tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Faraday Future Intelligent Electric Inc

FFAI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.920USD
-0.760-16.24%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FFAI

Theo dõi tình hình tài chính của Faraday Future Intelligent Electric Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Faraday Future Intelligent Electric Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-15.00
Doanh thu / Dự báo
836.00K/1.36M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
536.00K
-0.56%
EPS(YoY)
-471.48
-2303.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-19970.02%-27.23
92.57%-0.19
70.83%-1.55
90.29%-1.20
99.48%-0.14
99.25%-2.60
98.83%-5.32
---12.38
---26.23
---347.89
---453.59
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1448.15%836.00K
62.03%512.00K
-45.11%129.00K
311.11%37.00K
-81.57%54.00K
15700.00%316.00K
0.86%235.00K
-98.37%9.00K
--293.00K
--2.00K
--233.00K
--551.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
71.10%-36.03M
-278.88%-38.94M
73.09%-33.55M
-171.49%-222.19M
-14.71%-124.68M
78.68%-10.28M
-48.79%-124.68M
-4.86%-81.84M
13.00%-108.69M
66.74%-48.22M
55.33%-83.80M
34.89%-78.05M
11.83%-124.93M
5.31%-144.97M
-122.51%-187.57M
60.56%-119.87M
-168.49%-141.69M
-102.71%-153.10M
-45.47%-84.30M
-811.56%-303.91M
Biên lợi nhuận ròng
97.98%-4660.65%
-154.11%-8265.04%
40.00%-30962.02%
30.43%-600505.41%
-522.43%-230881.48%
99.87%-3252.53%
-43.47%-51599.57%
-5993.98%-863177.78%
---37093.86%
---2410850.00%
---35964.38%
---14164.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
97.43%-1280.14%
66.66%-2222.27%
-37.61%-12111.63%
61.18%-92483.78%
-604.79%-49737.04%
99.36%-6666.14%
-4.47%-8801.70%
-8326.50%-238266.67%
---7057.00%
---1034250.00%
---8424.89%
---2827.59%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
40.09%28.35%
122.96%39.69%
77.96%40.58%
82.53%41.48%
-22.38%20.24%
-15.11%17.80%
-4.28%22.80%
13.42%22.73%
--26.07%
--20.97%
--23.82%
--20.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1448.15%836.00K
62.03%512.00K
-45.11%129.00K
311.11%37.00K
-81.57%54.00K
15700.00%316.00K
0.86%235.00K
-98.37%9.00K
--293.00K
--2.00K
--233.00K
--551.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
34.75%-31.21M
23.90%-33.32M
23.86%-28.16M
-78.46%-66.93M
-11.30%-47.83M
-0.21%-43.79M
44.82%-36.98M
43.62%-37.50M
24.13%-42.98M
51.12%-43.70M
3.47%-67.03M
16.81%-66.51M
58.79%-56.64M
40.01%-89.39M
42.24%-69.43M
35.16%-79.96M
-396.48%-137.47M
-668.20%-149.00M
-651.47%-120.20M
-602.76%-123.31M
Lợi nhuận ròng
71.10%-36.03M
-278.88%-38.94M
73.09%-33.55M
-171.49%-222.19M
-14.71%-124.68M
78.68%-10.28M
-48.79%-124.68M
-4.86%-81.84M
13.00%-108.69M
66.74%-48.22M
55.33%-83.80M
34.89%-78.05M
11.83%-124.93M
5.31%-144.97M
-122.51%-187.57M
60.56%-119.87M
-168.49%-141.69M
-102.71%-153.10M
-45.47%-84.30M
-811.56%-303.91M
Tài sản ngắn hạn
-31.91%52.14M
-45.20%41.90M
-4.67%68.52M
12.98%90.03M
9.28%76.57M
-7.57%76.47M
-21.32%71.88M
-37.40%79.69M
-33.64%70.07M
-19.98%82.74M
8.09%91.36M
24.54%127.30M
-39.70%105.60M
-69.73%103.40M
-86.08%84.53M
-86.45%102.22M
150.49%175.11M
--341.63M
--607.26M
--754.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-38.93%135.92M
-37.54%117.91M
-23.11%148.17M
-14.79%211.21M
-17.01%222.56M
-26.54%188.78M
-26.22%192.71M
29.68%247.88M
42.93%268.16M
32.38%256.99M
-2.64%261.18M
8.05%191.15M
-27.20%187.62M
-20.04%194.13M
-8.70%268.25M
-25.73%176.91M
-69.32%257.72M
--242.78M
--293.81M
--238.20M
Tổng tài sản
-30.00%279.80M
-39.08%250.14M
-34.68%277.86M
-29.73%315.58M
-12.70%399.72M
-17.87%410.58M
-19.82%425.40M
-22.51%449.09M
-19.31%457.89M
-13.20%499.94M
0.24%530.54M
7.18%579.53M
-3.53%567.49M
-18.43%575.94M
-41.67%529.29M
-47.17%540.68M
59.25%588.24M
--706.06M
--907.43M
--1.02B
Tổng các khoản nợ
-18.09%278.39M
-14.73%230.90M
-12.99%270.10M
21.48%355.12M
9.92%339.87M
-9.26%270.78M
2.69%310.43M
-7.99%292.33M
6.70%309.21M
-6.79%298.42M
-7.92%302.30M
25.61%317.72M
1.03%289.79M
18.21%320.16M
-3.38%328.30M
-33.07%252.94M
-68.89%286.84M
--270.84M
--339.78M
--377.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
-97.64%1.41M
-86.24%19.24M
-93.25%7.76M
-125.22%-39.54M
-59.74%59.86M
-30.62%139.81M
-49.63%114.97M
-40.12%156.76M
-46.46%148.68M
-21.21%201.52M
13.55%228.24M
-9.01%261.80M
-7.86%277.70M
-41.23%255.78M
-64.59%200.99M
-55.42%287.74M
154.53%301.40M
--435.22M
--567.65M
--645.52M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.47%-25.05M
-55.07%-31.47M
-54.46%-28.41M
-56.63%-35.56M
-62.21%-23.31M
-37.88%-20.30M
51.36%-18.39M
71.50%-22.70M
75.10%-14.37M
85.71%-14.72M
-35.27%-37.81M
33.62%-79.66M
48.80%-57.73M
15.84%-102.98M
72.57%-27.95M
35.33%-120.00M
---112.74M
---122.36M
-647.30%-101.89M
-2298.13%-185.57M
Đầu tư ròng
65.92%-1.17M
181.25%1.27M
-248.52%-23.73M
1855.48%5.28M
-1227.80%-3.44M
-12966.67%-1.57M
66.39%-6.81M
-102.01%-301.00K
97.12%-259.00K
99.93%-12.00K
-82.17%-20.26M
168.63%15.01M
80.41%-8.98M
62.00%-16.87M
80.96%-11.12M
39.06%-21.86M
---45.84M
---44.40M
-324438.89%-58.42M
-7237.01%-35.88M
Tài chính thuần
125.08%68.54M
-68.15%7.83M
2.28%25.62M
178.67%80.73M
107.12%30.45M
104.79%24.60M
-53.51%25.05M
-48.01%28.97M
-68.98%14.70M
-91.06%12.01M
57.48%53.88M
24.10%55.73M
28999.39%47.40M
256.92%134.44M
8131.46%34.21M
-94.75%44.91M
---164.00K
---85.68M
-105.01%-426.00K
7251.93%855.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tổng doanh thu đạt 536.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 539.00K.

Tài sản ngắn hạn của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tài sản ngắn hạn là 68.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.67.

Tổng tài sản của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Faraday Future Intelligent Electric Inc là 277.86M, bao gồm 68.52M tài sản ngắn hạn và 209.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tổng nghĩa vụ của Faraday Future Intelligent Electric Inc là 270.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Faraday Future Intelligent Electric Inc là 7.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Faraday Future Intelligent Electric Inc là -186.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.85.

Giá trị đầu tư ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, giá trị đầu tư ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là -23.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, giá trị huy động vốn ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là 161.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -471.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2303.88.

Thu nhập ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, lợi nhuận ròng là -390.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.50.

Biên lợi nhuận ròng của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, biên lợi nhuận ròng là -74082.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.21.

Biên lợi nhuận gộp của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, biên lợi nhuận gộp là -18239.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -891.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -112.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Faraday Future Intelligent Electric Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -186.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.