tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Faraday Future Intelligent Electric Inc

FFAI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.920USD
-0.760-16.24%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

FFAI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Faraday Future Intelligent Electric Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.36%11.20M
29.32%12.23M
388.90%34.93M
765.44%62.91M
1568.10%13.23M
2223.83%9.46M
276.40%7.14M
8.27%7.27M
-95.57%793.00K
-98.72%407.00K
-88.81%1.90M
-78.86%6.71M
-85.16%17.89M
-88.51%31.77M
-96.64%16.97M
-95.23%31.77M
129.57%120.58M
--276.37M
--505.09M
--666.06M
--52.53M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.36%11.20M
29.32%12.23M
388.90%34.93M
765.44%62.91M
1568.10%13.23M
2223.83%9.46M
276.40%7.14M
8.27%7.27M
-95.57%793.00K
-98.72%407.00K
-88.81%1.90M
-78.86%6.71M
-85.16%17.89M
-88.51%31.77M
-96.64%16.97M
-95.23%31.77M
129.57%120.58M
--276.37M
--505.09M
--666.06M
--52.53M
Các khoản phải thu
-37.98%400.00K
-0.90%658.00K
--600.00K
--4.94M
--645.00K
9385.71%664.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-37.98%400.00K
-58.89%273.00K
--257.00K
--589.00K
--645.00K
9385.71%664.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-Khoản vay phải thu
----
--385.00K
--343.00K
--4.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-86.21%3.19M
-94.60%1.47M
-88.15%3.26M
-98.60%381.00K
-19.63%23.10M
-7.82%27.12M
-19.70%27.49M
-22.53%27.28M
179.05%28.75M
--29.43M
--34.23M
--35.22M
--10.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-24.22%3.58M
40.35%5.64M
47.29%7.12M
74.60%10.92M
16.31%4.73M
-75.76%4.02M
-63.69%4.83M
-44.45%6.25M
14.25%4.06M
81.94%16.59M
-7.81%13.31M
-41.66%11.26M
23.46%3.56M
51.76%9.12M
29.84%14.44M
67.99%19.30M
--2.88M
--6.01M
--11.12M
--11.49M
----
Tài sản ngắn hạn khác
67.46%58.39M
-37.78%21.90M
-30.22%22.62M
-72.02%10.88M
-4.38%34.87M
-3.03%35.20M
-22.67%32.42M
-47.54%38.88M
-50.61%36.47M
-41.92%36.30M
-21.08%41.92M
44.89%74.11M
42.99%73.85M
5.50%62.51M
-41.66%53.12M
-33.62%51.15M
197.17%51.65M
--59.25M
--91.05M
--77.06M
--17.38M
Tổng tài sản ngắn hạn
-31.91%52.14M
-45.20%41.90M
-4.67%68.52M
12.98%90.03M
9.28%76.57M
-7.57%76.47M
-21.32%71.88M
-37.40%79.69M
-33.64%70.07M
-19.98%82.74M
8.09%91.36M
24.54%127.30M
-39.70%105.60M
-69.73%103.40M
-86.08%84.53M
-86.45%102.22M
150.49%175.11M
--341.63M
--607.26M
--754.61M
--69.91M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-51.88%154.81M
-51.37%161.79M
-54.26%160.25M
-53.40%170.49M
-16.19%321.73M
-19.49%332.67M
-19.33%350.35M
-17.96%365.86M
-15.73%383.90M
-11.35%413.20M
-0.91%434.30M
3.27%445.97M
12.09%455.57M
30.34%466.08M
49.51%438.27M
65.11%431.86M
41.26%406.42M
--357.58M
--293.13M
--261.56M
--287.72M
-Tài sản cố định
-51.57%231.69M
-50.88%230.74M
-52.89%221.49M
-52.08%224.60M
2.06%478.45M
-2.22%469.71M
-2.82%470.18M
-2.80%468.66M
-2.03%468.81M
0.52%480.39M
7.43%483.84M
8.83%482.15M
14.77%478.54M
29.85%477.89M
48.73%450.38M
56.73%443.04M
35.29%416.96M
--368.05M
--302.81M
--282.68M
--308.21M
-Khấu hao lũy kế
-50.94%76.88M
-49.69%68.94M
-48.90%61.24M
-47.36%54.11M
84.56%156.72M
103.96%137.04M
141.89%119.83M
184.17%102.80M
269.57%84.91M
468.82%67.19M
308.98%49.54M
223.63%36.17M
118.05%22.98M
12.84%11.81M
25.16%12.11M
-47.08%11.18M
-48.57%10.54M
--10.47M
--9.68M
--21.12M
--20.49M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--24.25M
--28.34M
--30.40M
--31.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
3332.63%48.61M
1157.36%18.11M
489.15%18.68M
577.66%24.00M
-63.89%1.42M
-64.06%1.44M
-34.98%3.17M
-43.36%3.54M
-38.01%3.92M
-37.95%4.01M
-24.88%4.88M
-5.39%6.25M
-5.70%6.33M
-5.76%6.46M
-7.78%6.49M
-9.32%6.61M
-42.91%6.71M
--6.85M
--7.04M
--7.29M
--11.75M
Tổng tài sản dài hạn
----
-37.67%208.24M
-40.78%209.34M
-38.94%225.56M
-16.67%323.15M
-19.92%334.11M
-19.50%353.52M
-18.31%369.40M
-16.04%387.82M
-11.71%417.20M
-1.26%439.18M
3.14%452.23M
11.80%461.89M
29.67%472.54M
48.17%444.76M
63.09%438.47M
37.96%413.13M
--364.43M
--300.18M
--268.85M
--299.47M
Tổng tài sản
-30.00%279.80M
-39.08%250.14M
-34.68%277.86M
-29.73%315.58M
-12.70%399.72M
-17.87%410.58M
-19.82%425.40M
-22.51%449.09M
-19.31%457.89M
-13.20%499.94M
0.24%530.54M
7.18%579.53M
-3.53%567.49M
-18.43%575.94M
-41.67%529.29M
-47.17%540.68M
59.25%588.24M
--706.06M
--907.43M
--1.02B
--369.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-65.81%30.08M
-80.11%13.72M
-45.93%37.33M
93.05%76.57M
158.19%87.97M
125.77%69.01M
398.55%69.04M
86.98%39.66M
-5.25%34.07M
-39.40%30.57M
-88.03%13.85M
-47.85%21.21M
-36.92%35.96M
-11.19%50.44M
79.48%115.66M
-20.72%40.67M
-74.78%57.00M
--56.79M
--64.44M
--51.31M
--226.05M
Chi phí trích trước
-52.17%24.80M
6.96%37.94M
5.54%38.84M
3.44%55.24M
9.29%51.85M
-26.20%35.47M
-25.84%36.80M
8.71%53.41M
15.51%47.44M
15.88%48.07M
25.82%49.63M
7.43%49.13M
-7.86%41.07M
5.11%41.48M
2.09%39.44M
75.74%45.73M
13.22%44.58M
--39.47M
--38.63M
--26.02M
--39.37M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
227.68%30.74M
-25.66%6.86M
-13.65%8.89M
-84.06%11.29M
-89.87%9.38M
-88.25%9.23M
-89.80%10.29M
365.76%70.80M
512.97%92.55M
399.03%78.60M
554.20%100.91M
-20.28%15.20M
-82.91%15.10M
-83.38%15.75M
-89.62%15.43M
-84.17%19.07M
-82.58%88.36M
--94.79M
--148.60M
--120.47M
--507.13M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--70.80M
--92.55M
754.23%78.60M
----
----
----
-32.52%9.20M
-34.35%8.96M
-8.99%12.25M
-93.76%12.96M
--13.64M
--13.65M
--13.46M
--207.75M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
25.06%1.06M
25.16%1.00M
24.97%951.00K
--899.00K
--850.00K
--803.00K
--761.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-20.20%1.44M
-25.59%1.42M
-39.22%1.39M
-47.01%1.36M
-48.37%1.81M
-1.19%1.90M
--2.29M
--2.57M
--3.50M
--1.93M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-67.02%30.08M
-74.79%18.15M
-42.11%41.72M
103.45%80.69M
167.69%91.20M
135.60%72.01M
420.41%72.07M
86.98%39.66M
-5.25%34.07M
-43.45%30.57M
-88.39%13.85M
-52.20%21.21M
-41.03%35.96M
-11.42%54.05M
73.31%119.24M
-20.08%44.38M
-73.02%60.98M
--61.02M
--68.80M
--55.53M
--226.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-38.93%135.92M
-37.54%117.91M
-23.11%148.17M
-14.79%211.21M
-17.01%222.56M
-26.54%188.78M
-26.22%192.71M
29.68%247.88M
42.93%268.16M
32.38%256.99M
-2.64%261.18M
8.05%191.15M
-27.20%187.62M
-20.04%194.13M
-8.70%268.25M
-25.73%176.91M
-69.32%257.72M
--242.78M
--293.81M
--238.20M
--840.04M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-59.96%12.38M
143.25%56.87M
25.91%60.48M
398.98%77.64M
141.52%30.93M
68.67%23.38M
235.75%48.03M
-85.89%15.56M
-85.16%12.80M
-87.41%13.86M
-67.52%14.31M
68.19%110.31M
373.59%86.27M
551.84%110.06M
27.02%44.05M
-34.16%65.59M
-49.64%18.22M
--16.89M
--34.68M
--99.62M
--36.17M
-Nợ dài hạn
----
91.30%44.70M
18.72%57.01M
1847.05%73.99M
--27.07M
--23.37M
--48.02M
-96.02%3.80M
----
----
-100.00%0.00
103.29%95.44M
--69.65M
--92.67M
-25.01%26.01M
-52.87%46.95M
-100.00%0.00
--0.00
--34.68M
--99.62M
--36.17M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
220.72%12.38M
121550.00%12.16M
24692.86%3.47M
-68.94%3.65M
-69.85%3.86M
-99.93%10.00K
-99.90%14.00K
-20.90%11.76M
-22.96%12.80M
-20.34%13.86M
-20.72%14.31M
-20.24%14.87M
-8.76%16.62M
3.04%17.40M
--18.04M
--18.64M
--18.22M
--16.89M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
-63.10%6.29M
-57.77%12.55M
--18.90M
--40.84M
--17.06M
--29.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
13.65%1.25M
97.02%2.12M
58.66%2.04M
21.55%1.74M
-21.72%1.10M
-19.66%1.07M
-3.81%1.29M
-86.75%1.43M
-86.03%1.40M
-86.29%1.34M
-85.81%1.34M
205.38%10.78M
178.50%10.05M
157.81%9.76M
153.47%9.43M
-14.48%3.53M
-54.20%3.61M
--3.79M
--3.72M
--4.13M
--7.88M
Tổng nợ dài hạn
----
37.80%112.99M
3.57%121.93M
223.77%143.91M
185.81%117.31M
97.91%82.00M
186.25%117.73M
-64.88%44.45M
-59.83%41.05M
-67.13%41.43M
-31.51%41.13M
66.46%126.57M
250.84%102.17M
349.14%126.03M
30.63%60.05M
-45.58%76.04M
-64.53%29.12M
--28.06M
--45.97M
--139.74M
--82.09M
Tổng các khoản nợ
-18.09%278.39M
-14.73%230.90M
-12.99%270.10M
21.48%355.12M
9.92%339.87M
-9.26%270.78M
2.69%310.43M
-7.99%292.33M
6.70%309.21M
-6.79%298.42M
-7.92%302.30M
25.61%317.72M
1.03%289.79M
18.21%320.16M
-3.38%328.30M
-33.07%252.94M
-68.89%286.84M
--270.84M
--339.78M
--377.94M
--922.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.55%4.75B
6.12%4.73B
5.71%4.67B
5.57%4.59B
5.75%4.50B
6.05%4.46B
5.76%4.42B
5.25%4.35B
4.72%4.26B
7.07%4.20B
12.26%4.18B
14.05%4.13B
15.36%4.07B
11.48%3.92B
6.95%3.72B
4.17%3.62B
746.08%3.52B
--3.52B
--3.48B
--3.48B
--416.50M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.42B
Lợi nhuận giữ lại
-7.43%-4.78B
-9.70%-4.74B
-9.06%-4.71B
-11.41%-4.67B
-8.11%-4.45B
-7.93%-4.32B
-8.99%-4.31B
-8.22%-4.19B
-8.40%-4.12B
-9.12%-4.01B
-12.24%-3.96B
-16.04%-3.87B
-17.93%-3.80B
-19.30%-3.67B
-21.29%-3.53B
-18.27%-3.34B
-27.78%-3.22B
---3.08B
---2.91B
---2.82B
---2.52B
Vốn dự trữ
5.55%4.75B
6.12%4.73B
5.71%4.67B
5.57%4.59B
5.75%4.50B
6.05%4.46B
5.76%4.42B
5.25%4.35B
4.73%4.26B
7.08%4.20B
12.26%4.18B
14.05%4.13B
16.44%4.07B
12.53%3.92B
6.95%3.72B
4.17%3.62B
738.18%3.49B
--3.49B
--3.48B
--3.48B
--416.50M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-86.82%943.00K
-68.04%2.57M
-50.71%3.82M
46.73%6.19M
6.38%7.16M
32.10%8.05M
32.11%7.74M
-43.88%4.22M
-25.86%6.73M
106.58%6.09M
67.25%5.86M
13.77%7.51M
378.20%9.07M
139.29%2.95M
150.47%3.50M
202.20%6.60M
50.96%-3.26M
---7.51M
---6.95M
---6.46M
---6.65M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--28.70M
--31.64M
--35.10M
--38.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-97.64%1.41M
-86.24%19.24M
-93.25%7.76M
-125.22%-39.54M
-59.74%59.86M
-30.62%139.81M
-49.63%114.97M
-40.12%156.76M
-46.46%148.68M
-21.21%201.52M
13.55%228.24M
-9.01%261.80M
-7.86%277.70M
-41.23%255.78M
-64.59%200.99M
-55.42%287.74M
154.53%301.40M
--435.22M
--567.65M
--645.52M
---552.76M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FFAI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Faraday Future Intelligent Electric Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Faraday Future Intelligent Electric Inc có 11.20M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Faraday Future Intelligent Electric Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 270.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 148.17M nợ ngắn hạ và 121.93M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Faraday Future Intelligent Electric Inc là 277.86M, bao gồm 68.52M tài sản ngắn hạn và 209.34M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Faraday Future Intelligent Electric Inc là bao nhiêu?

Faraday Future Intelligent Electric Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 7.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.