tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Faraday Future Intelligent Electric Inc

FFAI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.920USD
-0.760-16.24%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

FFAI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Faraday Future Intelligent Electric Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.47%-25.05M
-55.07%-31.47M
-54.46%-28.41M
-56.63%-35.56M
-62.21%-23.31M
-37.88%-20.30M
51.36%-18.39M
71.50%-22.70M
75.10%-14.37M
85.71%-14.72M
-35.27%-37.81M
33.62%-79.66M
48.80%-57.73M
15.84%-102.98M
72.57%-27.95M
35.33%-120.00M
---112.74M
---122.36M
-647.30%-101.89M
-2298.13%-185.57M
---13.63M
---7.74M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.75%-38.96M
-311.72%-42.32M
67.06%-39.94M
-186.01%-222.19M
-14.71%-124.68M
78.68%-10.28M
-44.71%-121.26M
0.46%-77.69M
60.68%-108.69M
66.74%-48.22M
55.33%-83.80M
34.89%-78.05M
-95.06%-276.39M
5.31%-144.97M
-122.51%-187.57M
60.56%-119.87M
---141.69M
---153.10M
-45.47%-84.30M
-811.56%-303.91M
---57.95M
---33.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-41.08%11.65M
-41.03%10.34M
-29.12%12.71M
9.55%19.23M
8.57%19.78M
-1.13%17.53M
21.20%17.94M
33.63%17.56M
35.65%18.22M
1507.25%17.73M
--14.80M
139.89%13.14M
169.00%13.43M
-77.27%1.10M
----
146.60%5.48M
--4.99M
--4.85M
725.90%3.89M
135.77%2.22M
--471.00K
--942.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-95.31%2.62M
94.14%-2.99M
-116.76%-6.70M
611.85%116.61M
205.35%55.89M
-71.16%-50.92M
1236.96%39.98M
-44.26%-22.78M
-19.18%18.30M
31.32%-29.75M
-97.30%2.99M
-147.67%-15.79M
1883.23%22.65M
-23444.02%-43.32M
353.10%110.91M
-75.49%33.13M
---1.27M
---184.00K
-413.29%-43.82M
6638.24%135.17M
--13.99M
--2.01M
Thay đổi trong vốn lưu động
-371.57%-3.78M
-251.33%-7.75M
-335.93%-19.38M
104.58%176.00K
-108.53%-802.00K
-73.57%5.12M
-128.45%-4.45M
84.78%-3.84M
122.17%9.40M
173.67%19.37M
-59.47%15.62M
43.67%-25.26M
-77.02%4.23M
-228.88%-26.29M
179.74%38.55M
47.23%-44.85M
--18.41M
--20.40M
48.07%13.78M
-2458.05%-84.98M
--9.31M
--3.60M
-Thay đổi các khoản phải thu
-768.42%-127.00K
97.59%-16.00K
--332.00K
--56.00K
--19.00K
---664.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-589.55%-1.31M
460.50%2.03M
-11.73%-762.00K
-42.80%838.00K
-60.59%268.00K
-92.46%362.00K
-169.17%-682.00K
105.88%1.47M
111.64%680.00K
--4.80M
--986.00K
---24.91M
---5.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
464.77%1.67M
-322.40%-1.30M
-95.38%346.00K
76.62%-1.04M
-105.06%-457.00K
-107.43%-308.00K
-78.04%7.49M
43.14%-4.47M
10.01%9.03M
184.96%4.15M
792.57%34.10M
50.24%-7.86M
94.74%8.21M
-154.63%-4.88M
123.91%3.82M
71.42%-15.80M
--4.22M
--8.94M
-934.80%-15.98M
-1779.23%-55.29M
--1.91M
---2.94M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--900.00K
--623.00K
--602.00K
--751.00K
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
-224.44%-10.34M
---327.00K
---3.19M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-7.47%-25.05M
-55.07%-31.47M
-54.46%-28.41M
-56.63%-35.56M
-62.21%-23.31M
-37.88%-20.30M
51.36%-18.39M
71.50%-22.70M
75.10%-14.37M
85.71%-14.72M
-35.27%-37.81M
33.62%-79.66M
48.80%-57.73M
15.84%-102.98M
72.57%-27.95M
35.33%-120.00M
---112.74M
---122.36M
-647.30%-101.89M
-2298.13%-185.57M
---13.63M
---7.74M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-57.95%1.45M
-181.25%-1.27M
101.70%13.74M
1060.47%3.49M
1227.80%3.44M
12966.67%1.57M
-66.39%6.81M
102.01%301.00K
-97.12%259.00K
-99.93%12.00K
82.17%20.26M
-168.63%-15.01M
-80.41%8.98M
-62.00%16.87M
-80.96%11.12M
-39.06%21.86M
--45.84M
--44.40M
324438.89%58.42M
7237.01%35.88M
--18.00K
--489.00K
Chi phí vốn
-57.95%1.45M
-46.88%833.00K
158.27%17.88M
3892.69%12.02M
1227.80%3.44M
1483.84%1.57M
-65.84%6.92M
--301.00K
-97.12%259.00K
-99.41%99.00K
82.17%20.26M
----
-80.41%8.98M
-62.00%16.87M
-80.96%11.12M
-39.06%21.86M
--45.84M
--44.40M
324438.89%58.42M
7237.01%35.88M
--18.00K
--489.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-57.95%1.45M
-198.72%-1.55M
97.94%13.48M
1060.47%3.49M
1227.80%3.44M
12966.67%1.57M
-66.39%6.81M
102.01%301.00K
-97.12%259.00K
-99.93%12.00K
82.17%20.26M
-168.63%-15.01M
-80.41%8.98M
-62.00%16.87M
-80.96%11.12M
-39.06%21.86M
--45.84M
--44.40M
324438.89%58.42M
7237.01%35.88M
--18.00K
--489.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--274.00K
--256.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
--8.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--274.00K
--0.00
---100.00K
---1.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
65.92%-1.17M
181.25%1.27M
-248.52%-23.73M
1855.48%5.28M
-1227.80%-3.44M
-12966.67%-1.57M
66.39%-6.81M
-102.01%-301.00K
97.12%-259.00K
99.93%-12.00K
-82.17%-20.26M
168.63%15.01M
80.41%-8.98M
62.00%-16.87M
80.96%-11.12M
39.06%-21.86M
---45.84M
---44.40M
-324438.89%-58.42M
-7237.01%-35.88M
---18.00K
---489.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
125.08%68.54M
-68.15%7.83M
2.28%25.62M
178.67%80.73M
107.12%30.45M
104.79%24.60M
-53.51%25.05M
-48.01%28.97M
-68.98%14.70M
-91.06%12.01M
57.48%53.88M
24.10%55.73M
28999.39%47.40M
256.92%134.44M
8131.46%34.21M
-94.75%44.91M
---164.00K
---85.68M
-105.01%-426.00K
7251.93%855.47M
--8.50M
--11.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
-66.31%8.32M
-25.02%19.18M
168.75%80.87M
114.40%31.87M
105.18%24.70M
-8.41%25.57M
-36.66%30.09M
-69.09%14.87M
-90.84%12.04M
-14.75%27.92M
20.04%47.51M
7354.15%48.09M
250.19%131.46M
167.22%32.76M
-54.33%39.58M
---663.00K
---87.53M
-227.31%-48.73M
236.61%86.65M
--38.28M
--25.74M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
123776.19%25.97M
1171.71%8.22M
----
----
---21.00K
-100.08%-767.00K
----
----
--0.00
--990.98M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.63%44.00K
-100.00%0.00
161.98%7.18M
--499.00K
--1.85M
13.10%95.00K
11817.39%2.74M
--84.00K
--23.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--1.44M
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---5.00K
--4.08M
--2.50M
--1.73M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
4919.90%68.54M
-391.92%-487.00K
1322.39%6.44M
-40.86%-1.58M
-767.07%-1.42M
-296.00%-99.00K
-3664.29%-527.00K
---1.12M
76.40%-164.00K
97.81%-25.00K
98.63%-14.00K
----
---695.00K
---1.14M
-102.12%-1.02M
98.75%-2.81M
----
----
261.46%48.21M
-1491.70%-224.91M
---29.86M
---14.13M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
125.08%68.54M
-68.15%7.83M
2.28%25.62M
178.67%80.73M
107.12%30.45M
104.79%24.60M
-53.51%25.05M
-48.01%28.97M
-68.98%14.70M
-91.06%12.01M
57.48%53.88M
24.10%55.73M
28999.39%47.40M
256.92%134.44M
8131.46%34.21M
-94.75%44.91M
---164.00K
---85.68M
-105.01%-426.00K
7251.93%855.47M
--8.50M
--11.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
387.23%34.95M
756.40%62.94M
863.04%13.26M
627.43%9.49M
78.24%7.17M
-14.22%7.35M
-92.90%1.38M
-96.08%1.30M
-78.26%4.03M
-74.75%8.57M
-84.04%19.40M
-88.00%33.27M
-96.51%18.51M
-95.09%33.93M
108.65%121.53M
--277.39M
--530.48M
10738.07%691.14M
1395.46%58.25M
--6.38M
--3.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1004.70%41.63M
-1078.61%-22.69M
-15890.29%-27.98M
731.82%49.68M
5133.33%3.77M
185.26%2.32M
96.15%-175.00K
155.15%5.97M
100.52%72.00K
-118.43%-2.72M
70.53%-4.54M
87.64%-10.83M
91.10%-13.88M
105.83%14.76M
90.41%-15.41M
-113.84%-87.61M
---155.85M
---253.09M
-3431.14%-160.67M
25399.44%632.90M
---4.55M
--2.48M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1240.58%-787.00K
21.00%-331.00K
-6260.87%-1.46M
-9800.00%-776.00K
6800.00%69.00K
-20850.00%-419.00K
93.47%-23.00K
100.42%8.00K
-99.98%1.00K
-101.18%-2.00K
96.67%-352.00K
-120.30%-1.90M
88.16%5.43M
126.03%170.00K
-16855.56%-10.56M
928.96%9.36M
--2.89M
---653.00K
-89.46%63.00K
-21.79%-1.13M
--598.00K
---927.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
306.34%53.88M
29.15%12.26M
387.23%34.95M
756.40%62.94M
863.04%13.26M
627.43%9.49M
78.24%7.17M
-14.22%7.35M
-92.90%1.38M
-96.08%1.30M
-78.26%4.03M
-74.75%8.57M
-84.04%19.40M
-88.00%33.27M
-96.51%18.51M
-95.09%33.93M
--121.53M
--277.39M
28935.41%530.48M
10738.07%691.14M
--1.83M
--6.38M
Dòng tiền tự do
0.94%-26.50M
-47.76%-32.30M
-82.85%-46.28M
-106.82%-47.58M
-82.84%-26.75M
-47.54%-21.86M
56.41%-25.31M
71.12%-23.01M
78.07%-14.63M
87.64%-14.82M
-48.63%-58.07M
43.85%-79.66M
57.93%-66.71M
28.13%-119.85M
75.63%-39.07M
35.93%-141.87M
---158.58M
---166.76M
-1074.22%-160.30M
-2591.69%-221.44M
---13.65M
---8.23M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Faraday Future Intelligent Electric Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Faraday Future Intelligent Electric Inc đã tạo ra -107.58M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Faraday Future Intelligent Electric Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Faraday Future Intelligent Electric Inc đã tăng -53.27% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Faraday Future Intelligent Electric Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Faraday Future Intelligent Electric Inc đã chi 34.90M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Faraday Future Intelligent Electric Inc đã thay đổi như thế nào?

Faraday Future Intelligent Electric Inc đã sử dụng 161.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FFAI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Faraday Future Intelligent Electric Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -142.48M, phản ánh sự thay đổi -83.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.