tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

5E Advanced Materials Inc

FEAM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.100USD
-0.010-0.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
456.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FEAM

Theo dõi tình hình tài chính của 5E Advanced Materials Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của 5E Advanced Materials Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.35/-0.36
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.95
85.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-147.43%-0.35
89.93%-0.48
88.73%-0.51
91.28%-0.51
107.19%0.73
13.73%-4.76
7.30%-4.52
-9.83%-5.87
-93.04%-10.18
29.32%-5.52
-299.44%-4.87
---5.34
---5.27
---7.81
--2.44
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-329.77%-12.13M
23.61%-10.89M
16.87%-10.69M
39.75%-9.71M
120.38%5.28M
-34.34%-14.26M
-37.24%-12.86M
-57.26%-16.12M
-156.10%-25.91M
28.57%-10.62M
-303.43%-9.37M
22.54%-10.25M
---10.12M
-34.65%-14.86M
148.64%4.61M
---13.24M
-188.24%-11.04M
-61.51%-9.47M
---3.83M
---5.86M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-59.73%0.04%
-99.92%0.08%
-99.91%0.08%
-99.87%0.09%
-99.84%0.10%
99.93%97.39%
97.28%84.49%
93.93%72.48%
100.98%65.30%
73.00%48.71%
64.52%42.83%
--37.38%
--32.49%
--28.16%
--26.03%
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-4.72%-10.69M
1.14%-10.90M
16.85%-10.73M
36.40%-9.57M
-142.66%-10.20M
-24.14%-11.03M
-67.39%-12.91M
-73.34%-15.06M
42.94%-4.21M
20.56%-8.89M
9.86%-7.71M
34.96%-8.69M
---7.37M
-3.22%-11.19M
19.63%-8.56M
---13.36M
-302.27%-10.84M
-113.49%-10.65M
---2.69M
---4.99M
Lợi nhuận ròng
-329.77%-12.13M
23.61%-10.89M
16.87%-10.69M
39.75%-9.71M
120.38%5.28M
-34.34%-14.26M
-37.24%-12.86M
-57.26%-16.12M
-156.10%-25.91M
28.57%-10.62M
-303.43%-9.37M
22.54%-10.25M
---10.12M
-34.65%-14.86M
148.64%4.61M
---13.24M
-188.24%-11.04M
-61.51%-9.47M
---3.83M
---5.86M
Tài sản ngắn hạn
462.39%25.75M
-21.64%1.14M
--5.92M
--4.61M
--4.58M
--1.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--54.20M
--34.89M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-35.53%3.96M
-37.40%5.90M
--7.42M
--6.43M
--6.15M
--9.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.94M
--4.47M
----
----
Tổng tài sản
6.41%78.12M
-21.68%58.61M
--68.72M
--70.73M
--73.41M
--74.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--81.72M
--60.75M
----
----
Tổng các khoản nợ
-28.96%5.08M
-91.60%6.99M
--8.52M
--7.54M
--7.15M
--83.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.82M
--5.09M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.23%73.04M
714.74%51.62M
--60.20M
--63.19M
--66.26M
---8.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--75.91M
--55.66M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
25.50%-4.27M
1.45%-5.22M
32.58%-4.30M
13.85%-6.23M
-17.78%-5.73M
32.77%-5.30M
7.42%-6.38M
-10.14%-7.24M
38.75%-4.87M
5.79%-7.89M
11.85%-6.89M
-25.72%-6.57M
---7.94M
-4.62%-8.37M
-62.20%-7.81M
---5.23M
-433.16%-8.00M
-110.58%-4.82M
---1.50M
---2.29M
Đầu tư ròng
-634.85%-4.51M
-256.96%-1.36M
-261.50%-1.45M
56.15%-574.00K
74.33%-614.00K
79.46%-381.00K
75.48%-400.00K
85.88%-1.31M
82.82%-2.39M
83.12%-1.85M
68.18%-1.63M
-36.50%-9.27M
---13.92M
-1163.14%-10.99M
-164.60%-5.13M
---6.79M
64.31%-870.05K
62.99%-1.94M
---2.44M
---5.23M
Tài chính thuần
251.74%33.60M
590.70%1.69M
-15.51%7.38M
21.21%6.61M
-27.63%9.55M
-3340.00%-344.00K
87400.00%8.73M
60700.00%5.45M
927.88%13.20M
-100.52%-10.00K
-100.02%-10.00K
-100.43%-9.00K
--1.28M
-93.02%1.91M
5068.87%56.09M
--2.09M
49419.17%27.33M
-60.62%1.09M
--55.20K
--2.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng tài sản của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 5E Advanced Materials Inc là 70.73M, bao gồm 4.61M tài sản ngắn hạn và 66.12M tài sản dài hạn.

Thu nhập hoạt động thuần của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 5E Advanced Materials Inc là -43.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.92.

Giá trị đầu tư ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, giá trị đầu tư ròng của 5E Advanced Materials Inc là -1.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.60.

Giá trị huy động vốn ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, giá trị huy động vốn ròng của 5E Advanced Materials Inc là 24.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.47.

Thu nhập ròng của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận ròng là -31.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -85.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 5E Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 5E Advanced Materials Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -43.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.