tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

5E Advanced Materials Inc

FEAM
Thêm vào danh sách theo dõi
2.480USD
-0.020-0.80%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FEAM

Theo dõi tình hình tài chính của 5E Advanced Materials Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.02B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-12.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.19
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-31.55M
ROE
-62.35%
ROA
-57.32%

Ngày công bố lợi nhuận của 5E Advanced Materials Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.35/-0.36
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.66%-0.22
-147.43%-0.35
89.93%-0.48
88.73%-0.51
91.28%-0.51
107.19%0.73
13.73%-4.76
7.30%-4.52
-9.83%-5.87
-93.04%-10.18
29.32%-5.52
-299.44%-4.87
---5.34
---5.27
---7.81
--2.44
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
5.38%-9.19M
-329.77%-12.13M
23.61%-10.89M
16.87%-10.69M
39.75%-9.71M
120.38%5.28M
-34.34%-14.26M
-37.24%-12.86M
-57.26%-16.12M
-156.10%-25.91M
28.57%-10.62M
-303.43%-9.37M
22.54%-10.25M
---10.12M
-34.65%-14.86M
148.64%4.61M
---13.24M
-188.24%-11.04M
-61.51%-9.47M
---3.83M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-65.32%0.03%
-59.73%0.04%
-99.92%0.08%
-99.91%0.08%
-99.87%0.09%
-99.84%0.10%
99.93%97.39%
97.28%84.49%
93.93%72.48%
100.98%65.30%
73.00%48.71%
64.52%42.83%
--37.38%
--32.49%
--28.16%
--26.03%
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
1.98%-9.38M
-4.72%-10.69M
1.14%-10.90M
16.85%-10.73M
36.40%-9.57M
-142.66%-10.20M
-24.14%-11.03M
-67.39%-12.91M
-73.34%-15.06M
42.94%-4.21M
20.56%-8.89M
9.86%-7.71M
34.96%-8.69M
---7.37M
-3.22%-11.19M
19.63%-8.56M
---13.36M
-302.27%-10.84M
-113.49%-10.65M
---2.69M
Lợi nhuận ròng
5.38%-9.19M
-329.77%-12.13M
23.61%-10.89M
16.87%-10.69M
39.75%-9.71M
120.38%5.28M
-34.34%-14.26M
-37.24%-12.86M
-57.26%-16.12M
-156.10%-25.91M
28.57%-10.62M
-303.43%-9.37M
22.54%-10.25M
---10.12M
-34.65%-14.86M
148.64%4.61M
---13.24M
-188.24%-11.04M
-61.51%-9.47M
---3.83M
Tài sản ngắn hạn
335.38%20.08M
462.39%25.75M
-21.64%1.14M
--5.92M
--4.61M
--4.58M
--1.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--54.20M
--34.89M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-56.18%2.82M
-35.53%3.96M
-37.40%5.90M
--7.42M
--6.43M
--6.15M
--9.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.94M
--4.47M
----
Tổng tài sản
-3.88%67.98M
6.41%78.12M
-21.68%58.61M
--68.72M
--70.73M
--73.41M
--74.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--81.72M
--60.75M
----
Tổng các khoản nợ
-48.40%3.89M
-28.96%5.08M
-91.60%6.99M
--8.52M
--7.54M
--7.15M
--83.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.82M
--5.09M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.43%64.09M
10.23%73.04M
714.74%51.62M
--60.20M
--63.19M
--66.26M
---8.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--75.91M
--55.66M
----
Thu nhập hoạt động ròng
15.80%-5.25M
25.50%-4.27M
1.45%-5.22M
32.58%-4.30M
13.85%-6.23M
-17.78%-5.73M
32.77%-5.30M
7.42%-6.38M
-10.14%-7.24M
38.75%-4.87M
5.79%-7.89M
11.85%-6.89M
-25.72%-6.57M
---7.94M
-4.62%-8.37M
-62.20%-7.81M
---5.23M
-433.16%-8.00M
-110.58%-4.82M
---1.50M
Đầu tư ròng
47.04%-304.00K
-634.85%-4.51M
-256.96%-1.36M
-261.50%-1.45M
56.15%-574.00K
74.33%-614.00K
79.46%-381.00K
75.48%-400.00K
85.88%-1.31M
82.82%-2.39M
83.12%-1.85M
68.18%-1.63M
-36.50%-9.27M
---13.92M
-1163.14%-10.99M
-164.60%-5.13M
---6.79M
64.31%-870.05K
62.99%-1.94M
---2.44M
Tài chính thuần
-105.84%-386.00K
251.74%33.60M
590.70%1.69M
-15.51%7.38M
21.21%6.61M
-27.63%9.55M
-3340.00%-344.00K
87400.00%8.73M
60700.00%5.45M
927.88%13.20M
-100.52%-10.00K
-100.02%-10.00K
-100.43%-9.00K
--1.28M
-93.02%1.91M
5068.87%56.09M
--2.09M
49419.17%27.33M
-60.62%1.09M
--55.20K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tài sản ngắn hạn là 20.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.38.

Tổng tài sản của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 5E Advanced Materials Inc là 67.98M, bao gồm 20.08M tài sản ngắn hạn và 47.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tổng nghĩa vụ của 5E Advanced Materials Inc là 3.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 5E Advanced Materials Inc là 64.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Thu nhập hoạt động thuần của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 5E Advanced Materials Inc là -41.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.59.

Giá trị đầu tư ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, giá trị đầu tư ròng của 5E Advanced Materials Inc là -7.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -287.10.

Giá trị huy động vốn ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, giá trị huy động vốn ròng của 5E Advanced Materials Inc là 42.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.73.

Thu nhập ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận ròng là -42.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -67.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -61.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -41.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.