tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foghorn Therapeutics Inc.

FHTX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.525USD
-0.215-4.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
265.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

FHTX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Foghorn Therapeutics Inc. nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.42%-25.27M
9.17%-22.27M
10.21%-18.86M
17.77%-21.00M
18.32%-23.97M
10.97%-24.52M
22.80%-21.00M
20.63%-25.54M
5.89%-29.34M
4.78%-27.54M
-36.15%-27.21M
-10.90%-32.17M
-111.48%-31.18M
-343.43%-28.92M
2.52%-19.99M
-56.97%-29.01M
1273.09%271.53M
211.52%11.88M
-852.09%-20.50M
---18.48M
-115.08%-23.15M
---10.65M
--2.73M
---10.76M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.53%-19.88M
-11.08%-21.66M
17.12%-15.85M
21.95%-17.94M
24.71%-18.83M
19.09%-19.50M
-33.30%-19.12M
22.07%-22.98M
17.95%-25.02M
16.55%-24.11M
44.33%-14.35M
-7.96%-29.49M
-13.28%-30.49M
0.88%-28.89M
1.19%-25.77M
-18.18%-27.31M
-17.09%-26.91M
-40.39%-29.14M
-41.99%-26.08M
---23.11M
-64.75%-22.99M
---20.76M
---18.37M
---13.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-71.22%238.00K
782.52%6.72M
16.23%852.00K
-73.31%851.00K
-0.96%827.00K
-10.68%761.00K
-15.16%733.00K
264.04%3.19M
-2.79%835.00K
0.47%852.00K
2.49%864.00K
6.96%876.00K
5.92%859.00K
4.69%848.00K
-2.09%843.00K
4.46%819.00K
5.05%811.00K
43.87%810.00K
237.65%861.00K
--784.00K
202.75%772.00K
--563.00K
--255.00K
--255.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-72.58%173.00K
-889.36%-1.40M
185.00%340.00K
43.89%1.07M
-27.05%631.00K
-115.67%-141.00K
-159.70%-400.00K
33.27%745.00K
101.16%865.00K
-39.84%900.00K
498.81%670.00K
-30.56%559.00K
-62.67%430.00K
-38.18%1.50M
-114.79%-168.00K
-26.48%805.00K
9.82%1.15M
83.47%2.42M
-21.33%1.14M
--1.09M
72.53%1.05M
--1.32M
--1.44M
--608.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
11.84%-8.19M
-1.00%-8.20M
-32.52%-6.94M
20.08%-7.72M
-0.34%-9.28M
1.44%-8.12M
71.70%-5.23M
-12.43%-9.66M
-41.20%-9.25M
-33.54%-8.24M
-1516.23%-18.50M
-25.76%-8.59M
-102.23%-6.55M
-117.30%-6.17M
16.30%1.31M
-1201.94%-6.83M
7514.44%293.24M
389.07%35.65M
-93.89%1.12M
--620.00K
-326.39%-3.96M
--7.29M
--18.39M
--1.75M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--300.00M
---300.00M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-108.51%-91.00K
59.50%-501.00K
75.95%1.34M
97.85%920.00K
-19.50%1.07M
-122.48%-1.24M
13.41%761.00K
278.16%465.00K
49.72%1.33M
59.56%-556.00K
-39.50%671.00K
-16.00%-261.00K
382.07%887.00K
35.45%-1.38M
175.19%1.11M
-208.17%-225.00K
162.37%184.00K
27.67%-2.13M
142.38%403.00K
--208.00K
-360.94%-295.00K
---2.94M
---951.00K
---64.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
45.10%-3.27M
-223.77%-9.25M
-4.43%-8.15M
-9.71%-7.56M
-17.84%-5.95M
50.49%-2.86M
55.33%-7.81M
-23.04%-6.89M
4.88%-5.05M
-37.92%-5.77M
-969.65%-17.48M
-24.70%-5.60M
-35.43%-5.31M
-101.24%-4.18M
-3885.37%-1.63M
-1509.32%-4.49M
-1270.63%-3.92M
134396.02%337.08M
-100.28%-41.00K
---279.00K
---286.00K
---251.00K
--14.82M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-5.42%-25.27M
9.17%-22.27M
10.21%-18.86M
17.77%-21.00M
18.32%-23.97M
10.97%-24.52M
22.80%-21.00M
20.63%-25.54M
5.89%-29.34M
4.78%-27.54M
-36.15%-27.21M
-10.90%-32.17M
-111.48%-31.18M
-343.43%-28.92M
2.52%-19.99M
-56.97%-29.01M
1273.09%271.53M
211.52%11.88M
-852.09%-20.50M
---18.48M
-115.08%-23.15M
---10.65M
--2.73M
---10.76M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
29.41%22.00K
-72.28%28.00K
1194.59%479.00K
281.48%309.00K
-96.38%17.00K
-84.12%101.00K
-86.25%37.00K
-75.45%81.00K
28.85%469.00K
157.49%636.00K
236.25%269.00K
43.48%330.00K
-69.89%364.00K
-86.23%247.00K
-98.89%80.00K
-95.76%230.00K
--1.21M
75.71%1.79M
--7.24M
--5.42M
--1.02M
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
29.41%22.00K
-72.28%28.00K
1194.59%479.00K
276.83%309.00K
-96.38%17.00K
-84.12%101.00K
-86.25%37.00K
-75.15%82.00K
28.85%469.00K
157.49%636.00K
236.25%269.00K
43.48%330.00K
-69.89%364.00K
-86.23%247.00K
-98.93%80.00K
-95.76%230.00K
--1.21M
75.71%1.79M
--7.49M
--5.42M
--1.02M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
29.41%22.00K
-72.28%28.00K
1194.59%479.00K
281.48%309.00K
-96.38%17.00K
-84.12%101.00K
-86.25%37.00K
-75.45%81.00K
28.85%469.00K
157.49%636.00K
236.25%269.00K
43.48%330.00K
-69.89%364.00K
-86.23%247.00K
-98.89%80.00K
-95.76%230.00K
--1.21M
75.71%1.79M
--7.24M
--5.42M
--1.02M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-160.21%-17.72M
-41.89%13.23M
158.31%35.57M
288.53%33.86M
8.21%29.43M
-39.16%22.77M
-258.43%-61.01M
-145.35%-17.96M
-9.77%27.20M
699.92%37.42M
-16.98%38.51M
131.91%39.60M
118.94%30.14M
-163.96%-6.24M
198.48%46.38M
-258.49%-124.09M
-10749.49%-159.16M
110.49%9.75M
---47.10M
--78.30M
---1.47M
---92.98M
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-160.27%-17.72M
-40.64%13.23M
158.02%35.57M
288.23%33.83M
8.51%29.40M
-40.37%22.29M
-259.57%-61.31M
-145.93%-17.98M
-8.17%27.09M
674.54%37.38M
-16.56%38.43M
131.44%39.13M
118.51%29.50M
-167.27%-6.51M
197.30%46.05M
-261.45%-124.46M
-4788.35%-159.41M
109.65%9.67M
-772.41%-47.33M
--77.09M
-219.39%-3.26M
---100.22M
---5.42M
---1.02M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
35707.19%49.77M
14425.00%581.00K
-95.34%49.00K
-99.75%254.00K
-88.09%139.00K
-97.85%4.00K
-24.22%1.05M
100100.00%103.21M
1044.12%1.17M
1062.50%186.00K
316.52%1.39M
-90.00%103.00K
-73.44%102.00K
-99.93%16.00K
-34.06%333.00K
827.93%1.03M
519.35%384.00K
-83.08%21.74M
-98.76%505.00K
--111.00K
-74.90%62.00K
--128.51M
--40.75M
--247.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-544.55%-21.20M
100.00%0.00
----
----
--4.77M
---500.00K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--50.00M
--540.00K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--103.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--122.12M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--41.92M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-35.97%89.00K
925.00%41.00K
-96.60%49.00K
--254.00K
-88.09%139.00K
-97.85%4.00K
3.89%1.44M
-100.00%0.00
1044.12%1.17M
1062.50%186.00K
316.52%1.39M
-90.00%103.00K
-73.44%102.00K
-97.84%16.00K
-34.06%333.00K
827.93%1.03M
519.35%384.00K
100.54%740.00K
-12.63%505.00K
--111.00K
-74.90%62.00K
--369.00K
--578.00K
--247.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---316.00K
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---390.00K
---195.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
3279.10%42.20M
----
----
----
--1.25M
---1.25M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
35707.19%49.77M
14425.00%581.00K
-95.34%49.00K
-99.75%254.00K
-88.09%139.00K
-97.85%4.00K
-24.22%1.05M
100100.00%103.21M
1044.12%1.17M
1062.50%186.00K
316.52%1.39M
-90.00%103.00K
-73.44%102.00K
-99.93%16.00K
-34.06%333.00K
827.93%1.03M
519.35%384.00K
-83.08%21.74M
-98.76%505.00K
--111.00K
-74.90%62.00K
--128.51M
--40.75M
--247.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
47.17%84.13M
55.90%92.58M
-46.09%75.82M
-22.51%62.73M
-30.33%57.16M
-17.54%59.39M
136.75%140.66M
54.66%80.96M
52.15%82.04M
-19.39%72.01M
-5.61%59.41M
-75.69%52.35M
-47.58%53.92M
49.96%89.34M
-50.40%62.94M
215.89%215.38M
8.82%102.87M
-22.52%59.57M
226.73%126.90M
--68.18M
447.83%94.53M
--76.89M
--38.84M
--17.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
21.81%6.79M
-280.31%-8.46M
120.63%16.76M
-78.07%13.09M
614.50%5.57M
-122.17%-2.22M
-744.84%-81.27M
745.28%59.69M
31.15%-1.08M
128.32%10.03M
-52.26%12.60M
104.63%7.06M
-101.40%-1.57M
-181.80%-35.41M
139.21%26.40M
-359.62%-152.44M
527.04%112.51M
145.52%43.30M
-276.91%-67.33M
--58.72M
-128.38%-26.35M
--17.63M
--38.05M
---11.54M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
44.92%90.91M
47.17%84.13M
55.90%92.58M
-46.09%75.82M
-22.51%62.73M
-30.33%57.16M
-17.54%59.39M
136.75%140.66M
54.66%80.96M
52.15%82.04M
-19.39%72.01M
-5.61%59.41M
-75.69%52.35M
-47.58%53.92M
49.96%89.34M
-50.40%62.94M
215.89%215.38M
8.82%102.87M
-22.52%59.57M
--126.90M
1092.20%68.18M
--94.53M
--76.89M
--5.72M
Dòng tiền tự do
-5.29%-25.27M
10.91%-22.27M
11.51%-18.86M
17.73%-21.02M
18.51%-24.00M
9.36%-25.00M
21.90%-21.31M
21.72%-25.55M
7.45%-29.45M
5.53%-27.58M
-34.34%-27.29M
-11.12%-32.64M
-111.73%-31.82M
-347.36%-29.19M
2.01%-20.32M
-49.18%-29.38M
1187.72%271.29M
165.05%11.80M
-668.14%-20.73M
---19.69M
-111.67%-24.94M
---18.14M
---2.70M
---11.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Foghorn Therapeutics Inc. đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Foghorn Therapeutics Inc. đã tạo ra -86.10M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Foghorn Therapeutics Inc. thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Foghorn Therapeutics Inc. đã tăng 14.25% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Foghorn Therapeutics Inc. chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Foghorn Therapeutics Inc. đã chi 50.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Foghorn Therapeutics Inc. đã thay đổi như thế nào?

Foghorn Therapeutics Inc. đã sử dụng 1.02M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FHTX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Foghorn Therapeutics Inc. trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -86.15M, phản ánh sự thay đổi 14.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.