-3.64B
-4.78%-3.61B
-5.65%-3.58B
-6.80%-3.55B
-7.10%-3.50B
-7.87%-3.45B
-9.74%-3.39B
---3.32B
---3.27B
---3.20B
---3.09B
Vốn dự trữ
-4.56%4.58B
-5.90%4.59B
-5.17%4.60B
-1.60%4.72B
1.16%4.80B
3.41%4.87B
3.67%4.85B
3.35%4.80B
3.10%4.74B
3.31%4.71B
3.53%4.68B
3.78%4.64B
3.72%4.60B
1.17%4.56B
1.17%4.52B
--4.48B
--4.44B
--4.51B
--4.46B
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-700.33%-3.65M
-370.71%-1.59M
-193.19%-1.70M
109.91%102.00K
147.72%608.00K
55.17%-338.00K
137.24%1.82M
81.76%-1.03M
71.76%-1.27M
89.85%-754.00K
44.35%-4.89M
10.59%-5.64M
-3.65%-4.51M
-894.78%-7.43M
-43850.00%-8.79M
-315350.00%-6.31M
---4.35M
---747.00K
---20.00K
---2.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.01%1.02B
-9.25%1.03B
-24.98%851.49M
-11.70%984.64M
-1.51%1.06B
6.12%1.14B
7.23%1.14B
5.43%1.12B
2.64%1.08B
1.94%1.07B
-0.14%1.06B
-2.03%1.06B
-5.47%1.05B
-15.04%1.05B
-16.40%1.06B
473.87%1.08B
--1.11B
--1.24B
--1.27B
--188.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FRSH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Freshworks Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Freshworks Inc có 548.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Freshworks Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 570.06M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 498.03M nợ ngắn hạ và 72.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Freshworks Inc là 1.60B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 505.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Freshworks Inc là bao nhiêu?

Freshworks Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.03B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.