tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Femasys Inc

FEMY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.580USD
+0.020+0.78%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
7.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

FEMY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Femasys Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-55.14%1.44M
40.99%5.39M
168.45%9.27M
-39.97%4.57M
-76.21%3.22M
-78.58%3.82M
-84.11%3.45M
-12.44%7.61M
26.35%13.53M
75.53%17.84M
67.54%21.72M
-45.69%8.69M
-44.00%10.71M
-53.32%10.16M
-47.70%12.96M
-41.33%16.01M
-35.98%19.12M
979.45%21.77M
--24.78M
--27.28M
--29.86M
--2.02M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-55.14%1.44M
40.99%5.39M
168.45%9.27M
-39.97%4.57M
-76.21%3.22M
-78.58%3.82M
-84.11%3.45M
-12.44%7.61M
26.35%13.53M
75.53%17.84M
67.54%21.72M
-45.69%8.69M
-44.00%10.71M
-53.32%10.16M
-47.70%12.96M
-41.33%16.01M
-35.98%19.12M
979.45%21.77M
--24.78M
--27.28M
--29.86M
--2.02M
Các khoản phải thu
-40.67%151.05K
-26.26%172.26K
26.26%616.60K
51.26%572.20K
175.12%254.58K
93.81%233.60K
393.77%488.37K
265.30%378.29K
-40.59%92.53K
-2.76%120.53K
27.67%98.91K
-43.45%103.56K
36.67%155.75K
-27.21%123.95K
-8.06%77.47K
27.65%183.13K
-28.25%113.96K
77.87%170.30K
--84.26K
--143.46K
--158.84K
--95.75K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-40.67%151.05K
-26.26%172.26K
26.26%616.60K
51.26%572.20K
175.12%254.58K
93.81%233.60K
393.77%488.37K
265.30%378.29K
-40.59%92.53K
-2.76%120.53K
27.67%98.91K
-43.45%103.56K
36.67%155.75K
-27.21%123.95K
-8.06%77.47K
27.65%183.13K
-28.25%113.96K
77.87%170.30K
--84.26K
--143.46K
--158.84K
--95.75K
Hàng tồn kho
18.32%6.19M
58.08%6.11M
88.43%5.74M
198.50%5.78M
297.75%5.23M
297.63%3.86M
356.64%3.05M
221.52%1.94M
126.25%1.32M
93.97%971.30K
52.76%667.12K
75.64%602.67K
138.13%581.47K
124.54%500.74K
109.69%436.72K
128.25%343.14K
66.25%244.18K
54.81%223.01K
--208.27K
--150.34K
--146.88K
--144.06K
Tài sản ngắn hạn khác
-47.77%546.09K
-44.10%679.92K
-19.58%833.13K
-3.56%1.32M
4.81%1.05M
27.29%1.22M
48.88%1.04M
65.85%1.37M
69.71%997.62K
76.28%955.54K
6.18%695.88K
8.65%826.37K
-31.25%587.83K
-4.45%542.07K
17.90%655.36K
0.15%760.57K
-1.60%854.96K
98.44%567.30K
--555.85K
--759.45K
--868.84K
--285.88K
Tổng tài sản ngắn hạn
-14.55%8.33M
35.16%12.34M
105.13%16.46M
8.40%12.25M
-38.79%9.75M
-54.07%9.13M
-65.39%8.02M
10.49%11.30M
32.43%15.93M
75.52%19.88M
64.02%23.18M
-40.87%10.23M
-40.82%12.03M
-50.16%11.33M
-44.87%14.13M
-38.97%17.29M
-34.49%20.33M
794.03%22.73M
--25.63M
--28.33M
--31.03M
--2.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.03%2.92M
-4.49%3.10M
-6.14%3.19M
-4.85%3.17M
-5.95%3.14M
-5.60%3.25M
-2.57%3.40M
-9.79%3.33M
135.89%3.34M
112.80%3.44M
93.68%3.49M
89.85%3.69M
-33.07%1.42M
-25.20%1.62M
-20.41%1.80M
-17.93%1.94M
-12.58%2.12M
-18.28%2.16M
--2.26M
--2.37M
--2.42M
--2.65M
-Tài sản cố định
-2.47%6.86M
-1.35%6.97M
-2.05%7.00M
0.67%7.13M
0.11%7.03M
0.15%7.07M
1.50%7.14M
-2.84%7.08M
43.61%7.02M
42.23%7.06M
40.18%7.04M
43.99%7.29M
-4.18%4.89M
-1.09%4.96M
0.66%5.02M
1.81%5.06M
4.29%5.10M
0.73%5.02M
--4.99M
--4.97M
--4.89M
--4.98M
-Khấu hao lũy kế
1.22%3.93M
1.31%3.87M
1.66%3.80M
5.56%3.96M
5.61%3.88M
5.62%3.82M
5.51%3.74M
4.29%3.75M
5.94%3.68M
8.10%3.62M
10.20%3.55M
15.37%3.59M
16.31%3.47M
17.17%3.34M
18.19%3.22M
19.79%3.12M
20.85%2.99M
22.28%2.85M
--2.72M
--2.60M
--2.47M
--2.33M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
107.59%115.50K
111.50%124.25K
104.67%134.91K
85.60%130.04K
25.55%55.64K
77.40%58.75K
--65.92K
17957.73%70.06K
4468.76%44.32K
1660.50%33.12K
-100.00%0.00
-93.26%388.00
-90.85%970.00
-89.35%1.88K
-86.87%3.29K
-82.57%5.76K
-74.87%10.60K
-66.56%17.66K
--25.09K
--33.05K
--42.19K
--52.82K
Tài sản dài hạn khác
10.78%918.62K
10.32%924.55K
-1.55%940.23K
-16.07%744.80K
-13.36%829.20K
-17.27%838.04K
-12.11%954.99K
-5.29%887.41K
10.57%957.08K
10.02%1.01M
13.40%1.09M
18.66%937.00K
30.54%865.59K
47.23%920.81K
46.19%958.18K
84.09%789.62K
35.61%663.08K
-56.73%625.42K
--655.42K
--428.93K
--488.96K
--1.45M
Tổng tài sản dài hạn
-1.78%3.96M
0.15%4.15M
-3.50%4.27M
-5.69%4.04M
-7.26%4.03M
-7.62%4.15M
-3.39%4.42M
-7.37%4.29M
90.24%4.34M
76.68%4.49M
65.62%4.58M
68.95%4.63M
-18.18%2.28M
-9.46%2.54M
-6.15%2.76M
-3.23%2.74M
-5.50%2.79M
-32.31%2.81M
--2.95M
--2.83M
--2.95M
--4.14M
Tổng tài sản
-10.82%12.29M
24.23%16.50M
66.53%20.72M
4.52%16.29M
-32.04%13.78M
-45.52%13.28M
-55.16%12.45M
4.93%15.59M
41.66%20.28M
75.74%24.37M
64.28%27.76M
-25.85%14.85M
-38.09%14.31M
-45.69%13.87M
-40.88%16.90M
-35.72%20.03M
-31.97%23.12M
281.88%25.53M
--28.58M
--31.16M
--33.99M
--6.69M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-86.34%42.73K
-75.34%52.57K
-40.57%52.64K
-7.66%410.88K
-8.64%312.85K
-11.40%213.22K
35.65%88.58K
517.34%444.94K
285.88%342.42K
430.63%240.65K
44.45%65.30K
-0.28%72.08K
22.78%88.74K
-37.25%45.35K
-17.78%45.21K
39.41%72.28K
39.41%72.28K
119.71%72.28K
--54.98K
--51.84K
--51.84K
--32.90K
Chi phí trích trước
28.59%1.03M
0.17%1.02M
9.97%1.27M
-12.49%678.12K
26.33%803.89K
94.42%1.02M
-20.30%1.15M
36.08%774.87K
18.53%636.33K
-1.72%526.18K
216.24%1.44M
-12.34%569.44K
-2.72%536.83K
-5.27%535.42K
-24.36%456.71K
8.66%649.62K
28.28%551.83K
-56.99%565.23K
--603.79K
--597.86K
--430.18K
--1.31M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-42.09%3.52M
-42.13%3.34M
-100.00%0.00
--6.78M
--6.08M
--5.76M
1229.50%5.41M
----
----
----
-21.06%406.64K
4.03%693.55K
-74.26%209.10K
-31.64%305.07K
-12.36%515.13K
-9.14%666.72K
-8.71%812.36K
-63.85%446.29K
--587.80K
--733.78K
--889.89K
--1.23M
-Nợ ngắn hạn
-42.09%3.52M
-42.13%3.34M
-100.00%0.00
--6.51M
--6.08M
--5.76M
--5.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
8.77%406.64K
6.24%410.22K
-47.00%209.10K
-23.85%305.07K
-8.08%373.83K
-6.48%386.14K
-5.92%394.52K
-6.06%400.62K
--406.67K
--412.91K
--419.33K
--426.47K
Nợ ngắn hạn khác
-86.34%42.73K
-75.34%52.57K
-40.57%52.64K
-7.66%410.88K
-8.64%312.85K
-11.40%213.22K
35.65%88.58K
517.34%444.94K
285.88%342.42K
430.63%240.65K
44.45%65.30K
-0.28%72.08K
22.78%88.74K
-37.25%45.35K
-17.78%45.21K
39.41%72.28K
39.41%72.28K
119.71%72.28K
--54.98K
--51.84K
--51.84K
--32.90K
Tổng nợ ngắn hạn
-64.55%3.89M
-67.94%3.16M
-57.63%3.64M
267.63%10.54M
344.95%10.96M
317.43%9.84M
181.03%8.58M
31.12%2.87M
78.35%2.46M
66.89%2.36M
99.90%3.05M
20.98%2.19M
-25.91%1.38M
-13.45%1.41M
-9.71%1.53M
-0.69%1.81M
-19.59%1.86M
-58.70%1.63M
--1.69M
--1.82M
--2.32M
--3.95M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
240.20%4.32M
204.97%4.25M
177.28%4.21M
-82.89%1.15M
-80.56%1.27M
-78.15%1.39M
-64.35%1.52M
--6.71M
--6.53M
--6.38M
--4.26M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--45.68K
-Nợ dài hạn
--3.52M
--3.34M
--3.18M
----
----
----
-100.00%0.00
--5.07M
--4.76M
--4.47M
--4.26M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--45.68K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-37.28%795.99K
-34.48%912.53K
-32.12%1.03M
-30.12%1.15M
-28.36%1.27M
-26.81%1.39M
--1.52M
--1.64M
--1.77M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
--4.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
35.32%54.60K
3723.69%1.80M
17595.51%7.01M
21.82%43.95K
23.37%40.35K
55.12%47.14K
-27.89%39.61K
-33.21%36.08K
-41.85%32.71K
-69.25%30.39K
-43.17%54.94K
-46.94%54.02K
-48.46%56.24K
-3.59%98.82K
-35.47%96.66K
-46.09%101.80K
-40.96%109.14K
-49.40%102.50K
--149.79K
--188.85K
--184.85K
--202.59K
Tổng nợ dài hạn
233.89%4.37M
320.16%6.05M
620.20%11.22M
-82.33%1.19M
-80.05%1.31M
-77.52%1.44M
-75.47%1.56M
203.55%6.75M
11567.19%6.56M
6382.46%6.41M
4969.53%6.35M
921.70%2.22M
-82.33%56.24K
-75.75%98.82K
-77.32%125.24K
-68.50%217.58K
-59.64%318.24K
-57.28%407.57K
--552.21K
--690.77K
--788.47K
--953.96K
Tổng các khoản nợ
-32.71%8.26M
-18.40%9.21M
46.49%14.85M
22.03%11.73M
35.97%12.27M
28.73%11.28M
7.84%10.14M
118.04%9.62M
527.78%9.03M
479.81%8.76M
468.84%9.40M
117.74%4.41M
-34.14%1.44M
-25.90%1.51M
-26.34%1.65M
-19.35%2.03M
-29.75%2.18M
-58.42%2.04M
--2.24M
--2.51M
--3.11M
--4.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
10.26%153.54M
12.71%152.33M
17.13%151.76M
14.35%146.49M
8.81%139.25M
5.88%135.15M
2.18%129.56M
11.91%128.10M
13.34%127.98M
16.58%127.65M
15.86%126.79M
4.73%114.47M
3.35%112.91M
0.29%109.50M
0.28%109.44M
0.20%109.31M
0.18%109.26M
364.34%109.18M
--109.13M
--109.09M
--109.06M
--23.51M
Lợi nhuận giữ lại
-8.55%-149.45M
-8.93%-144.98M
-14.64%-145.83M
-16.22%-141.88M
-18.01%-137.68M
-18.85%-133.10M
-17.36%-127.20M
-17.41%-122.07M
-16.70%-116.67M
-15.35%-111.98M
-15.13%-108.38M
-13.95%-103.97M
-13.28%-99.97M
-13.38%-97.08M
-13.77%-94.13M
-13.52%-91.24M
-12.98%-88.26M
-11.15%-85.62M
---82.74M
---80.38M
---78.12M
---77.03M
Vốn dự trữ
10.29%153.54M
12.69%152.27M
17.10%151.70M
14.34%146.44M
8.80%139.22M
5.88%135.12M
2.18%129.54M
11.90%128.08M
13.34%127.95M
16.57%127.63M
15.85%126.77M
4.72%114.46M
3.34%112.90M
0.29%109.49M
0.28%109.43M
0.20%109.30M
0.18%109.24M
364.49%109.17M
--109.12M
--109.08M
--109.04M
--23.50M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
0.00%60.00K
--60.00K
--60.00K
--60.00K
--60.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
167.40%4.03M
265.09%7.29M
154.70%5.87M
-23.68%4.56M
-86.60%1.51M
-87.21%2.00M
-87.44%2.30M
-42.84%5.97M
-12.63%11.25M
26.31%15.61M
20.40%18.35M
-42.00%10.44M
-38.50%12.88M
-47.40%12.36M
-42.11%15.24M
-37.16%18.01M
-32.20%20.94M
1219.67%23.49M
--26.33M
--28.65M
--30.88M
--1.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FEMY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Femasys Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Femasys Inc có 1.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Femasys Inc là bao nhiêu?

Femasys Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 14.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.64M nợ ngắn hạ và 11.22M nợ dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Femasys Inc là bao nhiêu?

Femasys Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 7.29M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.