tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Femasys Inc

FEMY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.580USD
+0.020+0.78%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
7.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FEMY

Theo dõi tình hình tài chính của Femasys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.79M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-11.44
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.22
Doanh thu
2.29M
Lợi nhuận ròng
-18.82M
ROE
-255.96%
ROA
-79.84%

Ngày công bố lợi nhuận của Femasys Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.33/-1.30
Doanh thu / Dự báo
331.83K/730.67K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.08%-1.33
105.42%0.25
72.03%-1.25
57.96%-2.05
24.70%-3.18
-41.85%-4.69
-8.97%-4.49
8.13%-4.87
-1810.49%-4.22
-1232.21%-3.31
-1582.43%-4.12
---5.30
---0.22
---0.25
---0.24
---0.72
----
----
----
----
Doanh thu
-18.92%331.83K
24.50%424.89K
39.86%813.39K
31.44%729.39K
84.78%409.27K
25.86%341.26K
172.90%581.58K
127.09%554.91K
-30.90%221.48K
-7.77%271.14K
-9.02%213.11K
-29.67%244.36K
5.74%320.51K
-8.53%293.98K
-7.90%234.24K
28.89%347.46K
-7.02%303.11K
-2.54%321.40K
--254.33K
--269.58K
Lợi nhuận ròng
2.55%-4.47M
114.35%846.10K
22.90%-3.95M
22.45%-4.19M
2.11%-4.59M
-63.82%-5.90M
-16.17%-5.12M
-35.33%-5.41M
-61.90%-4.68M
-22.17%-3.60M
-52.39%-4.41M
-34.00%-4.00M
-9.85%-2.89M
-2.19%-2.95M
-22.38%-2.89M
-32.00%-2.98M
-143.21%-2.63M
-57.52%-2.88M
---2.36M
---2.26M
Biên lợi nhuận ròng
-20.20%-1346.81%
111.52%199.13%
44.87%-485.66%
41.00%-575.11%
47.02%-1120.52%
-30.16%-1727.94%
57.43%-881.00%
40.41%-974.73%
-134.29%-2115.08%
-32.47%-1327.55%
-67.50%-2069.56%
---1635.66%
---902.77%
---1002.18%
---1235.55%
---874.51%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.24%32.12%
6.22%43.31%
-1.00%52.26%
-7.51%47.97%
10.48%40.27%
-0.74%40.77%
161.50%52.79%
285.70%51.86%
52.23%36.45%
116.43%41.08%
236.98%20.19%
--13.45%
--23.94%
--18.98%
--5.99%
--19.45%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-35.07%28.65%
-53.42%20.22%
-64.69%15.34%
28.05%41.64%
88.05%44.13%
136.51%43.40%
183.16%43.44%
1604.93%32.52%
1506.36%23.47%
734.23%18.35%
376.73%15.34%
--1.91%
--1.46%
--2.20%
--3.22%
--3.91%
----
----
----
----
Doanh thu
-18.92%331.83K
24.50%424.89K
39.86%813.39K
31.44%729.39K
84.78%409.27K
25.86%341.26K
172.90%581.58K
127.09%554.91K
-30.90%221.48K
-7.77%271.14K
-9.02%213.11K
-29.67%244.36K
5.74%320.51K
-8.53%293.98K
-7.90%234.24K
28.89%347.46K
-7.02%303.11K
-2.54%321.40K
--254.33K
--269.58K
Lợi nhuận hoạt động
-31.53%-5.07M
22.65%-4.22M
2.11%-4.62M
28.62%-3.65M
14.07%-3.85M
-57.70%-5.46M
-6.14%-4.72M
-25.41%-5.12M
-52.66%-4.48M
-13.84%-3.46M
-48.30%-4.45M
-33.50%-4.08M
-10.38%-2.94M
-5.51%-3.04M
-27.26%-3.00M
-35.79%-3.06M
-39.92%-2.66M
-57.83%-2.88M
---2.36M
---2.25M
Lợi nhuận ròng
2.55%-4.47M
114.35%846.10K
22.90%-3.95M
22.45%-4.19M
2.11%-4.59M
-63.82%-5.90M
-16.17%-5.12M
-35.33%-5.41M
-61.90%-4.68M
-22.17%-3.60M
-52.39%-4.41M
-34.00%-4.00M
-9.85%-2.89M
-2.19%-2.95M
-22.38%-2.89M
-32.00%-2.98M
-143.21%-2.63M
-57.52%-2.88M
---2.36M
---2.26M
Tài sản ngắn hạn
-14.55%8.33M
35.16%12.34M
105.13%16.46M
8.40%12.25M
-38.79%9.75M
-54.07%9.13M
-65.39%8.02M
10.49%11.30M
32.43%15.93M
75.52%19.88M
64.02%23.18M
-40.87%10.23M
-40.82%12.03M
-50.16%11.33M
-44.87%14.13M
-38.97%17.29M
-34.49%20.33M
794.03%22.73M
--25.63M
--28.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-64.55%3.89M
-67.94%3.16M
-57.63%3.64M
267.63%10.54M
344.95%10.96M
317.43%9.84M
181.03%8.58M
31.12%2.87M
78.35%2.46M
66.89%2.36M
99.90%3.05M
20.98%2.19M
-25.91%1.38M
-13.45%1.41M
-9.71%1.53M
-0.69%1.81M
-19.59%1.86M
-58.70%1.63M
--1.69M
--1.82M
Tổng tài sản
-10.82%12.29M
24.23%16.50M
66.53%20.72M
4.52%16.29M
-32.04%13.78M
-45.52%13.28M
-55.16%12.45M
4.93%15.59M
41.66%20.28M
75.74%24.37M
64.28%27.76M
-25.85%14.85M
-38.09%14.31M
-45.69%13.87M
-40.88%16.90M
-35.72%20.03M
-31.97%23.12M
281.88%25.53M
--28.58M
--31.16M
Tổng các khoản nợ
-32.71%8.26M
-18.40%9.21M
46.49%14.85M
22.03%11.73M
35.97%12.27M
28.73%11.28M
7.84%10.14M
118.04%9.62M
527.78%9.03M
479.81%8.76M
468.84%9.40M
117.74%4.41M
-34.14%1.44M
-25.90%1.51M
-26.34%1.65M
-19.35%2.03M
-29.75%2.18M
-58.42%2.04M
--2.24M
--2.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
167.40%4.03M
265.09%7.29M
154.70%5.87M
-23.68%4.56M
-86.60%1.51M
-87.21%2.00M
-87.44%2.30M
-42.84%5.97M
-12.63%11.25M
26.31%15.61M
20.40%18.35M
-42.00%10.44M
-38.50%12.88M
-47.40%12.36M
-42.11%15.24M
-37.16%18.01M
-32.20%20.94M
1219.67%23.49M
--26.33M
--28.65M
Thu nhập hoạt động ròng
9.58%-3.94M
13.05%-4.14M
17.53%-4.19M
1.59%-5.39M
-0.60%-4.35M
-4.31%-4.77M
-67.15%-5.07M
-91.71%-5.47M
-57.84%-4.33M
-72.54%-4.57M
-5.86%-3.04M
-4.60%-2.86M
-15.18%-2.74M
3.86%-2.65M
-27.58%-2.87M
-51.55%-2.73M
12.53%-2.38M
-137.28%-2.75M
---2.25M
---1.80M
Đầu tư ròng
77.13%-22.18K
18.08%-79.14K
-77.84%-196.72K
45.50%-239.82K
53.15%-96.96K
-7.15%-96.61K
-146.36%-110.61K
-1519.60%-440.03K
-228.78%-206.96K
-912.92%-90.16K
52.17%-44.90K
-46.54%-27.17K
63.97%-62.95K
92.61%-8.90K
20.86%-93.88K
89.45%-18.54K
-1296.18%-174.69K
---120.37K
---118.62K
---175.73K
Tài chính thuần
-99.60%15.33K
-93.45%342.33K
785.15%9.08M
--6.98M
1621.12%3.85M
572.12%5.23M
-93.63%1.03M
-100.00%0.00
-93.32%223.55K
640.17%778.17K
19751.64%16.10M
340.40%870.33K
3563.85%3.35M
-2.17%-144.06K
37.33%-81.95K
39.79%-362.04K
-100.32%-96.65K
2.75%-141.01K
---130.76K
---601.32K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, tổng doanh thu đạt 2.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63M.

Tài sản ngắn hạn của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, tài sản ngắn hạn là 12.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.99.

Tổng nghĩa vụ của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, tổng nghĩa vụ của Femasys Inc là 9.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Femasys Inc là 7.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Femasys Inc là -17.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Giá trị đầu tư ròng của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, giá trị đầu tư ròng của Femasys Inc là -630.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, giá trị huy động vốn ròng của Femasys Inc là 25.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1139.74.

Thu nhập ròng của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, lợi nhuận ròng là -18.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Femasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Femasys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.