tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foxx Development Holdings Inc

FOXX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.650USD
-0.190-6.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

FOXX Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Foxx Development Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Foxx Development Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-23.93%8.67M
-4.37%16.72M
-12.50%20.22M
640.47%13.93M
2117.06%11.39M
1998.90%17.48M
--23.11M
--1.88M
-92.10%513.84K
--832.83K
--0.00
--0.00
--6.50M
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.93%8.67M
-4.37%16.72M
-12.50%20.22M
640.47%13.93M
2117.06%11.39M
1998.90%17.48M
--23.11M
--1.88M
-92.10%513.84K
--832.83K
--0.00
--0.00
--6.50M
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
-5.70%10.12M
-5.17%14.50M
-23.05%17.48M
579.81%12.41M
1838.29%10.73M
1985.19%15.29M
--22.71M
--1.83M
-90.98%553.52K
--733.24K
--0.00
----
--6.14M
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
-8.48%13.68M
-3.97%18.94M
-15.27%21.12M
413.07%16.02M
1044.54%14.95M
1292.74%19.72M
4770.89%24.92M
1332.25%3.12M
-79.76%1.31M
419.30%1.42M
160.54%511.61K
-23.10%218.05K
2287.60%6.45M
70.49%272.67K
30343.72%196.36K
--283.54K
--270.35K
--159.94K
--645.00
Chi phí R&D
27.82%1.09M
-73.07%193.21K
927.61%306.43K
1169.41%578.65K
1763.21%849.32K
--717.34K
--29.82K
51.95%45.58K
-59.30%45.58K
----
--0.00
--30.00K
--112.00K
----
----
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-82.66%11.39K
-82.15%11.62K
-82.13%11.74K
-45.74%11.78K
220.30%65.66K
556.71%65.11K
572.58%65.70K
122.45%21.71K
167.45%20.50K
--9.91K
--9.77K
--9.76K
--7.67K
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
---3.09M
----
----
--45.58K
----
----
----
----
----
100.90%518.63K
38.53%260.51K
-20.39%198.62K
-63.48%91.76K
64.70%258.15K
29056.90%188.06K
--249.48K
--251.25K
--156.74K
--645.00
Lợi nhuận hoạt động
-40.93%-5.02M
0.83%-2.22M
50.65%-892.19K
-68.26%-2.09M
-349.23%-3.56M
-284.29%-2.24M
-253.38%-1.81M
-469.18%-1.24M
-1700.10%-792.61K
-113.87%-583.18K
-160.54%-511.61K
23.10%-218.05K
118.32%49.53K
-70.49%-272.67K
-30343.72%-196.36K
---283.54K
---270.35K
---159.94K
---645.00
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-22.23%354.97K
-32.67%475.84K
-36.23%478.90K
14.91%476.94K
--456.42K
--706.68K
--750.94K
--415.04K
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--2.30M
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-2904.29%-28.95M
-100.00%0.00
-871.33%-484.31K
--18.00
--1.03M
--4.71M
---49.86K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%0.00
-3329.82%-60.11K
--522.97K
468.65%25.85K
-161.57%-2.12K
140.81%1.86K
----
-55.04%-7.01K
--3.44K
---4.56K
--4.12K
---4.52K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-196.05%-4.02M
-371.25%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-488.86%-1.36M
-1903.01%-866.74K
-448.64%-640.61K
-207.15%-546.83K
-149.29%-230.38K
-66.78%48.07K
214.88%183.74K
79219.07%510.32K
--467.39K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--76.74K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
147.26%19.83K
-21.70%72.66K
-34.18%96.54K
-105.09%-11.92K
--8.02K
--92.80K
--146.66K
--234.27K
--0.00
--0.00
----
Doanh thu sau thuế
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
--1.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-795.74%-5.19
-417.42%-0.62
-35.53%-0.42
-223.49%-0.60
-375.06%-0.58
322.30%0.20
-314.52%-0.31
-520.97%-0.19
-2313.25%-0.12
-661.99%-0.09
-279.01%-0.08
-238.99%-0.03
-58.94%0.01
205.73%0.02
70133.33%0.04
--0.02
--0.01
---0.01
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-795.74%-5.19
-417.42%-0.62
-35.53%-0.42
-223.49%-0.60
-375.06%-0.58
322.30%0.20
-314.52%-0.31
-520.97%-0.19
-2313.25%-0.12
-661.99%-0.09
-279.01%-0.08
-238.99%-0.03
-58.94%0.01
205.73%0.02
70133.33%0.04
--0.02
--0.01
---0.01
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Foxx Development Holdings Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FOXX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Foxx Development Holdings Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Foxx Development Holdings Inc báo cáo doanh thu là 65.92M cho năm tài chính 2025, tăng từ 3.23M của năm trước.

Doanh thu mà Foxx Development Holdings Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Foxx Development Holdings Inc báo cáo doanh thu là 8.67M cho quý gần nhất, tăng -23.93% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Foxx Development Holdings Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Foxx Development Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -9.02M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Foxx Development Holdings Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Foxx Development Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -36.27M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Foxx Development Holdings Inc là -9.70M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.