tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Farmmi Inc

FAMI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.164USD
+0.007+4.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
900.67KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FAMI

Theo dõi tình hình tài chính của Farmmi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Farmmi Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.97M
-56.38%
EPS(YoY)
-28.92
-267.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.04
---7.88
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-44.42%27.69M
-39.81%36.44M
-12.72%49.82M
43.70%60.55M
165.45%57.08M
148.44%42.14M
45.45%21.50M
24.88%16.96M
3.70%14.78M
-5.61%13.58M
-15.14%14.26M
10.51%14.39M
12.03%16.80M
11.56%13.02M
39.97%15.00M
16.68%11.67M
--10.71M
--10.00M
Lợi nhuận ròng
----
-648.28%-5.29M
-60.09%630.49K
-65.71%963.95K
369.17%1.58M
182.28%2.81M
-143.07%-586.94K
13.07%995.80K
2488.38%1.36M
741.13%880.66K
66.45%-57.05K
-106.79%-137.36K
-114.18%-170.08K
-5.24%2.02M
5.51%1.20M
51.31%2.13M
25.83%1.14M
--1.41M
--903.42K
Biên lợi nhuận ròng
---1.56%
---7.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--5.05%
--6.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.24%
--4.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-44.42%27.69M
-39.81%36.44M
-12.72%49.82M
43.70%60.55M
165.45%57.08M
148.44%42.14M
45.45%21.50M
24.88%16.96M
3.70%14.78M
-5.61%13.58M
-15.14%14.26M
10.51%14.39M
12.03%16.80M
11.56%13.02M
39.97%15.00M
16.68%11.67M
--10.71M
--10.00M
Lợi nhuận hoạt động
----
-108.49%-117.88K
40.06%913.57K
-10.79%1.39M
206.11%652.26K
10.40%1.56M
-143.27%-614.70K
25.06%1.41M
24.70%1.42M
-31.03%1.13M
-17.75%1.14M
-9.18%1.64M
8.42%1.39M
-18.68%1.80M
1.77%1.28M
49.96%2.21M
-9.89%1.26M
--1.48M
--1.39M
Lợi nhuận ròng
----
-648.28%-5.29M
-60.09%630.49K
-65.71%963.95K
369.17%1.58M
182.28%2.81M
-143.07%-586.94K
13.07%995.80K
2488.38%1.36M
741.13%880.66K
66.45%-57.05K
-106.79%-137.36K
-114.18%-170.08K
-5.24%2.02M
5.51%1.20M
51.31%2.13M
25.83%1.14M
--1.41M
--903.42K
Tài sản ngắn hạn
-29.21%109.92M
2.37%161.93M
-0.83%155.27M
3.21%158.17M
-3.69%156.56M
-1.32%153.25M
248.53%162.56M
319.49%155.31M
50.43%46.64M
24.63%37.02M
1.96%31.01M
39.20%29.71M
44.49%30.41M
55.29%21.34M
69.22%21.05M
--13.74M
--12.44M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
722.70%58.57M
-6.09%10.06M
-39.96%7.12M
29.24%10.71M
262.01%11.86M
99.91%8.29M
-58.58%3.28M
-50.45%4.15M
18.00%7.91M
2.73%8.37M
-21.41%6.70M
266.58%8.15M
289.16%8.53M
-12.17%2.22M
-49.33%2.19M
--2.53M
--4.33M
----
----
Tổng tài sản
34.04%230.43M
6.83%186.73M
-1.51%171.91M
6.73%174.80M
-0.14%174.55M
-1.15%163.78M
266.41%174.80M
333.83%165.69M
50.43%47.71M
25.29%38.19M
1.54%31.71M
38.08%30.48M
43.62%31.23M
59.46%22.08M
73.84%21.75M
--13.84M
--12.51M
----
----
Tổng các khoản nợ
749.64%64.20M
30.36%16.72M
-39.84%7.56M
40.94%12.82M
202.65%12.56M
85.90%9.10M
-51.10%4.15M
-45.84%4.89M
21.90%8.49M
10.95%9.04M
-18.38%6.96M
184.56%8.15M
194.89%8.53M
-10.30%2.86M
-33.14%2.89M
--3.19M
--4.33M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.14%166.23M
4.96%170.02M
1.46%164.35M
4.71%161.98M
-5.07%161.99M
-3.80%154.68M
335.12%170.65M
451.51%160.79M
58.45%39.22M
30.52%29.16M
9.03%24.75M
16.26%22.34M
20.42%22.70M
80.36%19.21M
130.39%18.85M
--10.65M
--8.18M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
97.09%-1.87M
-31.82%-14.90M
-551.93%-64.45M
-277.34%-11.30M
122.65%14.26M
-34.46%6.37M
-762.07%-62.96M
71.02%9.73M
-50.35%-7.30M
196.12%5.69M
-874.66%-4.86M
-76.49%-5.92M
164.02%627.01K
-289.66%-3.35M
106.03%237.49K
-46.45%1.77M
---3.94M
--3.30M
Đầu tư ròng
----
-104.24%-878.42K
-91.89%2.95M
-103.93%-430.08K
168.64%36.33M
216.81%10.93M
-1812.02%-52.92M
-1820864.40%-9.36M
-1021.88%-2.77M
-105.58%-514.00
-136.99%-246.73K
114.86%9.21K
-3642.27%-104.11K
-102.00%-61.93K
99.72%-2.78K
67.11%3.10M
71.09%-977.88K
--1.86M
---3.38M
Tài chính thuần
----
-80.96%1.84M
-101.25%-16.65K
68.78%9.69M
-77.42%1.33M
-95.04%5.74M
-13.85%5.90M
3068.51%115.82M
1608.22%6.84M
661.17%3.66M
-106.76%-453.76K
-213.64%-651.39K
20.76%6.71M
165.33%573.18K
815.05%5.55M
-143.25%-877.38K
-2459.56%-776.75K
--2.03M
--32.92K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tổng doanh thu đạt 27.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.13M.

Tài sản ngắn hạn của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tài sản ngắn hạn là 93.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.49.

Tổng tài sản của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Farmmi Inc là 147.03M, bao gồm 93.13M tài sản ngắn hạn và 53.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tổng nghĩa vụ của Farmmi Inc là 23.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Farmmi Inc là 123.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Farmmi Inc là -47.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6038.00.

Giá trị đầu tư ròng của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, giá trị đầu tư ròng của Farmmi Inc là -59.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1533.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Farmmi Inc là 7.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 313.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -28.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.01.

Thu nhập ròng của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, lợi nhuận ròng là -53.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1040.76.

Biên lợi nhuận ròng của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, biên lợi nhuận ròng là -190.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2544.92.

Biên lợi nhuận gộp của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, biên lợi nhuận gộp là 2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1187.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1149.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Farmmi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Farmmi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -47.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6038.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.