tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foxx Development Holdings Inc

FOXX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.650USD
-0.190-6.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

FOXX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Foxx Development Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
901.17%1.43M
106.72%284.17K
-54.75%-376.76K
-344.02%-1.91M
84.34%-178.43K
-401.73%-4.23M
82.46%-243.46K
-518.91%-429.37K
-668.53%-1.14M
-414.02%-843.43K
-196.36%-1.39M
49.56%-69.38K
62.29%-148.30K
21.73%-164.09K
-72493.33%-468.23K
---137.53K
---393.32K
---209.64K
---645.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-787.99%-36.27M
-400.95%-4.29M
-26.41%-2.87M
-201.70%-4.09M
-360.71%-4.08M
680.58%1.42M
-314.53%-2.27M
-953.75%-1.36M
-424.92%-886.57K
-369.72%-245.30K
-250.37%-546.83K
-31.84%158.90K
88.59%272.86K
156.86%90.94K
56481.09%363.66K
--233.12K
--144.69K
---159.94K
---645.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
39294.49%25.87M
-82.15%11.62K
-82.13%11.74K
-45.74%11.78K
220.30%65.66K
--65.11K
572.58%65.70K
--21.71K
--20.50K
----
--9.77K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-632.16%-15.39K
100.89%265.00
-96.90%1.88K
---1.57K
--2.89K
---29.86K
--60.59K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
974.68%5.51M
136.90%1.71M
1533.34%814.40K
--501.98K
---630.28K
---4.64M
--49.86K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
45.88%6.04M
290.92%2.44M
-22.74%1.37M
52.90%1.38M
1612.94%4.14M
-461.68%-1.28M
299.44%1.77M
264.04%905.55K
-577.26%-273.69K
-214.75%-227.78K
-829.21%-885.98K
-22.19%248.75K
146.63%57.34K
499.37%198.50K
---95.35K
--319.69K
---122.97K
---49.70K
----
-Thay đổi các khoản phải thu
2927.71%957.21K
39.90%6.68M
52.07%-5.82M
181.40%1.43M
63130.00%31.61K
--4.78M
-1085.55%-12.15M
---1.76M
--50.00
----
---1.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
113.97%125.19K
101.67%187.58K
126.90%745.72K
459.47%3.98M
-68.55%-896.44K
---11.22M
-494.95%-2.77M
---1.11M
---531.86K
----
---466.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
339.40%375.00K
19.55%-548.92K
484.54%809.40K
-159.13%-979.21K
-414.76%-156.64K
-2259.49%-682.29K
-2196.84%-210.48K
8429.12%1.66M
523.60%49.76K
-58.27%31.59K
-112.95%-9.16K
-81.51%19.42K
83.75%-11.75K
139.30%75.72K
--70.77K
--105.02K
---72.30K
---192.67K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
---500.00
----
98.63%-1.30K
-692.99%-550.00K
--0.00
-1992.66%-573.81K
---94.60K
--92.75K
----
---27.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
133.97%2.63M
-327.86%-1.55M
416.58%706.92K
153.40%46.57K
696.87%1.12M
4322.40%681.54K
237.95%136.85K
-431.12%-87.22K
1119.37%141.02K
---16.14K
171.85%40.49K
-22.67%26.34K
-39.45%11.56K
-100.00%0.00
---56.36K
--34.06K
--19.10K
--3.20K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
901.17%1.43M
106.72%284.17K
-54.75%-376.76K
-344.02%-1.91M
84.34%-178.43K
-401.73%-4.23M
82.46%-243.46K
-518.91%-429.37K
-668.53%-1.14M
-414.02%-843.43K
-196.36%-1.39M
49.56%-69.38K
62.29%-148.30K
21.73%-164.09K
-72493.33%-468.23K
---137.53K
---393.32K
---209.64K
---645.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
100.00%0.00
-126.48%-8.83K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2781.30%-28.10K
--33.34K
744.59%35.00K
--1.68K
--1.05K
----
--4.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--33.34K
744.59%35.00K
--1.68K
--1.05K
----
--4.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
100.00%0.00
-126.48%-8.83K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2781.30%-28.10K
--33.34K
744.59%35.00K
--1.68K
--1.05K
----
--4.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2517.22%16.51M
-100.44%-225.00K
---225.00K
--3.98M
99.22%-683.19K
--51.52M
--0.00
--0.00
---87.97M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.00%0.00
126.48%8.83K
100.00%0.00
100.00%0.00
2781.30%28.10K
-100.20%-33.34K
-744.59%-35.00K
99.25%-1.68K
-100.03%-1.05K
2517.22%16.51M
-100.01%-4.14K
---225.00K
--3.98M
99.22%-683.19K
--51.52M
--0.00
--0.00
---87.97M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-12.73%-5.59K
99.97%-5.42K
-100.02%-6.98K
-100.44%-3.39K
-100.53%-4.96K
-29.37%-20.38M
13841.36%28.28M
158.18%763.74K
123.61%939.55K
-2406.24%-15.76M
99.60%-205.82K
--295.82K
---3.98M
-99.23%683.19K
-164549.02%-51.23M
--0.00
--0.00
--89.23M
--31.15K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-12.73%-5.59K
-12.75%-5.42K
-100.08%-6.98K
25.19%-3.39K
99.75%-4.96K
-101.13%-4.81K
9358.82%8.70M
-101.53%-4.53K
-990.84%-2.00M
-37.68%425.76K
-141.28%-94.01K
--295.82K
--225.00K
390.00%683.19K
-3.33%227.73K
--0.00
--0.00
---235.59K
--235.59K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--19.71M
--4.00M
----
---16.18M
100.00%0.00
--0.00
---4.21M
-100.00%0.00
-205927.56%-51.46M
--0.00
--0.00
--91.49M
--25.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--120.75K
----
---3.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---20.50M
-17.52%-131.40K
---231.73K
---56.05K
----
---111.81K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---2.02M
---229.43K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-12.73%-5.59K
99.97%-5.42K
-100.02%-6.98K
-100.44%-3.39K
-100.53%-4.96K
-29.37%-20.38M
13841.36%28.28M
158.18%763.74K
123.61%939.55K
-2406.24%-15.76M
99.60%-205.82K
--295.82K
---3.98M
-99.23%683.19K
-164549.02%-51.23M
--0.00
--0.00
--89.23M
--31.15K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-55.12%1.77M
-94.81%1.48M
219.25%1.88M
1387.74%3.79M
--3.94M
31684.78%28.59M
-67.81%587.45K
382.12%254.75K
----
-75.37%89.95K
233.32%1.82M
-92.29%52.84K
-81.35%201.14K
1097.19%365.23K
--547.48K
--685.01K
--1.08M
--30.51K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1028.69%1.42M
101.16%285.19K
-101.40%-390.96K
-675.48%-1.91M
23.98%-152.99K
-28800.17%-24.65M
1852.90%28.00M
22860.39%332.70K
-35.70%-201.25K
48.02%-85.29K
-776.60%-1.60M
101.05%1.45K
62.29%-148.30K
-115.66%-164.08K
-697.41%-182.25K
---137.53K
---393.32K
--1.05M
--30.51K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-237.31%-3.15K
---2.39K
---7.22K
---4.75K
--2.30K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-15.82%3.19M
-55.12%1.77M
-94.81%1.48M
219.25%1.88M
--3.79M
84423.97%3.94M
12482.74%28.59M
982.08%587.45K
----
-97.68%4.67K
-37.78%227.23K
-90.08%54.29K
-92.29%52.84K
-81.35%201.14K
1097.19%365.23K
--547.48K
--685.01K
--1.08M
--30.51K
Dòng tiền tự do
901.17%1.43M
106.66%284.17K
-35.30%-376.76K
-342.29%-1.91M
84.36%-178.43K
-405.68%-4.27M
79.99%-278.46K
-521.33%-431.05K
-669.24%-1.14M
-414.02%-843.43K
-197.25%-1.39M
49.56%-69.38K
62.29%-148.30K
21.73%-164.09K
---468.23K
---137.53K
---393.32K
---209.64K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Foxx Development Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Foxx Development Holdings Inc đã tạo ra -6.56M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Foxx Development Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Foxx Development Holdings Inc đã tăng -40.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Foxx Development Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Foxx Development Holdings Inc đã chi 68.34K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Foxx Development Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Foxx Development Holdings Inc đã sử dụng 7.89M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FOXX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Foxx Development Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -6.63M, phản ánh sự thay đổi -41.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.