tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foxx Development Holdings Inc

FOXX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.650USD
-0.190-6.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FOXX

Theo dõi tình hình tài chính của Foxx Development Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Foxx Development Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-5.19/--
Doanh thu / Dự báo
8.67M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
65.92M
1941.75%
EPS(YoY)
-1.47
-210.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-795.74%-5.19
-417.42%-0.62
-35.53%-0.42
-223.49%-0.60
-375.06%-0.58
322.30%0.20
-314.52%-0.31
-520.97%-0.19
-2313.25%-0.12
---0.09
---0.08
---0.03
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.93%8.67M
-4.37%16.72M
-12.50%20.22M
640.47%13.93M
2117.06%11.39M
1998.90%17.48M
--23.11M
--1.88M
-92.10%513.84K
--832.83K
--0.00
--0.00
--6.50M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Biên lợi nhuận ròng
-1067.29%-418.52%
-414.69%-25.64%
-44.47%-14.17%
59.26%-29.37%
79.22%-35.85%
110.59%8.15%
---9.81%
---72.09%
-28120.12%-172.54%
---76.92%
----
----
--0.62%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-387.47%-16.74%
5.81%13.26%
687.74%13.57%
266.88%10.93%
175.40%5.82%
4.81%12.53%
--1.72%
--2.98%
-236.76%-7.72%
--11.96%
----
----
--5.65%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.03%0.28%
-38.98%0.20%
-18.68%0.18%
-99.69%0.37%
-99.81%0.31%
-99.78%0.33%
--0.22%
-4.68%119.20%
--162.03%
--148.41%
----
--125.05%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.93%8.67M
-4.37%16.72M
-12.50%20.22M
640.47%13.93M
2117.06%11.39M
1998.90%17.48M
--23.11M
--1.88M
-92.10%513.84K
--832.83K
--0.00
--0.00
--6.50M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-40.93%-5.02M
0.83%-2.22M
50.65%-892.19K
-68.26%-2.09M
-349.23%-3.56M
-284.29%-2.24M
-253.38%-1.81M
-469.18%-1.24M
-1700.10%-792.61K
-113.87%-583.18K
-160.54%-511.61K
23.10%-218.05K
118.32%49.53K
-70.49%-272.67K
-30343.72%-196.36K
---283.54K
---270.35K
---159.94K
---645.00
Lợi nhuận ròng
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
322.31%1.42M
-314.53%-2.27M
-521.00%-1.36M
-2313.49%-886.57K
-804.39%-640.61K
-250.37%-546.83K
-193.71%-218.46K
-72.32%40.05K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Tài sản ngắn hạn
-50.63%15.03M
-33.81%19.84M
-42.91%27.15M
445.68%23.65M
990.13%30.44M
1093.55%29.97M
--47.55M
136.02%4.33M
--2.79M
--2.51M
----
--1.84M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
19.47%39.88M
18.51%33.95M
-21.86%37.47M
239.72%30.40M
474.42%33.38M
530.32%28.65M
--47.95M
262.79%8.95M
--5.81M
--4.55M
----
--2.47M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-14.38%28.13M
31.65%42.04M
0.52%49.81M
383.77%26.00M
883.78%32.85M
973.47%31.94M
--49.55M
167.39%5.37M
--3.34M
--2.97M
----
--2.01M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
120.71%75.94M
81.17%53.87M
17.63%57.75M
234.49%31.36M
474.88%34.41M
528.04%29.73M
--49.09M
263.20%9.38M
--5.99M
--4.73M
----
--2.58M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2974.48%-47.82M
-636.60%-11.82M
-1836.48%-7.94M
-34.04%-5.36M
41.22%-1.56M
225.23%2.20M
--457.24K
-599.98%-4.00M
---2.65M
---1.76M
----
---571.79K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
901.17%1.43M
106.72%284.17K
-54.75%-376.76K
-344.02%-1.91M
84.34%-178.43K
-401.73%-4.23M
82.46%-243.46K
-518.91%-429.37K
-668.53%-1.14M
-414.02%-843.43K
-196.36%-1.39M
49.56%-69.38K
62.29%-148.30K
21.73%-164.09K
-72493.33%-468.23K
---137.53K
---393.32K
---209.64K
---645.00
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
126.48%8.83K
100.00%0.00
100.00%0.00
2781.30%28.10K
-100.20%-33.34K
-744.59%-35.00K
99.25%-1.68K
-100.03%-1.05K
2517.22%16.51M
-100.01%-4.14K
---225.00K
--3.98M
99.22%-683.19K
--51.52M
--0.00
--0.00
---87.97M
----
Tài chính thuần
-12.73%-5.59K
99.97%-5.42K
-100.02%-6.98K
-100.44%-3.39K
-100.53%-4.96K
-29.37%-20.38M
13841.36%28.28M
158.18%763.74K
123.61%939.55K
-2406.24%-15.76M
99.60%-205.82K
--295.82K
---3.98M
-99.23%683.19K
-164549.02%-51.23M
--0.00
--0.00
--89.23M
--31.15K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 65.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23M.

Tài sản ngắn hạn của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 23.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 445.68.

Tổng tài sản của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Foxx Development Holdings Inc là 26.00M, bao gồm 23.65M tài sản ngắn hạn và 2.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Foxx Development Holdings Inc là 31.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Foxx Development Holdings Inc là -5.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Foxx Development Holdings Inc là -9.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.99.

Giá trị đầu tư ròng của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Foxx Development Holdings Inc là -40.24K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -360.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Foxx Development Holdings Inc là 7.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -210.89.

Thu nhập ròng của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -9.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.93.

Biên lợi nhuận ròng của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.12.

Biên lợi nhuận gộp của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -57.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Foxx Development Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foxx Development Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.