tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freshworks Inc

FRSH
Thêm vào danh sách theo dõi
10.825USD
+0.555+5.40%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.02BVốn hóa
17.50P/E TTM

FRSH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Freshworks Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
7.62%62.39M
50.70%62.33M
49.95%63.47M
61.25%58.59M
42.72%57.97M
34.01%41.36M
77.01%42.33M
82.64%36.34M
253.09%40.62M
330.67%30.87M
666.26%23.91M
391.54%19.89M
749.00%11.50M
47.96%7.17M
-106.40%-4.22M
---6.82M
--1.35M
--4.84M
---2.05M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-268.87%-4.81M
974.18%191.45M
84.38%-4.68M
91.38%-1.74M
94.41%-1.30M
22.01%-21.90M
3.46%-29.96M
43.40%-20.18M
45.33%-23.32M
49.38%-28.08M
46.35%-31.03M
48.88%-35.66M
13.04%-42.66M
25.77%-55.48M
46.15%-57.84M
---69.75M
---49.06M
---74.74M
---107.42M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
23.63%7.86M
3.91%6.61M
4.18%6.60M
67.67%6.28M
114.36%6.36M
108.90%6.36M
112.43%6.34M
24.78%3.75M
-4.66%2.97M
3.96%3.05M
6.76%2.98M
6.99%3.00M
4.68%3.11M
-16.33%2.93M
-17.16%2.79M
--2.81M
--2.97M
--3.50M
--3.37M
Thuế hoãn lại
-1177.78%-5.87M
167.13%3.10M
--0.00
100.00%0.00
-196.23%-459.00K
180.77%1.16M
--0.00
---14.28M
322.12%477.00K
47.13%-1.44M
--0.00
--0.00
-63.43%113.00K
-127.65%-2.71M
100.00%0.00
--0.00
--309.00K
--9.81M
---11.72M
Các mục phi tiền mặt khác
95.56%19.30M
-1356.31%-140.71M
7.45%10.63M
16.32%10.65M
15.48%9.87M
32.65%11.20M
20.32%9.89M
19.02%9.16M
13.16%8.55M
32.71%8.44M
27.13%8.22M
21.12%7.70M
17.39%7.55M
76.82%6.36M
85.51%6.46M
--6.35M
--6.43M
--3.60M
--3.48M
Thay đổi trong vốn lưu động
146.79%2.93M
295.45%5.58M
277.78%6.05M
-159.74%-4.09M
-251.29%-6.26M
-256.75%-2.86M
122.59%1.60M
235.80%6.85M
209.74%4.13M
50.70%1.82M
21.28%-7.09M
-252.74%-5.04M
42.97%-3.77M
-90.67%1.21M
-195.67%-9.01M
--3.30M
---6.61M
--12.96M
--9.42M
-Thay đổi các khoản phải thu
135.20%24.92M
-30.90%-31.09M
-339.06%-3.95M
54.28%-3.61M
-17.56%10.59M
-39.86%-23.75M
125.83%1.65M
-612.53%-7.90M
616.06%12.85M
-24.52%-16.98M
-347.21%-6.40M
84.12%-1.11M
-178.80%-2.49M
-82.54%-13.64M
63.55%-1.43M
---6.98M
--3.16M
---7.47M
---3.93M
-Thay đổi chi phí trả trước
17.97%-12.56M
-44.72%3.50M
1413.46%7.32M
-1200.18%-7.37M
-131.76%-15.32M
44.68%6.34M
89.33%-557.00K
-183.75%-567.00K
8.82%-6.61M
3.52%4.38M
-32.91%-5.22M
182.08%677.00K
16.55%-7.25M
-52.34%4.23M
69.69%-3.93M
--240.00K
---8.69M
--8.88M
---12.96M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-17.15%-10.20M
-9.07%-10.71M
-35.88%-10.60M
-2.28%-10.05M
-23.08%-8.70M
-25.64%-9.82M
-22.09%-7.80M
-36.76%-9.83M
-27.01%-7.07M
13.22%-7.81M
7.55%-6.39M
-2.09%-7.19M
0.57%-5.57M
-25.33%-9.01M
-14.61%-6.91M
---7.04M
---5.60M
---7.19M
---6.03M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-85.43%1.03M
32.39%36.87M
-8.93%8.87M
8.81%8.39M
-25.86%7.05M
37.09%27.85M
-16.94%9.74M
-44.16%7.71M
-36.29%9.51M
38.60%20.31M
43.48%11.73M
64.69%13.81M
4.81%14.92M
-13.85%14.66M
-35.45%8.17M
--8.38M
--14.24M
--17.01M
--12.66M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
7.62%62.39M
50.70%62.33M
49.95%63.47M
61.25%58.59M
42.72%57.97M
34.01%41.36M
77.01%42.33M
82.64%36.34M
253.09%40.62M
330.67%30.87M
666.26%23.91M
391.54%19.89M
749.00%11.50M
47.96%7.17M
-106.40%-4.22M
---6.82M
--1.35M
--4.84M
---2.05M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
80.52%7.28M
-10.85%6.05M
182.10%6.21M
44.73%5.05M
111.55%4.03M
200.75%6.79M
21.67%2.20M
96.07%3.49M
-20.09%1.91M
-27.78%2.26M
-38.97%1.81M
-45.96%1.78M
-12.48%2.38M
59.71%3.12M
38.83%2.96M
--3.30M
--2.72M
--1.96M
--2.13M
Chi phí vốn
78.96%7.28M
-12.53%6.10M
181.61%6.26M
43.88%5.06M
109.04%4.07M
206.73%6.98M
20.74%2.22M
93.61%3.51M
-19.19%1.95M
-27.29%2.27M
-38.86%1.84M
-46.01%1.81M
-12.15%2.41M
55.59%3.13M
40.60%3.01M
--3.36M
--2.74M
--2.01M
--2.14M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
209.70%3.90M
-55.33%2.18M
68.25%1.74M
-83.52%378.00K
80.23%1.26M
359.81%4.87M
321.63%1.03M
677.29%2.29M
94.43%698.00K
-42.27%1.06M
-86.81%245.00K
-84.62%295.00K
-73.99%359.00K
26.27%1.84M
47.23%1.86M
--1.92M
--1.38M
--1.45M
--1.26M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
21.90%3.38M
102.62%3.87M
282.79%4.47M
289.99%4.68M
129.66%2.77M
59.78%1.91M
-25.32%1.17M
-19.31%1.20M
-40.40%1.21M
-7.14%1.20M
41.41%1.56M
7.84%1.49M
50.67%2.02M
156.57%1.29M
26.69%1.11M
--1.38M
--1.34M
--502.00K
--873.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---56.91M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---213.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-135.95%-18.07M
-15.86%181.68M
-1.14%51.75M
-208.98%-37.79M
240.14%50.26M
1391.77%215.93M
-49.64%52.35M
656.89%34.67M
-182.04%-35.87M
112.00%14.47M
175.74%103.95M
-43.29%4.58M
290.73%43.72M
71.97%-120.63M
-1170.81%-137.25M
--8.08M
---22.92M
---430.33M
--12.82M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
---18.43M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-277.93%-82.26M
-24.84%157.20M
-9.18%45.54M
76.55%-42.84M
222.40%46.23M
1611.66%209.15M
-50.90%50.15M
-6625.86%-182.72M
-191.38%-37.77M
109.87%12.22M
172.85%102.14M
-41.45%2.80M
261.18%41.34M
71.37%-123.75M
-1412.58%-140.21M
--4.78M
---25.65M
---432.29M
--10.68M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
57.37%-55.53M
60.95%-8.32M
-1395.29%-174.05M
-991.29%-124.01M
-467.54%-130.27M
-61.26%-21.30M
51.56%-11.64M
-3.76%-11.36M
-84.70%-22.95M
-13.51%-13.21M
-79.79%-24.03M
3.27%-10.95M
89.65%-12.43M
-150.28%-11.64M
-101.25%-13.37M
---11.32M
---120.03M
---4.65M
--1.07B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
57.43%-48.37M
127.35%2.92M
---159.11M
-3137.99%-110.28M
---113.61M
-460.93%-10.68M
--0.00
-15.82%3.63M
----
-23.32%2.96M
--0.00
-38.50%4.31M
----
--3.86M
-100.00%0.00
--7.01M
----
--0.00
--1.07B
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
300.00%12.00K
-46.15%14.00K
380.00%48.00K
85.19%50.00K
-81.25%3.00K
-33.33%26.00K
66.67%10.00K
145.45%27.00K
700.00%16.00K
-42.65%39.00K
-78.57%6.00K
-78.43%11.00K
-83.33%2.00K
--68.00K
--28.00K
--51.00K
--12.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
57.15%-7.16M
-5.32%-11.24M
-28.44%-14.95M
8.46%-13.75M
27.23%-16.71M
34.11%-10.67M
51.58%-11.64M
1.85%-15.02M
-84.69%-22.96M
-4.44%-16.20M
-79.88%-24.05M
16.84%-15.30M
89.64%-12.43M
-229.89%-15.51M
-236.95%-13.37M
---18.40M
---120.06M
---4.70M
---3.97M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
57.37%-55.53M
60.95%-8.32M
-1395.29%-174.05M
-991.29%-124.01M
-467.54%-130.27M
-61.26%-21.30M
51.56%-11.64M
-3.76%-11.36M
-84.70%-22.95M
-13.51%-13.21M
-79.79%-24.03M
3.27%-10.95M
89.65%-12.43M
-150.28%-11.64M
-101.25%-13.37M
---11.32M
---120.03M
---4.65M
--1.07B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1.91%632.25M
7.63%421.04M
56.62%486.07M
26.97%594.34M
27.08%620.40M
-14.65%391.20M
-12.90%310.36M
35.85%468.11M
60.51%488.22M
6.00%458.34M
-39.63%356.31M
-42.91%344.57M
-59.33%304.16M
-63.36%432.38M
457.13%590.18M
--603.54M
--747.86M
--1.18B
--105.93M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-218.08%-82.92M
-7.85%211.22M
-180.45%-65.04M
31.37%-108.27M
-29.66%-26.07M
667.22%229.21M
-20.77%80.84M
-1443.37%-157.75M
-149.75%-20.11M
123.30%29.88M
164.66%102.03M
187.87%11.74M
128.00%40.41M
70.33%-128.22M
-114.69%-157.80M
---13.36M
---144.32M
---432.10M
--1.07B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---7.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-7.57%549.33M
1.91%632.25M
7.63%421.04M
56.62%486.07M
26.97%594.34M
27.08%620.40M
-14.65%391.20M
-12.90%310.36M
35.85%468.11M
60.51%488.22M
6.00%458.34M
-39.63%356.31M
-42.91%344.57M
-59.33%304.16M
-63.36%432.38M
--590.18M
--603.54M
--747.86M
--1.18B
Dòng tiền tự do
2.23%55.11M
63.54%56.23M
42.65%57.21M
63.11%53.53M
39.39%53.91M
20.26%34.38M
81.71%40.10M
81.54%32.82M
325.16%38.67M
608.05%28.59M
405.02%22.07M
277.50%18.08M
756.28%9.10M
42.53%4.04M
-72.74%-7.24M
---10.19M
---1.39M
--2.83M
---4.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Freshworks Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Freshworks Inc đã tạo ra 242.37M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Freshworks Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Freshworks Inc đã tăng 50.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Freshworks Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Freshworks Inc đã chi 21.49M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Freshworks Inc đã thay đổi như thế nào?

Freshworks Inc đã sử dụng -436.66M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FRSH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Freshworks Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 220.88M, phản ánh sự thay đổi 51.30% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.