tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foghorn Therapeutics Inc.

FHTX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.525USD
-0.215-4.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
265.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

FHTX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Foghorn Therapeutics Inc. tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-16.75%183.63M
-34.81%158.89M
-32.58%180.28M
-30.34%198.66M
6.74%220.59M
4.14%243.75M
2.89%267.40M
0.30%285.18M
-34.59%206.66M
-32.31%234.06M
-30.42%259.89M
-27.97%284.31M
-25.61%315.97M
124.12%345.80M
209.08%373.50M
179.41%394.73M
163.95%424.74M
-16.95%154.29M
61.94%120.84M
286.38%141.27M
--160.92M
--185.77M
--74.62M
--36.56M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
43.65%87.66M
45.84%80.88M
54.88%89.33M
-47.77%72.57M
-23.00%61.03M
-30.97%55.45M
-17.96%57.68M
140.80%138.95M
56.50%79.25M
53.86%80.34M
-19.75%70.31M
-5.72%57.70M
-76.30%50.64M
-48.37%52.21M
51.46%87.60M
-51.10%61.21M
221.52%213.65M
8.99%101.14M
-22.49%57.84M
242.33%125.17M
--66.45M
--92.80M
--74.62M
--36.56M
-Đầu tư ngắn hạn
-39.85%95.97M
-58.57%78.02M
-56.64%90.94M
-13.77%126.09M
25.24%159.56M
22.49%188.29M
10.62%209.72M
-35.47%146.23M
-51.98%127.41M
-47.64%153.72M
-33.69%189.58M
-32.06%226.61M
25.69%265.33M
452.34%293.58M
353.79%285.89M
1970.67%333.52M
123.45%211.09M
-42.83%53.15M
--63.00M
--16.11M
--94.47M
--92.97M
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--300.00M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--300.00M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-34.09%3.18M
-47.20%3.09M
-32.53%2.59M
-11.63%3.93M
-0.62%4.83M
-4.41%5.85M
-30.91%3.84M
-28.10%4.44M
2.75%4.86M
9.34%6.12M
31.08%5.55M
15.81%6.18M
-7.02%4.73M
6.22%5.60M
36.19%4.24M
57.02%5.34M
15.64%5.09M
7.24%5.27M
19.52%3.11M
82.45%3.40M
--4.40M
--4.92M
--2.60M
--1.86M
Tài sản ngắn hạn khác
--1.25M
--1.25M
--1.25M
--1.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--541.00K
--541.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-16.57%188.06M
-34.60%163.24M
-32.12%184.12M
-29.62%203.84M
6.57%225.42M
3.92%249.60M
2.18%271.23M
-0.30%289.62M
-34.04%211.52M
-31.65%240.18M
-29.73%265.44M
-27.39%290.49M
-25.39%320.70M
-23.54%351.40M
204.76%377.76M
176.53%400.07M
160.00%429.82M
141.00%459.56M
59.40%123.95M
271.27%144.67M
--165.31M
--190.69M
--77.76M
--38.97M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1.77%32.10M
0.79%32.86M
-45.52%18.84M
-43.76%20.39M
-22.54%31.54M
-24.02%32.60M
-23.40%34.58M
-21.53%36.26M
-15.36%40.72M
-13.13%42.91M
-13.34%45.14M
-12.37%46.20M
-11.47%48.11M
-11.92%49.40M
-10.10%52.10M
-11.65%52.72M
-11.25%54.34M
-10.03%56.08M
-4.61%57.95M
11.47%59.68M
--61.23M
--62.33M
--60.75M
--53.54M
-Tài sản cố định
-17.04%39.34M
-16.40%39.87M
-25.52%36.43M
-25.54%37.12M
-11.41%47.43M
-13.18%47.69M
-13.15%48.90M
-11.78%49.86M
-7.03%53.53M
-5.31%54.93M
-6.00%56.31M
-5.31%56.51M
-4.80%57.58M
-5.54%58.01M
-4.12%59.90M
-5.82%59.68M
-5.65%60.49M
--61.41M
--62.47M
--63.37M
--64.11M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-54.40%7.24M
-53.56%7.00M
22.79%17.59M
23.03%16.73M
23.99%15.88M
25.52%15.08M
28.29%14.32M
31.93%13.60M
35.27%12.81M
39.55%12.02M
43.07%11.16M
48.15%10.31M
54.21%9.47M
61.56%8.61M
72.63%7.80M
88.49%6.96M
113.60%6.14M
--5.33M
--4.52M
--3.69M
--2.88M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
15.65%2.00M
12.84%2.00M
-21.56%2.00M
-25.95%2.01M
-37.25%1.73M
-37.09%1.78M
-9.90%2.56M
-5.97%2.71M
-32.22%2.76M
-30.93%2.82M
-30.40%2.84M
-29.90%2.88M
-1.55%4.07M
-1.11%4.09M
-2.11%4.08M
-1.63%4.11M
23.98%4.14M
60.50%4.13M
6.39%4.16M
130.83%4.18M
--3.34M
--2.58M
--3.91M
--1.81M
Tổng tài sản dài hạn
2.49%34.10M
1.42%34.87M
-43.87%20.84M
-42.53%22.39M
-23.48%33.27M
-24.83%34.38M
-22.60%37.14M
-20.62%38.96M
-16.67%43.48M
-14.49%45.73M
-14.58%47.98M
-13.64%49.08M
-10.77%52.18M
-11.17%53.48M
-9.57%56.17M
-10.99%56.83M
-9.43%58.48M
-7.23%60.21M
-3.94%62.12M
15.37%63.85M
--64.57M
--64.91M
--64.66M
--55.35M
Tổng tài sản
-14.12%222.17M
-30.24%198.10M
-33.53%204.96M
-31.15%226.24M
1.45%258.69M
-0.68%283.98M
-1.61%308.37M
-3.24%328.58M
-31.61%255.00M
-29.38%285.92M
-27.77%313.42M
-25.68%339.58M
-23.64%372.88M
-22.10%404.88M
133.21%433.93M
119.11%456.90M
112.41%488.31M
103.36%519.77M
30.64%186.07M
121.10%208.53M
--229.89M
--255.59M
--142.43M
--94.31M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-16.92%437.00K
39900.00%400.00K
85.92%396.00K
64.02%392.00K
--526.00K
-97.22%1.00K
-29.24%213.00K
154.26%239.00K
----
-88.68%36.00K
-7.10%301.00K
-65.44%94.00K
-41.30%135.00K
-16.09%318.00K
200.00%324.00K
27100.00%272.00K
66.67%230.00K
174.64%379.00K
-81.60%108.00K
-99.74%1.00K
--138.00K
--138.00K
--587.00K
--391.00K
Chi phí trích trước
9.43%6.49M
28.45%10.96M
-14.36%9.43M
31.53%8.17M
6.03%5.93M
1.57%8.53M
29.51%11.01M
-22.76%6.21M
-31.28%5.59M
-21.39%8.40M
-13.27%8.50M
2.81%8.04M
20.00%8.14M
16.33%10.68M
38.04%9.80M
51.89%7.82M
35.93%6.78M
1.77%9.18M
-24.35%7.10M
-27.71%5.15M
--4.99M
--9.02M
--9.38M
--7.13M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-97.87%106.00K
--105.00K
--0.00
--5.99M
--4.99M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--106.00K
--105.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
1.22%52.30M
-5.29%43.19M
95.60%65.30M
91.23%59.72M
64.03%51.67M
32.00%45.61M
17.78%33.38M
-7.86%31.23M
-5.49%31.50M
5.27%34.55M
-14.52%28.34M
10.90%33.90M
10.89%33.33M
15.90%32.82M
2494.76%33.16M
3258.79%30.57M
1148.82%30.06M
1299.06%28.32M
-24.65%1.28M
--910.00K
--2.41M
--2.02M
--1.70M
----
Nợ ngắn hạn khác
1.03%52.74M
-4.42%43.59M
95.54%65.69M
91.03%60.12M
65.70%52.20M
31.87%45.61M
17.28%33.60M
-7.41%31.47M
-5.87%31.50M
4.37%34.59M
-14.45%28.65M
10.22%33.99M
10.49%33.47M
15.48%33.14M
2315.95%33.48M
3284.96%30.84M
1090.14%30.29M
1227.29%28.70M
-39.29%1.39M
132.99%911.00K
--2.54M
--2.16M
--2.28M
--391.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-9.68%64.40M
-10.82%59.74M
49.74%85.09M
52.91%77.79M
36.96%71.31M
14.64%66.99M
9.25%56.82M
-10.18%50.87M
-6.69%52.06M
5.85%58.44M
-5.79%52.01M
18.08%56.64M
15.66%55.80M
13.38%55.20M
186.12%55.21M
192.22%47.97M
195.39%48.24M
158.37%48.69M
-9.41%19.30M
3.46%16.41M
--16.33M
--18.85M
--21.30M
--15.87M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
55.92%40.13M
43.77%40.35M
-47.94%15.77M
-46.15%17.52M
-24.99%25.74M
-23.23%28.06M
-21.73%30.30M
-19.20%32.54M
-21.11%34.31M
-19.72%36.55M
-16.75%38.71M
-18.05%40.27M
-13.84%43.49M
-11.30%45.54M
-36.25%46.50M
-34.15%49.14M
-33.83%50.48M
-34.19%51.34M
12.54%72.93M
23.69%74.63M
--76.29M
--78.02M
--64.81M
--60.34M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
126.27%19.91M
93.42%19.83M
--19.74M
--19.65M
--8.80M
--10.25M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
55.92%40.13M
43.77%40.35M
-47.94%15.77M
-46.15%17.52M
-24.99%25.74M
-23.23%28.06M
-21.73%30.30M
-19.20%32.54M
-21.11%34.31M
-19.72%36.55M
-16.75%38.71M
-18.05%40.27M
-13.84%43.49M
-11.30%45.54M
-12.30%46.50M
-10.33%49.14M
-10.74%50.48M
-12.03%51.34M
-5.33%53.02M
9.42%54.80M
--56.55M
--58.36M
--56.01M
--50.09M
Nợ phải trả hoãn lại
-12.97%193.59M
-12.15%205.96M
-22.62%193.10M
-20.30%206.83M
-16.41%222.44M
-12.55%234.46M
-10.91%249.53M
-11.14%259.50M
-10.75%266.11M
-11.80%268.12M
-9.02%280.09M
-6.43%292.02M
-5.96%298.18M
-5.80%304.00M
2326.63%307.84M
2283.14%312.07M
2569.37%317.07M
2472.37%322.73M
-3.34%12.69M
--13.10M
--11.88M
--12.55M
--13.13M
----
Nợ dài hạn khác
-13.10%194.04M
-11.92%206.52M
-22.35%193.76M
-20.00%207.59M
-16.09%223.30M
-12.55%234.46M
-10.91%249.53M
-11.14%259.50M
-10.75%266.11M
-11.81%268.12M
-9.03%280.09M
-6.45%292.02M
-5.99%298.18M
-5.84%304.03M
2294.80%307.90M
2283.81%312.16M
2570.35%317.18M
2473.51%322.87M
-2.04%12.86M
--13.10M
--11.88M
--12.55M
--13.13M
----
Tổng nợ dài hạn
-5.97%234.17M
-5.96%246.87M
-25.12%209.53M
-22.92%225.11M
-17.11%249.03M
-13.83%262.52M
-12.22%279.83M
-12.11%292.04M
-12.07%300.43M
-12.84%304.67M
-10.05%318.80M
-8.03%332.29M
-7.07%341.67M
-6.59%349.57M
313.10%354.40M
310.94%361.30M
315.95%367.66M
313.21%374.21M
9.93%85.79M
45.61%87.92M
--88.39M
--90.56M
--78.05M
--60.38M
Tổng các khoản nợ
-6.80%298.57M
-6.95%306.60M
-12.49%294.62M
-11.67%302.89M
-9.12%320.34M
-9.25%329.51M
-9.21%336.66M
-11.83%342.91M
-11.32%352.49M
-10.29%363.11M
-9.47%370.81M
-4.97%388.93M
-4.43%397.47M
-4.29%404.77M
289.78%409.61M
292.26%409.27M
297.15%415.90M
286.54%422.90M
5.78%105.09M
36.84%104.34M
--104.72M
--109.41M
--99.35M
--76.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
11.78%576.07M
2.23%523.94M
2.17%521.12M
2.52%518.34M
28.97%515.35M
29.69%512.52M
30.12%510.03M
30.81%505.57M
4.63%399.59M
4.76%395.20M
4.96%391.96M
4.65%386.48M
4.70%381.91M
4.46%377.24M
18.14%373.44M
17.90%369.30M
17.26%364.76M
16.82%361.14M
3469.82%316.11M
352.99%313.23M
--311.08M
--309.13M
--8.86M
---123.81M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--176.41M
--134.48M
Lợi nhuận giữ lại
-13.05%-652.34M
-13.31%-632.47M
-13.39%-610.80M
-14.51%-594.95M
-16.20%-577.02M
-18.37%-558.18M
-20.39%-538.68M
-19.96%-519.56M
-23.03%-496.58M
-26.38%-471.56M
-29.98%-447.46M
-35.99%-433.11M
-38.62%-403.63M
-41.20%-373.14M
-46.42%-344.25M
-52.36%-318.48M
-56.61%-291.17M
-62.18%-264.26M
-65.37%-235.11M
-2925.15%-209.03M
---185.92M
---162.94M
---142.18M
--7.40M
Vốn dự trữ
11.78%576.06M
2.23%523.94M
2.17%521.12M
2.52%518.33M
28.97%515.35M
29.69%512.51M
30.12%510.03M
30.81%505.57M
4.63%399.59M
4.76%395.20M
4.96%391.96M
4.65%386.48M
4.70%381.91M
4.46%377.23M
18.14%373.44M
17.90%369.30M
17.26%364.76M
16.82%361.13M
3470.18%316.10M
352.99%313.23M
--311.08M
--309.13M
--8.85M
---123.81M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1050.00%-133.00K
-82.22%24.00K
-93.33%24.00K
86.98%-44.00K
102.82%14.00K
116.34%135.00K
119.02%360.00K
87.57%-338.00K
82.68%-497.00K
79.28%-826.00K
61.08%-1.89M
14.74%-2.72M
-140.37%-2.87M
-39760.00%-3.99M
-37315.38%-4.86M
-31790.00%-3.19M
-20000.00%-1.19M
-42.86%-10.00K
---13.00K
---10.00K
--6.00K
---7.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.93%-76.41M
-138.31%-108.50M
-216.96%-89.66M
-435.25%-76.66M
36.76%-61.65M
41.02%-45.53M
50.71%-28.29M
70.98%-14.32M
-296.51%-97.49M
-69019.64%-77.19M
-335.94%-57.39M
-203.61%-49.35M
-133.96%-24.59M
-99.88%112.00K
-69.96%24.32M
-54.28%47.63M
-42.16%72.40M
-33.73%96.87M
87.97%80.98M
476.62%104.19M
--125.16M
--146.19M
--43.08M
--18.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FHTX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Foghorn Therapeutics Inc. có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Foghorn Therapeutics Inc. có 87.66M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Foghorn Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Foghorn Therapeutics Inc. báo cáo tổng nợ phải trả là 306.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 59.74M nợ ngắn hạ và 246.87M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Foghorn Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Foghorn Therapeutics Inc. là 198.10M, bao gồm 163.24M tài sản ngắn hạn và 34.87M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Foghorn Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Foghorn Therapeutics Inc. báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -108.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.